Khi doanh nghiệp bắt đầu trả lương tại Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân (PIT) không thể được tính đơn giản bằng cách lấy lương tháng của nhân viên nhân với một mức thuế suất. Trước hết, doanh nghiệp cần xác định người lao động là cá nhân cư trú hay cá nhân không cư trú tại Việt Nam; tiếp đó xác định khoản tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi nào thuộc diện chịu thuế, khoản nào được giảm trừ; sau cùng mới tính thu nhập tính thuế và số PIT thực tế phải nộp.
Năm 2026 cũng cần đặc biệt lưu ý giai đoạn chuyển tiếp giữa quy định cũ và mới. Thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú trong năm tính thuế 2026 đã áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc và mức giảm trừ gia cảnh mới. Tuy nhiên, thu nhập phát sinh trong năm 2025 khi quyết toán vào năm 2026 vẫn được tính theo quy định của năm 2025. Vì vậy, dù doanh nghiệp đang tính lương tháng hiện tại hay thực hiện quyết toán cho năm trước, bước đầu tiên vẫn là xác định đúng kỳ tính thuế đang được xử lý.
1. Việt Nam có những loại hình doanh nghiệp nào?
Điều 1 Luật Doanh nghiệp quy định phạm vi điều chỉnh đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân. Điều 4 tiếp tục xác định công ty trách nhiệm hữu hạn bao gồm công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Nếu phân loại theo hình thức pháp lý, có thể khái quát thành bốn nhóm doanh nghiệp. Nếu tách riêng hai dạng công ty TNHH để so sánh, có thể trình bày thành năm mục. Hai cách đếm này chỉ khác nhau về tiêu chí phân loại.
1.1 Công ty TNHH một thành viên
Công ty TNHH một thành viên do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu. Về nguyên tắc, chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi vốn điều lệ. Công ty có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Theo Điều 74 Luật Doanh nghiệp, công ty TNHH một thành viên có các đặc điểm chính sau:
- Chỉ có một chủ sở hữu, có thể là cá nhân hoặc tổ chức;
- Chủ sở hữu về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ; trường hợp không thực hiện đúng nghĩa vụ góp vốn và các trường hợp khác được xử lý theo quy định riêng;
- Công ty không được trực tiếp phát hành cổ phần nhưng có thể chuyển đổi thành công ty cổ phần theo quy định;
- Công ty có thể phát hành trái phiếu khi đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan.
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp nước ngoài dự kiến thành lập công ty con tại Việt Nam do mình sở hữu 100%, công ty TNHH một thành viên là một trong những hình thức pháp lý nên được xem xét trước. “Một chủ sở hữu” ở đây có nghĩa là chỉ có một chủ thể đầu tư nắm quyền sở hữu công ty, không có nghĩa công ty chỉ được có một nhân viên hoặc mọi hoạt động kinh doanh đều phải do chủ sở hữu trực tiếp thực hiện.
Nếu sau này có thêm nhà đầu tư, công ty có thể căn cứ số lượng nhà đầu tư mới và phương thức huy động vốn để chuyển thành công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc chuyển đổi thành công ty cổ phần theo quy định, đồng thời thực hiện thủ tục thay đổi tương ứng.
1.2 Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Công ty TNHH hai thành viên trở lên có từ 2 đến 50 thành viên là cá nhân hoặc tổ chức. Về nguyên tắc, mỗi thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp đã góp vào công ty. So với công ty TNHH một thành viên, hình thức này cho phép nhiều chủ thể đầu tư cùng sở hữu doanh nghiệp; việc chuyển nhượng phần vốn góp cũng phải tuân theo các quy định tương ứng.
Theo Điều 46 Luật Doanh nghiệp, công ty TNHH hai thành viên trở lên có tư cách pháp nhân, không được trực tiếp phát hành cổ phần nhưng có thể phát hành trái phiếu khi đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan.
Ví dụ, nếu hai doanh nghiệp cùng đầu tư vào một công ty tại Việt Nam, công ty TNHH hai thành viên trở lên là một phương án có thể nghiên cứu. Hai bên cần xác định rõ tỷ lệ góp vốn, đồng thời dự liệu cách điều chỉnh phần vốn góp khi có thêm nhà đầu tư hoặc khi một bên rút khỏi công ty.
Điều 52 Luật Doanh nghiệp quy định rằng khi thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần phần vốn góp, thông thường phải chào bán phần vốn đó cho các thành viên còn lại với cùng điều kiện trước. Chỉ khi các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn 30 ngày, bên chuyển nhượng mới được chuyển cho người không phải là thành viên với cùng điều kiện, trừ các trường hợp đặc biệt pháp luật có quy định khác.
Số lượng thành viên, cơ chế chuyển nhượng phần vốn góp và quy tắc áp dụng khi tiếp nhận thêm nhà đầu tư đều có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn giữa công ty TNHH hai thành viên trở lên và công ty cổ phần.
1.3 Công ty cổ phần (JSC)
Vốn điều lệ của công ty cổ phần được chia thành các cổ phần. Công ty cần ít nhất 3 cổ đông và pháp luật không quy định số lượng cổ đông tối đa. Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức và về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.
Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp, công ty cổ phần có các đặc điểm chính sau:
- Vốn điều lệ được chia thành các cổ phần;
- Có ít nhất 3 cổ đông và không có giới hạn tối đa theo luật;
- Cổ đông về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp;
- Có thể phát hành cổ phần, trái phiếu và các loại chứng khoán khác theo quy định;
- Cổ phần về nguyên tắc được tự do chuyển nhượng, nhưng một số loại cổ phần và trường hợp cụ thể vẫn chịu hạn chế theo luật.
Cơ cấu vốn theo cổ phần là một trong những điểm khác biệt quan trọng giữa công ty cổ phần và công ty TNHH. Nếu doanh nghiệp dự kiến huy động vốn bằng cách tiếp nhận thêm cổ đông hoặc phát hành cổ phần, cần tập trung đánh giá cơ chế vốn và quyền sở hữu của công ty cổ phần.
Công ty cổ phần có thể phát hành cổ phần theo quy định, nhưng việc chào bán ra công chúng hoặc niêm yết còn phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng của pháp luật chứng khoán.
Công ty cổ phần có thể áp dụng các mô hình quản trị khác nhau theo quy định pháp luật và không phải mọi công ty đều bắt buộc phải có Ban kiểm soát. Nhà đầu tư có thể trước hết đánh giá yêu cầu về số lượng cổ đông, chế độ trách nhiệm và khả năng huy động vốn; sau khi xác định lựa chọn loại hình này mới tiếp tục thiết kế Hội đồng quản trị và cơ chế quản trị cụ thể.
1.4 Công ty hợp danh
Công ty hợp danh tại Việt Nam phải có ít nhất 2 thành viên hợp danh và có thể có thêm thành viên góp vốn. Điều kiện chủ thể, vai trò trong hoạt động kinh doanh và phạm vi trách nhiệm của hai nhóm thành viên này không giống nhau.
Theo Điều 177 Luật Doanh nghiệp, hai nhóm thành viên được phân biệt như sau:
- Thành viên hợp danh: bắt buộc là cá nhân, cùng kinh doanh dưới danh nghĩa công ty hợp danh và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với nghĩa vụ của công ty;
- Thành viên góp vốn: có thể là cá nhân hoặc tổ chức và về nguyên tắc chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.
Ví dụ, nếu hai cá nhân dự kiến cùng kinh doanh và đều muốn trở thành thành viên hợp danh, cần xác nhận cả hai có đáp ứng điều kiện tương ứng hay không. Việc chỉ có hai người góp vốn không đồng nghĩa đương nhiên đáp ứng yêu cầu phải có ít nhất hai thành viên hợp danh.
Nếu một tổ chức chỉ muốn góp vốn mà không trở thành thành viên hợp danh, cần xem xét tổ chức đó có thể tham gia với tư cách thành viên góp vốn hay không và cơ cấu này có phù hợp với kế hoạch vận hành thực tế của doanh nghiệp không.
Công ty hợp danh không được phát hành chứng khoán. Đối với cá nhân dự kiến trở thành thành viên hợp danh, nghĩa vụ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân là hệ quả pháp lý cần được hiểu rõ trước khi lựa chọn.
1.5 Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam do một cá nhân làm chủ và cá nhân đó tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi hoạt động của doanh nghiệp. Theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp tư nhân không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào; mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân và còn chịu các hạn chế kiêm nhiệm khác theo luật.
Doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH một thành viên đều có thể do một cá nhân sở hữu, nhưng chế độ trách nhiệm áp dụng cho hai hình thức này khác nhau.
Khác biệt quan trọng nhất nằm ở phạm vi trách nhiệm: công ty TNHH một thành viên có tư cách pháp nhân và chủ sở hữu về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ; trong khi chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với hoạt động của doanh nghiệp.
Ngoài ra, chủ sở hữu duy nhất của công ty TNHH một thành viên có thể là một tổ chức, còn chủ doanh nghiệp tư nhân bắt buộc phải là cá nhân. Vì vậy, một công ty nước ngoài không thể trực tiếp trở thành chủ doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam với tư cách tổ chức.
Trong một số tài liệu kinh doanh bằng tiếng Anh, thuật ngữ “sole proprietorship” được dùng để mô tả mô hình do một cá nhân sở hữu và kinh doanh. Tuy nhiên, không nên áp dụng máy móc quy định về sole proprietorship của quốc gia khác vào Việt Nam. Khi trình bày hệ thống pháp luật Việt Nam, cần căn cứ vào quy định về doanh nghiệp tư nhân trong Luật Doanh nghiệp và các đặc điểm pháp lý cụ thể của loại hình này.
2. Các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt giữa năm hình thức được so sánh dưới đây chủ yếu nằm ở chủ thể nào được quyền sở hữu doanh nghiệp, phạm vi trách nhiệm của chủ sở hữu hoặc thành viên, cũng như khả năng huy động vốn bằng cổ phần và điều chỉnh quyền sở hữu trong tương lai.
Bảng dưới đây đặt các hình thức này cạnh nhau để so sánh.
| hình doanh nghiệp | Số lượng chủ sở hữu / thành viên | Phạm vi trách nhiệm | Phát hành cổ phần và chứng khoán | Đặc điểm chuyển nhượng quyền sở hữu |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH một thành viên | 1 cá nhân hoặc 1 tổ chức | Chủ sở hữu về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ | Không được trực tiếp phát hành cổ phần; có thể phát hành trái phiếu theo quy định | Khi tiếp nhận thêm chủ sở hữu, cần điều chỉnh cơ cấu sở hữu hoặc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tương ứng |
| Công ty TNHH hai thành viên trở lên | 2-50 cá nhân hoặc tổ chức | Thành viên về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp | Không được trực tiếp phát hành cổ phần; có thể phát hành trái phiếu theo quy định | Thông thường phải chào bán cho thành viên hiện hữu trước, sau đó mới chuyển cho người không phải thành viên theo điều kiện luật định |
| Công ty cổ phần | Ít nhất 3 cổ đông, không có giới hạn tối đa | Cổ đông về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp | Có thể phát hành cổ phần, trái phiếu và chứng khoán khác theo quy định | Cổ phần về nguyên tắc được chuyển nhượng nhưng vẫn có các hạn chế theo luật |
| Công ty hợp danh | Ít nhất 2 thành viên hợp danh là cá nhân; có thể có thêm thành viên góp vốn | Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn; thành viên góp vốn về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn cam kết góp | Không được phát hành chứng khoán | Việc chuyển nhượng phần vốn của thành viên hợp danh chịu các yêu cầu về chấp thuận và quy định pháp luật liên quan |
| Doanh nghiệp tư nhân | 1 cá nhân | Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân | Không được phát hành chứng khoán | Không áp dụng cơ cấu cổ phần; việc bán doanh nghiệp và các vấn đề khác có quy định riêng |
2.1 Số lượng chủ sở hữu quyết định loại hình nào đáp ứng điều kiện cơ bản
Nhà đầu tư có thể trước hết loại trừ các hình thức không đáp ứng yêu cầu về số lượng người sở hữu hoặc thành viên.
Nếu chỉ có một chủ thể đầu tư, có thể xem xét công ty TNHH một thành viên; nếu có từ 2 đến 50 thành viên, có thể xem xét công ty TNHH hai thành viên trở lên; còn công ty cổ phần cần ít nhất 3 cổ đông.
Tuy nhiên, cùng số lượng người sở hữu không có nghĩa là cùng một loại hình pháp lý. Ví dụ, công ty TNHH một thành viên và doanh nghiệp tư nhân đều có thể chỉ có một chủ sở hữu là cá nhân nhưng áp dụng chế độ trách nhiệm khác nhau. Công ty hợp danh dù có hai người tham gia vẫn phải xác nhận có đáp ứng yêu cầu ít nhất hai thành viên hợp danh hay không.
2.2 Phạm vi trách nhiệm là một khác biệt quan trọng khác
Thành viên công ty TNHH và cổ đông công ty cổ phần về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp tương ứng. Chủ doanh nghiệp tư nhân và thành viên hợp danh của công ty hợp danh lại chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân theo quy định.
Ngay cả khi một loại hình đáp ứng yêu cầu về số lượng chủ sở hữu, nhà đầu tư vẫn cần hiểu rõ trách nhiệm liên quan đến tài sản cá nhân. Sau khi lựa chọn công ty TNHH hoặc công ty cổ phần, nhà đầu tư cũng phải thực hiện đúng nghĩa vụ góp vốn và các nghĩa vụ khác theo luật.
2.3 Kế hoạch huy động vốn và chuyển nhượng quyền sở hữu trong tương lai có thể ảnh hưởng đến lựa chọn hiện tại
Việc chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên chịu cơ chế ưu tiên chào bán cho các thành viên hiện hữu. Công ty cổ phần thể hiện quyền sở hữu thông qua cổ phần và có thể phát hành thêm cổ phần để tiếp nhận cổ đông mới, nhưng vẫn phải tuân thủ các hạn chế áp dụng đối với việc phát hành và chuyển nhượng.
Nếu doanh nghiệp dự kiến thu hút thêm nhà đầu tư, cần xác định rõ sẽ huy động vốn theo phương thức nào, có cần phát hành cổ phần hay không và nhà đầu tư hiện hữu sau này sẽ chuyển nhượng quyền sở hữu bằng cách nào, từ đó so sánh các loại hình doanh nghiệp phù hợp.
3. Loại hình doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu nước ngoài và hình thức gia nhập thị trường khác nhau như thế nào?
Loại hình pháp lý của doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài và hình thức gia nhập thị trường giải quyết các vấn đề pháp lý khác nhau. Công ty TNHH, công ty cổ phần, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và văn phòng đại diện không nên được xem là các lựa chọn ngang hàng trong cùng một nhóm.
3.1 Loại hình pháp lý: Doanh nghiệp được tổ chức theo hình thức nào?
Công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân trả lời câu hỏi doanh nghiệp được tổ chức theo loại hình nào dưới pháp luật Việt Nam.
Lựa chọn này quyết định các quy định áp dụng về số lượng chủ sở hữu hoặc thành viên, phạm vi trách nhiệm, phương thức huy động vốn và chuyển nhượng quyền sở hữu.
3.2 Cơ cấu sở hữu nước ngoài: Ai sở hữu doanh nghiệp?
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và liên doanh chủ yếu mô tả thành phần nhà đầu tư và cơ cấu sở hữu, chứ không phải là các loại hình pháp lý song song với công ty TNHH hoặc công ty cổ phần.
Ví dụ, một doanh nghiệp tại Việt Nam có thể đồng thời có hai đặc điểm sau:
- Loại hình pháp lý: công ty TNHH một thành viên;
- Cơ cấu sở hữu: một doanh nghiệp nước ngoài sở hữu 100%.
Trong ví dụ này, “công ty TNHH một thành viên” mô tả hình thức pháp lý mà doanh nghiệp lựa chọn; còn “doanh nghiệp nước ngoài sở hữu 100%” mô tả chủ thể sở hữu doanh nghiệp.
Nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đối chiếu điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề dự kiến kinh doanh. Việc lựa chọn loại hình công ty TNHH không có nghĩa nhà đầu tư nước ngoài được tự do tham gia mọi ngành nghề, cũng không có nghĩa mọi hoạt động kinh doanh đều cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài.
Tính đến ngày 20/9/2026, việc đánh giá liên quan cần căn cứ vào Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 và Nghị định số 96/2026/NĐ-CP đang có hiệu lực.
3.3 Hình thức gia nhập thị trường: Có thành lập một doanh nghiệp độc lập tại Việt Nam hay không?
Nhà đầu tư cũng cần cân nhắc thành lập một doanh nghiệp độc lập tại Việt Nam hay thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện theo quy định áp dụng.
Điều 44 Luật Doanh nghiệp xác định chi nhánh và văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, nhưng chức năng của hai hình thức này khác nhau:
- Chi nhánh: có thể thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp;
- Văn phòng đại diện: đại diện theo ủy quyền cho lợi ích của doanh nghiệp và bảo vệ các lợi ích đó, nhưng không thực hiện chức năng kinh doanh của doanh nghiệp.
Việc thương nhân nước ngoài thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Việt Nam còn chịu các quy định chuyên ngành tương ứng. Vì vậy, văn phòng đại diện không thể được hiểu là một loại hình doanh nghiệp độc lập có thể trực tiếp thay thế công ty TNHH và kinh doanh theo cùng cách.
Khi đầu tư tại Việt Nam, doanh nghiệp nên xác định riêng loại hình pháp lý, cơ cấu sở hữu và việc có thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện hay không, sau đó đối chiếu quy định áp dụng cho từng phương án.
4. Nhà đầu tư nước ngoài có thể bước đầu lựa chọn loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam như thế nào?
Sau khi hiểu các loại hình doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể thu hẹp phạm vi lựa chọn theo thứ tự: số lượng và tư cách nhà đầu tư → phạm vi trách nhiệm → phương án huy động vốn → điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Bảng dưới đây cho thấy một số phương án đầu tư phổ biến tương ứng với những loại hình pháp lý nào cần nghiên cứu thêm.
| Phương án đầu tư | Loại hình doanh nghiệp có thể nghiên cứu thêm | Điều kiện cần đặc biệt lưu ý |
|---|---|---|
| Một tổ chức tự mình sở hữu doanh nghiệp tại Việt Nam | Công ty TNHH một thành viên | Tổ chức có thể là chủ sở hữu duy nhất; nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề cụ thể |
| Một cá nhân tự mình sở hữu doanh nghiệp tại Việt Nam | Công ty TNHH một thành viên; nếu đáp ứng điều kiện cũng có thể nghiên cứu doanh nghiệp tư nhân | Hai hình thức có chế độ trách nhiệm khác nhau; chủ doanh nghiệp tư nhân bắt buộc phải là cá nhân |
| Hai nhà đầu tư cùng sở hữu doanh nghiệp | Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Công ty cổ phần cần ít nhất 3 cổ đông |
| Ít nhất ba nhà đầu tư cùng sở hữu và dự kiến sử dụng cơ cấu cổ phần | Công ty cổ phần | Vẫn phải đáp ứng các quy định về phát hành cổ phần, quản trị và các yêu cầu áp dụng khác |
| Hai cá nhân dự kiến cùng hoạt động với tư cách thành viên hợp danh | Công ty hợp danh | Thành viên hợp danh phải đáp ứng điều kiện và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân đối với nghĩa vụ của công ty |
Bảng này chỉ dùng để sàng lọc các loại hình đáp ứng điều kiện pháp lý cơ bản; không có nghĩa chỉ dựa vào số lượng nhà đầu tư là có thể xác định phương án thành lập cuối cùng.
4.1 Bước 1: Xác định tư cách và số lượng nhà đầu tư
Trước tiên cần xác định ai sẽ sở hữu doanh nghiệp khi thành lập và có bao nhiêu chủ thể đầu tư.
Doanh nghiệp có thể tổng hợp các thông tin sau:
- Nhà đầu tư là cá nhân hay tổ chức;
- Ban đầu có một hay nhiều nhà đầu tư;
- Nếu có nhiều nhà đầu tư, mỗi bên dự kiến nắm giữ bao nhiêu quyền sở hữu hoặc tỷ lệ vốn.
Ví dụ, công ty con tại Việt Nam do một công ty mẹ nước ngoài sở hữu 100% và công ty do hai doanh nghiệp cùng đầu tư là hai cơ cấu sở hữu khác nhau; không nên áp dụng cùng một phương án công ty một thành viên mà không phân biệt.
Dựa trên tư cách và số lượng nhà đầu tư, có thể trước hết loại trừ các loại hình không đáp ứng điều kiện thành lập cơ bản.
4.2 Bước 2: Xác định phạm vi trách nhiệm mà nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận
Tiếp theo, cần so sánh chế độ trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp.
Nếu cân nhắc doanh nghiệp tư nhân, nhà đầu tư phải hiểu rằng chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân. Nếu cân nhắc công ty hợp danh, cần xác định ai là thành viên hợp danh và ai là thành viên góp vốn.
Nếu cân nhắc công ty TNHH hoặc công ty cổ phần, cũng cần xác định nghĩa vụ góp vốn và các trường hợp trách nhiệm đặc biệt theo quy định pháp luật.
Một cá nhân có thể xem xét công ty TNHH một thành viên hoặc, nếu đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp tư nhân. Hai hình thức này khác nhau đáng kể về địa vị pháp lý và phạm vi trách nhiệm.
4.3 Bước 3: Xem xét kế hoạch tiếp nhận thêm nhà đầu tư và huy động vốn trong tương lai
Việc doanh nghiệp chỉ có một chủ sở hữu khi thành lập không có nghĩa sau này không thể tiếp nhận thêm nhà đầu tư. Điều quan trọng là xác định doanh nghiệp dự kiến tăng vốn bằng cách nào và chủ sở hữu hiện tại có kế hoạch chuyển nhượng quyền sở hữu hay không.
Ví dụ:
- Nếu dự kiến có nhà đầu tư mới góp vốn vào công ty, cần xem xét việc tăng thành viên, tăng cổ đông hoặc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;
- Nếu dự kiến huy động vốn bằng phát hành cổ phần, cần tập trung nghiên cứu các quy định áp dụng cho công ty cổ phần;
- Nếu thành viên hiện hữu của công ty TNHH hai thành viên trở lên dự kiến rút khỏi công ty, cần xem xét quy định về chuyển nhượng phần vốn góp.
Doanh nghiệp nên căn cứ phương thức huy động vốn đã xác định, số lượng nhà đầu tư dự kiến bổ sung và kế hoạch chuyển nhượng quyền sở hữu để quyết định có cần thành lập dưới hình thức công ty cổ phần ngay từ đầu hay chuyển đổi sau này theo quy định.
4.4 Bước 4: Kiểm tra riêng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài
Sau khi xác định loại hình pháp lý, nhà đầu tư nước ngoài còn phải kiểm tra ngành nghề dự kiến kinh doanh có được phép tiếp cận thị trường hay không và có kèm theo điều kiện tiếp cận thị trường nào không.
Ít nhất cần tách riêng hai vấn đề sau:
- Loại hình doanh nghiệp có đáp ứng yêu cầu hay không: tư cách nhà đầu tư, số lượng nhà đầu tư và hình thức pháp lý dự kiến có phù hợp với quy định tương ứng hay không;
- Ngành nghề dự kiến kinh doanh có đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không: hoạt động cụ thể có thuộc ngành nghề chưa được tiếp cận hoặc tiếp cận thị trường có điều kiện hay không, và có yêu cầu về tỷ lệ sở hữu, tư cách nhà đầu tư hoặc phạm vi kinh doanh hay không.
Ví dụ, việc nhà đầu tư xác định sử dụng công ty TNHH một thành viên chỉ cho biết loại hình pháp lý dự kiến. Việc nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% và triển khai một hoạt động kinh doanh cụ thể hay không vẫn phải được đánh giá theo điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho hoạt động đó.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có thể xem xét công ty TNHH một thành viên với một tổ chức nước ngoài làm chủ sở hữu duy nhất. Loại hình này cho phép một tổ chức làm chủ sở hữu. Tuy nhiên, việc doanh nghiệp nước ngoài có thể sở hữu 100% và kinh doanh một ngành nghề cụ thể hay không còn phụ thuộc vào điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho ngành nghề đó.
Có. Cơ cấu sở hữu có thể được điều chỉnh theo quy định. Sau khi tiếp nhận thêm chủ thể góp vốn, công ty TNHH một thành viên có thể chuyển thành công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc chuyển đổi thành công ty cổ phần tùy theo phương án thực tế. Doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục thay đổi tương ứng căn cứ số lượng nhà đầu tư mới, phương thức huy động vốn dự kiến và các yêu cầu pháp lý liên quan.
Có. Điều 202 Luật Doanh nghiệp quy định các phương thức chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần, bao gồm tiếp nhận thêm nhà đầu tư góp vốn, chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần phần vốn góp và các phương thức khác theo quy định. Sau khi chuyển đổi, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu áp dụng đối với công ty cổ phần và thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi loại hình doanh nghiệp.
Điều 188 Luật Doanh nghiệp quy định chủ doanh nghiệp tư nhân phải là cá nhân. Cá nhân nước ngoài còn phải đáp ứng điều kiện chung về quyền thành lập doanh nghiệp và điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng cho ngành nghề dự kiến kinh doanh; công ty nước ngoài hoặc tổ chức khác không đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp tư nhân phải do một cá nhân sở hữu.
6. Kết luận
Khi lựa chọn loại hình pháp lý của doanh nghiệp tại Việt Nam, trước hết cần xem xét tư cách và số lượng chủ sở hữu, sau đó so sánh phạm vi trách nhiệm, phương thức huy động vốn và quy tắc chuyển nhượng quyền sở hữu. Sự khác nhau giữa công ty TNHH, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân không chỉ nằm ở tên gọi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhà đầu tư sở hữu, quản lý và điều chỉnh quyền lợi trong doanh nghiệp.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, cần xác định riêng loại hình pháp lý của doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu và hình thức gia nhập thị trường, đồng thời kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường đối với ngành nghề dự kiến kinh doanh trước khi lựa chọn phương án thành lập phù hợp với kế hoạch đầu tư.