Thiết kế điều lệ công ty tại Việt Nam: cần làm rõ cổ đông, người đại diện theo pháp luật và cơ chế ủy quyền trước tiên

Vanzbon > tin tức > Hướng dẫn tuân thủ theo ngành > Năng lượng mới > Thiết kế điều lệ công ty tại Việt Nam: cần làm rõ cổ đông, người đại diện theo pháp luật và cơ chế ủy quyền trước tiên
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Mục lục

Khi nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty tại Việt Nam, họ thường bắt đầu từ quy trình đăng ký, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ và ngành nghề kinh doanh. Tuy nhiên, sau khi công ty đi vào vận hành thực tế, những vấn đề dễ phát sinh hơn thường nằm ở chữ ký, ủy quyền và cơ chế phê duyệt.

Ví dụ: ai có thể thay mặt công ty Việt Nam ký hợp đồng, mở tài khoản ngân hàng, phê duyệt thanh toán hoặc ký hợp đồng lao động? Người phụ trách tại địa phương có được xác nhận báo giá, thời hạn giao hàng hoặc trách nhiệm bồi thường với bên ngoài hay không? Nếu cổ đông nước ngoài không có mặt tại Việt Nam, họ kiểm soát các vấn đề trọng yếu như thế nào?

Cuối cùng, các câu hỏi này đều quay về hai nhóm tài liệu: Luật Doanh nghiệp cần được phản ánh như thế nào trong điều lệ công ty, và cơ chế ủy quyền cũng như phê duyệt nội bộ nên được thiết kế ra sao. Luật Doanh nghiệp quy định các vấn đề cơ bản về thành lập doanh nghiệp, loại hình doanh nghiệp, tổ chức quản trị, người đại diện theo pháp luật và điều lệ công ty. Vì vậy, doanh nghiệp có vốn nước ngoài không nên xem điều lệ chỉ là tài liệu phải nộp ở giai đoạn đăng ký.

Kết luận chính: Điều lệ công ty tại Việt Nam không chỉ là hồ sơ đăng ký. Tài liệu này còn ảnh hưởng đến việc ký hợp đồng, mở tài khoản, thanh toán, quản lý lao động và ra quyết định của cổ đông sau này. Trước khi thành lập công ty tại Việt Nam, doanh nghiệp cần xác định cổ đông sẽ ra quyết định như thế nào, người đại diện theo pháp luật được xử lý những việc gì, người phụ trách tại địa phương có cần được ủy quyền hay không, những vấn đề nào phải được cổ đông hoặc trụ sở chính phê duyệt, và ngân hàng, khách hàng cũng như cơ quan nhà nước sẽ yêu cầu những giấy tờ có chữ ký nào. Khi điều lệ và cơ chế ủy quyền được viết rõ ngay từ đầu, các bước mở tài khoản, ký hợp đồng, thanh toán và sử dụng lao động sau này sẽ ít phải bổ sung hồ sơ nhiều lần hơn.

1. Điều lệ công ty tại Việt Nam là gì? Vì sao không nên chỉ xem là mẫu hồ sơ đăng ký?

1.1 Điều lệ công ty không chỉ là hồ sơ đăng ký; sau này ngân hàng, hợp đồng và quyết định nội bộ đều có thể cần đến

Điều lệ công ty tại Việt Nam có thể được hiểu là văn bản nền tảng cho quản trị nội bộ và ủy quyền đối ngoại của công ty. Tài liệu này không chỉ ghi nhận tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, thông tin cổ đông hoặc thành viên góp vốn, mà còn ảnh hưởng đến cách công ty ra quyết định, ai có thể đại diện cho công ty, lợi nhuận được phân chia như thế nào, phần vốn góp hoặc cổ phần được chuyển nhượng ra sao, và các bất đồng giữa cổ đông được xử lý theo cơ chế nào.

Nhiều doanh nghiệp khi chuẩn bị đăng ký công ty tại Việt Nam thường xem điều lệ như một tài liệu phải nộp: đúng định dạng, được cơ quan đăng ký chấp thuận là coi như hoàn tất.

Tuy nhiên, khi công ty thực sự vận hành, điều lệ sẽ được sử dụng nhiều lần. Ngân hàng cần xem ai có quyền ký; hợp đồng với khách hàng cần xác định ai có thể thay mặt công ty ký kết; nghị quyết của cổ đông cần dựa vào cơ chế biểu quyết; việc bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật, thay đổi vốn, phân chia lợi nhuận và phê duyệt nội bộ đều không thể tách rời điều lệ và văn bản ủy quyền.

Vì vậy, điều lệ không nên được cất sang một bên sau khi đăng ký xong. Nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc công ty Việt Nam ký hợp đồng như thế nào, mở tài khoản ra sao, ai có quyền quyết định và vấn đề nào phải báo cáo cổ đông hoặc trụ sở chính để phê duyệt.

1.2 Điều lệ công ty ảnh hưởng đến những vấn đề cụ thể nào?

Từ góc độ vận hành thực tế, điều lệ công ty ít nhất sẽ ảnh hưởng đến bốn nhóm vấn đề.

Thứ nhất, cổ đông hoặc thành viên góp vốn ra quyết định như thế nào. Ví dụ, sửa đổi điều lệ, tăng vốn điều lệ, chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần, phân chia lợi nhuận, bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm nhân sự quản lý quan trọng thường không nên để đội ngũ địa phương tự quyết.

Thứ hai, người đại diện theo pháp luật đại diện công ty xử lý công việc như thế nào. Khi công ty Việt Nam mở tài khoản, thực hiện thủ tục thuế, ký văn bản lao động, ký hợp đồng với khách hàng hoặc nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước, chữ ký hoặc văn bản ủy quyền của người đại diện theo pháp luật có thể được yêu cầu.

Thứ ba, tổng giám đốc, người phụ trách tại địa phương và đại diện được ủy quyền có những quyền hạn nào. Nếu doanh nghiệp không phân tách từ đầu quyền quản lý hằng ngày và quyền ký kết đối ngoại, về sau rất dễ xảy ra hai tình huống: người phụ trách địa phương có thể quản lý đội ngũ nhưng không xử lý được các giấy tờ trọng yếu; hoặc một cá nhân có thẩm quyền ký quá rộng khiến trụ sở chính khó kiểm soát rủi ro.

Thứ tư, khi cổ đông nước ngoài không có mặt tại Việt Nam, vấn đề nào phải quay về cổ đông hoặc trụ sở chính để phê duyệt. Nhiều doanh nghiệp có vốn nước ngoài có cấu trúc nhiều tầng giữa công ty mẹ ở nước ngoài, nền tảng holding khu vực và công ty Việt Nam. Nếu doanh nghiệp chưa xác định công ty Việt Nam chịu trách nhiệm bán hàng, sản xuất, dịch vụ hay triển khai dự án, điều lệ và giấy ủy quyền rất dễ trở thành một bộ mẫu chung chung. Đến khi cần mở tài khoản, ký hợp đồng, tuyển nhân viên hoặc thanh toán, doanh nghiệp mới phát hiện thẩm quyền không đủ dùng, hoặc phạm vi ủy quyền đã được trao quá rộng.

1.3 Vì sao không nên sử dụng nguyên mẫu điều lệ có sẵn?

Mẫu điều lệ có thể là điểm khởi đầu, nhưng không nên được sử dụng nguyên xi.

Mục đích thành lập công ty tại Việt Nam khác nhau thì vấn đề mà điều lệ cần giải quyết cũng khác nhau. Nếu công ty chỉ làm bán hàng, trọng tâm nên là ký hợp đồng với khách hàng, phê duyệt báo giá và quyền thu tiền. Nếu làm thương mại phân phối, cần xem xét mua hàng, tồn kho, kênh phân phối và phê duyệt thanh toán. Nếu thành lập nhà máy, sẽ phát sinh nhà xưởng, thiết bị, lao động, quản lý sản xuất và chi tiêu lớn. Nếu là công ty liên doanh, cần viết rõ cơ chế biểu quyết của cổ đông, các vấn đề bảo lưu và cách xử lý bế tắc.

Nếu các vấn đề này không được làm rõ từ đầu, có thể sẽ không phát sinh vấn đề ở thời điểm đăng ký công ty. Nhưng khi bắt đầu vận hành, việc mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng với khách hàng, phê duyệt thanh toán và ủy quyền cho người phụ trách địa phương có thể liên tục bị chặn lại.

Một số tình huống thường gặp gồm:

  • Công ty đã đăng ký xong nhưng khi mở tài khoản ngân hàng lại không giải thích rõ ai có quyền ký;
  • Hợp đồng với khách hàng đã đàm phán xong nhưng thẩm quyền của người ký không rõ;
  • Người phụ trách tại địa phương cần thúc đẩy hoạt động kinh doanh nhưng không có quyền hạn cần thiết;
  • Cổ đông nước ngoài muốn kiểm soát các vấn đề trọng yếu nhưng điều lệ và quy trình phê duyệt nội bộ chưa quy định rõ;
  • Nhân viên, nhà cung cấp và khách hàng đều tìm đến người phụ trách địa phương, nhưng người này có thể quyết định những gì lại không rõ ràng.

Do đó, điều lệ không phải cứ viết càng phức tạp càng tốt. Điều quan trọng là điều lệ phải phù hợp với hoạt động thực tế, cơ cấu cổ đông và phương thức quản trị của công ty Việt Nam.

2. Trong quản trị công ty tại Việt Nam, những vai trò nào cần được phân định trước?

2.1 Cổ đông hoặc thành viên góp vốn: những vấn đề trọng yếu nào phải do cổ đông quyết định?

Trong công ty tại Việt Nam, cổ đông hoặc thành viên góp vốn thường quyết định các vấn đề trọng yếu của công ty. Đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài, cổ đông thường là công ty ở nước ngoài, nền tảng holding khu vực hoặc nhà đầu tư. Cổ đông không nhất thiết phải tham gia vận hành hằng ngày, nhưng các vấn đề trọng yếu không nên được giao hoàn toàn cho đội ngũ địa phương tự quyết.

Các vấn đề trọng yếu này thường bao gồm:

  • Sửa đổi điều lệ công ty;
  • Tăng hoặc giảm vốn điều lệ;
  • Chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp;
  • Bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm nhân sự quản lý quan trọng;
  • Quyết định phân chia lợi nhuận;
  • Phê duyệt hợp đồng lớn, khoản vay, bảo lãnh hoặc xử lý tài sản;
  • Quyết định tái cơ cấu, sáp nhập, chia tách hoặc giải thể công ty.

Nếu là công ty một chủ sở hữu hoặc một cổ đông, chuỗi quyết định tương đối đơn giản. Nhưng nếu là công ty có nhiều cổ đông, đặc biệt là trường hợp nhà đầu tư nước ngoài cùng nắm giữ vốn với đối tác Việt Nam, doanh nghiệp cần thiết kế trước tỷ lệ biểu quyết, các vấn đề bảo lưu và cơ chế xử lý bế tắc. Nếu không, sau khi công ty đi vào vận hành, bất đồng về ngân sách, nhân sự, khách hàng, hợp đồng hoặc phân chia lợi nhuận rất dễ phát sinh.

Loại hình công ty khác nhau sẽ dẫn đến cơ chế ra quyết định của cổ đông, cơ chế biểu quyết và cấu trúc quản trị khác nhau. Nếu doanh nghiệp đang so sánh sự khác biệt giữa công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, có thể tham khảo thêm nội dung về lựa chọn giữa công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần tại Việt Nam để đánh giá phù hợp hơn.

2.2 Người đại diện theo pháp luật: những việc nào cần chữ ký hoặc ủy quyền của người này?

Người đại diện theo pháp luật không chỉ xuất hiện trong hồ sơ đăng ký. Sau này, khi công ty mở tài khoản, ký hợp đồng, xử lý thuế, ký văn bản lao động hoặc nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước, chữ ký hoặc ủy quyền của người đại diện theo pháp luật đều có thể được yêu cầu.

Nếu doanh nghiệp để một cá nhân đảm nhiệm vai trò người đại diện theo pháp luật, cần đồng thời đánh giá một số vấn đề:

  • Người này có phù hợp để đại diện công ty ký văn bản đối ngoại hay không;
  • Có thể phối hợp với yêu cầu hồ sơ của ngân hàng, cơ quan thuế và cơ quan nhà nước hay không;
  • Có hiểu rõ vấn đề nào cần được cổ đông hoặc trụ sở chính phê duyệt trước hay không;
  • Có đồng thời tham gia vận hành hằng ngày của công ty hay không;
  • Có cần ban hành thêm giấy ủy quyền riêng hay không.

Người đại diện theo pháp luật cũng không đồng nghĩa với việc có thể quyết định mọi vấn đề mà không bị giới hạn. Doanh nghiệp có thể để người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm ký kết và xử lý các thủ tục đối ngoại cần thiết, đồng thời quy định rằng các hợp đồng lớn, khoản thanh toán giá trị lớn, khoản vay, bảo lãnh, giao dịch liên kết và các vấn đề quan trọng khác phải được cổ đông hoặc trụ sở chính phê duyệt.

Cách sắp xếp này vừa bảo đảm công việc tại địa phương được triển khai bình thường, vừa tránh việc một cá nhân có thẩm quyền quá rộng.

2.3 Tổng giám đốc và người phụ trách tại địa phương: cần phân biệt quyền quản lý hằng ngày và quyền ký kết đối ngoại

Tổng giám đốc hoặc người phụ trách tại địa phương thường chịu trách nhiệm vận hành hằng ngày, chẳng hạn như quản lý đội ngũ, làm việc với khách hàng, thúc đẩy dự án, phối hợp nhà cung cấp và xử lý công việc nội bộ. Tuy nhiên, quyền quản lý hằng ngày không đồng nghĩa với mọi quyền ký kết đối ngoại.

Một số doanh nghiệp để tổng giám đốc đồng thời là người đại diện theo pháp luật để tăng hiệu quả xử lý, nhưng vẫn cần thiết lập quy tắc phê duyệt. Cũng có doanh nghiệp để cổ đông chỉ định một người làm đại diện theo pháp luật, còn người phụ trách tại địa phương chỉ xử lý vận hành hằng ngày. Cách này giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn, nhưng có thể ảnh hưởng đến tốc độ xử lý hồ sơ.

Trước khi chọn phương án, doanh nghiệp nên trả lời một số câu hỏi:

  • Người phụ trách tại địa phương có cần ký hợp đồng với bên ngoài hay không;
  • Người phụ trách tại địa phương có thể phê duyệt chiết khấu, báo giá hoặc bồi thường hay không;
  • Người phụ trách tại địa phương có thể tuyển dụng và chấm dứt hợp đồng lao động với nhân viên hay không;
  • Người phụ trách tại địa phương có thể vận hành tài khoản ngân hàng hoặc phê duyệt thanh toán hay không;
  • Những vấn đề nào bắt buộc phải được cổ đông nước ngoài hoặc trụ sở chính chấp thuận.

Nếu các câu hỏi này không được viết rõ từ đầu, về sau doanh nghiệp chỉ có thể xử lý bằng trao đổi tạm thời, khiến chi phí quản trị tăng cao.

2.4 Đại diện được ủy quyền: khi cổ đông nước ngoài không có mặt tại Việt Nam, ai xử lý công việc cụ thể?

Một tình huống phổ biến của doanh nghiệp có vốn nước ngoài là cổ đông và lãnh đạo trụ sở chính không có mặt tại Việt Nam, trong khi công ty Việt Nam phải xử lý nhiều công việc hằng ngày. Khi đó, cần dùng văn bản ủy quyền để xác định ai có thể đại diện công ty hoặc cổ đông xử lý từng loại công việc cụ thể.

Văn bản ủy quyền cần làm rõ một số yếu tố:

  • Bên ủy quyền là ai;
  • Người được ủy quyền là ai;
  • Nội dung ủy quyền là gì;
  • Thời hạn ủy quyền kéo dài bao lâu;
  • Có được ủy quyền lại hay không;
  • Có giới hạn theo số tiền hoặc loại giấy tờ hay không;
  • Có cần đi kèm nghị quyết cổ đông hoặc phê duyệt nội bộ hay không.

Phạm vi ủy quyền không nên quá rộng và cũng không nên quá mơ hồ. Chẳng hạn, cách viết “ủy quyền cho ông/bà X xử lý mọi công việc của công ty” trông có vẻ thuận tiện nhưng rủi ro cao. Cách thận trọng hơn là ủy quyền theo từng việc cụ thể, như mở tài khoản ngân hàng, kê khai thuế, ký hợp đồng, ký hợp đồng lao động hoặc nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước.

3. Cổ đông, người đại diện theo pháp luật và cơ chế ủy quyền nên được phân công như thế nào?

3.1 Cổ đông chủ yếu kiểm soát các vấn đề trọng yếu

Cổ đông hoặc thành viên góp vốn không nhất thiết tham gia vận hành hằng ngày, nhưng nên nắm quyền kiểm soát các vấn đề mang tính định hướng của công ty. Đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài, cổ đông nên tập trung kiểm soát một số nhóm vấn đề:

  • Thay đổi vốn điều lệ và cơ cấu sở hữu;
  • Sửa đổi điều lệ công ty;
  • Hợp đồng lớn, thuê dài hạn hoặc mua sắm giá trị cao;
  • Khoản vay, bảo lãnh và giao dịch liên kết;
  • Phân chia lợi nhuận;
  • Bổ nhiệm và thay đổi người đại diện theo pháp luật, tổng giám đốc, người phụ trách tài chính;
  • Đóng cửa, sáp nhập, chia tách hoặc tái cơ cấu công ty.

Nếu công ty Việt Nam là một phần trong cấu trúc tập đoàn, cổ đông cũng cần xác định công ty Việt Nam đảm nhiệm chức năng gì trong toàn bộ tập đoàn. Công ty Việt Nam chịu trách nhiệm bán hàng, dịch vụ, sản xuất hay triển khai dự án sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến điều lệ, văn bản ủy quyền và cơ chế phê duyệt nội bộ.

3.2 Người đại diện theo pháp luật phụ trách ký kết và xử lý công việc đối ngoại, nhưng vấn đề trọng yếu cần có phê duyệt

Người đại diện theo pháp luật thường là nhân sự then chốt khi công ty làm việc với bên ngoài. Đặc biệt đối với công ty có vốn nước ngoài, chữ ký của người đại diện theo pháp luật thường ảnh hưởng đến hợp đồng, ngân hàng, thuế, lao động và thủ tục với cơ quan nhà nước, nên cần đi kèm cơ chế phê duyệt nội bộ.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể quy định:

  • Văn bản hằng ngày do người đại diện theo pháp luật ký;
  • Hợp đồng vượt quá một mức giá trị nhất định phải được cổ đông phê duyệt;
  • Thanh toán ngân hàng phải qua phê duyệt kép của bộ phận tài chính và trụ sở chính;
  • Tuyển dụng và chấm dứt hợp đồng lao động với nhân viên phải được HR tại địa phương và trụ sở chính cùng xác nhận;
  • Giao dịch liên kết, khoản vay và bảo lãnh phải được thông qua bằng nghị quyết cổ đông.

Cách sắp xếp này giúp duy trì hiệu quả vận hành tại địa phương, đồng thời ngăn các vấn đề quan trọng bị mất kiểm soát.

3.3 Tổng giám đốc hoặc người phụ trách vận hành chịu trách nhiệm quản lý hằng ngày

Tổng giám đốc hoặc người phụ trách vận hành phù hợp hơn để đảm nhiệm hoạt động thường ngày, bao gồm trao đổi với khách hàng, quản lý đội ngũ, điều phối mua hàng, triển khai dự án và thúc đẩy quy trình nội bộ.

Tuy nhiên, các quyền hạn này cần có ranh giới. Ví dụ, người phụ trách bán hàng có thể tham gia đàm phán giá, nhưng báo giá chính thức và hợp đồng phải đi qua phê duyệt. Người phụ trách dự án có thể điều phối giao hàng tại hiện trường, nhưng không thể tự mình cam kết trách nhiệm bồi thường. Người phụ trách kho có thể sắp xếp xuất hàng, nhưng không thể quyết định mua sắm hoặc thanh toán giá trị lớn.

Khi quyền hạn được viết rõ, đội ngũ địa phương mới biết việc nào có thể tự xử lý, việc nào phải báo cáo lên cấp trên và giấy tờ nào bắt buộc phải lưu lại dấu vết phê duyệt.

3.4 Những vấn đề nào cần quy định trước thẩm quyền phê duyệt?

Doanh nghiệp nên thiết lập quy tắc phê duyệt tối thiểu cho các vấn đề sau:

Vấn đề Vì sao cần quy định trước
Hợp đồng khách hàng Ảnh hưởng đến doanh thu, trách nhiệm giao hàng và trách nhiệm vi phạm hợp đồng
Hợp đồng nhà cung cấp Ảnh hưởng đến chi phí mua hàng, thanh toán và trách nhiệm chất lượng
Thanh toán ngân hàng Liên quan trực tiếp đến an toàn dòng tiền
Tuyển dụng và chấm dứt hợp đồng lao động Liên quan đến tuân thủ lao động và chi phí nhân sự
Hợp đồng thuê Ảnh hưởng đến địa điểm kinh doanh và chi phí dài hạn
Mua sắm giá trị lớn Ảnh hưởng đến dòng tiền và phê duyệt nội bộ
Vay vốn và bảo lãnh Ảnh hưởng đến nợ phải trả của công ty và rủi ro của cổ đông
Giao dịch liên kết Ảnh hưởng đến thuế, kiểm toán và việc giải trình trong nội bộ tập đoàn
Cam kết bảo hành, bồi thường và hậu mãi Ảnh hưởng đến trách nhiệm dự án và tranh chấp với khách hàng

Các vấn đề này không nhất thiết đều phải được đưa toàn bộ vào điều lệ, nhưng tối thiểu cần hình thành một bộ quy tắc rõ ràng thông qua điều lệ, nghị quyết cổ đông, văn bản ủy quyền và quy chế phê duyệt nội bộ.

4. Những khâu nào dễ cho thấy điều lệ và cơ chế ủy quyền đã được viết rõ hay chưa?

4.1 Mở tài khoản ngân hàng: ngân hàng sẽ kiểm tra ai có quyền mở tài khoản và ai có quyền ký

Sau khi công ty Việt Nam hoàn tất đăng ký, mở tài khoản ngân hàng là một trong những khâu dễ bộc lộ vấn đề về ủy quyền nhất. Ngân hàng thường quan tâm ai là người đại diện theo pháp luật, ai có quyền đại diện công ty mở tài khoản, ai có thể là người vận hành tài khoản, giấy ủy quyền có đầy đủ hay không, và người ký có thống nhất với hồ sơ công ty hay không. Nếu doanh nghiệp cần tìm hiểu thêm về quy trình mở tài khoản công ty tại Việt Nam, hồ sơ mở tài khoản và trọng tâm thẩm định của ngân hàng, có thể chuẩn bị cùng với lộ trình mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam để tránh sự không nhất quán giữa điều lệ, giấy ủy quyền và hồ sơ ngân hàng.

Nếu trong quá trình mở tài khoản, ngân hàng liên tục hỏi về mô hình kinh doanh, nguồn tiền, chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng hoặc giấy ủy quyền, điều đó cho thấy ngân hàng không chỉ xem hồ sơ đăng ký. Họ cũng cần hiểu vì sao công ty cần tài khoản, ai được vận hành tài khoản và tài khoản sẽ được sử dụng như thế nào trong tương lai.

4.2 Ký hợp đồng với khách hàng: không phải ai đàm phán thành công thì người đó được ký

Khi doanh nghiệp có vốn nước ngoài vận hành tại Việt Nam, tình huống nhân viên kinh doanh, người phụ trách địa phương, người đại diện theo pháp luật và trụ sở chính ở nước ngoài cùng tham gia đàm phán diễn ra khá thường xuyên. Nếu chưa thiết lập trước thẩm quyền ký kết, các rủi ro phổ biến gồm:

  • Nhân viên kinh doanh cam kết miệng về giá hoặc thời hạn giao hàng;
  • Người phụ trách địa phương ký hợp đồng vượt quá thẩm quyền;
  • Người đại diện theo pháp luật đã ký nhưng nội bộ không có hồ sơ phê duyệt;
  • Trụ sở chính ở nước ngoài không đồng ý với điều kiện hợp đồng, nhưng khách hàng đã hiểu rằng công ty đã xác nhận;
  • Công ty ký hợp đồng, công ty xuất hóa đơn và công ty nhận tiền không thống nhất.

Vì vậy, bên cạnh điều lệ và văn bản ủy quyền, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình phê duyệt hợp đồng. Ai phụ trách đàm phán, ai phụ trách rà soát và ai là người ký cuối cùng đều cần được viết rõ từ đầu.

4.3 Tuyển dụng nhân sự: ai có thể đại diện công ty ký hợp đồng lao động?

Khi công ty Việt Nam bắt đầu tuyển dụng, hợp đồng lao động, lương thưởng, bảo hiểm xã hội, quy chế nội bộ và quản lý nhân viên đều cần xác định rõ thẩm quyền ký kết và phê duyệt.

Nếu người phụ trách tại địa phương được phép tuyển dụng nhân sự, cần làm rõ người này có quyền ký hợp đồng lao động, xác định mức lương, phê duyệt thời gian thử việc, chấm dứt quan hệ lao động và xử lý tranh chấp lao động hay không. Nếu các quyền này không được viết rõ, công ty có thể gặp tình trạng trách nhiệm không rõ trong quản lý nhân viên sau này.

Tuân thủ lao động không chỉ nằm ở bản thân hợp đồng lao động, mà còn ở việc ai thay mặt công ty đưa ra quyết định về lao động.

4.4 Hợp tác liên doanh: công ty nhiều cổ đông càng cần thiết kế trước cơ chế biểu quyết

Nếu doanh nghiệp nước ngoài cùng đối tác Việt Nam thành lập công ty, thiết kế điều lệ càng quan trọng. Điểm dễ phát sinh vấn đề nhất ở công ty nhiều cổ đông thường là các vấn đề trọng yếu được quyết định như thế nào và bất đồng được xử lý ra sao.

Doanh nghiệp cần cân nhắc trước:

  • Vấn đề trọng yếu có cần được tất cả các bên đồng ý hay không;
  • Vấn đề thông thường được thông qua theo tỷ lệ nào;
  • Thành viên hội đồng quản trị hoặc nhân sự quản lý được bổ nhiệm như thế nào;
  • Chuyển nhượng vốn có bị hạn chế hay không;
  • Nếu một bên không phối hợp ra quyết định thì xử lý ra sao;
  • Phân chia lợi nhuận và gánh chịu lỗ được sắp xếp như thế nào;
  • Có cần thỏa thuận cơ chế xử lý bế tắc hay không.

Nếu các vấn đề này không được nói rõ trước khi thành lập, một khi phát sinh bất đồng, hoạt động của công ty rất dễ bị đình trệ.

4.5 Triển khai dự án: người phụ trách tại địa phương có thể cam kết trách nhiệm với bên ngoài hay không?

Khi doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, công nghệ điện tử, năng lượng mới, kỹ thuật và thiết bị vận hành tại Việt Nam, trách nhiệm triển khai dự án thường khá phức tạp. Người phụ trách tại địa phương có thể phải làm việc với khách hàng, xác nhận phương án kỹ thuật, điều phối lắp đặt, xử lý hậu mãi, thậm chí tham gia trao đổi nghiệm thu.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa người phụ trách tại địa phương có thể tùy ý cam kết bồi thường, bảo hành, trách nhiệm chậm tiến độ hoặc chỉ tiêu kỹ thuật. Đối với doanh nghiệp dự án, đặc biệt cần viết rõ các quyền hạn sau:

  • Ai có thể xác nhận phương án kỹ thuật;
  • Ai có thể cam kết thời hạn giao hàng với khách hàng;
  • Ai có thể chấp nhận điều kiện nghiệm thu;
  • Ai có thể cam kết bồi thường hoặc miễn giảm chi phí;
  • Ai có thể ký phụ lục hợp đồng;
  • Ai chịu trách nhiệm xử lý hậu mãi và tranh chấp chất lượng.

Nếu các vấn đề này chỉ được xử lý bằng trao đổi tạm thời tại hiện trường dự án, chúng rất dễ biến thành trách nhiệm của công ty trong tranh chấp với khách hàng.

5. Trước khi thành lập công ty tại Việt Nam, doanh nghiệp có vốn nước ngoài nên chuẩn bị những tài liệu quản trị nào?

5.1 Điều lệ công ty

Điều lệ công ty nên tập trung vào các nội dung sau:

Nội dung Cần lưu ý điều gì
Thông tin cổ đông hoặc thành viên Ai góp vốn và tỷ lệ góp vốn là bao nhiêu
Vốn điều lệ Mức vốn có phù hợp với quy mô kinh doanh hay không
Cơ cấu tổ chức công ty Thiết lập những cơ quan quản trị và vị trí quản lý nào
Người đại diện theo pháp luật Ai đảm nhiệm vai trò này và có cần bố trí nhiều người hay không
Cơ chế biểu quyết Vấn đề thông thường và vấn đề trọng yếu được thông qua như thế nào
Phân chia lợi nhuận Lợi nhuận được phân chia ra sao và có điều kiện tiên quyết nào không
Chuyển nhượng vốn Có cần sự đồng ý của các cổ đông hoặc thành viên khác hay không
Ủy quyền và phê duyệt Vấn đề nào cần được cổ đông hoặc trụ sở chính phê duyệt
Xử lý tranh chấp Khi cổ đông phát sinh bất đồng thì xử lý như thế nào

Điều lệ không nên được viết quá phức tạp, nhưng bắt buộc phải phù hợp với hoạt động kinh doanh thực tế của công ty.

5.2 Văn bản bổ nhiệm

Văn bản bổ nhiệm dùng để xác định ai đảm nhiệm từng chức vụ cụ thể. Các văn bản thường gặp gồm:

  • Văn bản bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật;
  • Văn bản bổ nhiệm tổng giám đốc;
  • Văn bản bổ nhiệm người phụ trách tài chính;
  • Văn bản bổ nhiệm đại diện được ủy quyền;
  • Văn bản bổ nhiệm người phụ trách kế toán hoặc người phụ trách hành chính.

Văn bản bổ nhiệm cần thống nhất với điều lệ, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và cách sắp xếp quản lý thực tế. Nếu trên giấy tờ là một nhóm nhân sự nhưng người quản lý thực tế lại là nhóm khác, sau này doanh nghiệp rất dễ gặp vấn đề giải trình với ngân hàng, khách hàng, cơ quan thuế và trong quản lý lao động. Nếu doanh nghiệp vẫn đang chuẩn bị hồ sơ thành lập, có thể đối chiếu cùng nội dung về những thay đổi quan trọng trong quy trình đăng ký công ty tại Việt Nam năm 2026 sau sửa đổi Luật Đầu tư để kiểm tra đăng ký công ty, hồ sơ đăng ký và cơ chế quản trị sau thành lập.

5.3 Văn bản ủy quyền

Văn bản ủy quyền dùng để xác định việc cụ thể do ai xử lý. Các loại ủy quyền thường gặp gồm:

  • Ủy quyền mở tài khoản ngân hàng;
  • Ủy quyền vận hành tài khoản ngân hàng;
  • Ủy quyền ký hợp đồng;
  • Ủy quyền kê khai thuế;
  • Ủy quyền ký hợp đồng lao động;
  • Ủy quyền xử lý thủ tục với cơ quan nhà nước;
  • Ủy quyền sử dụng con dấu và nộp hồ sơ.

Văn bản ủy quyền cần tránh hai vấn đề. Một là phạm vi ủy quyền quá rộng, khiến người được ủy quyền có thể xử lý quá nhiều việc. Hai là phạm vi ủy quyền quá hẹp, khiến công việc hằng ngày liên tục phải chờ cổ đông nước ngoài bổ sung chữ ký.

5.4 Quy chế phê duyệt nội bộ

Điều lệ và văn bản ủy quyền giải quyết câu hỏi “ai có quyền làm gì”, còn quy chế phê duyệt nội bộ giải quyết câu hỏi “trước khi làm cần đi qua quy trình nào”.

Doanh nghiệp nên tối thiểu xây dựng các quy chế sau:

  • Quy chế phê duyệt hợp đồng;
  • Quy chế phê duyệt thanh toán;
  • Quy chế quản lý con dấu và hồ sơ;
  • Quy chế phê duyệt tuyển dụng và nghỉ việc;
  • Quy chế phê duyệt mua hàng và nhà cung cấp;
  • Quy chế phê duyệt giao dịch liên kết;
  • Cơ chế rà soát định kỳ văn bản ủy quyền.

Các quy chế này không nhất thiết phải hoàn thiện toàn bộ ngay trong ngày đầu thành lập công ty, nhưng tối thiểu nên có khung cơ bản trước khi công ty bắt đầu ký hợp đồng, thanh toán, tuyển dụng và vận hành.

6. Những rủi ro thường gặp trong điều lệ công ty và cơ chế ủy quyền tại Việt Nam

6.1 Chỉ dùng mẫu điều lệ, không gắn với hoạt động thực tế

Mẫu điều lệ không phải là không thể sử dụng. Vấn đề là mẫu thường không phân biệt đặc điểm kinh doanh riêng của từng doanh nghiệp. Công ty bán hàng, công ty sản xuất, công ty dịch vụ, công ty dự án và công ty holding cần cơ chế thẩm quyền khác nhau.

Nếu doanh nghiệp chỉ áp dụng mẫu, rất có thể sau này sẽ phát hiện điều lệ không khớp với vận hành thực tế: đội ngũ bán hàng cần ký hợp đồng nhưng ủy quyền không rõ; nhà máy cần mua thiết bị nhưng phê duyệt thanh toán giá trị lớn chưa được quy định; đội dự án cần cam kết mốc giao hàng nhưng người phụ trách địa phương có quyền xác nhận hay không lại không rõ.

6.2 Thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật quá rộng hoặc quá hẹp

Nếu thẩm quyền quá rộng, người phụ trách tại địa phương có thể thiếu kiểm soát trong hợp đồng, thanh toán hoặc cam kết đối ngoại. Nếu thẩm quyền quá hẹp, hoạt động tại địa phương có thể tiến triển rất chậm vì mọi giấy tờ đều phải chờ cổ đông nước ngoài ký bổ sung.

Cách thận trọng hơn là tách bạch công việc hằng ngày và vấn đề trọng yếu. Công việc hằng ngày do đội ngũ quản lý địa phương xử lý, còn vấn đề trọng yếu quay về cổ đông hoặc trụ sở chính để phê duyệt.

6.3 Phê duyệt từ trụ sở chính quá chậm, ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành tại địa phương

Một số doanh nghiệp vì muốn kiểm soát rủi ro nên yêu cầu mọi vấn đề đều phải được trụ sở chính phê duyệt. Tuy nhiên, trong vận hành thực tế tại Việt Nam, khách hàng, ngân hàng, nhân viên và nhà cung cấp đều cần phản hồi nhanh. Nếu quy trình phê duyệt quá chậm, công ty địa phương khó vận hành bình thường.

Cơ chế quản trị không phải là để trụ sở chính kiểm soát càng nhiều càng tốt, mà là để đạt được cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và hiệu quả vận hành.

6.4 Công ty nhiều cổ đông không thiết kế cơ chế xử lý bế tắc

Điều mà công ty liên doanh lo ngại nhất là các vấn đề trọng yếu không thể được thông qua. Ví dụ, một bên không đồng ý tăng vốn, một bên không đồng ý thay tổng giám đốc, hoặc một bên không đồng ý phân chia lợi nhuận, công ty có thể rơi vào bế tắc.

Vì vậy, công ty nhiều cổ đông nên thiết kế trước tỷ lệ biểu quyết, vấn đề bảo lưu, chuyển nhượng vốn, cơ chế thoái vốn và phương thức xử lý tranh chấp.

6.5 Văn bản ủy quyền không được cập nhật kịp thời

Sau khi nhân sự nghỉ việc, thay đổi vị trí, điều chỉnh tài khoản ngân hàng, thay đổi địa chỉ công ty hoặc thay đổi người đại diện theo pháp luật, văn bản ủy quyền cũng cần được cập nhật tương ứng. Nếu không, có thể xảy ra tình trạng người đã nghỉ việc vẫn được khách hàng, ngân hàng hoặc hệ thống nội bộ ghi nhận là người có thẩm quyền.

Những vấn đề này thường chỉ lộ ra khi thanh toán ngân hàng, ký hợp đồng với khách hàng hoặc cập nhật hệ thống phê duyệt nội bộ, và khi đó doanh nghiệp sẽ khá bị động trong xử lý.

7. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế điều lệ công ty và cơ chế ủy quyền tại Việt Nam như thế nào?

Khi thành lập công ty tại Việt Nam, điều lệ cần phục vụ cho vận hành sau này. Vanzbon sẽ trước hết hỗ trợ doanh nghiệp xác định: công ty Việt Nam phụ trách việc gì, ai đại diện công ty ký văn bản, vấn đề nào phải quay về cổ đông hoặc trụ sở chính để phê duyệt, và người phụ trách tại địa phương cần được ủy quyền những nội dung nào.

7.1 Làm rõ công ty Việt Nam phụ trách chức năng gì

Xác định công ty Việt Nam phụ trách bán hàng, sản xuất, dịch vụ, triển khai dự án hay hỗ trợ khu vực. Mỗi chức năng kinh doanh sẽ tương ứng với điều khoản điều lệ, ngành nghề kinh doanh, văn bản ủy quyền và cơ chế phê duyệt nội bộ khác nhau.

7.2 Thiết kế quyền hạn của cổ đông, người đại diện theo pháp luật và ban quản lý

Dựa trên số lượng cổ đông, tỷ lệ góp vốn, loại hình công ty và mô hình kinh doanh, Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế ranh giới thẩm quyền của cổ đông, hội đồng thành viên, đại hội đồng cổ đông, hội đồng quản trị, tổng giám đốc và người đại diện theo pháp luật.

7.3 Làm rõ cơ chế ủy quyền

Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập cơ chế ủy quyền đối với ký hợp đồng, mở tài khoản, thanh toán, sử dụng con dấu, ký hợp đồng lao động, kê khai thuế và xử lý thủ tục với cơ quan nhà nước. Mục tiêu là để đội ngũ địa phương có đủ thẩm quyền thúc đẩy công việc hằng ngày, đồng thời giữ lại phê duyệt cần thiết đối với các vấn đề trọng yếu.

7.4 Chuẩn bị tài liệu quản trị

Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp sắp xếp điều lệ công ty, văn bản bổ nhiệm, giấy ủy quyền, quy chế phê duyệt nội bộ và các tài liệu thay đổi sau này, nhằm giảm tình trạng phải bổ sung hồ sơ nhiều lần sau khi công ty đăng ký xong, đặc biệt trong các khâu mở tài khoản, ký hợp đồng, sử dụng lao động và thanh toán.

Điều Vanzbon quan tâm hơn là điều lệ có thực sự sử dụng được hay không. Trước khi thành lập công ty tại Việt Nam, doanh nghiệp cần viết rõ một số câu hỏi: ai có thể thay mặt công ty ký văn bản, ai có thể phê duyệt thanh toán, vấn đề nào bắt buộc phải báo cáo cổ đông hoặc trụ sở chính, và những ủy quyền nào cần được rà soát định kỳ. Khi các vấn đề này rõ ràng, sau khi công ty hoàn tất đăng ký, các bước mở tài khoản, ký hợp đồng, sử dụng lao động và thanh toán sẽ ít phải bổ sung hồ sơ lặp lại hơn.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Không. Điều lệ công ty thường được chuẩn bị ở giai đoạn thành lập doanh nghiệp, nhưng không chỉ là một mẫu hồ sơ. Điều lệ ảnh hưởng đến quyền của cổ đông, cơ cấu tổ chức công ty, người đại diện theo pháp luật, cơ chế biểu quyết, phân chia lợi nhuận và cách sắp xếp quản trị nội bộ.

Không nhất thiết. Người đại diện theo pháp luật thường có thể thay mặt công ty xử lý văn bản đối ngoại, nhưng các vấn đề như hợp đồng lớn, thanh toán giá trị lớn, khoản vay, bảo lãnh và giao dịch liên kết vẫn nên được giới hạn thông qua điều lệ, nghị quyết cổ đông hoặc quy trình phê duyệt nội bộ.

Cổ đông nước ngoài có thể kiểm soát các vấn đề trọng yếu thông qua điều lệ, nghị quyết cổ đông, văn bản ủy quyền, quy chế phê duyệt nội bộ và quyền hạn ngân hàng. Điều quan trọng là phải viết rõ thẩm quyền ký kết, thanh toán, sử dụng con dấu, bổ nhiệm nhân sự và phê duyệt hợp đồng lớn ngay trước khi thành lập công ty.

Không nhất thiết. Tổng giám đốc có thể phụ trách vận hành hằng ngày, nhưng không tự động đồng nghĩa với người đại diện theo pháp luật. Doanh nghiệp nên căn cứ vào nhu cầu quản lý thực tế để phân biệt quyền quản lý hằng ngày của tổng giám đốc và quyền đại diện đối ngoại của người đại diện theo pháp luật.

Ngân hàng thường quan tâm ai có quyền đại diện công ty mở tài khoản, ký văn bản và vận hành tài khoản. Điều lệ, thông tin người đại diện theo pháp luật, văn bản bổ nhiệm và giấy ủy quyền đều ảnh hưởng đến hồ sơ mở tài khoản và quá trình thẩm định của ngân hàng.

Công ty nhiều cổ đông liên quan đến tỷ lệ biểu quyết, vấn đề trọng yếu, chuyển nhượng vốn, phân chia lợi nhuận và xử lý bế tắc. Nếu điều lệ được thiết kế quá đơn giản, sau này dễ phát sinh xung đột trong ra quyết định, thậm chí ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của công ty.

Không nên. Khi người đại diện theo pháp luật, tổng giám đốc, người phụ trách tài chính, người vận hành tài khoản hoặc người phụ trách địa phương thay đổi, văn bản ủy quyền cần được cập nhật kịp thời. Nếu không, có thể xảy ra tình trạng nhân sự đã nghỉ việc vẫn giữ thẩm quyền, hoặc người phụ trách mới không thể xử lý công việc công ty một cách thuận lợi.

Thông thường có thể sửa đổi, nhưng việc sửa đổi điều lệ cần tuân thủ quy trình ra quyết định nội bộ của công ty và phối hợp với yêu cầu về đăng ký doanh nghiệp, nghị quyết cổ đông hoặc các hồ sơ liên quan khác. So với việc sửa đổi sau này, thiết kế rõ quyền hạn và cơ chế phê duyệt cơ bản ngay từ giai đoạn thành lập thường tiết kiệm thời gian hơn và hỗ trợ vận hành tốt hơn.

9. Kết luận: trọng tâm của thiết kế điều lệ công ty Việt Nam là làm rõ quyền hạn và trách nhiệm khi công ty vận hành

Sau khi công ty Việt Nam hoàn tất đăng ký, doanh nghiệp sẽ nhanh chóng bước vào các công việc cụ thể như mở tài khoản, ký hợp đồng, tuyển dụng, thanh toán và trao đổi với khách hàng. Điều lệ, người đại diện theo pháp luật, văn bản ủy quyền và quy chế phê duyệt nội bộ có rõ ràng hay không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc các công việc này có thể được triển khai thuận lợi hay không.

Một bộ điều lệ và cơ chế ủy quyền phù hợp không nhằm làm tăng quy trình, mà nhằm giúp công ty khi vận hành biết rõ: ai có quyền quyết định, ai có quyền ký, ai có quyền thanh toán, ai có quyền quản lý đội ngũ, vấn đề nào cần báo cáo cổ đông và vấn đề nào bắt buộc phải được phê duyệt.

Nếu những vấn đề này được suy nghĩ rõ ngay ở giai đoạn thành lập, công ty Việt Nam sẽ vận hành trơn tru hơn trong các khâu mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng với khách hàng, tuyển dụng nhân viên, phê duyệt thanh toán, ra quyết định của cổ đông và quản lý dự án. Ngược lại, nếu điều lệ chỉ là mẫu có sẵn và văn bản ủy quyền không khớp với hoạt động thực tế, sau khi công ty đăng ký xong doanh nghiệp vẫn có thể liên tục gặp vướng mắc ở nhiều khâu cụ thể.

Điều lệ và cơ chế ủy quyền không cần được viết quá phức tạp. Điều quan trọng là chúng phải dùng được khi công ty thực sự vận hành: ai có quyền ký, ai có quyền thanh toán, ai có thể thay mặt công ty cam kết với bên ngoài, và vấn đề nào bắt buộc phải được cổ đông hoặc trụ sở chính phê duyệt đều cần được viết rõ.

Các bài viết liên quan

越南1

Triển khai dự án lưu trữ năng lượng tại Việt Nam như thế nào? Ranh giới tuân thủ giữa bán thiết bị, tổng thầu EPC và hậu mãi tại địa phương

越南未使用 2

Bốn mô hình gia nhập thị trường Việt Nam: nên chọn thương mại, văn phòng đại diện, thành lập công ty hay vận hành tại địa phương?

0520封面

Hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: Nên sắp xếp hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, lao động phái lại và làm thêm giờ như thế nào?

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com