Thành lập công ty tại Việt Nam 2026: Thay đổi, quy trình và tuân thủ

Vanzbon > tin tức > Thành lập & quản trị doanh nghiệp > Thành lập công ty > Thành lập công ty tại Việt Nam 2026: Thay đổi, quy trình và tuân thủ
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Ngày 1/3/2026, Luật Đầu tư sửa đổi của Việt Nam (số 143/2025/QH15) chính thức có hiệu lực, thay thế phiên bản Luật Đầu tư năm 2020. Đây là lần điều chỉnh lớn nhất trong chính sách đầu tư nước ngoài của Việt Nam trong 5 năm gần đây – chuyển từ tư duy “thu hút đầu tư” sang “lựa chọn nhà đầu tư”. Song song với việc đơn giản hóa thủ tục tiếp cận thị trường, cơ chế giám sát sau cấp phép cũng được siết chặt hơn. Dù bạn dự định đăng ký công ty tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng hay Bình Dương, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ các thay đổi pháp lý cốt lõi, quy trình thành lập doanh nghiệp và các điểm tuân thủ quan trọng mới nhất trong năm 2026.

Tổng quan nhanh về đăng ký công ty tại Việt Nam

Hạng mục Nội dung chính
Loại hình công ty phổ biến Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường lựa chọn công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC);doanh nghiệp có kế hoạch gọi vốn bằng cổ phần hoặc niêm yết có thể cân nhắc công ty cổ phần (JSC).
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài Phần lớn ngành nghề thông thường cho phép nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ vốn;đối với ngành nghề hạn chế, cần xác nhận tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư và điều kiện ngành nghề.
Hồ sơ đăng ký chính Dự án đầu tư nước ngoài thường liên quan đến Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Vốn đăng ký Phần lớn ngành nghề không có mức vốn tối thiểu thống nhất trên toàn quốc; một số ngành chịu quản lý chuyên ngành có yêu cầu về vốn pháp định.
Thời hạn góp vốn Cổ đông hoặc thành viên phải hoàn tất góp vốn điều lệ trong vòng 90 ngày kể từ ngày ERC được cấp.
Thời gian xử lý Tổng thời gian cho chứng thực hồ sơ, ERC, IRC và các thủ tục ban đầu sau khi thành lập thường khoảng 8–16 tuần.
Công việc sau khi đăng ký Khởi tạo nghĩa vụ thuế, hóa đơn điện tử, góp vốn, giấy phép ngành nghề, đăng ký lao động, kiểm toán hằng năm và báo cáo đầu tư.

1. Tổng quan những thay đổi cốt lõi khi đăng ký công ty tại Việt Nam năm 2026

Luật Đầu tư mới có hiệu lực từ tháng 3/2026 đã tái cấu trúc một cách hệ thống quy trình đăng ký, thẩm quyền phê duyệt và cơ chế quản lý điều kiện tiếp cận thị trường. Có bốn thay đổi trọng tâm mà nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý:

Thay đổi 1: Điều chỉnh trình tự đăng ký - thành lập doanh nghiệp trước, xin giấy chứng nhận sau

  • Quy trình cũ (trước tháng 3/2026): Trước đây, phần lớn dự án có vốn đầu tư nước ngoài phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước, sau đó mới xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Hồ sơ địa chỉ đăng ký thường cũng phải được chuẩn bị xoay quanh yêu cầu của bộ hồ sơ dự án.
  • Quy trình mới (từ tháng 3/2026): Nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế trước khi nộp hồ sơ xin IRC, tức là được nhận ERC trước để có tư cách pháp nhân và triển khai các hoạt động chuẩn bị như ký thỏa thuận sơ bộ, tuyển dụng nhân sự… Sau đó mới tiếp tục nộp hồ sơ IRC để chính thức ghi nhận dự án đầu tư. Đây là một thay đổi rất đáng chú ý về mặt thủ tục.

Lưu ý quan trọng: Dù thứ tự thủ tục đã thay đổi, IRC vẫn là yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với nhà đầu tư nước ngoài. Doanh nghiệp có vốn nước ngoài đã thành lập nhưng chưa có IRC thì vẫn chưa thể triển khai dự án một cách hợp pháp.

Thay đổi 2: Cơ chế quản lý chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”

Luật mới đã thay đổi đáng kể cách thức quản lý đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện:

  • Mô hình cũ (trước tháng 7/2026): Theo Phụ lục IV của Luật Đầu tư 2020, các ngành nghề nằm trong danh mục sẽ phải đáp ứng điều kiện kinh doanh. Điều kiện có thể thể hiện dưới dạng giấy phép/chứng chỉ, hoặc cũng có thể là các yêu cầu về kỹ thuật, cơ sở vật chất, nhân sự dù không nhất thiết phải có văn bản chấp thuận riêng.
  • Mô hình mới (từ tháng 7/2026): Chính phủ sẽ chia các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thành hai danh mục:
Loại danh mục Phương thức quản lý Ví dụ ngành nghề áp dụng
Danh mục A: vẫn phải có giấy phép trước khi vận hành Giữ cơ chế “tiền kiểm”, phải được cấp phép trước khi hoạt động Ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, sản xuất dược phẩm, vũ khí và các ngành rủi ro cao khác
Danh mục B: chuyển sang hậu kiểm Bỏ giấy phép tiền kiểm, chuyển sang giám sát sau; doanh nghiệp có thể hoạt động trước và cơ quan quản lý sẽ kiểm tra tuân thủ sau đó Dịch vụ ăn uống, một số hoạt động giáo dục - đào tạo, một số dịch vụ logistics, một số dịch vụ y tế...

Điều này đồng nghĩa rằng, ngoài một số ít ngành rủi ro cao, phần lớn lĩnh vực kinh doanh có thể đi theo hướng “thành lập công ty trước, bổ sung giấy phép sau”, giúp nhà đầu tư nước ngoài triển khai nhanh hơn.

Thay đổi 3: Điều chỉnh thẩm quyền phê duyệt và cơ quan tiếp nhận - địa điểm dự án quyết định tốc độ xử lý

Luật mới phân cấp đáng kể thẩm quyền phê duyệt dự án từ trung ương về địa phương, đồng thời xác định rõ cơ quan đăng ký đầu tư (cơ quan cấp IRC) như sau:

Vị trí dự án Cơ quan phê duyệt/đăng ký
Trong khu công nghiệp/khu chế xuất/khu công nghệ cao/khu kinh tế Ban quản lý khu công nghiệp/khu kinh tế cấp tỉnh (Ban quản lý)
Dự án ngoài khu Sở Tài chính
Dự án liên tỉnh/dự án hỗn hợp và các trường hợp tương tự Cơ quan đăng ký đầu tư nơi dự án đặt địa điểm hoặc cơ quan khác được Chính phủ chỉ định theo quy định

Lưu ý: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) vẫn do cơ quan đăng ký doanh nghiệp cấp tỉnh cấp và tách biệt về bản chất pháp lý cũng như đầu mối xử lý so với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Trên thực tế, một số địa phương có áp dụng cơ chế “một cửa” để phối hợp giải quyết hồ sơ.

1.4 Thay đổi 4: Thời hạn dự án và cơ chế gia hạn

  • Dự án thông thường: thời hạn hoạt động không quá 50 năm
  • Dự án trong khu kinh tế/dự án công nghệ cao/dự án thuộc diện ưu đãi đặc biệt: tối đa 70 năm
  • Cơ chế gia hạn: khi hết hạn có thể nộp hồ sơ xin gia hạn; mỗi lần gia hạn không vượt quá thời hạn tối đa ban đầu của dự án (tức 50 năm hoặc 70 năm tùy loại dự án)

2. Các loại hình công ty tại Việt Nam và gợi ý lựa chọn

2.1 Kiểm tra trước xem ngành của bạn có được sở hữu 100% vốn nước ngoài hay không

Trước khi chọn loại hình doanh nghiệp, cần xác định rõ: ngành nghề bạn dự kiến kinh doanh có cho phép vốn nước ngoài tham gia hay không? Và có được sở hữu 100% hay không?

Bước 1: Loại trừ các ngành, nghề mà pháp luật Việt Nam cấm đầu tư kinh doanh hoàn toàn

Rủi ro từ Cơ sở Thường trú (PE) và Kinh doanh từ Xa

Theo Điều 6 Luật Đầu tư và các Phụ lục I-III, một số ngành nghề hoặc hoạt động bị cấm tuyệt đối đối với mọi nhà đầu tư (bao gồm nhà đầu tư trong nước và nước ngoài), ví dụ như ma túy, một số hóa chất đặc biệt, mẫu vật động thực vật hoang dã nguy cấp, mại dâm, mua bán người, pháo nổ… Nhà đầu tư nước ngoài đương nhiên cũng không được tham gia các lĩnh vực này.

Bước 2: Đối chiếu danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Theo Điều 8 Luật Đầu tư, Chính phủ công bố “Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường” gồm hai nhóm:

Ngành, nghề chưa được phép tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài

Ngành, nghề mà nhà đầu tư nước ngoài chỉ được tham gia khi đáp ứng điều kiện cụ thể (điều kiện có thể liên quan đến tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực nhà đầu tư…)

Tổng quan nhanh về các lĩnh vực thường có hạn chế:

Lĩnh vực ngành nghề Hạn chế tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài
Ngân hàng Một nhà đầu tư nước ngoài ≤15%, tổng sở hữu nước ngoài ≤30% (trường hợp đặc biệt có thể cao hơn)
Hạ tầng mạng viễn thông Thông thường ≤49%
Vận tải hàng không Dự kiến nâng lên 49% (so với mức cũ 34%)
Xuất bản, truyền thông Thông thường ≤49%
Chứng khoán Công ty chứng khoán ≤49%, công ty quỹ có thể 100%

Cần phân biệt rõ: “ngành, nghề kinh doanh có điều kiện” (như ăn uống, giáo dục, y tế) không đồng nghĩa với việc bị giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Với nhiều ngành có điều kiện, nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thể nắm giữ 100% vốn nếu đáp ứng đúng yêu cầu về kỹ thuật, cơ sở vật chất hoặc nhân sự.

Nếu ngành của bạn không nằm trong danh mục hạn chế nói trên, bước tiếp theo là lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp (LLC, JSC…). Theo Luật Doanh nghiệp của Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể cân nhắc các mô hình pháp lý sau:

2.2 Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)

Lựa chọn phù hợp nhất với phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ

  • Đặc điểm: Trong các ngành không bị hạn chế tiếp cận thị trường hoặc đã đáp ứng đủ điều kiện tiếp cận, doanh nghiệp có thể do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100%. Trách nhiệm của thành viên giới hạn trong phần vốn góp, công ty không được phát hành cổ phiếu và số lượng thành viên không vượt quá 50.
  • Hai hình thức phổ biến:
    • Công ty TNHH một thành viên: do 1 chủ sở hữu nắm 100% vốn, quyền quyết định tập trung
    • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: có từ 2 đến 50 thành viên, phải tổ chức Hội đồng thành viên
  • Phù hợp với: thương mại, dịch vụ, sản xuất và phần lớn ngành nghề phổ biến khác
  • Thời gian thành lập dự kiến: khoảng 8-16 tuần (tùy ngành nghề và mức độ sẵn sàng của hồ sơ)

2.3 Công ty cổ phần (JSC)

Phù hợp với doanh nghiệp có kế hoạch niêm yết hoặc nhu cầu huy động vốn quy mô lớn

  • Đặc điểm: Có thể phát hành cổ phần và niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Khi thành lập phải có tối thiểu 3 cổ đông; nếu là công ty thành lập mới thì cần ít nhất 3 cổ đông sáng lập.
  • Cơ cấu quản trị: phải có Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát (hoặc mô hình quản trị tương đương), nên quản trị phức tạp hơn
  • Phù hợp với: dự án lớn, cấu trúc holding hoặc doanh nghiệp có kế hoạch IPO

2.4 Chi nhánh

  • Đặc điểm: Không phải pháp nhân độc lập, trách nhiệm pháp lý do công ty mẹ gánh chịu nhưng chi nhánh có thể trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh trong phạm vi được phép
  • Yêu cầu: Chủ yếu áp dụng cho một số ngành dịch vụ đặc thù như ngân hàng, tài chính; công ty mẹ thường phải có thời gian hoạt động từ 5 năm trở lên
  • Thời gian thành lập dự kiến: khoảng 12 tuần

2.5 Văn phòng đại diện

  • Đặc điểm: Không được ký các hợp đồng tạo doanh thu hoặc giao dịch mang tính sinh lợi (trừ các hợp đồng hành chính, hậu cần), chỉ phù hợp cho nghiên cứu thị trường, liên lạc và xúc tiến thương mại
  • Thời hạn: Giấy phép thành lập văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài có thời hạn 5 năm và được gia hạn, nhưng không vượt quá thời hạn còn lại trên giấy đăng ký của công ty mẹ
  • Thời gian thành lập dự kiến: khoảng 6-8 tuần
  • Phù hợp với: giai đoạn khảo sát thị trường ban đầu, xây dựng kênh kết nối thương hiệu

2.6 Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)

  • Đặc điểm: Không thành lập pháp nhân mới; các bên phân chia lợi nhuận và rủi ro theo thỏa thuận trong hợp đồng
  • Phù hợp với: các dự án hợp tác trong lĩnh vực đặc thù, thường gặp ở dầu khí, khoáng sản và một số ngành có tính dự án cao

3. Công tác chuẩn bị trước khi đăng ký công ty tại Việt Nam 3.1 Kế hoạch vốn điều lệ

3.1 Kế hoạch vốn điều lệ

Yêu cầu pháp lý:

  • Không có mức tối thiểu thống nhất trên phạm vi toàn quốc (đối với đa số ngành): Hệ thống pháp luật doanh nghiệp của Việt Nam nhìn chung không quy định một mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho mọi ngành. Tuy nhiên, một số lĩnh vực hoặc giấy phép đặc thù vẫn có yêu cầu về vốn pháp định hoặc mức vốn đầu tư tối thiểu theo luật chuyên ngành, cam kết quốc tế hoặc quy định của cơ quan quản lý.
  • Thời hạn góp đủ vốn: Với các doanh nghiệp thành lập theo mô hình LLC, JSC… các thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn điều lệ hoặc hoàn tất thanh toán số cổ phần đã đăng ký mua trong vòng 90 ngày kể từ ngày ERC được cấp.

Khuyến nghị thực tiễn:

Dù pháp luật không đặt ra một ngưỡng vốn tối thiểu phổ quát, cơ quan chức năng vẫn sẽ xem xét tính “hợp lý” của mức vốn đăng ký – tức là liệu quy mô vốn có phù hợp với phạm vi hoạt động dự kiến hay không. Theo kinh nghiệm thực tế, nên tham khảo các mức dưới đây để thuận lợi hơn trong quá trình xin visa đầu tư và mở tài khoản ngân hàng:

Loại hình ngành nghề Mức vốn điều lệ khuyến nghị Ghi chú
Thương mại/dịch vụ 10.000-50.000 USD Giúp việc xin visa đầu tư thuận lợi hơn
Sản xuất/chế tạo Tùy quy mô, thường từ 100.000 USD trở lên Cần tương xứng với nhà xưởng và thiết bị đầu tư

Ngưỡng pháp định của một số ngành đặc thù:

  • Bệnh viện có vốn nước ngoài: 20 triệu USD
  • Phòng khám đa khoa/thông thường: 2 triệu USD
  • Cơ sở y tế chuyên khoa: 200.000 USD
  • Chi nhánh ngân hàng nước ngoài: 15 triệu USD

[Lưu ý quan trọng]Nếu vốn điều lệ đăng ký quá thấp, cơ quan quản lý có thể nghi ngờ tính khả thi tài chính của dự án và kéo dài thời gian xử lý hồ sơ; ngược lại, nếu đăng ký quá cao sẽ làm tăng áp lực dòng tiền. Vì vậy, nên xây dựng mức vốn theo đúng nhu cầu kinh doanh thực tế.

3.2 Lựa chọn địa chỉ đăng ký

Yêu cầu cơ bản:

  • Phải là địa chỉ thực, hợp pháp tại Việt Nam
  • Thông thường doanh nghiệp sẽ phải nộp hợp đồng thuê địa điểm đã được công chứng/chứng thực (thời hạn thuê thường nên từ 1 năm trở lên), kèm giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền cho thuê của bên cho thuê. Yêu cầu cụ thể có thể thay đổi theo cơ quan đăng ký hoặc Ban quản lý tại từng địa phương.
  • Một số ngành như xây dựng, ăn uống… yêu cầu địa chỉ vận hành thực tế; không được dùng căn hộ chung cư hoặc nhà tập thể làm địa chỉ đăng ký

Gợi ý lựa chọn theo khu vực:

  • Miền Bắc (quy trình đăng ký công ty tại Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh): trung tâm chính trị, cụm điện tử và cơ khí chế tạo phát triển mạnh
  • Miền Nam (quy trình đăng ký công ty tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai): trung tâm kinh tế – tài chính, thương mại sôi động, phù hợp với dịch vụ và thương mại điện tử xuyên biên giới
  • Miền Trung (quy trình đăng ký công ty tại Đà Nẵng): chi phí vận hành tương đối thấp, đang phát triển công nghệ cao, du lịch, dệt may và công nghiệp nhẹ
  • Đồng bằng sông Cửu Long (quy trình đăng ký công ty tại Cần Thơ, Vũng Tàu): tập trung các ngành nông nghiệp, thủy sản và năng lượng.

Lưu ý với doanh nghiệp sản xuất: Trong đa số trường hợp, nên đặt dự án tại khu công nghiệp do Nhà nước quy hoạch. Cách tiếp cận này giúp thuận lợi hơn khi xử lý các thủ tục về đất đai, môi trường và các chấp thuận liên quan. Dự án trong khu công nghiệp thường do Ban quản lý tiếp nhận, vì vậy quy trình cũng rõ ràng hơn.

3.3 Chuẩn bị hồ sơ công chứng, chứng thực và hợp pháp hóa

Đây là khâu có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý hồ sơ. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp bị trả hồ sơ do thiếu tài liệu hoặc tài liệu không đáp ứng đúng yêu cầu pháp lý.

Danh mục hồ sơ cốt lõi:

(I) Đối với cổ đông/thành viên là cá nhân:

  • Bản sao hộ chiếu đã được công chứng/chứng thực và hợp pháp hóa theo yêu cầu (thường phải qua thủ tục chứng nhận lãnh sự/hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài)
  • Xác nhận số dư hoặc thư xác nhận năng lực tài chính từ ngân hàng (sao kê 3 tháng gần nhất, số dư nên đủ để bao phủ phần vốn đăng ký)
  • Giấy xác nhận tiền gửi/tài sản ở nước ngoài

(II) Đối với cổ đông/thành viên là pháp nhân:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty mẹ, điều lệ công ty và báo cáo kiểm toán trong 2 năm gần nhất
  • Bản sao hộ chiếu của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân (đã công chứng/chứng thực theo yêu cầu)
  • Xác nhận năng lực tài chính từ ngân hàng

(III) Hồ sơ cốt lõi của doanh nghiệp dự kiến thành lập:

  • Điều lệ công ty (thể hiện rõ vốn điều lệ, cơ cấu sở hữu và phạm vi hoạt động)
  • Kế hoạch đầu tư/đề án đầu tư (mô hình kinh doanh, phân tích thị trường, mục đích sử dụng vốn)
  • Đơn đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  • Danh sách cổ đông/thành viên và tỷ lệ sở hữu
  • Quyết định/chỉ định bổ nhiệm người đại diện theo pháp luật

(IV) Quy trình chứng thực hồ sơ (khâu quan trọng nhất):

Mọi tài liệu không được cấp tại Việt Nam đều phải trải qua quy trình công chứng/chứng thực phù hợp. Cách thức thực hiện phụ thuộc vào quốc gia phát hành tài liệu và thời điểm nộp hồ sơ:

  • Trước ngày 11/9/2026, Việt Nam chưa áp dụng cơ chế Apostille. Vì vậy, phần lớn giấy tờ từ nước ngoài vẫn phải đi theo chuỗi hợp pháp hóa lãnh sự truyền thống: công chứng tại nước phát hành → chứng nhận của Bộ Ngoại giao nước phát hành → hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài → dịch công chứng sang tiếng Việt.
  • Từ ngày 11/9/2026, Việt Nam bắt đầu áp dụng Công ước La Hay về Apostille. Đối với giấy tờ công do quốc gia thành viên cấp (ví dụ Trung Quốc đã áp dụng Apostille từ ngày 7/11/2023), về nguyên tắc có thể rút gọn thành: công chứng (nếu cần) → xin Apostille tại nước phát hành → dịch công chứng sang tiếng Việt, không cần thêm bước hợp pháp hóa tại cơ quan đại diện Việt Nam; giấy tờ từ quốc gia không phải thành viên vẫn đi theo tuyến hợp pháp hóa truyền thống.

Lưu ý về thời gian: Toàn bộ quy trình chứng thực thường mất khoảng 2-3 tuần, vì vậy cần dự trù đủ quỹ thời gian ngay từ đầu.

3.4 Cơ cấu chi phí khi đăng ký công ty tại Việt Nam

Nhà đầu tư nước ngoài cần tính riêng vốn đăng ký, phí nhà nước, chi phí xử lý hồ sơ ở nước ngoài, chi phí địa điểm kinh doanh, phí giấy phép chuyên ngành và chi phí vận hành sau khi thành lập công ty. Vốn đăng ký là nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh của công ty, không phải là khoản phí nhà nước hoặc phí dịch vụ.

3.4.1 Vốn đăng ký

Việt Nam không áp dụng một mức vốn đăng ký tối thiểu thống nhất cho tất cả doanh nghiệp. Đối với ngành nghề thông thường, nhà đầu tư xác định mức vốn dựa trên tiền thuê mặt bằng, lương nhân sự, mua sắm thiết bị và chi phí vận hành ban đầu;

đối với ngành nghề chịu quản lý, yêu cầu về vốn pháp định, mức đầu tư tối thiểu, tỷ lệ vốn chủ sở hữu của dự án hoặc ký quỹ sẽ được áp dụng theo quy định chuyên ngành.

Vốn điều lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn phải được góp đủ trong vòng 90 ngày kể từ ngày Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được cấp.

3.4.2 Phí đăng ký nhà nước và công bố thông tin

Lệ phí đăng ký doanh nghiệp là 50.000 VND/lần; trường hợp nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp có thể được miễn khoản phí này;

phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp là 100.000 VND/lần.

Các khoản phí phát sinh từ đăng ký đầu tư, giấy phép ngành nghề và đăng ký sản phẩm không được bao gồm trong các mức phí nêu trên.

3.4.3 Chi phí dịch thuật và chứng thực hồ sơ nước ngoài

Các tài liệu như giấy chứng nhận đăng ký, văn bản ủy quyền và giấy tờ nhận dạng của cổ đông nước ngoài cần được dịch sang tiếng Việt, chứng thực bản dịch và chứng nhận giấy tờ công nước ngoài tùy theo từng loại hồ sơ.

Trước ngày 11/09/2026, giấy tờ công nước ngoài không thuộc trường hợp được miễn vẫn thực hiện theo thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự;

sau thời điểm này, các tài liệu đáp ứng điều kiện áp dụng Công ước Apostille La Hay có thể sử dụng Apostille.

3.4.4 Chi phí địa chỉ đăng ký và địa điểm kinh doanh

Chi phí địa điểm kinh doanh bao gồm tiền thuê, tiền đặt cọc, phí quản lý tòa nhà và chi phí xử lý hồ sơ nhà đất. Các hoạt động như bán lẻ, nhà hàng, kho bãi và sản xuất còn có thể phát sinh chi phí cải tạo, phòng cháy chữa cháy, môi trường và kiểm tra địa điểm;

nếu mục đích sử dụng địa điểm không phù hợp với yêu cầu kinh doanh, giấy phép chuyên ngành sẽ không thể được cấp.

3.4.5 Chi phí giấy phép chuyên ngành và tiếp cận sản phẩm

Doanh nghiệp kinh doanh bán lẻ, thực phẩm, sản xuất, giáo dục, y tế hoặc các ngành nghề chịu quản lý khác, hoặc bán sản phẩm cần đăng ký, kiểm nghiệm và chứng nhận, cần tính riêng chi phí giấy phép, đăng ký sản phẩm, kiểm nghiệm, chứng nhận và kiểm tra tại chỗ.

3.4.6 Chi phí duy trì sau khi thành lập công ty

Sau khi công ty bắt đầu hoạt động, doanh nghiệp còn phải chi trả cho kế toán, kê khai thuế, hóa đơn điện tử, chữ ký số và kiểm toán hằng năm;

khi tuyển dụng nhân viên, sử dụng lao động nước ngoài hoặc nắm giữ giấy phép ngành nghề, doanh nghiệp cũng sẽ phát sinh chi phí lương và bảo hiểm xã hội, giấy phép lao động, hồ sơ cư trú và duy trì giấy phép.

4. Quy trình đăng ký công ty tại Việt Nam theo quy định mới năm 2026 3.1 Kế hoạch vốn điều lệ

Theo Luật Đầu tư mới, quy trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2026 đã được điện tử hóa ở mức cao hơn, giúp rút ngắn đáng kể tổng thời gian xử lý.

Bước 1: Đặt tên và tra cứu tên doanh nghiệp

  •  Thực hiện: Chuẩn bị tên công ty bằng tiếng Việt dự kiến đăng ký (có thể đồng thời đăng ký tên tiếng Anh và tên viết tắt).
  • Yêu cầu:
    • Tên phải là duy nhất, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã tồn tại. Có thể tra cứu trước trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp để đánh giá khả năng sử dụng.
    • Tên công ty phải bao gồm loại hình doanh nghiệp (ví dụ “Công ty TNHH”)
  • Thời gian: việc tên có được chấp thuận hay không sẽ được thể hiện trong kết quả thẩm định ERC (thường khoảng 3 ngày làm việc)

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ và hoàn tất công chứng/chứng thực

Hoàn thiện việc công chứng/chứng thực theo danh mục hồ sơ đã nêu tại phần “Chuẩn bị cốt lõi trước khi đăng ký”

Lưu ý đặc biệt:

  • Hình thức nộp hồ sơ trực tuyến: Nếu lựa chọn nộp qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp cần đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử (tài khoản định danh điện tử, ví dụ tài khoản trong hệ thống VNeID) và hoàn tất ký/xác thực điện tử theo quy định; ngoài ra vẫn có thể chọn phương án nộp hồ sơ giấy theo thủ tục hiện hành.
  • Nghĩa vụ kê khai chủ sở hữu hưởng lợi thực tế (BO): phải kê khai trung thực thông tin của cá nhân nắm trên 25% vốn, hoặc có quyền kiểm soát thực tế đối với việc bổ nhiệm đa số bộ máy quản lý, sửa đổi điều lệ, tái cơ cấu hoặc giải thể doanh nghiệp.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

[Thay đổi lớn nhất năm 2026]: Theo khoản 2 Điều 19 của luật mới, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nay có thể nộp hồ sơ ERC trước.

  • Cách nộp: nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc nộp trực tiếp theo quy trình giấy.
  • Cơ quan xử lý: cơ quan đăng ký doanh nghiệp cấp tỉnh (thuộc Sở Tài chính; đối với dự án trong khu công nghệ cao, hồ sơ được tiếp nhận theo thẩm quyền của Ban quản lý khu công nghệ cao theo quy định).
  • Thời gian xử lý: thời hạn luật định là 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trên thực tế, nếu phải sửa đổi/bổ sung hồ sơ hoặc hệ thống đang quá tải, thời gian có thể kéo dài lên khoảng 3-7 ngày làm việc.
  • Kết quả: doanh nghiệp được cấp ERC và đồng thời được tạo mã số doanh nghiệp (dùng cho mục đích nhận diện thuế).

Lưu ý: Sau khi được cấp ERC, doanh nghiệp phải công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia trong vòng 30 ngày (bao gồm ngành nghề, thông tin cổ đông nước ngoài…), đồng thời nộp lệ phí công bố theo quy định.

Bước 4: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

Dù trình tự thủ tục đã thay đổi, IRC vẫn là điều kiện pháp lý bắt buộc đối với dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.

  • Đối tượng áp dụng: mọi nhà đầu tư nước ngoài
  • Thời điểm nộp hồ sơ: có thể nộp ngay sau khi đã nhận ERC
  • Thời gian thẩm định: thông thường 15-25 ngày làm việc
  • Cơ quan xử lý:
    • Dự án trong khu: Ban quản lý khu công nghiệp/khu kinh tế cấp tỉnh (Ban quản lý)
    • Dự án ngoài khu: Sở Tài chính
    • Trường hợp ngoại lệ: nếu dự án liên tỉnh, nằm đồng thời trong và ngoài khu, hoặc khu vực chưa thành lập Ban quản lý, thì hồ sơ sẽ do cơ quan đăng ký đầu tư nơi dự án đặt trụ sở tiếp nhận, hoặc do cơ quan khác được Chính phủ chỉ định theo quy định.

[Lưu ý về thẩm quyền xử lý]Nếu dự án đặt trong khu công nghiệp, làm việc trực tiếp với Ban quản lý thường sẽ nhanh hơn; nếu dự án đặt ngoài khu, đầu mối chính là Sở Tài chính cấp tỉnh.

Lưu ý quan trọng: Dù hiện nay có thể nhận ERC trước rồi mới xin IRC, nhưng nếu không có IRC thì doanh nghiệp vẫn không thể vận hành dự án hợp pháp, cũng như sẽ bị ảnh hưởng đến việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài và hưởng ưu đãi thuế. Về thực tiễn, nên hoàn tất thủ tục IRC trong thời hạn góp vốn 90 ngày kể từ ngày cấp ERC.

Bước 5: Khắc dấu doanh nghiệp

  • Thực hiện: Theo quy định mới nhất của Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp có quyền tự quyết về hình thức, số lượng và nội dung con dấu, đồng thời tự quản lý theo điều lệ hoặc quy chế nội bộ. Không còn bắt buộc phải đăng tải hoặc thông báo mẫu dấu cho cơ quan đăng ký doanh nghiệp trước khi sử dụng.
  • Thời gian: Việc khắc dấu thường do đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp thực hiện, mất khoảng 1-2 ngày làm việc.

Bước 6: Mở tài khoản ngân hàng và góp đủ vốn

  • Mở tài khoản vốn: Thông thường sau khi có IRC (hoặc khi ngân hàng đã có căn cứ xác minh thông tin đầu tư), doanh nghiệp sẽ mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng ở Việt Nam. Theo quy định quản lý ngoại hối, mỗi loại ngoại tệ chỉ được mở một DICA tương ứng tại một ngân hàng; nếu khoản đầu tư có cả VND, doanh nghiệp có thể mở thêm một DICA bằng VND tại cùng ngân hàng.
  • Góp vốn: thực hiện góp toàn bộ vốn điều lệ thông qua tài khoản DICA.
  • Thời hạn góp vốn: phải hoàn tất trong vòng 90 ngày kể từ ngày ERC được cấp.
  • Chứng từ: ngân hàng sẽ cấp xác nhận góp vốn/xác nhận tiền vào tài khoản để doanh nghiệp lưu hồ sơ tuân thủ và sử dụng khi cần thực hiện các thủ tục điều chỉnh sau này.

Bước 7: Đăng ký thuế và khai báo ban đầu

  • Đăng ký thuế: ERC đã bao gồm mã số doanh nghiệp dùng cho mục đích thuế, nhưng doanh nghiệp vẫn phải hoàn tất việc khởi tạo hệ thống thuế, bao gồm mở tài khoản thuế điện tử, đăng ký phương án hóa đơn điện tử và các thủ tục ban đầu khác với cơ quan thuế.
  • Khai báo ban đầu: thực hiện bộ hồ sơ khai thuế ban đầu phù hợp với tình trạng hoạt động của doanh nghiệp
  • Hóa đơn: đăng ký phát hành và sử dụng hóa đơn điện tử

5. Các điểm tuân thủ trọng yếu sau khi thành lập công ty tại Việt Nam 3.1 Kế hoạch vốn điều lệ

Các điểm tuân thủ trọng yếu sau khi thành lập công ty tại Việt Nam

5.1 Kê khai và nộp thuế

Các sắc thuế chính:

Loại thuế Thuế suất Ghi chú
Thuế GTGT (VAT) 10% (chuẩn) / 5% (ưu đãi) / 0% (xuất khẩu) Thuế suất chuẩn là 10%
Thuế TNDN (CIT) 20% (chuẩn) Doanh nghiệp công nghệ cao, dự án đủ điều kiện trong khu kinh tế... có thể được áp dụng mức 10% cùng các ưu đãi như “miễn 2 năm, giảm 50% trong 4 năm tiếp theo”
Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) Tùy từng trường hợp Áp dụng với khoản thu nhập phát sinh tại Việt Nam của nhà thầu nước ngoài
Thuế xuất nhập khẩu Tùy loại hàng hóa Gồm mức thông thường, ưu đãi và ưu đãi đặc biệt

Tần suất kê khai:

Thuế GTGT: kê khai theo tháng hoặc theo quý (tùy quy mô doanh nghiệp)

Thuế TNDN: tạm nộp theo quý, quyết toán theo năm

Thuế TNCN: khấu trừ và kê khai theo tháng hoặc theo quý

5.2 Kiểm toán và báo cáo định kỳ

  • Kiểm toán tài chính: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thông thường thuộc diện kiểm toán bắt buộc, vì vậy báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán bởi công ty kiểm toán hợp pháp tại Việt Nam.
  • Thời hạn nộp: hoàn tất kiểm toán và nộp báo cáo trong vòng 90 ngày kể từ ngày kết thúc năm tài chính.
  • Báo cáo đầu tư: nộp báo cáo quý/năm về dự án đầu tư cho cơ quan đăng ký đầu tư (thông thường qua Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư), đồng thời thực hiện nghĩa vụ báo cáo thống kê nếu có.
  • Các công việc tuân thủ cốt lõi: kiểm toán và công bố báo cáo tài chính năm, kê khai thuế định kỳ, khai báo/duy trì tình trạng giấy phép kinh doanh hằng năm theo cơ chế trực tuyến, theo dõi gia hạn và lưu hồ sơ hợp đồng thuê trụ sở.

5.3 Tuân thủ pháp luật lao động

Chính sách lao động mới giai đoạn 2025-2026:

  • Hạn ngạch lao động nước ngoài: không còn áp dụng theo tỷ lệ thống nhất trên toàn quốc. Người sử dụng lao động phải nộp hồ sơ giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài cho từng vị trí dự kiến tuyển dụng, và cơ quan có thẩm quyền sẽ ra ý kiến chấp thuận hoặc không chấp thuận.
  • Nộp hồ sơ giấy phép lao động trực tuyến: thực hiện qua cổng điện tử của cơ quan lao động cấp tỉnh; kết quả điện tử được liên kết với hộ chiếu của người lao động.
  • Hợp đồng lao động: sau khi người lao động nước ngoài được cấp giấy phép lao động, hai bên phải ký hợp đồng lao động trước thời điểm bắt đầu làm việc và gửi/lưu hợp đồng theo yêu cầu của cơ quan đã cấp giấy phép.
  • Số hóa bảo hiểm xã hội: bốn cấu phần gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và kinh phí công đoàn đã được liên thông, việc kê khai trực tuyến trở thành phương thức chủ đạo. Từ ngày 30/11/2025, hành vi chậm đóng hoặc trốn đóng bảo hiểm sẽ bị tính phạt 0,03%/ngày.
  • Mức lương tối thiểu: từ ngày 1/1/2026, mức lương tối thiểu vùng của 4 vùng lương đã được điều chỉnh tăng; mức áp dụng cụ thể phụ thuộc vào nơi làm việc thực tế.

Yêu cầu về việc cư trú của người đại diện theo pháp luật:

Doanh nghiệp phải bảo đảm có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam; nếu doanh nghiệp chỉ có một người đại diện theo pháp luật và người đó xuất cảnh, thì phải có văn bản ủy quyền cho một cá nhân khác đang cư trú tại Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ thay mặt trong thời gian vắng mặt.

Các yêu cầu tuân thủ quan trọng:

  • Doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên phải ban hành nội quy lao động bằng văn bản và đăng ký với cơ quan lao động địa phương (nội quy chưa đăng ký sẽ không có hiệu lực pháp lý).
  • Phải đóng đầy đủ các khoản bảo hiểm bắt buộc cho toàn bộ người lao động có ký hợp đồng lao động thuộc diện tham gia.
  • Khi xử lý kỷ luật lao động hoặc chấm dứt hợp đồng, doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt đúng trình tự luật định.

5.4 Đăng ký thay đổi thông tin

Khi doanh nghiệp có một trong các thay đổi dưới đây, phải thực hiện thủ tục thông báo/đăng ký thay đổi với cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn luật định:

  • Tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở
  • Người đại diện theo pháp luật
  • Vốn điều lệ, tỷ lệ góp vốn
  • Ngành, nghề kinh doanh
  • Thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện

5.5 Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài

  • Đã hoàn tất kiểm toán tài chính năm và nộp báo cáo tài chính đã kiểm toán cùng tờ khai quyết toán thuế TNDN cho cơ quan thuế quản lý.
  • Đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ về thuế, bảo hiểm xã hội và các nghĩa vụ pháp lý khác.
  • Không được chuyển lợi nhuận khi báo cáo tài chính của doanh nghiệp vẫn còn lỗ lũy kế.
  • Phải gửi thông báo chuyển lợi nhuận ra nước ngoài cho cơ quan thuế chậm nhất 7 ngày làm việc trước thời điểm thực hiện.
  • Khi làm việc với ngân hàng, doanh nghiệp phải xuất trình hồ sơ quyết toán thuế, chứng từ hoàn thành nghĩa vụ thuế, báo cáo kiểm toán và các giấy tờ tuân thủ liên quan; ngân hàng sẽ xử lý việc chuyển tiền theo quy định quản lý ngoại hối thông qua tài khoản DICA.

Ước tính thời gian: do khâu kiểm tra của ngân hàng ngày càng chặt chẽ, nên thực tế doanh nghiệp nên dự trù 1-2 tháng cho thủ tục chuyển lợi nhuận.

6. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký công ty tại Việt Nam đúng quy định như thế nào

Xác nhận điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài: Dựa trên hoạt động dự kiến, loại sản phẩm và tỷ lệ sở hữu nước ngoài, xác định phạm vi kinh doanh, điều kiện đầu tư và các giấy phép chuyên ngành cần xin.

Tư vấn chủ thể và cơ cấu vốn góp: Kết hợp số lượng cổ đông, kế hoạch đầu tư, nhu cầu gọi vốn và mô hình vận hành để xác định công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần hoặc hình thức phù hợp khác.

Xác nhận vấn đề vốn: Phân biệt vốn đăng ký, tổng vốn đầu tư của dự án, vốn góp của cổ đông và nguồn tài trợ dự án, đồng thời làm rõ số vốn góp, phương thức góp vốn và thời hạn góp.

Chuẩn bị hồ sơ nước ngoài: Sắp xếp giấy tờ nhận dạng của cổ đông, hồ sơ đăng ký công ty, văn bản ủy quyền và tài liệu chứng minh năng lực tài chính; hỗ trợ dịch sang tiếng Việt, công chứng và chứng thực.

Xin IRC và ERC: Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thực hiện nộp hồ sơ, bổ sung tài liệu và theo dõi tiến độ phê duyệt.

Kết nối địa chỉ đăng ký và giấy phép: Xác nhận địa chỉ đăng ký, địa điểm kinh doanh và mục đích sử dụng có đáp ứng yêu cầu đăng ký hay không, đồng thời xử lý giấy phép ngành nghề, đăng ký sản phẩm và phê duyệt địa điểm.

Hỗ trợ tuân thủ sau đăng ký: Hỗ trợ hoàn tất khởi tạo nghĩa vụ thuế, hóa đơn điện tử, góp vốn, đăng ký lao động, kiểm toán hằng năm, báo cáo đầu tư và duy trì giấy phép.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Cả hai đều bắt buộc, nhưng từ khi luật mới có hiệu lực vào tháng 3/2026, trình tự có thể linh hoạt hơn. Nhà đầu tư nước ngoài hiện có thể xin ERC trước để có tư cách pháp nhân, sau đó mới xin IRC để xác lập dự án đầu tư. Tuy nhiên cần lưu ý: nếu không có IRC, doanh nghiệp sẽ không thể triển khai dự án hợp pháp, hưởng ưu đãi thuế hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Vì vậy, IRC không thể bỏ qua và nên được xử lý song song trong thời hạn góp vốn 90 ngày kể từ ngày cấp ERC.

Nếu lấy mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) làm ví dụ, trong điều kiện bình thường:

  • Thẩm định ERC: 3-7 ngày làm việc
  • Thẩm định IRC: 15-25 ngày làm việc (dự án trong khu thường nhanh hơn)
  • Các thủ tục sau cấp phép như đăng ký thuế, mở tài khoản ngân hàng, khắc dấu…: khoảng 2-3 tuần

Cộng thêm giai đoạn công chứng/chứng thực hồ sơ ban đầu (2-3 tuần), toàn bộ lộ trình từ lúc bắt đầu đến khi có thể vận hành chính thức thường rơi vào khoảng 8-16 tuần.

Đa số ngành nghề không có mức vốn điều lệ tối thiểu thống nhất trên toàn quốc, nhưng cơ quan quản lý sẽ xem xét liệu mức vốn có phù hợp với quy mô hoạt động dự kiến hay không. Nếu mức vốn quá thấp, hồ sơ có thể bị nghi ngờ về tính khả thi tài chính và bị kéo dài thời gian xử lý. Trên thực tế có thể tham khảo các khoảng sau:

  • Thương mại/dịch vụ thuần túy: 10.000-50.000 USD
  • Sản xuất/chế tạo: tùy quy mô, thường từ 100.000 USD trở lên
  • Ngành đặc thù (như bệnh viện, chi nhánh ngân hàng) có ngưỡng vốn pháp định riêng, cần kiểm tra riêng theo luật chuyên ngành.

Không bắt buộc phải góp vốn một lần, nhưng toàn bộ phần vốn đăng ký phải được góp đủ trong vòng 90 ngày kể từ ngày cấp ERC. Doanh nghiệp có thể chủ động bố trí dòng tiền theo nhu cầu thực tế, miễn là hoàn tất góp vốn và lưu hồ sơ/xác nhận theo quy định trước khi hết hạn.

Sau khi vốn điều lệ được chuyển vào Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA), về nguyên tắc khoản tiền này trở thành tài sản hợp pháp của doanh nghiệp và có thể được dùng cho chi phí vận hành như tiền thuê, lương, mua hàng… Vốn điều lệ không phải là khoản “đóng băng”; sau khi hoàn tất đúng thủ tục góp vốn, doanh nghiệp có thể sử dụng bình thường. Tuy nhiên nên xác nhận quy trình cụ thể với ngân hàng mở tài khoản vì mỗi ngân hàng có thể có khác biệt nhỏ về nghiệp vụ.

Với phần lớn doanh nghiệp FDI quy mô vừa và nhỏ, LLC vẫn là lựa chọn ưu tiên: điều kiện thành lập thấp hơn, cấu trúc quản trị đơn giản hơn, không phải duy trì bộ máy hội đồng quản trị và ban kiểm soát như JSC, phù hợp với các ngành phổ biến như thương mại, dịch vụ và sản xuất.

JSC phù hợp hơn khi doanh nghiệp có kế hoạch niêm yết tại Việt Nam, có trên 50 cổ đông hoặc cần linh hoạt phát hành cổ phần để huy động nhiều vòng vốn. Đổi lại, cấu trúc quản trị của JSC phức tạp hơn và chi phí tuân thủ cũng cao hơn.

Thông thường, doanh nghiệp đã đăng ký hợp lệ sẽ không phải đăng ký lại và các giấy phép đã cấp vẫn tiếp tục có hiệu lực. Tuy nhiên cần lưu ý:

1. Nếu doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành bị đưa vào danh mục mới thuộc diện phải có chấp thuận/giấy phép, thì phải bổ sung giấy phép tương ứng trong thời hạn luật định.

2. Nếu thời hạn dự án, phạm vi dự án hoặc các nội dung trọng yếu khác trên IRC hiện hữu cần điều chỉnh, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thay đổi theo quy định mới.

Không áp dụng cho tất cả ngành. Luật mới phân chia thành hai nhóm: một nhóm rủi ro thấp có thể nhận ERC trước để chuẩn bị và bổ sung giấy phép chuyên ngành sau; nhóm còn lại là các ngành rủi ro cao hoặc chịu giám sát đặc biệt (như tài chính, y tế, giáo dục…) thì vẫn phải hoàn tất các phê duyệt liên quan trước khi chính thức kinh doanh. Việc doanh nghiệp thuộc nhóm nào cần được đối chiếu với danh mục mới của Chính phủ áp dụng từ tháng 7/2026.

Doanh nghiệp phải bảo đảm có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Nếu công ty chỉ có một người đại diện theo pháp luật và người này cần xuất cảnh, thì trước khi rời Việt Nam phải có văn bản ủy quyền cho một người khác đang cư trú tại Việt Nam để thực hiện quyền và nghĩa vụ thay mặt; nếu không, doanh nghiệp có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực pháp lý trong thời gian vắng mặt.

Hiện nay Việt Nam không thu thêm thuế khấu trừ tại nguồn đối với khoản cổ tức/lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài nếu doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế TNDN ở cấp công ty. Tuy vậy, trước khi chuyển lợi nhuận, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các điều kiện sau:

1. Hoàn tất kiểm toán tài chính năm và nộp hồ sơ quyết toán thuế

2. Đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thuế và bảo hiểm xã hội

3. Báo cáo tài chính không còn lỗ lũy kế

4. Gửi thông báo chuyển lợi nhuận cho cơ quan thuế trước ít nhất 7 ngày làm việc

Không cần đăng ký lại doanh nghiệp, nhưng phải thực hiện thủ tục thay đổi ERC để cập nhật ngành, nghề kinh doanh. Nếu ngành bổ sung thuộc nhóm kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp còn phải xin thêm giấy phép hoặc chứng chỉ chuyên ngành tương ứng. Sau khi thay đổi, doanh nghiệp cũng phải công bố thông tin theo thời hạn luật định. Về thực tiễn, nên dự trù phạm vi ngành nghề hợp lý ngay từ đầu để hạn chế số lần phải sửa đổi hồ sơ.

Không nhất thiết. Nếu ủy quyền cho đơn vị tư vấn/đại diện và cung cấp đầy đủ giấy tờ đã được công chứng, chứng thực đúng yêu cầu, trong đa số trường hợp doanh nghiệp có thể hoàn tất gần như toàn bộ quy trình từ xa. Tuy nhiên, ở bước mở tài khoản ngân hàng, một số ngân hàng vẫn yêu cầu người đại diện theo pháp luật trực tiếp có mặt, nên cần xác nhận trước với ngân hàng dự kiến sử dụng.

Nhà đầu tư cá nhân: giấy tờ nhận dạng, thông tin địa chỉ, tài liệu chứng minh năng lực tài chính và văn bản ủy quyền.

Nhà đầu tư là pháp nhân nước ngoài: giấy chứng nhận đăng ký công ty, điều lệ, văn bản ủy quyền, thông tin người đại diện theo pháp luật và tài liệu chứng minh năng lực tài chính.

Công ty dự kiến thành lập tại Việt Nam: tên công ty, địa chỉ đăng ký, phạm vi kinh doanh, thông tin vốn, cổ đông và người đại diện theo pháp luật.

Tại Việt Nam, giấy phép đầu tư và giấy phép kinh doanh không chỉ quyết định việc doanh nghiệp có thể vận hành hợp pháp hay không, mà còn tác động trực tiếp đến toàn bộ chuỗi tuân thủ liên quan đến thuế, ngoại hối, huy động vốn và vận hành nội bộ. Năm 2026 là một mốc quan trọng đối với chính sách đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Luật Đầu tư mới vừa nới lỏng thủ tục tiếp cận thị trường, vừa tăng cường quản lý trong và sau quá trình triển khai, từ đó đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực tuân thủ chuyên nghiệp đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Trong bối cảnh chính sách thay đổi nhanh và cách áp dụng có thể khác nhau theo từng địa phương, điều doanh nghiệp cần không chỉ là một dịch vụ xin giấy phép một lần, mà là một hệ thống hỗ trợ tuân thủ xuyên suốt từ giai đoạn thành lập, vận hành, thay đổi thông tin cho đến gia hạn.

Với sự am hiểu sâu về pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm xử lý thực tiễn, Vanzbon cung cấp dịch vụ trọn gói về giấy phép và quản trị tuân thủ cho nhà đầu tư nước ngoài – từ hoạch định điều kiện tiếp cận thị trường, chuẩn bị hồ sơ đến hỗ trợ làm việc với cơ quan chức năng và nhắc việc gia hạn. Mục tiêu là giúp giấy phép trở thành đòn bẩy tăng trưởng, thay vì trở thành điểm nghẽn trong quá trình phát triển doanh nghiệp.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết được tổng hợp từ các nguồn công khai và chỉ nhằm mục đích tham khảo, không cấu thành ý kiến pháp lý. Đối với từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc chuyên gia tư vấn đầu tư có chuyên môn.

Các bài viết liên quan

9411492b-6f8f-4a00-9ce3-3311522671c1

Giải thể công ty tại Việt Nam năm 2026: hướng dẫn tuân thủ về hồ sơ, quy trình và chi phí

louisehoffmann83-office-2360063_1920

Khi thành lập công ty tại Việt Nam, nên hoạch định vốn điều lệ, vốn đầu tư và việc góp đủ vốn như thế nào?

去越南设立公司前,先判断经营范围和主体功能怎么匹配

Trước khi thành lập công ty tại Việt Nam, cần xác định cách khớp giữa ngành nghề kinh doanh và chức năng của pháp nhân

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com