Khi nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) và công ty cổ phần (JSC) là hai loại hình doanh nghiệp phổ biến. Cả hai đều có tư cách pháp nhân độc lập và về nguyên tắc, thành viên hoặc cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn; tuy nhiên, hai loại hình này khác nhau đáng kể về số lượng chủ sở hữu, cơ cấu vốn, phương thức huy động vốn, quản trị công ty và chuyển nhượng quyền sở hữu.
Ví dụ, một doanh nghiệp hiện chỉ có một nhà đầu tư và dự kiến duy trì cơ cấu sở hữu độc lập trong dài hạn; trong khi một doanh nghiệp khác có nhiều nhà đầu tư ngay từ khi thành lập và dự định huy động thêm vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần trong tương lai. Trọng tâm khi lựa chọn loại hình công ty của hai trường hợp này sẽ khác nhau.
Để lựa chọn LLC hay JSC, trước hết doanh nghiệp cần hiểu rõ khác biệt pháp lý giữa hai loại hình, sau đó xác định ngành nghề dự kiến kinh doanh có cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia hay không, và cuối cùng cân nhắc số lượng nhà đầu tư hiện tại và trong tương lai, kế hoạch huy động vốn, cơ chế quản lý và nhu cầu chuyển nhượng phần vốn hoặc cổ phần.
1. LLC và JSC tại Việt Nam khác nhau ở những điểm cốt lõi nào?
LLC hình thành vốn từ phần vốn góp của chủ sở hữu hoặc thành viên, trong khi JSC chia vốn điều lệ thành các cổ phần. Khác biệt chính tập trung ở cơ cấu sở hữu, khả năng phát hành cổ phần, cơ chế quản trị và quy định về chuyển nhượng quyền sở hữu.
| Tiêu chí so sánh | LLC (công ty trách nhiệm hữu hạn) | JSC (công ty cổ phần) |
|---|---|---|
| Loại hình công ty | LLC một thành viên hoặc LLC hai thành viên trở lên | Công ty cổ phần |
| Số lượng chủ sở hữu | 1 chủ sở hữu, hoặc từ 2-50 thành viên | Ít nhất 3 cổ đông, không có giới hạn tối đa chung theo luật |
| Tư cách pháp nhân | Pháp nhân độc lập | Pháp nhân độc lập |
| Phạm vi trách nhiệm | Về nguyên tắc chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp đã cam kết theo luật, trừ các trường hợp ngoại lệ theo quy định | Về nguyên tắc chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số cổ phần đã đăng ký mua theo luật, trừ các trường hợp ngoại lệ theo quy định |
| Cơ cấu vốn | Hình thành từ phần vốn góp của chủ sở hữu hoặc thành viên | Vốn điều lệ được chia thành các cổ phần |
| Có thể phát hành cổ phần hay không | Không | Có thể phát hành theo quy định pháp luật |
| Tiếp nhận nhà đầu tư mới | Tăng phần vốn góp, tiếp nhận thành viên mới, v.v. | Có thể thông qua phát hành cổ phần và các phương thức khác |
| Quản trị công ty | LLC một thành viên và LLC hai thành viên trở lên áp dụng các cơ chế khác nhau | Áp dụng mô hình quản trị theo luật dành cho công ty cổ phần |
| Chuyển nhượng quyền sở hữu | Việc chuyển nhượng phần vốn góp chịu các quy định pháp luật tương ứng | Về nguyên tắc cổ phần được chuyển nhượng, nhưng có thể chịu hạn chế theo luật và Điều lệ có hiệu lực |
| Áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài | Phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề cụ thể | Tương tự, phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề cụ thể |
Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và phương án đầu tư sau khi công ty được thành lập. Nếu doanh nghiệp dự kiến bổ sung nhà đầu tư, điều chỉnh quyền của cổ đông hoặc chuyển nhượng một phần quyền sở hữu, ngoài yêu cầu về số lượng chủ sở hữu tại thời điểm thành lập, còn cần xem xét các quy định về vốn và quản trị của từng loại hình.
2. LLC tại Việt Nam là gì? LLC một thành viên và LLC nhiều thành viên khác nhau như thế nào?
Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) tại Việt Nam gồm hai hình thức: công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Cả hai đều hình thành vốn công ty từ phần vốn góp, nhưng khác nhau về số lượng chủ sở hữu và cơ cấu quản lý.
2.1 LLC một thành viên và LLC hai thành viên trở lên
LLC một thành viên do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Nếu một doanh nghiệp nước ngoài dự kiến sở hữu độc lập công ty con tại Việt Nam, có thể cân nhắc cơ cấu sở hữu này, với điều kiện ngành nghề dự kiến kinh doanh cho phép tỷ lệ sở hữu tương ứng của nhà đầu tư nước ngoài.
LLC hai thành viên trở lên có từ 2 đến 50 thành viên, là cá nhân hoặc tổ chức. Mỗi thành viên góp vốn theo cam kết và được hưởng các quyền tương ứng theo quy định pháp luật; tổng số thành viên không được vượt quá 50.
Nếu tại thời điểm thành lập chỉ có một nhà đầu tư, LLC một thành viên đáp ứng yêu cầu về số lượng chủ sở hữu. Nếu ngay từ đầu đã có nhiều nhà đầu tư, doanh nghiệp có thể cân nhắc LLC hai thành viên trở lên. Sau khi xác định số lượng chủ sở hữu, doanh nghiệp cũng cần xem xét kế hoạch tăng vốn trong tương lai, cơ chế quản lý công ty và quy định áp dụng khi thành viên muốn chuyển nhượng phần vốn góp.
2.2 Vốn điều lệ và yêu cầu góp vốn của LLC
Theo Điều 47 và Điều 75 của Luật Doanh nghiệp hiện hành, vốn điều lệ của LLC tại thời điểm thành lập được xác định trên cơ sở số vốn mà chủ sở hữu hoặc các thành viên cam kết góp và được ghi nhận trong Điều lệ công ty.
Vốn điều lệ của LLC được xác định theo số vốn cam kết góp và không bắt buộc phải được thanh toán đầy đủ ngay trong ngày đăng ký doanh nghiệp. Về nguyên tắc, chủ sở hữu hoặc thành viên phải góp đủ số vốn đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; thời gian thực hiện thủ tục vận chuyển, nhập khẩu tài sản góp vốn và chuyển quyền sở hữu tài sản theo quy định pháp luật không tính vào thời hạn này.
Nếu không góp đủ vốn theo quy định, công ty phải điều chỉnh vốn theo yêu cầu của pháp luật, đồng thời chủ sở hữu hoặc thành viên liên quan có thể phải chịu trách nhiệm tương ứng.
LLC không được phát hành cổ phần, nhưng có thể tăng phần vốn góp của chủ sở hữu hoặc thành viên và sử dụng các phương thức huy động vốn khác mà pháp luật cho phép. Nói cách khác, việc không được phát hành cổ phần không ngăn LLC tăng vốn theo quy định.
3. JSC tại Việt Nam là gì? Cổ phần và vốn được cấu thành như thế nào?
Vốn điều lệ của công ty cổ phần (JSC) được chia thành các cổ phần; nhà đầu tư xác lập quyền lợi trong công ty thông qua việc sở hữu cổ phần. JSC được phép phát hành cổ phần theo quy định pháp luật, nhờ đó doanh nghiệp có thể tiếp nhận nhà đầu tư vốn chủ sở hữu mới thông qua việc đăng ký mua cổ phần.
3.1 Số lượng cổ đông và cơ cấu cơ bản của JSC
Theo Điều 111 của Luật Doanh nghiệp hiện hành, JSC phải có ít nhất 3 cổ đông và pháp luật không quy định giới hạn tối đa chung về số lượng cổ đông. Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
JSC có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Về nguyên tắc, cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số cổ phần đã đăng ký mua theo quy định; tuy nhiên, một số trường hợp pháp luật như không thanh toán đầy đủ số cổ phần đã đăng ký mua có thể làm phát sinh trách nhiệm bổ sung.
Việc thành lập JSC không đồng nghĩa với việc công ty đã đủ điều kiện chào bán cổ phiếu ra công chúng hoặc niêm yết. Công ty cổ phần có thể phát hành cổ phần theo quy định pháp luật, nhưng nếu dự kiến chào bán chứng khoán ra công chúng hoặc niêm yết, công ty còn phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng của pháp luật về chứng khoán.
3.2 Vốn điều lệ, loại cổ phần và yêu cầu thanh toán cổ phần của JSC
Vốn điều lệ của JSC tại thời điểm đăng ký thành lập là tổng mệnh giá các loại cổ phần đã được đăng ký mua và ghi nhận trong Điều lệ công ty. Khi xác định vốn điều lệ của JSC, cần làm rõ số lượng cổ phần được đăng ký mua khi thành lập và mệnh giá của từng cổ phần.
Luật Doanh nghiệp của Việt Nam không quy định một mức vốn góp thực tế tối thiểu chung cho mọi JSC, nhưng điều đó không có nghĩa cổ đông không phải thanh toán số cổ phần đã đăng ký mua. Theo Điều 113, về nguyên tắc cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong vòng 90 ngày kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; Điều lệ hoặc hợp đồng đăng ký mua cổ phần có thể quy định thời hạn ngắn hơn, còn thời gian vận chuyển, nhập khẩu tài sản và chuyển quyền sở hữu tài sản được xử lý theo quy định pháp luật.
Nếu ngành nghề dự kiến kinh doanh có yêu cầu về vốn pháp định tối thiểu hoặc yêu cầu vốn chuyên ngành khác, công ty vẫn phải đáp ứng các điều kiện tương ứng. Vì vậy, việc JSC không có một mức vốn góp thực tế tối thiểu áp dụng chung không đồng nghĩa mọi ngành nghề đều không có yêu cầu vốn tối thiểu.
Về loại cổ phần, JSC bắt buộc phải có cổ phần phổ thông và có thể phát hành các loại cổ phần ưu đãi theo quy định pháp luật, bao gồm:
- Cổ phần ưu đãi cổ tức: được hưởng quyền về cổ tức theo quy định pháp luật và phương án phát hành tương ứng.
- Cổ phần ưu đãi hoàn lại: có thể được công ty hoàn lại vốn theo các điều kiện và cơ chế phù hợp với quy định.
- Cổ phần ưu đãi biểu quyết: được hưởng quyền biểu quyết đặc biệt, nhưng chủ thể được nắm giữ và điều kiện áp dụng bị giới hạn theo pháp luật.
- Các loại cổ phần ưu đãi khác mà pháp luật cho phép: quyền cụ thể được xác định theo quy định pháp luật và Điều lệ công ty.
Quyền của cổ đông không hoàn toàn giống nhau giữa các loại cổ phần. Khi dự kiến tiếp nhận nhà đầu tư, doanh nghiệp cần xác định rõ nhà đầu tư sẽ đăng ký mua bao nhiêu cổ phần, nhận được những quyền cổ đông nào và các quyền đó sẽ ảnh hưởng ra sao đến quá trình ra quyết định của công ty.
4. Quản trị công ty của LLC và JSC khác nhau như thế nào?
Cả LLC và JSC đều phải thiết lập cơ cấu quản lý theo quy định pháp luật, nhưng mô hình quản trị của LLC trước hết phụ thuộc vào việc công ty là LLC một thành viên hay LLC hai thành viên trở lên, trong khi JSC phải lựa chọn trong các mô hình quản trị do pháp luật quy định.
Quản trị công ty không chỉ xác định ai chịu trách nhiệm về hoạt động hằng ngày mà còn liên quan đến cách chủ sở hữu hoặc cổ đông tham gia các quyết định quan trọng và cách doanh nghiệp tổ chức cơ chế giám sát.
4.1 Cơ cấu quản lý của LLC
Đối với LLC một thành viên, cần phân biệt chủ sở hữu là tổ chức hay cá nhân vì yêu cầu về cơ cấu quản lý áp dụng cho hai trường hợp này không hoàn toàn giống nhau.
Nếu chủ sở hữu LLC một thành viên là tổ chức, công ty phải thiết lập cơ cấu quản lý theo quy định áp dụng; nếu chủ sở hữu là cá nhân, áp dụng cơ chế quản lý dành cho chủ sở hữu là cá nhân.
LLC hai thành viên trở lên có các cơ quan quản lý theo luật như Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Hội đồng thành viên quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền của thành viên theo quy định pháp luật, còn Giám đốc hoặc Tổng giám đốc phụ trách công tác quản lý, điều hành hằng ngày tương ứng.
Công ty do một nhà đầu tư sở hữu độc lập và công ty có nhiều nhà đầu tư cùng sở hữu sẽ áp dụng cơ cấu quản lý và cơ chế ra quyết định khác nhau.
4.2 Hai mô hình quản trị của JSC
Theo Điều 137 của Luật Doanh nghiệp hiện hành, JSC có thể lựa chọn một trong hai mô hình quản trị theo luật. Cả hai mô hình đều có Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc; điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cơ chế giám sát.
| Nội dung so sánh | Mô hình quản trị thứ nhất | Mô hình quản trị thứ hai |
|---|---|---|
| Cơ quan cơ bản | Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc | Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc |
| Cơ quan giám sát | Thành lập Ban kiểm soát khi đáp ứng điều kiện luật định | Có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị |
| Điều kiện đặc biệt | Khi có dưới 11 cổ đông và tổng tỷ lệ sở hữu của các cổ đông là tổ chức dưới 50%, Ban kiểm soát không phải là cơ quan bắt buộc | Thành viên độc lập chiếm ít nhất 20% tổng số thành viên Hội đồng quản trị |
Không phải mọi JSC đều bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát, và cũng không phải mọi JSC đều áp dụng yêu cầu tỷ lệ thành viên độc lập tối thiểu 20% trong Hội đồng quản trị. Hai yêu cầu này tương ứng với các mô hình quản trị và điều kiện áp dụng khác nhau.
Nếu trong tương lai có nhiều cổ đông cùng tham gia vào quá trình ra quyết định, ngay khi thành lập JSC doanh nghiệp nên xác định mô hình quản trị sẽ áp dụng, cũng như cách tổ chức Hội đồng quản trị và cơ chế giám sát.
4.3 Điều lệ công ty có vai trò gì trong cơ chế quản trị?
Cả LLC và JSC đều phải có Điều lệ công ty. Theo Điều 24 của Luật Doanh nghiệp hiện hành, Điều lệ cần quy định các nội dung chính như vốn điều lệ, quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc cổ đông, cơ cấu quản lý và quy trình ra quyết định.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, các nội dung sau đặc biệt cần được thiết kế phù hợp với cơ cấu công ty dự kiến áp dụng:
- Quyền của từng thành viên hoặc cổ đông;
- Những vấn đề thuộc thẩm quyền quyết định của chủ sở hữu, Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông;
- Phân công trách nhiệm giữa Hội đồng quản trị và bộ máy điều hành;
- Quyền gắn với từng loại cổ phần của JSC;
- Việc chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần có chịu hạn chế hợp pháp và có hiệu lực hay không.
Ví dụ, nếu một JSC dự kiến phát hành cho nhà đầu tư mới loại cổ phần có quyền đặc thù, doanh nghiệp cần đồng thời làm rõ số tiền đầu tư, tỷ lệ sở hữu, loại cổ phần và các quyền tương ứng, đồng thời quy định các nội dung phù hợp trong Điều lệ công ty.
Điều lệ công ty có thể quy định các vấn đề quản trị liên quan, nhưng không được tùy ý loại trừ các quy định pháp luật mang tính bắt buộc.
5. LLC và JSC khác nhau như thế nào về huy động vốn và chuyển nhượng quyền sở hữu?
Sau khi công ty được thành lập, nếu doanh nghiệp dự kiến bổ sung nhà đầu tư, điều chỉnh tỷ lệ sở hữu hoặc sắp xếp để một số nhà đầu tư rút vốn, LLC và JSC sẽ áp dụng các quy định khác nhau.
LLC chủ yếu điều chỉnh cơ cấu sở hữu thông qua phần vốn góp, trong khi JSC có thể điều chỉnh cơ cấu cổ đông thông qua phát hành và chuyển nhượng cổ phần.
5.1 Khi doanh nghiệp cần bổ sung nhà đầu tư, hai loại hình huy động vốn như thế nào?
LLC có thể tăng vốn thông qua việc tăng phần vốn góp của các thành viên hiện hữu, tiếp nhận thành viên mới và, khi đáp ứng điều kiện pháp luật, phát hành trái phiếu. Do LLC không được phát hành cổ phần, việc tiếp nhận nhà đầu tư vốn chủ sở hữu mới phải thực hiện theo các quy định tương ứng về góp vốn và thay đổi thành viên.
JSC có thể phát hành cổ phần theo quy định pháp luật để tiếp nhận nhà đầu tư vốn chủ sở hữu và cũng có thể sử dụng các phương thức huy động vốn khác mà pháp luật cho phép. Sau khi nhà đầu tư mới sở hữu cổ phần, quyền của họ còn chịu sự điều chỉnh của loại cổ phần, pháp luật và Điều lệ công ty.
Nếu doanh nghiệp dự kiến huy động nhiều vòng vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần, cần tập trung xem xét cơ cấu cổ phần, quyền của cổ đông và yêu cầu quản trị của JSC. Nếu chủ yếu tăng vốn thông qua các thành viên hiện hữu hoặc tiếp nhận thêm thành viên, cần kiểm tra giới hạn số lượng thành viên và quy định tăng vốn của LLC.
Việc JSC có cơ chế phát hành cổ phần không có nghĩa chỉ cần lựa chọn JSC là chắc chắn có thể huy động được vốn. Doanh nghiệp vẫn phải xác định sẽ phát hành loại cổ phần nào, nhà đầu tư đăng ký mua bao nhiêu cổ phần và cổ đông mới sẽ tham gia quá trình ra quyết định của công ty như thế nào.
5.2 Phần vốn góp của LLC và cổ phần của JSC được chuyển nhượng như thế nào?
Việc chuyển nhượng phần vốn góp trong LLC hai thành viên trở lên thường liên quan đến quyền ưu tiên mua của các thành viên hiện hữu. Theo Điều 52 của Luật Doanh nghiệp hiện hành, khi một thành viên muốn chuyển nhượng phần vốn góp, trước hết phải chào bán phần vốn đó cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ phần vốn góp của họ và với cùng điều kiện. Nếu trong vòng 30 ngày kể từ ngày chào bán, các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết, thành viên chuyển nhượng có thể chuyển nhượng cho người ngoài với cùng điều kiện, trừ các trường hợp khác do pháp luật quy định.
Về nguyên tắc, cổ phần của JSC có thể được chuyển nhượng, nhưng một số cổ phần vẫn chịu hạn chế theo luật. Ví dụ, đối với một số cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong JSC mới thành lập, việc chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập trong vòng 3 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thường cần được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận; pháp luật đồng thời quy định các trường hợp cổ phần không thuộc phạm vi hạn chế này. Nếu Điều lệ công ty quy định hạn chế chuyển nhượng cổ phần, các hạn chế đó cũng phải đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo pháp luật.
Vì vậy, khác biệt giữa hai loại hình trong việc chuyển nhượng quyền sở hữu nằm ở thủ tục pháp lý và điều kiện hạn chế, chứ không phải LLC không thể có thành viên rút vốn còn JSC có thể chuyển nhượng tùy ý bất cứ lúc nào.
Nếu doanh nghiệp dự kiến trong tương lai sẽ tiếp nhận nhà đầu tư mới hoặc chuyển nhượng một phần quyền sở hữu, ngay từ khi thành lập cần làm rõ liệu thành viên hiện hữu có quyền ưu tiên mua hay không, những cổ phần nào bị hạn chế chuyển nhượng và Điều lệ có cần quy định thêm điều kiện chuyển nhượng hay không.
6. Nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn LLC hoặc JSC không?
Nhà đầu tư nước ngoài có thể cân nhắc cả LLC và JSC khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp, nhưng khả năng sở hữu độc lập và tỷ lệ quyền sở hữu có thể nắm giữ cuối cùng phụ thuộc vào điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài trong ngành nghề dự kiến kinh doanh.
Luật Doanh nghiệp quy định về loại hình tổ chức và yêu cầu quản lý của công ty; Luật Đầu tư và các quy định liên quan xác định các điều kiện áp dụng khi nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào từng ngành nghề, lĩnh vực cụ thể.
Luật Đầu tư của Việt Nam có hiệu lực từ ngày 1/3/2026 quy định rằng khi thành lập tổ chức kinh tế, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng. Các điều kiện này có thể liên quan đến tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư và phạm vi kinh doanh.
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp nước ngoài dự kiến sở hữu độc lập một công ty tại Việt Nam và ngành nghề dự kiến cho phép nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ tỷ lệ sở hữu tương ứng, doanh nghiệp có thể tiếp tục so sánh các cơ cấu như LLC một thành viên. Nếu ngành nghề đó có giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài, việc chuyển sang JSC cũng không thể giúp doanh nghiệp bỏ qua giới hạn này.
Khi lựa chọn LLC hay JSC, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề dự kiến kinh doanh. Việc loại hình công ty đáp ứng yêu cầu của Luật Doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc được miễn các giới hạn liên quan đến tỷ lệ sở hữu nước ngoài.
7. Nhà đầu tư nước ngoài nên dựa vào tiêu chí nào để lựa chọn LLC hay JSC?
Việc lựa chọn LLC hay JSC chủ yếu phụ thuộc vào số lượng nhà đầu tư hiện tại và trong tương lai, kế hoạch huy động vốn chủ sở hữu, cơ chế quản trị và nhu cầu chuyển nhượng quyền sở hữu.
| Kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp | Cơ cấu công ty có thể cân nhắc | Nội dung cần kiểm tra thêm |
|---|---|---|
| Hiện chỉ có một nhà đầu tư và chưa có kế hoạch bổ sung chủ sở hữu | LLC một thành viên | Ngành nghề dự kiến có cho phép tỷ lệ sở hữu nước ngoài tương ứng hay không |
| Đã có nhiều nhà đầu tư, chủ yếu nắm giữ quyền lợi thông qua phần vốn góp | LLC hai thành viên trở lên; nếu đáp ứng yêu cầu về số lượng, cũng có thể so sánh với JSC | Số lượng nhà đầu tư trong tương lai và phương án chuyển nhượng quyền sở hữu |
| Dự kiến thu hút nhà đầu tư vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần | Ưu tiên tìm hiểu JSC | Loại cổ phần, quyền của cổ đông và mô hình quản trị |
| Dự kiến điều chỉnh nhà đầu tư và tỷ lệ sở hữu trong tương lai | So sánh cơ chế chuyển nhượng quyền sở hữu của LLC và JSC | Quyền ưu tiên mua của thành viên hiện hữu, hạn chế đối với cổ đông sáng lập và các hạn chế trong Điều lệ |
Ví dụ, một doanh nghiệp nước ngoài dự kiến tự thành lập công ty con tại Việt Nam và ở giai đoạn hiện tại chưa có kế hoạch bổ sung chủ sở hữu khác có thể cân nhắc cơ cấu sở hữu và quản trị của LLC một thành viên.
Nếu doanh nghiệp có nhiều nhà đầu tư ngay từ khi thành lập và dự định liên tục thu hút thêm vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần, cần tìm hiểu kỹ JSC có thể phát hành những loại cổ phần nào, cổ đông mới được hưởng những quyền gì và công ty cần thiết lập những cơ quan quản lý nào.
Nếu trong tương lai doanh nghiệp chủ yếu điều chỉnh cơ cấu cổ đông thông qua chuyển nhượng quyền sở hữu hiện hữu, còn cần so sánh quy định chuyển nhượng phần vốn góp của LLC với quy định chuyển nhượng cổ phần của JSC, thay vì chỉ dựa vào số lượng nhà đầu tư tại thời điểm hiện tại.
Quy mô doanh nghiệp và tên gọi ngành nghề tự thân không đủ để quyết định nên lựa chọn loại hình công ty nào. Ngay cả khi kinh doanh cùng một ngành, hai doanh nghiệp vẫn có thể lựa chọn loại hình khác nhau do số lượng nhà đầu tư, kế hoạch huy động vốn và phương thức quản lý khác nhau.
8. Câu hỏi thường gặp về LLC và JSC tại Việt Nam (FAQ)
Không. Các cách gọi này có thể được dùng để mô tả công ty cổ phần chưa trở thành công ty đại chúng hoặc công ty cổ phần có quy mô nhỏ, nhưng không thể coi là loại hình doanh nghiệp độc lập được Luật Doanh nghiệp quy định song song với JSC. Khi xác định số lượng cổ đông, vốn, cơ cấu quản trị và quy tắc chuyển nhượng, cần căn cứ vào loại hình pháp lý thực tế mà doanh nghiệp áp dụng.
Không thể chỉ dựa vào việc doanh nghiệp là LLC hay JSC để kết luận rằng hai loại hình đương nhiên áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc yêu cầu kiểm toán khác nhau. Thuế suất áp dụng và nghĩa vụ kiểm toán hằng năm phải được xác định riêng theo pháp luật thuế và quy định kiểm toán có liên quan; các chủ thể thuộc diện có quy định chuyên ngành còn phải tuân thủ các yêu cầu tương ứng.
Sau khi lựa chọn LLC hoặc JSC, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ thành lập phù hợp với loại hình đã chọn, xác định vốn điều lệ và xây dựng Điều lệ công ty; đồng thời, căn cứ vào tư cách nhà đầu tư nước ngoài và ngành nghề dự kiến kinh doanh để thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp và thủ tục dự án đầu tư áp dụng. Hồ sơ cần nộp, thủ tục phải thực hiện và thời gian xử lý cụ thể cần căn cứ vào quy định đăng ký hiện hành áp dụng tại thời điểm thực hiện.
9. Kết luận | Lựa chọn cơ cấu công ty theo phương án đầu tư
Khi lựa chọn LLC hoặc JSC tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài trước tiên nên xác định điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho ngành nghề dự kiến kinh doanh, sau đó lựa chọn cơ cấu công ty dựa trên số lượng nhà đầu tư, kế hoạch huy động vốn, quản trị công ty và nhu cầu chuyển nhượng quyền sở hữu trong tương lai.
Nếu hiện tại chỉ có một chủ sở hữu, có thể cân nhắc LLC một thành viên; nếu đã có nhiều nhà đầu tư, có thể tiếp tục so sánh LLC hai thành viên trở lên với JSC; nếu dự kiến huy động thêm vốn chủ sở hữu thông qua phát hành cổ phần, cần đặc biệt tìm hiểu cơ chế cổ phần và quản trị của JSC. Doanh nghiệp nên căn cứ vào số lượng nhà đầu tư hiện tại, nhu cầu huy động vốn trong tương lai, cơ chế quản lý công ty và khả năng chuyển nhượng quyền sở hữu để lựa chọn loại hình phù hợp.