Mục lục
Khi mở nhà hàng hoặc cơ sở ăn uống tại Việt Nam, không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần “xin một giấy phép kinh doanh dịch vụ ăn uống” là đủ. Doanh nghiệp cần xác định trước: sẽ vận hành loại hình cửa hàng nào, do công ty nào đứng ra kinh doanh, mặt bằng có đáp ứng yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, vệ sinh, bố trí bếp và thoát nước thải hay không, có cần Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hay không, và hoạt động có liên quan đến bán đồ uống có cồn, nhận đơn qua nền tảng giao đồ ăn, bếp trung tâm hoặc chuỗi cửa hàng hay không.
Lộ trình xin giấy phép khi mở cơ sở F&B tại Việt Nam không nên bắt đầu từ một danh mục hồ sơ cố định, mà phải bắt đầu từ việc xác định mở loại hình nào, ai vận hành, mặt bằng có sử dụng được hay không và ai chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm. Đặc biệt trong năm 2026, nếu quy định về an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy hoặc vận hành trên nền tảng có sự điều chỉnh, doanh nghiệp càng cần đưa nền tảng giao đồ ăn, yêu cầu PCCC và phương án bếp trung tâm vào phạm vi đánh giá trước khi chọn địa điểm, thiết kế thi công và nộp hồ sơ xin giấy phép.
1. Năm 2026, quy định an toàn thực phẩm tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển tiếp; trước khi mở cửa hàng cần xác định đúng lộ trình áp dụng
1.1 Vì sao năm 2026 cần đặc biệt lưu ý quy định an toàn thực phẩm tại Việt Nam
Một bối cảnh quan trọng khi mở cơ sở F&B tại Việt Nam trong năm 2026 là quy định quản lý an toàn thực phẩm đang trong giai đoạn điều chỉnh và chuyển tiếp. Tháng 01/2026, Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định 46/2026/NĐ-CP, nhằm quy định chi tiết việc thi hành Luật An toàn thực phẩm; sau đó tiếp tục ban hành Nghị quyết 09/2026/NQ-CP, tạm dừng áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP và các quy định liên quan đến công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm, đồng thời nêu rõ trong thời gian tạm dừng sẽ tiếp tục áp dụng Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Vì vậy, khi mở nhà hàng tại Việt Nam trong năm 2026, doanh nghiệp không nên chỉ áp dụng một “danh mục hồ sơ xin giấy phép” cố định, mà cần kiểm tra trước quy định đang có hiệu lực, cách hiểu của cơ quan quản lý, loại hình cửa hàng và điều kiện thực tế tại địa điểm. Nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng bán mang đi, bếp trung tâm và điểm bán thực phẩm bao gói sẵn có thể có yêu cầu khác nhau về Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, kiểm tra thực địa, PCCC và trách nhiệm trên nền tảng.
1.2 Trước khi mở nhà hàng tại Việt Nam năm 2026, cần chú ý những thay đổi nào
| Trọng tâm năm 2026 | Tác động cụ thể | Doanh nghiệp F&B nên xử lý như thế nào |
|---|---|---|
| Quy định an toàn thực phẩm trong giai đoạn chuyển tiếp | Nghị định 46/2026 từng được ban hành, sau đó xuất hiện cơ chế tạm dừng và chuyển tiếp. | Không chỉ xem danh mục hồ sơ cố định; cần xác nhận quy định đang áp dụng và cách hiểu của cơ quan quản lý. |
| Nghị định 15/2018 vẫn có giá trị tham khảo | Phạm vi phải có giấy chứng nhận an toàn thực phẩm và các trường hợp miễn trừ vẫn là trọng tâm đánh giá. | Trước hết xác định mô hình cửa hàng có thuộc diện phải xin giấy hay thuộc trường hợp miễn trừ hay không. |
| Quy định PCCC mới đã có hiệu lực | Cơ sở F&B liên quan đến bếp, điện, gas, hút khói và tập trung đông người. | Đánh giá lộ trình PCCC trước khi thuê mặt bằng và thi công. |
| Quản lý nền tảng giao đồ ăn được tăng cường | Luật Thương mại điện tử năm 2026 sẽ ảnh hưởng đến vận hành nền tảng, bảo vệ người tiêu dùng và trách nhiệm dữ liệu. | Cửa hàng giao đồ ăn và bếp đám mây cần thiết kế riêng trách nhiệm nền tảng, khiếu nại và giao nhận. |
| Mở rộng chuỗi F&B | Nhân rộng nhiều cửa hàng không chỉ là sao chép thực đơn và thiết kế. | Điều kiện mặt bằng, PCCC và an toàn thực phẩm cần được kiểm tra theo từng cửa hàng. |
2. Khi mở cơ sở F&B tại Việt Nam, trước tiên cần kiểm tra công ty, ngành nghề kinh doanh và điều kiện mặt bằng có phù hợp hay không
Nhiều doanh nghiệp khi chuẩn bị gia nhập thị trường F&B Việt Nam thường hỏi trước: “Giấy phép kinh doanh nhà hàng phải làm thế nào?” Câu hỏi này không sai, nhưng nếu ngay từ đầu chỉ tập trung vào một loại giấy phép, doanh nghiệp rất dễ bỏ qua các đánh giá nền tảng hơn: công ty nào sẽ vận hành, mặt bằng có phù hợp để kinh doanh dịch vụ ăn uống hay không, ai chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm và yêu cầu PCCC có đáp ứng được hay không.
Một cơ sở ăn uống có thể khai trương thuận lợi hay không thường không chỉ phụ thuộc vào việc hồ sơ có đầy đủ, mà còn phụ thuộc vào việc chủ thể công ty, ngành nghề kinh doanh, điều kiện mặt bằng, an toàn thực phẩm và yêu cầu PCCC có khớp với hoạt động thực tế hay không.
2.1 Cần xác định trước công ty nào vận hành, nếu không hợp đồng, lao động và giấy phép đều có thể bị ảnh hưởng
Dự án F&B tại Việt Nam trước hết cần xác định công ty nào sẽ đứng ra kinh doanh. Công ty có vốn nước ngoài, công ty trong nước, công ty liên doanh, cửa hàng quy mô nhỏ và doanh nghiệp chuỗi F&B sẽ có lộ trình khai trương và phân bổ trách nhiệm khác nhau.
Nếu doanh nghiệp dự kiến vận hành lâu dài nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng trà sữa hoặc bếp trung tâm, chủ thể kinh doanh không chỉ là công ty dùng để thu tiền và ký hợp đồng. Chủ thể này còn chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân sự, mua nguyên liệu, thuê mặt bằng, tiếp nhận kiểm tra tại chỗ, xử lý khiếu nại của người tiêu dùng và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm.
Nếu ngay từ đầu chưa xác định rõ ai vận hành, các bước sau như hợp đồng thuê, chi phí thi công, bố trí nhân sự và hồ sơ xin giấy phép đều có thể phải điều chỉnh.
2.2 Ngành nghề kinh doanh phải bao phủ hoạt động thực tế, nếu không việc xin phép và xuất hóa đơn sau này sẽ bị ảnh hưởng
Khi thành lập công ty tại Việt Nam, ngành nghề kinh doanh cần phù hợp với hoạt động thực tế. Dịch vụ ăn uống, bán thực phẩm, dịch vụ đồ uống, bán thực phẩm bao gói sẵn, bán đồ uống có cồn, giao đồ ăn, bếp trung tâm và quản lý chuỗi cửa hàng có thể tương ứng với các ngành nghề và yêu cầu quản lý khác nhau.
Nếu khi đăng ký công ty chỉ thiết kế theo hướng thương mại thông thường hoặc dịch vụ tư vấn, sau đó lại dùng cùng một pháp nhân để vận hành nhà hàng, doanh nghiệp dễ gặp tình trạng hợp đồng, hóa đơn, lao động và lộ trình xin giấy phép không thống nhất. Dự án F&B càng sớm bước vào giai đoạn thuê mặt bằng và thi công, chi phí điều chỉnh do ngành nghề không phù hợp càng cao.
2.3 Điều kiện mặt bằng phải được đánh giá trước khi ký hợp đồng, nếu không chi phí cải tạo sau thi công sẽ cao hơn
Không phải cứ thuê được mặt bằng rồi bổ sung hồ sơ là chắc chắn có thể khai trương nhà hàng. Công năng sử dụng của địa điểm, điều kiện PCCC, bố trí bếp, hệ thống hút khói và thoát nước, xử lý rác thải, phân khu vệ sinh, hạn chế từ khu vực xung quanh và mức độ phối hợp của chủ nhà đều sẽ ảnh hưởng đến việc cấp phép và vận hành thực tế.
Nếu doanh nghiệp ký hợp đồng thuê và hoàn tất thi công trước, sau đó mới quay lại đánh giá PCCC, bếp và điều kiện an toàn thực phẩm, chi phí khắc phục thường cao hơn nhiều so với đánh giá trước khi ký hợp đồng, đồng thời cũng ảnh hưởng lớn đến thời điểm khai trương.
3. Cửa hàng F&B tại Việt Nam thường cần xem xét những giấy phép và vấn đề tuân thủ nào
Mở nhà hàng tại Việt Nam không phải là vấn đề của một giấy phép đơn lẻ, mà là sự kết hợp của nhiều điều kiện kinh doanh. Mỗi mô hình F&B có yêu cầu khác nhau; doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “cần xin giấy phép nào”, mà cần đánh giá trước chủ thể kinh doanh, an toàn thực phẩm, PCCC, điều kiện mặt bằng, bán rượu bia, nền tảng giao đồ ăn và bếp trung tâm có phù hợp với hoạt động thực tế hay không.
3.1 Đăng ký doanh nghiệp và ngành nghề kinh doanh
Đăng ký doanh nghiệp không phải là toàn bộ việc mở nhà hàng, nhưng là nền tảng cho tất cả giấy phép và hoạt động kinh doanh sau đó. Cửa hàng thực tế làm gì thì ngành nghề kinh doanh nên bao phủ tối đa hoạt động đó. Nếu không, dù cửa hàng đã thi công xong, khi xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, xuất hóa đơn thuế, tuyển dụng nhân sự hoặc xử lý khiếu nại người tiêu dùng, doanh nghiệp vẫn có thể gặp tình trạng chủ thể và hoạt động không nhất quán.
Doanh nghiệp cần đánh giá trước liệu pháp nhân tại Việt Nam hiện tại có thể thực hiện các hoạt động sau hay không:
- Dịch vụ ăn uống;
- Bán thực phẩm;
- Dịch vụ đồ uống;
- Giao đồ ăn hoặc kinh doanh qua nền tảng;
- Bếp trung tâm hoặc hoạt động liên quan đến chuỗi cửa hàng;
- Bán đồ uống có cồn hoặc thực phẩm bao gói sẵn.
Nếu khi đăng ký công ty chỉ thiết kế theo hướng thương mại thông thường hoặc tư vấn, sau đó lại dùng cùng một chủ thể để vận hành cửa hàng F&B, doanh nghiệp dễ gặp vấn đề chủ thể và hoạt động không khớp. Ngay cả khi cửa hàng đã thi công xong, doanh nghiệp vẫn có thể phải điều chỉnh lại khi xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, xuất hóa đơn thuế, tuyển dụng nhân sự hoặc xử lý khiếu nại người tiêu dùng.
3.2 Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thường là hạng mục giấy phép được các cửa hàng F&B quan tâm nhất, nhưng không nên hiểu đơn giản là chỉ nộp hồ sơ. Doanh nghiệp cần xác định trước mô hình kinh doanh của mình có thuộc diện phải có giấy chứng nhận hay không, có trường hợp miễn trừ hay không và điều kiện thực tế tại cơ sở có đủ để hỗ trợ việc xin cấp giấy hay không. Quy định nền tảng liên quan có thể tham khảo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Khi đánh giá Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, doanh nghiệp cần chú ý:
- Có chế biến tại chỗ hay không;
- Có phục vụ khách ăn uống tại chỗ hay không;
- Có lưu trữ, chia tách, đóng gói hoặc giao nhận thực phẩm hay không;
- Có chỉ bán thực phẩm bao gói sẵn hay không;
- Có thuộc mô hình kinh doanh quy mô nhỏ hoặc trường hợp có thể được miễn trừ hay không;
- Đã có các chứng nhận liên quan như GMP, HACCP, ISO 22000, FSSC 22000 hay chưa.
Ngay cả khi một số trường hợp có thể không cần xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, điều đó không có nghĩa là có thể bỏ qua trách nhiệm an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp vẫn phải quản lý nguồn nguyên liệu, điều kiện bảo quản, sức khỏe nhân viên, nhãn thực phẩm, hạn sử dụng và cơ chế xử lý khiếu nại của người tiêu dùng.
3.3 PCCC, vệ sinh và điều kiện mặt bằng
Cửa hàng F&B thường liên quan đến tập trung đông người, khí gas, điện, thiết bị bếp, hút khói và xử lý dầu mỡ, nên PCCC và điều kiện mặt bằng không thể chờ đến sau khi thi công mới đánh giá. Khi mở cửa hàng trong năm 2026, doanh nghiệp F&B cũng nên xem PCCC là bước đánh giá tiền đề trước khi thuê mặt bằng và thiết kế thi công. Nghị định 105/2025/NĐ-CP đã có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, nhằm quy định chi tiết việc thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; lộ trình PCCC của cơ sở ăn uống không nên đợi đến khi hoàn tất thi công mới bổ sung.
Trước khi ký hợp đồng và thi công, doanh nghiệp tối thiểu cần đánh giá:
- Diện tích mặt bằng và công năng tòa nhà có phù hợp với hoạt động F&B hay không;
- Có sử dụng gas, điện, ngọn lửa trần hoặc thiết bị bếp công suất lớn hay không;
- Phương án thi công có thể làm phát sinh yêu cầu thẩm duyệt hoặc nghiệm thu PCCC hay không;
- Lối thoát nạn, thiết bị PCCC và đào tạo nhân sự có cần chuẩn bị trước hay không;
- Cửa hàng có thuộc nơi tập trung đông người và có yêu cầu quản lý PCCC bổ sung hay không.
Nếu thi công trước rồi mới đánh giá PCCC, doanh nghiệp có thể gặp các vấn đề như hệ thống hút khói, gas, điện, lối thoát nạn hoặc thiết bị PCCC không đạt yêu cầu, khiến chi phí cải tạo tăng đáng kể.
3.4 Vệ sinh và điều kiện mặt bằng: bố trí bếp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai trương
Một cơ sở F&B có thể khai trương thuận lợi hay không không chỉ phụ thuộc vào tiền thuê, vị trí và lưu lượng khách, mà còn phụ thuộc vào điều kiện thực tế có phù hợp để kinh doanh ăn uống hay không. Phân khu bếp, thoát nước, hút khói, thông gió, lưu trữ nguyên liệu, xử lý rác thải và bố trí vệ sinh cho nhân viên đều sẽ ảnh hưởng đến kiểm tra an toàn thực phẩm và quản lý hằng ngày.
Doanh nghiệp cần đánh giá trước:
- Khu bếp có phân tách hợp lý giữa thực phẩm sống và chín hay không;
- Khu rửa, khu chế biến và khu lưu trữ có được tách biệt hay không;
- Hệ thống thoát nước, hút khói và thông gió có đáp ứng nhu cầu vận hành hay không;
- Rác thải và chất thải được xử lý như thế nào;
- Nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm được bảo quản ra sao;
- Có bố trí thay đồ, rửa tay và quản lý vệ sinh cho nhân viên hay không.
Nếu diện tích cửa hàng quá nhỏ, luồng di chuyển trong bếp lộn xộn hoặc điều kiện hút khói, thoát nước không đủ, dù hồ sơ xin phép đầy đủ, doanh nghiệp vẫn có thể phải cải tạo nhiều lần trong quá trình kiểm tra tại chỗ hoặc vận hành sau này.
3.5 Bán đồ uống có cồn: không nên mặc nhiên xem là đã nằm trong kinh doanh F&B thông thường
Nếu nhà hàng, quán bar, quán cà phê hoặc cửa hàng trà sữa dự kiến bán bia, rượu vang, rượu mạnh hoặc đồ uống có cồn khác, doanh nghiệp không nên xử lý như hoạt động F&B thông thường. Bán đồ uống có cồn có thể liên quan đến điều kiện kinh doanh bổ sung, yêu cầu quản lý cửa hàng và trách nhiệm bán hàng.
Doanh nghiệp cần đánh giá trước:
- Có bán đồ uống có cồn hay không;
- Hoạt động bán đồ uống có cồn có nằm trong ngành nghề kinh doanh hay không;
- Có cần giấy phép hoặc thủ tục thông báo/đăng ký bổ sung hay không;
- Việc bán đồ uống có cồn có ảnh hưởng đến thời gian và cách thức vận hành cửa hàng hay không;
- Có bán đồ uống có cồn qua giao hàng hoặc trong bối cảnh sự kiện hay không.
Nếu sau khi khai trương mới bổ sung bán rượu bia, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra lại ngành nghề kinh doanh, hợp đồng, quy tắc nền tảng và phương án quản lý cửa hàng.
3.6 Giao đồ ăn và kinh doanh qua nền tảng: không có phục vụ tại chỗ vẫn có trách nhiệm an toàn thực phẩm
Cửa hàng bán mang đi, bếp đám mây hoặc gian hàng trên nền tảng không có phục vụ tại chỗ không có nghĩa là không có trách nhiệm an toàn thực phẩm. Chỉ cần có chế biến, đóng gói, lưu trữ, giao nhận thực phẩm và xử lý khiếu nại người tiêu dùng, doanh nghiệp cần đánh giá trước trách nhiệm an toàn thực phẩm và trách nhiệm kinh doanh.
Doanh nghiệp cần chú ý:
- Chủ thể nào tiếp nhận đơn hàng giao đồ ăn;
- Thực phẩm được chế biến ở đâu;
- Trong quá trình giao hàng, làm thế nào để bảo đảm kiểm soát nhiệt độ và an toàn bao bì;
- Khiếu nại trên nền tảng do ai xử lý;
- Ai chịu trách nhiệm hoàn tiền, bồi thường và vấn đề chất lượng thực phẩm;
- Dữ liệu đơn hàng và thông tin người tiêu dùng được quản lý như thế nào.
Nếu doanh nghiệp chỉ thiết kế hoạt động giao đồ ăn từ góc độ đăng ký trên nền tảng mà không đồng thời thiết kế trách nhiệm an toàn thực phẩm, giao nhận và xử lý khiếu nại, doanh nghiệp rất dễ bị động khi bị nền tảng xử phạt, phát sinh tranh chấp với người tiêu dùng hoặc bị cơ quan quản lý kiểm tra.
3.7 Bếp trung tâm hoặc chuỗi cửa hàng: trọng tâm không chỉ là khai trương một cửa hàng, mà là trách nhiệm cung ứng cho nhiều điểm bán
Một cơ sở F&B có thể khai trương thuận lợi hay không không chỉ phụ thuộc vào tiền thuê, vị trí và lưu lượng khách, mà còn phụ thuộc vào điều kiện thực tế có phù hợp để kinh doanh ăn uống hay không. Phân khu bếp, thoát nước, hút khói, thông gió, lưu trữ nguyên liệu, xử lý rác thải và bố trí vệ sinh cho nhân viên đều sẽ ảnh hưởng đến kiểm tra an toàn thực phẩm và quản lý hằng ngày.
Doanh nghiệp cần đánh giá trước:
- Khu bếp có phân tách hợp lý giữa thực phẩm sống và chín hay không;
- Khu rửa, khu chế biến và khu lưu trữ có được tách biệt hay không;
- Hệ thống thoát nước, hút khói và thông gió có đáp ứng nhu cầu vận hành hay không;
- Rác thải và chất thải được xử lý như thế nào;
- Nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm được bảo quản ra sao;
- Có bố trí thay đồ, rửa tay và quản lý vệ sinh cho nhân viên hay không.
Nếu diện tích cửa hàng quá nhỏ, luồng di chuyển trong bếp lộn xộn hoặc điều kiện hút khói, thoát nước không đủ, dù hồ sơ xin phép đầy đủ, doanh nghiệp vẫn có thể phải cải tạo nhiều lần trong quá trình kiểm tra tại chỗ hoặc vận hành sau này.
4. Những mô hình F&B nào cần đặc biệt đánh giá Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Không phải mọi hoạt động liên quan đến F&B đều áp dụng cùng một lộ trình cấp phép. Doanh nghiệp cần xem trước có chế biến tại chỗ hay không, có phục vụ tại chỗ hay không, có giao nhận tập trung hay không, có chỉ bán thực phẩm bao gói sẵn hay không và đã có chứng nhận an toàn thực phẩm còn hiệu lực nào khác hay chưa.
4.1 Nhà hàng, quán cà phê và cửa hàng trà sữa
Nhà hàng, quán cà phê và cửa hàng trà sữa thường liên quan đến chế biến tại chỗ, phục vụ khách ăn uống tại chỗ hoặc giao ngay cho người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần đặc biệt đánh giá bố trí bếp, lưu trữ nguyên liệu, sức khỏe nhân viên, quy trình chế biến thực phẩm, vệ sinh dụng cụ ăn uống, xử lý chất thải và cơ chế xử lý khiếu nại của người tiêu dùng. Nhiều cửa hàng trà sữa và quán cà phê cho rằng mình không phải “nhà hàng”, nhưng chỉ cần có pha chế tại chỗ, chế biến thực phẩm, lưu trữ và bán cho người tiêu dùng thì không thể chỉ xem như bán lẻ thông thường.
4.2 Bếp trung tâm
Rủi ro của bếp trung tâm thường cao hơn một cửa hàng đơn lẻ. Bếp trung tâm không chỉ là khu bếp phía sau cửa hàng, mà còn đảm nhiệm chức năng chế biến hàng loạt, lưu trữ tập trung, phân phối và cung ứng cho nhiều cửa hàng. Nếu bếp trung tâm phát sinh vấn đề an toàn thực phẩm, tác động không chỉ là một cửa hàng mà có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng của thương hiệu tại Việt Nam.
Vì vậy, bếp trung tâm cần tập trung đánh giá khu chế biến, bảo quản lạnh và đông lạnh, kiểm soát nhiệt độ vận chuyển, hồ sơ theo lô, truy xuất nguyên liệu, sức khỏe nhân viên và cơ chế thu hồi.
4.3 Cửa hàng giao đồ ăn và bếp đám mây
Không có phục vụ tại chỗ không có nghĩa là không có trách nhiệm an toàn thực phẩm. Cửa hàng giao đồ ăn và bếp đám mây vẫn liên quan đến chế biến, đóng gói, lưu trữ, giao nhận thực phẩm, khiếu nại trên nền tảng và dữ liệu đơn hàng. Nếu cửa hàng F&B nhận đơn qua nền tảng hoặc chủ yếu phụ thuộc vào kênh giao đồ ăn, doanh nghiệp cũng cần lưu ý Luật Thương mại điện tử có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và kế hoạch triển khai liên quan. Hoạt động giao đồ ăn không chỉ là vấn đề kênh bán hàng, mà còn liên quan đến quy tắc nền tảng, khiếu nại người tiêu dùng, dữ liệu đơn hàng và trách nhiệm giao thực phẩm.
4.4 Bán thực phẩm bao gói sẵn và các trường hợp miễn trừ
Nếu cửa hàng chỉ bán thực phẩm bao gói sẵn, hoặc thuộc các trường hợp như kinh doanh quy mô nhỏ, kinh doanh không có địa điểm cố định, nhà hàng trong khách sạn, quầy hàng thức ăn đường phố, doanh nghiệp có thể không cần xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Cần lưu ý rằng khi Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê các trường hợp không phải xin giấy chứng nhận, văn bản này vẫn yêu cầu các chủ thể liên quan đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm tương ứng. Vì vậy, được miễn giấy chứng nhận không đồng nghĩa với được miễn trách nhiệm an toàn thực phẩm.
5. Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm không chỉ là vấn đề hồ sơ, mà còn là vấn đề điều kiện thực tế tại cơ sở
Nhiều doanh nghiệp hiểu Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm như một danh mục hồ sơ: giấy phép đăng ký kinh doanh, đơn đề nghị, giấy khám sức khỏe nhân viên, chứng nhận tập huấn, thuyết minh mặt bằng là đủ. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Hồ sơ chỉ là điểm bắt đầu; yếu tố thường quyết định có thể được thông qua hay không là điều kiện thực tế tại cơ sở có đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm hay không.
5.1 Hồ sơ xin cấp thường được xem xét những gì
Theo thủ tục cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm tại Việt Nam, hồ sơ thường bao gồm đơn đề nghị, giấy đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị và dụng cụ đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm, giấy xác nhận sức khỏe của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm, cũng như giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm. Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành thẩm định hồ sơ và đánh giá tại cơ sở theo quy trình.
5.2 Bố trí bếp có vượt qua kiểm tra hay không
Bố trí bếp thường ảnh hưởng đến thẩm định và kiểm tra nhiều hơn cả hồ sơ. Doanh nghiệp cần đánh giá trước việc phân tách sống – chín, khu rửa, khu chế biến, khu lưu trữ, thoát nước, hút khói, xử lý rác, kiểm soát côn trùng, lối đi của nhân viên và khu vực dành cho khách có hợp lý hay không.
Nếu diện tích bếp quá nhỏ, luồng di chuyển lộn xộn hoặc hệ thống thoát nước, hút khói không hợp lý, dù hồ sơ đã chuẩn bị đầy đủ, doanh nghiệp vẫn có thể phải cải tạo nhiều lần trong quá trình kiểm tra thực địa hoặc quản lý hằng ngày.
5.3 Sức khỏe và đào tạo của nhân viên có đầy đủ hay không
Nhân viên trực tiếp tiếp xúc với thực phẩm thường cần giấy khám sức khỏe và tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm. Với chuỗi F&B, biến động nhân sự là điều bình thường, vì vậy doanh nghiệp không thể chỉ chuẩn bị hồ sơ một lần khi khai trương, mà cần xây dựng cơ chế cập nhật liên tục. Việc mở cửa hàng mới, điều chuyển nhân viên, bổ sung nhân sự bán thời gian, luân chuyển giữa bếp trung tâm và cửa hàng đều sẽ ảnh hưởng đến tính đầy đủ của giấy khám sức khỏe và hồ sơ đào tạo.
5.4 Nguyên liệu, lưu trữ và truy xuất có hồ sơ hay không
Cửa hàng F&B cần chứng minh nguyên liệu đến từ đâu, được nghiệm thu, bảo quản và sử dụng như thế nào, cũng như thực phẩm hết hạn hoặc bị trả lại được xử lý ra sao. Đối với bếp trung tâm, thương hiệu chuỗi và cửa hàng giao đồ ăn, hồ sơ mua hàng, hồ sơ chuỗi lạnh, hồ sơ theo lô và quản lý nhà cung cấp đặc biệt quan trọng. Tuân thủ an toàn thực phẩm không phải là một hành động một lần trước khi khai trương, mà là hệ thống quản lý trong suốt quá trình vận hành cửa hàng.
6. Những vấn đề doanh nghiệp F&B có vốn nước ngoài dễ bỏ sót nhất khi mở cửa hàng tại Việt Nam
Khi doanh nghiệp F&B có vốn nước ngoài mở cửa hàng tại Việt Nam, vấn đề thường gặp không phải là hoàn toàn không biết cần xin giấy phép, mà là bắt đầu đánh giá tiền đề quá muộn. Nhiều doanh nghiệp đã ký hợp đồng thuê, bắt đầu thi công, thậm chí chuẩn bị tuyển nhân viên, rồi mới phát hiện ngành nghề kinh doanh, PCCC, an toàn thực phẩm hoặc phương án nền tảng giao đồ ăn cần phải điều chỉnh lại.
Doanh nghiệp đặc biệt cần tránh các tình huống sau:
- Chỉ nhìn giấy phép, không xem ngành nghề kinh doanh. Nếu ngành nghề của pháp nhân tại Việt Nam chưa bao phủ dịch vụ ăn uống, bán thực phẩm, dịch vụ đồ uống hoặc bếp trung tâm, lộ trình xin phép sau này dễ không khớp với hoạt động thực tế.
- Thuê mặt bằng trước, sau đó mới đánh giá PCCC và an toàn thực phẩm. PCCC, hút khói, thoát nước và bố trí bếp của cơ sở F&B nên được đánh giá ngay từ giai đoạn chọn địa điểm và thiết kế thi công. Đặc biệt khi mở cửa hàng trong năm 2026, lộ trình PCCC có thể được rà soát trước theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP và yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.
- Sao chép kinh nghiệm của một cửa hàng cho tất cả chi nhánh. Chuỗi F&B không thể chỉ sao chép thực đơn, thiết kế nội thất và sổ tay đào tạo. Điều kiện mặt bằng, mức độ phối hợp của chủ nhà, tình trạng PCCC, diện tích bếp và cách hiểu của cơ quan quản lý tại từng địa điểm có thể khác nhau; giấy phép và điều kiện thực tế phải được kiểm tra theo từng cửa hàng.
- Không thiết kế riêng ranh giới trách nhiệm cho hoạt động giao đồ ăn. Giao đồ ăn liên quan đến đơn hàng trên nền tảng, giao nhận, bao bì, kiểm soát nhiệt độ, khiếu nại người tiêu dùng và quản lý dữ liệu. Nếu chỉ xem giao đồ ăn là phần mở rộng của kênh bán hàng tại cửa hàng, doanh nghiệp dễ bị động trong tranh chấp trên nền tảng và khiếu nại người tiêu dùng. Luật Thương mại điện tử có hiệu lực năm 2026 cũng đòi hỏi doanh nghiệp sớm quan tâm đến vận hành nền tảng, bảo vệ người tiêu dùng và yêu cầu phối hợp quản lý.
- Chưa đánh giá trước việc bán đồ uống có cồn và hoạt động bổ sung. Nếu nhà hàng hoặc quán bar có bán rượu bia, cung cấp dịch vụ sự kiện, bán lẻ thực phẩm bao gói sẵn, thẻ thành viên, combo giao đồ ăn hoặc giao hàng giữa các cửa hàng, doanh nghiệp cần xác định trước liệu các hoạt động này có do cùng một chủ thể kinh doanh đảm nhận và có nằm trong ngành nghề kinh doanh hay không.
7. Trước khi mở nhà hàng tại Việt Nam, nên thực hiện bốn đánh giá
Khi mở nhà hàng hoặc cơ sở F&B tại Việt Nam, doanh nghiệp nên hoàn thành bốn đánh giá dưới đây trước khi bước vào thuê mặt bằng, thi công, tuyển dụng và chuẩn bị hồ sơ xin phép.
| Nội dung đánh giá | Câu hỏi cần trả lời trước | Quyết định điều gì |
|---|---|---|
| Đánh giá mô hình cửa hàng | Là nhà hàng phục vụ tại chỗ, quán cà phê/trà sữa, cửa hàng giao đồ ăn, bếp trung tâm hay điểm bán thực phẩm bao gói sẵn. | Quyết định lộ trình giấy phép, rủi ro an toàn thực phẩm và trọng tâm kiểm tra thực tế. |
| Đánh giá chủ thể kinh doanh | Công ty nào vận hành, ký hợp đồng, thu tiền, tuyển dụng nhân sự và chịu trách nhiệm an toàn thực phẩm. | Quyết định ngành nghề kinh doanh, chủ thể chịu trách nhiệm và cách xuất hóa đơn thuế sau này. |
| Đánh giá điều kiện mặt bằng | Mặt bằng có đáp ứng yêu cầu PCCC, bếp, hút khói, thoát nước, vệ sinh và công năng xây dựng hay không. | Quyết định có thể khai trương hay không, có cần cải tạo không và ngân sách thi công. |
| Đánh giá an toàn thực phẩm | Có cần Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hay không, có thuộc trường hợp miễn trừ hay không, điều kiện thực tế có vượt qua kiểm tra hay không. | Quyết định lộ trình xin cấp, chuẩn bị hồ sơ và yêu cầu quản lý tại cơ sở. |
7.1 Đánh giá mô hình cửa hàng
Mô hình cửa hàng quyết định lộ trình cấp phép. Nhà hàng phục vụ tại chỗ, quán cà phê/trà sữa, cửa hàng giao đồ ăn, bếp trung tâm và điểm bán thực phẩm bao gói sẵn có trọng tâm tuân thủ khác nhau, không thể áp dụng chung một danh mục hồ sơ.
7.2 Đánh giá chủ thể kinh doanh
Đánh giá chủ thể kinh doanh quyết định ai vận hành, ai tuyển dụng nhân sự, ai ký hợp đồng, ai thu tiền và ai chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm. Nếu dự án F&B ngay từ đầu không rõ chủ thể, vấn đề sẽ tiếp tục phóng đại khi mở rộng cửa hàng.
7.3 Đánh giá điều kiện mặt bằng
Đánh giá điều kiện mặt bằng cần được đặt trước giai đoạn thuê và thi công. Một mặt bằng có phù hợp để làm F&B hay không không chỉ phụ thuộc vào vị trí và tiền thuê, mà còn phải xem PCCC, bếp, hút khói, thoát nước thải, vệ sinh và công năng nhà có phù hợp hay không.
7.4 Đánh giá an toàn thực phẩm
Đánh giá an toàn thực phẩm cần đồng thời xem xét giấy chứng nhận, điều kiện thực tế và quản lý liên tục. Ngay cả khi một số mô hình có thể không cần Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, doanh nghiệp cũng không thể bỏ qua mua hàng, lưu trữ, sức khỏe nhân viên, đào tạo và xử lý khiếu nại người tiêu dùng.
8. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xác định lộ trình giấy phép mở nhà hàng tại Việt Nam như thế nào
Khi mở nhà hàng tại Việt Nam, vấn đề doanh nghiệp thực sự cần giải quyết không phải là nộp một bộ hồ sơ xin phép đơn giản, mà là làm rõ trước mô hình cửa hàng, chủ thể kinh doanh, điều kiện mặt bằng và trách nhiệm an toàn thực phẩm. Vanzbon có thể hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá từ bốn khía cạnh:
- Đánh giá mô hình F&B: phân biệt doanh nghiệp mở nhà hàng phục vụ tại chỗ, quán cà phê/trà sữa, cửa hàng giao đồ ăn, bếp trung tâm hay điểm bán thực phẩm bao gói sẵn. Mỗi mô hình tương ứng với yêu cầu cấp phép, điều kiện thực tế và trách nhiệm an toàn thực phẩm khác nhau.
- Rà soát chủ thể kinh doanh: xác nhận pháp nhân Việt Nam nào sẽ đảm nhận vận hành cửa hàng, ký hợp đồng, thu tiền, tuyển dụng nhân sự và chịu trách nhiệm an toàn thực phẩm, tránh tình trạng ngành nghề kinh doanh không khớp với hoạt động thực tế.
- Đánh giá điều kiện tuân thủ của mặt bằng: trước khi ký hợp đồng thuê hoặc thi công, hỗ trợ đánh giá công năng địa điểm, PCCC, hút khói, thoát nước, bố trí bếp và điều kiện vệ sinh có phù hợp với kinh doanh F&B hay không.
- Thiết kế lộ trình giấy phép khai trương: kết hợp các yêu cầu về giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, PCCC, sức khỏe và đào tạo nhân viên, hồ sơ chuỗi cung ứng để sắp xếp trình tự triển khai thực tế từ thành lập đến khai trương cửa hàng F&B.
Trọng tâm hỗ trợ của chúng tôi không phải là để doanh nghiệp ngay từ đầu đi xin giấy phép, mà là giúp doanh nghiệp trước khi mở cửa hàng tại Việt Nam xác định rõ mô hình cửa hàng, chủ thể kinh doanh, điều kiện mặt bằng và trách nhiệm an toàn thực phẩm, từ đó giảm rủi ro phải cải tạo sau khi thuê mặt bằng, nộp hồ sơ nhiều lần và trì hoãn khai trương.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá trước chủ thể có vốn nước ngoài, ngành nghề kinh doanh, loại hình cửa hàng và yêu cầu cấp phép. Mỗi mô hình F&B có yêu cầu khác nhau về ngành nghề kinh doanh, an toàn thực phẩm, PCCC và mặt bằng; không thể chỉ nhìn vào việc công ty đã được thành lập hay chưa.
Cần kiểm tra trước quy định đang có hiệu lực và cơ chế chuyển tiếp. Việt Nam từng ban hành văn bản mới về hướng dẫn thi hành an toàn thực phẩm trong năm 2026, nhưng sau đó có cơ chế tạm dừng và chuyển tiếp; trong thời gian tạm dừng, tiếp tục áp dụng Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan. Vì vậy, trước khi mở cửa hàng, doanh nghiệp nên rà soát quy định mới nhất đang áp dụng và cách hiểu của cơ quan quản lý.
Không nhất thiết. Nhìn chung, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm cần Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, nhưng kinh doanh thực phẩm quy mô nhỏ, kinh doanh không có địa điểm cố định, bán thực phẩm bao gói sẵn, nhà hàng trong khách sạn, quầy hàng thức ăn đường phố, cũng như cơ sở đã có một số chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế còn hiệu lực có thể không cần xin giấy chứng nhận này. Tuy nhiên, các cơ sở đó vẫn phải đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm tương ứng.
Không chỉ xem hồ sơ. Cơ quan có thẩm quyền thường quan tâm đến ngành nghề kinh doanh, cơ sở vật chất và thiết bị, vệ sinh bếp, sức khỏe nhân sự, đào tạo an toàn thực phẩm, lưu trữ nguyên liệu và điều kiện thực tế tại cơ sở. Hồ sơ xin cấp thường cũng bao gồm đăng ký kinh doanh, thuyết minh cơ sở vật chất và thiết bị, giấy khám sức khỏe và chứng nhận tập huấn.
Không khuyến nghị. Điều kiện PCCC, hút khói, thoát nước, phân khu bếp và vệ sinh của mặt bằng F&B sẽ ảnh hưởng đến việc cấp phép sau này. Nếu thi công xong rồi mới phát hiện bố trí không đạt yêu cầu, chi phí cải tạo sẽ cao hơn.
Không nhất thiết. Quán cà phê, cửa hàng trà sữa, nhà hàng phục vụ tại chỗ, cửa hàng giao đồ ăn và bếp trung tâm có cách chế biến, mức độ rủi ro thực phẩm, điều kiện mặt bằng và yêu cầu nhân sự khác nhau, nên lộ trình cấp phép và trọng tâm kiểm tra thực tế cũng có thể khác nhau.
Có. Không phục vụ tại chỗ không có nghĩa là không có trách nhiệm an toàn thực phẩm. Cửa hàng giao đồ ăn vẫn liên quan đến chế biến, lưu trữ, đóng gói, giao nhận, khiếu nại người tiêu dùng và quy tắc nền tảng; doanh nghiệp cần đánh giá trước trách nhiệm an toàn thực phẩm và trách nhiệm của chủ thể kinh doanh.
Bếp trung tâm thường đảm nhận chức năng chế biến hàng loạt, lưu trữ, giao nhận và cung ứng cho nhiều cửa hàng. Trọng tâm tuân thủ sẽ nghiêng nhiều hơn về quy trình chế biến, hồ sơ theo lô, vận chuyển chuỗi lạnh, truy xuất nguyên liệu và cơ chế thu hồi, không thể chỉ quản lý như khu bếp sau của một cửa hàng đơn lẻ.
10. Kết luận: Mở nhà hàng tại Việt Nam không phải là xin giấy phép trước, mà là xác định trước có thể khai trương thuận lợi hay không
Điểm dễ phát sinh vấn đề nhất khi mở nhà hàng tại Việt Nam thường không phải là doanh nghiệp không biết cần chuẩn bị hồ sơ, mà là bước vào thuê mặt bằng, thi công và tuyển dụng quá sớm, trong khi chưa xác định rõ: dự kiến mở loại hình nào, ai vận hành, mặt bằng có phù hợp với F&B hay không và ai chịu trách nhiệm an toàn thực phẩm.
Giấy phép F&B không phải là một giấy tờ đơn lẻ, mà được quyết định bởi chủ thể kinh doanh, ngành nghề kinh doanh, điều kiện mặt bằng, an toàn thực phẩm, PCCC, sức khỏe nhân viên và quản lý hằng ngày. Nếu ngay từ đầu doanh nghiệp xử lý các mô hình F&B khác nhau theo cùng một lộ trình giấy phép, về sau rất dễ phải điều chỉnh nhiều lần ở khâu cải tạo thực địa, bổ sung hồ sơ, thời điểm khai trương và quản lý liên tục.
Vì vậy, khi mở nhà hàng tại Việt Nam, doanh nghiệp nên trả lời trước bốn câu hỏi: dự kiến mở loại hình cửa hàng nào? Công ty nào sẽ vận hành? Mặt bằng có phù hợp với F&B hay không? Ai chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm?
Khi bốn câu hỏi này đã được xác định rõ, doanh nghiệp mới nên bước vào xin giấy phép, thuê mặt bằng và triển khai thi công. Lộ trình như vậy sẽ ổn định hơn, đồng thời giảm rủi ro phải cải tạo sau khi thuê mặt bằng, nộp hồ sơ nhiều lần và trì hoãn khai trương.