Sau khi thành lập công ty tại Việt Nam, thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một sắc thuế trọng yếu trong quản trị tài chính – thuế hằng ngày. Số thuế TNDN cuối cùng doanh nghiệp phải nộp không chỉ phụ thuộc vào thuế suất chuẩn 20%, mà còn chịu ảnh hưởng bởi thời điểm ghi nhận doanh thu, khả năng khấu trừ chi phí, ưu đãi thuế, tạm nộp theo quý và quyết toán năm.
Giai đoạn 2025–2026, hệ thống thuế TNDN của Việt Nam có nhiều điều chỉnh đáng kể. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp mới đã có hiệu lực; thuế suất 15% và 17% bắt đầu áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng điều kiện; một số doanh nghiệp có doanh thu năm không quá 1 tỷ VND trong năm 2026 còn có thể được miễn thuế. Đồng thời, các quy định về chi phí được trừ, ưu đãi thuế và tạm nộp theo quý cũng cần được đánh giá lại theo khung quy định mới.
Bài viết tập trung làm rõ những thay đổi quan trọng về thuế TNDN tại Việt Nam năm 2026, doanh nghiệp nào phải nộp thuế, cách xác định thuế suất, cách tính thuế TNDN, những khoản chi phí có thể được khấu trừ, cũng như cách tổ chức tạm nộp theo quý và quyết toán năm.
1. Những thay đổi quan trọng về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2026
Việc quản lý thuế TNDN trong năm 2026 đã bắt đầu vận hành theo khung pháp lý mới. Đối với doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam hoặc chuẩn bị gia nhập thị trường, các thay đổi dưới đây có tác động trực tiếp đến nghĩa vụ thuế thực tế và công tác kê khai.
1.1 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp mới bước vào giai đoạn thực thi
Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp mới của Việt Nam có hiệu lực từ ngày 1/10/2025 và bắt đầu áp dụng cho năm tính thuế 2025, với số hiệu 67/2025/QH15.
Sau đó, Chính phủ Việt Nam và Bộ Tài chính tiếp tục ban hành nghị định hướng dẫn thi hành thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn, làm rõ thêm các vấn đề về thuế suất, chi phí được trừ, ghi nhận doanh thu và ưu đãi thuế.
Vì vậy, khi thực hiện kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm 2026, doanh nghiệp cần rà soát lại phương pháp tính thuế và căn cứ ưu đãi từng sử dụng trước đây để bảo đảm vẫn phù hợp với quy định hiện hành.
1.2 Bổ sung thuế suất TNDN 15% và 17%
Trước đây, doanh nghiệp thường quen với thuế suất TNDN chuẩn 20%. Khung thuế TNDN mới bổ sung hai mức thuế suất 15% và 17%.
Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện, có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ VND, có thể áp dụng thuế suất 15%; doanh nghiệp có tổng doanh thu năm trên 3 tỷ VND và dưới 50 tỷ VND có thể áp dụng thuế suất 17%.
Điều này có nghĩa là một số doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ khi tính thuế TNDN năm 2026 cần xác định trước quy mô doanh thu năm và điều kiện áp dụng cụ thể, thay vì mặc định tính theo mức 20%.
1.3 Một số doanh nghiệp có doanh thu năm không quá 1 tỷ VND có thể được miễn thuế
Chính sách miễn thuế TNDN được ban hành trong năm 2026 giúp giảm thêm gánh nặng thuế cho một số doanh nghiệp quy mô nhỏ.
Doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam, có tổng doanh thu năm không quá 1 tỷ VND và đáp ứng các điều kiện liên quan, có thể được hưởng miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định hiện hành.
Đối với doanh nghiệp mới bước vào giai đoạn vận hành hoặc có quy mô doanh thu còn nhỏ, chính sách này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thuế TNDN của năm 2026.
1.4 Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt đối với một số khoản chi giảm xuống 5 triệu VND
Khả năng khấu trừ chi phí khi tính thuế TNDN có liên quan trực tiếp đến phương thức thanh toán.
Đối với các khoản chi mua hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc phạm vi quy định, có giá trị từng lần từ 5 triệu VND trở lên, doanh nghiệp cần lưu giữ chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt theo yêu cầu để đáp ứng điều kiện khấu trừ chi phí khi tính thuế TNDN.
Do đó, các doanh nghiệp trước đây còn sử dụng tiền mặt cho một số khoản mua hàng, phí dịch vụ hoặc chi phí văn phòng cần rà soát lại quy trình thanh toán.
1.5 Điều kiện ưu đãi thuế cần được rà soát lại
Khung thuế TNDN mới tiếp tục duy trì ưu đãi thuế đối với một số ngành nghề khuyến khích, dự án đầu tư và địa bàn cụ thể, nhưng mức thuế suất ưu đãi và thời gian miễn, giảm thuế khác nhau tùy từng loại dự án.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào các yếu tố như “nằm trong khu công nghiệp”, “thuộc lĩnh vực sản xuất” hoặc “có yếu tố công nghệ cao” để mặc nhiên cho rằng mình được hưởng ưu đãi. Cần xem xét đồng thời bản chất dự án, ngành nghề, địa điểm và điều kiện hoạt động thực tế.
2. Doanh nghiệp nào phải nộp thuế TNDN tại Việt Nam
Để xác định doanh nghiệp có phải nộp thuế TNDN tại Việt Nam hay không, trước hết cần xem xét tư cách pháp lý của chủ thể, nguồn thu nhập và cách thức doanh nghiệp thực tế hoạt động tại Việt Nam.
2.1 Công ty tại Việt Nam
Công ty được thành lập theo pháp luật Việt Nam phải nộp thuế TNDN đối với thu nhập chịu thuế phát sinh.
Nếu công ty Việt Nam đồng thời có thu nhập từ nước ngoài, phần thu nhập chịu thuế ở nước ngoài về nguyên tắc cũng cần được đưa vào xử lý thuế TNDN, đồng thời xem xét số thuế đã nộp ở nước ngoài và các quy định thuế liên quan.
Vì vậy, dù doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, tư vấn hay dịch vụ, nếu đã thành lập công ty tại Việt Nam và phát sinh thu nhập chịu thuế, doanh nghiệp cần thực hiện tính toán và quản lý thuế TNDN.
2.2 Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam
Doanh nghiệp nước ngoài nếu kinh doanh tại Việt Nam thông qua chi nhánh, địa điểm kinh doanh, dự án xây dựng hoặc lắp đặt, địa điểm cung cấp dịch vụ và hình thành cơ sở thường trú, sẽ phải xử lý thuế TNDN đối với phần thu nhập chịu thuế liên quan đến cơ sở thường trú đó.
Việc có hình thành cơ sở thường trú hay không cần được đánh giá dựa trên hoạt động thực tế tại Việt Nam, không chỉ căn cứ vào việc doanh nghiệp đã chính thức đăng ký chi nhánh hay chưa.
2.3 Doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam
Việc doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam không đồng nghĩa với việc chắc chắn không phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Nếu doanh nghiệp ở nước ngoài nhận thu nhập từ Việt Nam như phí dịch vụ kỹ thuật, phí tư vấn, phí dịch vụ phần mềm, phí lắp đặt thiết bị hoặc phí bản quyền, giao dịch đó vẫn có thể liên quan đến thuế TNDN tại Việt Nam và nghĩa vụ thuế nhà thầu nước ngoài.
Nhóm doanh nghiệp này cần tiếp tục đánh giá dựa trên nội dung hợp đồng, địa điểm cung cấp dịch vụ và nguồn gốc thu nhập.
2.4 Doanh nghiệp thương mại điện tử và nền tảng số xuyên biên giới
Khung thuế TNDN mới mở rộng phạm vi quản lý đối với doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ vào thị trường Việt Nam thông qua thương mại điện tử và nền tảng số.
Do đó, doanh nghiệp SaaS, quảng cáo số, thuê bao trực tuyến, dịch vụ nền tảng hoặc truyền phát nội dung trực tuyến, dù không có pháp nhân truyền thống tại Việt Nam, vẫn cần đánh giá nghĩa vụ thuế TNDN dựa trên mô hình kinh doanh và nguồn thu từ Việt Nam.
3. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2026 là bao nhiêu
Thuế TNDN tại Việt Nam hiện có cấu trúc gồm thuế suất chuẩn 20%, thuế suất 15% và 17% cho một số doanh nghiệp quy mô nhỏ, cùng với các trường hợp miễn thuế và ưu đãi đầu tư.
3.1 Thuế suất chuẩn đối với doanh nghiệp thông thường
Thuế suất thuế TNDN chuẩn tại Việt Nam là 20%.
Đối với doanh nghiệp thông thường không đáp ứng điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi hoặc miễn thuế khác, số thuế TNDN chủ yếu được tính theo mức 20%.
3.2 Thuế suất áp dụng theo quy mô doanh thu
Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể áp dụng cách xử lý thuế TNDN khác nhau theo tổng doanh thu năm.
| Tổng doanh thu năm | Cách xử lý thuế TNDN |
|---|---|
| Không quá 1 tỷ VND | Được miễn thuế TNDN nếu đáp ứng điều kiện |
| Trên 1 tỷ VND đến không quá 3 tỷ VND | Áp dụng thuế suất 15% nếu đáp ứng điều kiện |
| Trên 3 tỷ VND và dưới 50 tỷ VND | Áp dụng thuế suất 17% nếu đáp ứng điều kiện |
| Doanh nghiệp thông thường không thuộc các nhóm trên | Chủ yếu áp dụng thuế suất 20% |
Doanh nghiệp không thể xác định thuế suất chỉ dựa trên số lượng nhân viên, vốn đăng ký hoặc quy mô công ty. Việc áp dụng thuế suất phải được xác nhận theo phương pháp tính doanh thu và điều kiện áp dụng do pháp luật quy định.
3.3 Ưu đãi đối với dự án đầu tư và ngành nghề trọng điểm
Ngoài cách xác định thuế suất theo quy mô doanh thu, Việt Nam còn có ưu đãi thuế TNDN cho một số dự án đầu tư trọng điểm, ngành nghề khuyến khích và địa bàn cụ thể.
Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể được áp dụng các mức thuế suất ưu đãi như 10%, 15% hoặc 17% trong một thời hạn nhất định, đồng thời được hưởng miễn thuế hoặc giảm thuế.
Ví dụ, một số dự án có thể được miễn thuế 4 năm và giảm 50% trong một giai đoạn tiếp theo; một số dự án khác có thể được miễn thuế 2 năm và giảm 50% trong 4 năm sau đó.
Vì vậy, không nên hiểu ưu đãi thuế TNDN tại Việt Nam một cách đơn giản là “thuế suất 10%” hoặc “hai năm miễn, bốn năm giảm”. Doanh nghiệp cần đánh giá theo từng dự án cụ thể.
3.4 Doanh nghiệp vừa và nhỏ mới thành lập có thể có ưu đãi khác
Một số doanh nghiệp vừa và nhỏ mới thành lập, nếu đáp ứng điều kiện, có thể được hưởng các ưu đãi thuế TNDN dành cho doanh nghiệp mới thành lập.
Ngay từ giai đoạn thiết lập pháp nhân, doanh nghiệp nên đồng thời kiểm tra khả năng đáp ứng điều kiện, tránh trường hợp sau khi công ty đã đi vào hoạt động mới phát hiện ưu đãi đáng lẽ có thể được hoạch định từ đầu.
4. Cách tính thuế TNDN tại Việt Nam
Cốt lõi của việc tính thuế TNDN là xác định thu nhập chịu thuế trong một năm tính thuế, sau đó áp dụng thuế suất thực tế của doanh nghiệp để tính số thuế phải nộp.
Doanh nghiệp có thể hiểu theo logic: “Thu nhập chịu thuế = Doanh thu chịu thuế − Chi phí được trừ ± Điều chỉnh thuế”. Trong trường hợp đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp còn cần xem xét thu nhập được miễn thuế, lỗ được chuyển từ các năm trước và các khoản mục liên quan. Số thuế TNDN cuối cùng thường được tính theo công thức: “Thuế TNDN = Thu nhập chịu thuế × Thuế suất áp dụng”.
Vì vậy, trong hoạt động thường ngày, hai vấn đề doanh nghiệp cần theo dõi sát nhất là thời điểm ghi nhận doanh thu và khả năng khấu trừ chi phí khi tính thuế TNDN.
4.1 Ghi nhận doanh thu bán hàng như thế nào
Doanh thu bán hàng không thể được ghi nhận đơn giản theo thời điểm khách hàng thanh toán. Doanh nghiệp cần căn cứ vào thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa và tình trạng hoàn tất giao dịch thực tế để xác định thời điểm ghi nhận doanh thu.
Hợp đồng, phiếu xuất kho hoặc chứng từ giao hàng, hồ sơ bàn giao, hóa đơn và bút toán kế toán của doanh nghiệp nên nhất quán với nhau, tránh tình trạng cùng một giao dịch nhưng thời điểm thể hiện trên các hồ sơ khác nhau lại chênh lệch rõ rệt.
4.2 Ghi nhận doanh thu dịch vụ như thế nào
Đối với hoạt động dịch vụ, thời điểm ghi nhận doanh thu cần được xác định dựa trên mức độ hoàn thành thực tế của dịch vụ.
Đối với các dự án tư vấn, dịch vụ kỹ thuật, thiết kế hoặc phát triển phần mềm kéo dài qua nhiều năm, doanh nghiệp cần chú ý dịch vụ có được hoàn thành theo từng giai đoạn hay không, và doanh thu của từng giai đoạn cần được ghi nhận trong kỳ tính thuế nào.
4.3 Ghi nhận doanh thu xây dựng và lắp đặt như thế nào
Đối với hoạt động xây dựng và lắp đặt, thời điểm ghi nhận doanh thu thường liên quan đến tiến độ công trình, dự án hoặc nghiệm thu khối lượng. Ngay cả khi khách hàng chưa thực tế thanh toán, doanh thu tính thuế TNDN vẫn có thể đã phát sinh.
Doanh nghiệp trong lĩnh vực công trình cần đặc biệt lưu giữ hợp đồng, hồ sơ tiến độ, biên bản nghiệm thu, hóa đơn và hồ sơ thu tiền. Nếu thời điểm nghiệm thu, xuất hóa đơn, thu tiền và ghi nhận kế toán chênh lệch đáng kể, doanh nghiệp cần kịp thời kiểm tra việc xử lý thuế TNDN.
5. Những chi phí nào được khấu trừ trước thuế TNDN
Việc doanh nghiệp thực tế phát sinh một khoản chi không đồng nghĩa khoản chi đó đương nhiên được khấu trừ khi tính thuế TNDN. Cơ quan thuế còn xem xét khoản chi có liên quan đến hoạt động kinh doanh hay không, hồ sơ có đầy đủ hay không và phương thức thanh toán có đáp ứng yêu cầu hay không.
5.1 Điều kiện cơ bản đối với chi phí được trừ
Về nguyên tắc, chi phí của doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Chi phí thực tế phát sinh và liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp;
- Có hóa đơn và chứng từ liên quan phù hợp với quy định;
- Đối với giao dịch đạt mức giá trị theo quy định, cần lưu giữ chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt phù hợp.
Đối với các khoản chi mua hàng hóa hoặc dịch vụ thuộc phạm vi quy định, có giá trị từng lần từ 5 triệu VND trở lên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý yêu cầu thanh toán không dùng tiền mặt.
5.2 Có hóa đơn thì chắc chắn được khấu trừ?
Không nhất thiết. Hóa đơn chỉ là một phần của hồ sơ chứng minh chi phí. Doanh nghiệp còn cần căn cứ vào bản chất khoản chi để chứng minh giao dịch thực sự phát sinh và có liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của công ty.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp thanh toán một khoản phí tư vấn, ngoài hóa đơn, doanh nghiệp có thể cần lưu giữ hợp đồng dịch vụ, nội dung dịch vụ, kết quả công việc, hồ sơ nghiệm thu và chứng từ thanh toán. Nếu chỉ có hóa đơn nhưng không chứng minh được dịch vụ đã thực tế được cung cấp, khoản chi vẫn có thể bị kiểm tra sâu hơn trong quá trình thanh tra thuế.
5.3 Mỗi loại chi phí nên chuẩn bị hồ sơ nào
Các loại chi phí khác nhau cần bộ hồ sơ chứng minh khác nhau. Doanh nghiệp có thể quản lý theo nhóm chi phí.
| Loại chi phí | Hồ sơ chính nên lưu giữ |
|---|---|
| Mua hàng hóa | Hợp đồng, đơn đặt hàng, hóa đơn, chứng từ nhận hàng, chứng từ thanh toán |
| Phí tư vấn và dịch vụ | Hợp đồng dịch vụ, kết quả dịch vụ, hóa đơn, chứng từ thanh toán |
| Chi phí đào tạo nhân viên | Kế hoạch đào tạo, chứng từ chi phí, tài liệu chứng minh liên quan |
| Tổn thất tài sản | Biên bản kiểm kê, xác nhận tổn thất và hồ sơ chứng minh liên quan |
| Khoản tài trợ đáp ứng điều kiện | Thỏa thuận tài trợ, văn bản xác nhận và hồ sơ theo quy định |
| Mua hàng đặc thù không có hóa đơn | Bảng kê mua hàng và hồ sơ hỗ trợ theo quy định |
Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ theo bản chất từng khoản chi, tránh việc tất cả chi phí chỉ lưu hóa đơn và chứng từ thanh toán nhưng thiếu tài liệu chứng minh hoạt động thực tế đã phát sinh.
5.4 Chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán thì xử lý thế nào
Việc doanh nghiệp đã nhận hàng hóa hoặc dịch vụ nhưng chưa thực tế thanh toán tại thời điểm ghi nhận chi phí không đồng nghĩa khoản chi đó chắc chắn không được khấu trừ.
Các khoản chi đáp ứng quy định có thể được xử lý theo tình huống thực tế. Tuy nhiên, nếu giao dịch đạt ngưỡng phải thanh toán không dùng tiền mặt, thì tại thời điểm thanh toán sau đó doanh nghiệp vẫn cần đáp ứng yêu cầu về phương thức thanh toán.
Vì vậy, bộ phận tài chính không chỉ cần kiểm tra chứng từ tại thời điểm hạch toán chi phí, mà còn cần tiếp tục theo dõi tình trạng thanh toán sau đó.
5.5 Cần lưu ý gì đối với phí dịch vụ xuyên biên giới
Khi công ty Việt Nam thanh toán phí quản lý, phí kỹ thuật, phí tư vấn hoặc các khoản phí khác cho công ty mẹ ở nước ngoài hoặc doanh nghiệp liên kết khác, trọng tâm là chứng minh dịch vụ thực tế phát sinh, dịch vụ có liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty Việt Nam, mức phí có cơ sở hợp lý, đồng thời lưu giữ đầy đủ hợp đồng, hồ sơ dịch vụ và chứng từ thanh toán.
Nếu giao dịch phát sinh giữa các bên liên kết, doanh nghiệp cần tiếp tục đánh giá giao dịch liên kết và yêu cầu về chuyển giá. Ở góc độ thuế TNDN, trước hết cần xác nhận khoản chi này có đủ căn cứ để được khấu trừ trước thuế hay không.
6. Thuế TNDN tại Việt Nam được nộp và kê khai khi nào
Thuế TNDN tại Việt Nam chủ yếu liên quan đến tạm nộp theo quý và quyết toán năm.
6.1 Tạm nộp thuế TNDN theo quý
Doanh nghiệp cần căn cứ vào tình hình kinh doanh thực tế để tính thuế TNDN và tạm nộp theo quý. Thông thường, số thuế TNDN tạm nộp theo quý phải được nộp chậm nhất vào ngày thứ 30 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
| Kỳ tính thuế | Thời hạn tạm nộp thông thường |
|---|---|
| Quý I | Trước ngày 30/4 |
| Quý II | Trước ngày 30/7 |
| Quý III | Trước ngày 30/10 |
| Quý IV | Trước ngày 30/1 năm sau |
Trọng tâm quản lý thuế TNDN theo quý là tính và nộp số thuế tạm nộp. Doanh nghiệp không có doanh thu hoặc không có lợi nhuận cũng không nên hiểu đơn giản rằng mỗi quý đều phải nộp một tờ khai thuế TNDN “bằng 0”, mà cần xử lý theo tình hình thuế thực tế của doanh nghiệp.
6.2 Tổng số tạm nộp trong bốn quý cần đạt 80%
Doanh nghiệp cũng cần theo dõi tỷ lệ tạm nộp cả năm. Về nguyên tắc, tổng số thuế TNDN đã tạm nộp trong bốn quý không thấp hơn 80% số thuế TNDN phải nộp theo quyết toán năm.
Nếu số thuế TNDN phải nộp cuối cùng của cả năm là 1 tỷ VND, tổng số tạm nộp trong bốn quý về nguyên tắc cần đạt ít nhất 800 triệu VND.
Nếu số tạm nộp không đạt tỷ lệ quy định, phần thiếu có thể phát sinh tiền chậm nộp. Do đó, trước khi kết thúc quý III và quý IV, doanh nghiệp có thể dự báo lại doanh thu và lợi nhuận cả năm để tính toán lại nghĩa vụ thuế TNDN.
6.3 Một số doanh nghiệp có thể được gia hạn nộp thuế trong năm 2026
Năm 2026, Việt Nam ban hành chính sách gia hạn nộp thuế. Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể được gia hạn 3 tháng đối với số thuế TNDN tạm nộp quý II, chậm nhất đến ngày 2/11/2026; và được gia hạn 2 tháng đối với số thuế TNDN tạm nộp quý III, chậm nhất đến ngày 30/12/2026.
Chính sách này có phạm vi áp dụng cụ thể và không phải mọi doanh nghiệp đều tự động được gia hạn. Doanh nghiệp cần xác nhận trước ngành nghề, quy mô và các điều kiện liên quan của mình có thuộc diện áp dụng hay không.
6.4 Quyết toán thuế TNDN năm
Sau khi kết thúc năm, doanh nghiệp cần thực hiện quyết toán thuế TNDN.
Thông thường, quyết toán thuế TNDN năm phải được hoàn thành trước ngày cuối cùng của tháng thứ ba kể từ khi kết thúc năm tài chính. Đối với doanh nghiệp sử dụng năm dương lịch làm năm tài chính, thời hạn này thường là ngày 31/3 của năm tiếp theo cho kỳ quyết toán năm trước.
Trong quá trình quyết toán năm, doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ doanh thu, chi phí và giá vốn trong năm, điều chỉnh các khoản không được khấu trừ, xác nhận số lỗ được chuyển từ các năm trước và ưu đãi thuế, sau đó tính số thuế TNDN phải nộp thực tế của cả năm và đối chiếu với số thuế đã tạm nộp.
Doanh nghiệp thuộc diện phải kiểm toán báo cáo tài chính hằng năm cũng cần đồng thời hoàn thành việc kiểm toán báo cáo tài chính liên quan.
7. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thành tuân thủ thuế TNDN tại Việt Nam như thế nào
Vanzbon có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong công tác thuế TNDN và quản trị tài chính – thuế hằng ngày sau khi thành lập công ty tại Việt Nam:
- Căn cứ vào doanh thu năm, mô hình kinh doanh và dự án đầu tư để hỗ trợ xác định thuế suất TNDN áp dụng và các ưu đãi thuế có thể được hưởng;
- Hỗ trợ duy trì sổ sách kế toán hằng ngày, sắp xếp hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và hồ sơ chứng minh chi phí;
- Dựa trên dữ liệu kinh doanh để ước tính số thuế TNDN tạm nộp theo quý và theo dõi tỷ lệ tạm nộp cả năm;
- Hỗ trợ rà soát doanh thu, giá vốn, chi phí và các điều chỉnh thuế trong năm, hoàn thành hồ sơ quyết toán thuế TNDN năm;
- Đối với dự án sản xuất, công nghệ cao hoặc các dự án đầu tư đáp ứng điều kiện khác, hỗ trợ đánh giá điều kiện ưu đãi thuế TNDN;
- Đối với phí dịch vụ của công ty mẹ, phí kỹ thuật, phí quản lý và các khoản chi phí xuyên biên giới khác, hỗ trợ sắp xếp hồ sơ cần thiết để chứng minh chi phí được khấu trừ khi tính thuế TNDN.
Thông qua việc quản lý liên tục sổ sách, chứng từ, thanh toán, tạm nộp theo quý và quyết toán năm, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro thuế TNDN phát sinh do thiếu hồ sơ, khấu trừ chi phí không phù hợp hoặc áp dụng sai ưu đãi thuế.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thuế suất thuế TNDN chuẩn đối với doanh nghiệp thông thường tại Việt Nam là 20%. Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể áp dụng thuế suất 15% hoặc 17% tùy theo tổng doanh thu năm; một số doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 1 tỷ VND trong năm 2026 còn có thể được miễn thuế TNDN.
Không có doanh thu không có nghĩa là công ty có thể dừng quản lý kế toán và thuế. Thuế TNDN theo quý chủ yếu là quản lý tạm nộp, còn cuối năm doanh nghiệp vẫn cần quyết toán theo tình hình hoạt động thực tế. Đồng thời, công ty có thể còn có nghĩa vụ kê khai các sắc thuế khác, cần xử lý theo từng trường hợp cụ thể.
Thông thường, chi phí cần thực tế phát sinh, liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có hóa đơn và hồ sơ hỗ trợ phù hợp với quy định. Giao dịch đạt mức giá trị theo quy định còn cần đáp ứng yêu cầu thanh toán không dùng tiền mặt.
Không nhất thiết. Ngoài hóa đơn, cơ quan thuế còn có thể kiểm tra hợp đồng, hồ sơ giao hàng, kết quả dịch vụ, biên bản nghiệm thu và chứng từ thanh toán để xác nhận giao dịch có thực sự phát sinh và có liên quan đến hoạt động kinh doanh hay không. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ lưu hóa đơn mà cần đồng thời lưu các tài liệu chứng minh nghiệp vụ thực tế.
Thuế TNDN theo quý chủ yếu được quản lý theo cơ chế tạm nộp. Doanh nghiệp căn cứ vào tình hình kinh doanh để tính và nộp số thuế tạm nộp theo quý. Thông thường, thuế TNDN tạm nộp theo quý cần được nộp trước ngày thứ 30 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
Quyết toán thuế TNDN năm thường phải hoàn thành trước ngày cuối cùng của tháng thứ ba kể từ khi kết thúc năm tài chính. Đối với doanh nghiệp sử dụng năm dương lịch làm năm tài chính, thời hạn thông thường là ngày 31/3 của năm tiếp theo cho kỳ quyết toán năm trước.
Không phải mọi doanh nghiệp đều tự động được gia hạn. Chính sách gia hạn nộp thuế năm 2026 có phạm vi đối tượng áp dụng cụ thể. Doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể được gia hạn 3 tháng đối với số tạm nộp quý II và 2 tháng đối với số tạm nộp quý III.
Không thể chỉ căn cứ vào việc doanh nghiệp nằm trong khu công nghiệp để kết luận. Ưu đãi thuế TNDN cần được xác định dựa trên dự án đầu tư, ngành nghề, địa điểm và điều kiện ưu đãi cụ thể. Thuế suất, thời gian miễn thuế và thời gian giảm thuế cũng có thể khác nhau tùy loại dự án.
Phí dịch vụ thực tế phát sinh và đáp ứng quy định có cơ sở để được khấu trừ trước thuế, nhưng doanh nghiệp cần lưu giữ hợp đồng, nội dung và kết quả dịch vụ, cơ sở tính phí và chứng từ thanh toán. Nếu giao dịch là giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần tiếp tục kiểm tra các yêu cầu về giao dịch liên kết và chuyển giá.
Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý việc Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp mới bắt đầu được thực thi, điều kiện áp dụng thuế suất 15% và 17%, cơ chế miễn thuế cho một số doanh nghiệp có doanh thu năm không quá 1 tỷ VND, ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt 5 triệu VND và các thay đổi về điều kiện ưu đãi thuế TNDN.
9. Kết luận: Thuế TNDN cần được quản lý trong suốt cả năm
Số thuế TNDN cuối cùng doanh nghiệp phải nộp tại Việt Nam có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt động kinh doanh và xử lý tài chính trong cả năm. Thời điểm ghi nhận doanh thu, mức độ đầy đủ của hồ sơ chi phí, phương thức thanh toán, số thuế tạm nộp theo quý và khả năng tiếp tục áp dụng ưu đãi thuế đều có thể ảnh hưởng đến kết quả thuế TNDN năm.
Từ năm 2026, thuế TNDN tại Việt Nam có nhiều thay đổi về thuế suất, chính sách miễn thuế và điều kiện khấu trừ chi phí. Doanh nghiệp cần kịp thời rà soát quy định áp dụng cho mình, đồng thời quản lý liên tục hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và dữ liệu kế toán để chuẩn bị cho tạm nộp theo quý và quyết toán năm.
Bài viết này được biên soạn dựa trên các quy định và thông tin công khai về thuế TNDN tại Việt Nam có hiệu lực đến tháng 8/2026, chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo chung cho doanh nghiệp. Việc xử lý thuế cụ thể cần được đánh giá theo hoạt động kinh doanh, cấu trúc giao dịch và điều kiện dự án thực tế của từng doanh nghiệp.