Nên xây dựng đội ngũ địa phương cho thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam như thế nào: chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận nên áp dụng mô hình nhân sự nào?

Vanzbon > tin tức > Hướng dẫn tuân thủ theo ngành > Thương mại điện tử xuyên biên giới >  Nên xây dựng đội ngũ địa phương cho thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam như thế nào: chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận nên áp dụng mô hình nhân sự nào?
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

目录

Khi triển khai thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp thường dùng cùng một bộ hợp đồng lao động và quy chế quản lý cho tất cả các vị trí như chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận. Tuy nhiên, ba nhóm vị trí này đảm nhận chức năng khác nhau; khi nhân sự thay đổi, mắt xích bị ảnh hưởng đầu tiên cũng không giống nhau, nên mô hình sử dụng lao động phù hợp có sự khác biệt căn bản. Bài viết sử dụng cùng một khung đánh giá ba bước để phân tích lần lượt các vị trí chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận, giúp HR và người phụ trách vận hành đưa ra quyết định nhân sự chính xác hơn khi mở rộng hoạt động tại Việt Nam.

Vì sao khi xây dựng đội ngũ địa phương cho thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam không nên dùng chung một cách tuyển dụng và quản lý cho mọi vị trí

Khi làm thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam, suy nghĩ tự nhiên nhất của nhiều doanh nghiệp khi xây dựng đội ngũ bản địa là: tuyển người biết tiếng Việt, ký cùng một mẫu hợp đồng lao động, áp cùng một hệ thống KPI và cùng một cơ chế phân ca. Cách làm này trông gọn gàng, dễ quản lý và tiết kiệm công sức.

Nhưng cách tiếp cận đó bỏ qua một thực tế cơ bản: ba nhóm vị trí chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận hằng ngày làm việc với các đối tượng hoàn toàn khác nhau. Chăm sóc khách hàng đối diện người tiêu dùng; vận hành làm việc với trang quản trị của sàn; còn kho vận xử lý hiện trường thực hiện đơn hàng. Đối tượng công việc khác nhau dẫn đến yêu cầu khác nhau về độ ổn định nhân sự, nguồn áp lực chi phí cũng khác nhau, và khi phát sinh vấn đề nhân sự, mắt xích kinh doanh bị tổn thương đầu tiên càng khác nhau.

Đồng thời, trong năm 2026, Việt Nam có bốn nhóm quy định cùng đi vào hiệu lực; hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của từng quy định lên từng nhóm vị trí cũng không giống nhau:

Quy định / Nghị định Ngày có hiệu lực Nhóm vị trí chịu ảnh hưởng chính và tác động cụ thể
Luật Thương mại điện tử mới 1/7/2026 Ảnh hưởng chính đến chăm sóc khách hàng - pháp luật yêu cầu thương nhân thiết lập cơ chế phản hồi khiếu nại và xử lý tranh chấp của người tiêu dùng, khiến trách nhiệm tuân thủ tuyến đầu của chăm sóc khách hàng tăng lên
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (số 91/2025/QH15) 1/1/2026 Ảnh hưởng chính đến chăm sóc khách hàng và HR - các vị trí thường xuyên tiếp xúc với dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng chịu trách nhiệm tuân thủ nặng hơn; vi phạm chuyển dữ liệu xuyên biên giới có thể bị phạt tối đa 5% doanh thu năm trước
Nghị định về hợp đồng lao động điện tử (số 337/2025/NĐ-CP) 1/1/2026 Ảnh hưởng đến mọi vị trí - hợp đồng lao động điện tử có khung pháp lý riêng; nền tảng quốc gia phải được đưa vào vận hành trước ngày 1/7/2026
Nghị định về lương tối thiểu (số 293/2025/NĐ-CP) 1/1/2026 Ảnh hưởng chính đến kho vận - lương tối thiểu tháng tại bốn vùng tăng khoảng 7,2%, tạo áp lực chi phí lớn nhất cho các vị trí kho vận có lịch làm việc dày và số lượng nhân sự lớn

Tác động khác nhau của các quy định pháp lý cho thấy rõ hơn rằng mỗi nhóm vị trí cần một phương án nhân sự riêng.

Đội ngũ chăm sóc khách hàng thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam nên tuyển dụng và giữ chân nhân sự như thế nào

2.1 Công việc hằng ngày và giá trị cốt lõi của vị trí chăm sóc khách hàng là gì

Nhân sự chăm sóc khách hàng trong thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam trực tiếp tiếp xúc với người tiêu dùng, phụ trách tư vấn trước bán, xử lý sau bán, phối hợp đổi trả, quản lý đánh giá và tiếp nhận tranh chấp.

Nhiều doanh nghiệp xem chăm sóc khách hàng bản địa như một “đầu mối phiên dịch tiếng Việt” – chỉ cần biết tiếng Việt và trả lời tin nhắn là đủ. Trên thực tế, đội ngũ này chịu trách nhiệm xử lý trọn vẹn vòng khép kín các vấn đề của người tiêu dùng tại thị trường địa phương. Luật Thương mại điện tử mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, yêu cầu rõ thương nhân và nền tảng phải thiết lập cơ chế phản hồi khiếu nại và xử lý tranh chấp của người tiêu dùng. Khi nền tảng nhận được khiếu nại, việc phản hồi có kịp thời và đúng quy định hay không phụ thuộc trực tiếp vào việc nhân sự chăm sóc khách hàng địa phương có đang trực, có nắm quy trình xử lý và có đủ quyền ra quyết định hay không.

Giá trị cốt lõi của vị trí chăm sóc khách hàng nằm ở chất lượng phản hồi và tính liên tục của dịch vụ. Cả hai yếu tố này đều phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm tích lũy của nhân sự, không thể thay một người mới là tiếp quản ngay lập tức.

2.2 Khi nhân sự chăm sóc khách hàng nghỉ việc, hoạt động kinh doanh bị ảnh hưởng trước tiên ở đâu

Khi nhân sự chăm sóc khách hàng biến động, yếu tố bị ảnh hưởng đầu tiên là tính liên tục của dịch vụ. Một nhân viên chăm sóc khách hàng nghỉ việc không chỉ đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mất một vị trí làm việc:

Kinh nghiệm tích lũy bị mất khi nghỉ việc Tác động thực tế đến kinh doanh
Năng lực giao tiếp với người tiêu dùng bằng tiếng Việt và kinh nghiệm xử lý cảm xúc Nhân sự mới thường cần 1-3 tháng để bắt nhịp; trong thời gian đó chất lượng dịch vụ giảm rõ rệt
Kịch bản xử lý sau bán, lộ trình leo thang khiếu nại và khẩu径 thương hiệu thống nhất Cần nhân sự cũ kèm cặp mới có thể nối tiếp; nếu không, người tiêu dùng dễ nhận được phản hồi thiếu nhất quán
Mức độ thành thạo hệ thống ticket và trang quản trị gian hàng Thường cần 2-4 tuần để khôi phục tốc độ xử lý bình thường
Hiểu biết về quy định của nền tảng địa phương và thói quen người tiêu dùng Việt Nam Không thể đào tạo cấp tốc, chỉ có thể tích lũy dần qua hoạt động thực tế

2.3 Đội ngũ chăm sóc khách hàng phù hợp với mô hình sử dụng lao động nào

Từ các phân tích trên có thể thấy: chăm sóc khách hàng đối diện trực tiếp người tiêu dùng; khi nhân sự biến động, yếu tố bị ảnh hưởng trước tiên là tính liên tục của dịch vụ và kinh nghiệm tích lũy. Vì vậy, mục tiêu trọng tâm của chiến lược nhân sự cho đội ngũ này nên là giữ người.

Tuy nhiên, không phải mọi vị trí chăm sóc khách hàng đều cần cùng một cách bố trí. Chăm sóc khách hàng nòng cốt và chăm sóc khách hàng tiêu chuẩn hóa có sự khác biệt lớn:

Loại chăm sóc khách hàng Trách nhiệm cụ thể Mô hình nhân sự khuyến nghị Lý do
Chăm sóc khách hàng nòng cốt Xử lý khiếu nại leo thang, thao tác backend có quyền cao, quản lý đội ngũ chăm sóc khách hàng Ký hợp đồng lao động chính thức hoặc EOR dài hạn, quản lý như vị trí dài hạn Chi phí thay thế cao, chu kỳ tích lũy kinh nghiệm dài, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ
Chăm sóc khách hàng tiêu chuẩn hóa Trả lời theo kịch bản cố định, xử lý tư vấn quyền hạn thấp, gọi ra cơ bản Có thể sử dụng hợp đồng ngắn hạn hoặc cho thuê lại lao động Nội dung công việc được tiêu chuẩn hóa cao, tác động của việc thay thế đối với kinh doanh tương đối hạn chế

Về căn cứ pháp lý đối với cho thuê lại lao động: danh mục công việc được phép theo Nghị định số 145/2020/NĐ-CP có bao gồm “Marketing/Customer support by phone”. Vì vậy, chăm sóc khách hàng qua điện thoại theo quy trình tiêu chuẩn có thể được bố trí theo hình thức cho thuê lại lao động về mặt pháp lý. Nhưng với nhân sự chăm sóc khách hàng nòng cốt, việc có phù hợp để thuê lại hay không không thể chỉ nhìn vào việc pháp luật có cho phép; doanh nghiệp còn phải đánh giá phạm vi quyền hạn thực tế, mức độ trách nhiệm và chi phí thay thế.

Đội ngũ vận hành thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam nên được xây dựng và quản lý như thế nào

Trong nội bộ đội ngũ vận hành có một ranh giới thường bị bỏ qua: vận hành sàn ở tuyến trước và vận hành thực hiện đơn hàng ở tuyến sau đều được gọi chung là “vận hành”, nhưng đối tượng công việc khác nhau, mắt xích gặp vấn đề khi nhân sự biến động cũng khác nhau, nên mô hình sử dụng lao động cần được thiết kế riêng.

3.1 Công việc hằng ngày và giá trị cốt lõi của vị trí vận hành sàn tuyến trước là gì

Vận hành sàn tuyến trước làm việc với hệ thống quản trị của các nền tảng thương mại điện tử. Công việc hằng ngày gồm đăng sản phẩm, cấu hình chương trình khuyến mại, xuất bản nội dung, điều chỉnh giá, quản lý quyền tài khoản và phối hợp với đội ngũ nền tảng.

Giá trị cốt lõi của nhóm vị trí này nằm ở khả năng kiểm soát nhịp vận hành và quản lý quyền truy cập có trật tự. Các chiến dịch trên sàn có thời hạn đăng ký, việc điều chỉnh giá cần đúng nhịp, thao tác tài khoản có phân tầng quyền hạn. Những công việc này đòi hỏi người phụ trách phải hiểu liên tục tình trạng hiện tại của gian hàng, quy định của nền tảng và dữ liệu lịch sử.

3.2 Khi nhân sự vận hành sàn tuyến trước thay đổi thường xuyên, hoạt động gian hàng bị ảnh hưởng trước tiên ở đâu

Khi nhân sự vận hành sàn tuyến trước biến động, yếu tố bị ảnh hưởng đầu tiên là nhịp vận hành và sự liên tục của quyền truy cập:

Hậu quả của việc thay nhân sự thường xuyên Tác động thực tế đến vận hành gian hàng
Công tác chuẩn bị cho các chiến dịch lớn bị gián đoạn Lịch triển khai rối loạn, bỏ lỡ cửa sổ đăng ký chương trình của nền tảng, trực tiếp mất cơ hội bán hàng
Bàn giao quyền tài khoản không rõ ràng Nhiều người thao tác đồng thời gây xung đột dữ liệu; nghiêm trọng hơn có thể kích hoạt cơ chế kiểm soát rủi ro của nền tảng
Nhân sự mới không nắm kịp thay đổi mới nhất của quy định nền tảng Rủi ro thao tác vi phạm tăng, điểm gian hàng giảm, thậm chí có thể bị nền tảng xử phạt
Đứt gãy quan hệ với đầu mối vận hành của nền tảng Mất kênh giao tiếp và niềm tin đã tích lũy trước đó; việc xây lại cần thời gian

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam vẫn đang tăng trưởng, đồng thời các nền tảng cũng liên tục nâng yêu cầu tuân thủ đối với nhà bán hàng. Tầm quan trọng của vị trí vận hành sàn tuyến trước sẽ tiếp tục tăng, và cái giá của việc thay người thường xuyên cũng sẽ ngày càng lớn.

3.3 Đội ngũ vận hành sàn tuyến trước phù hợp với mô hình sử dụng lao động nào

Từ các phân tích trên có thể thấy: vận hành sàn tuyến trước làm việc với trang quản trị nền tảng; khi nhân sự biến động, yếu tố bị ảnh hưởng đầu tiên là nhịp vận hành và sự liên tục của quyền truy cập. Nhóm vị trí này cần nhân sự ổn định dài hạn; doanh nghiệp nên ký hợp đồng lao động chính thức hoặc áp dụng mô hình EOR dài hạn.

3.4 Công việc hằng ngày và giá trị cốt lõi của vị trí vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau là gì

Vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau làm việc với hệ thống đơn hàng và logistics. Công việc hằng ngày gồm theo dõi đơn hàng, phối hợp tồn kho, xử lý đơn bất thường, giám sát thời hiệu giao nhận và liên kết với đội kho vận.

Giá trị cốt lõi của nhóm vị trí này nằm ở hiệu suất xử lý và khả năng phản ứng nhanh với tình huống bất thường. Khác với vận hành tuyến trước cần kiểm soát nhịp dài hạn, khối lượng công việc của vận hành thực hiện đơn hàng biến động trực tiếp theo số lượng đơn – mùa cao điểm cường độ tăng mạnh, mùa thấp điểm khối lượng giảm rõ rệt.

3.5 Khi nhân sự vận hành tuyến sau thiếu hoặc dư, vấn đề kinh doanh xuất hiện trước tiên ở đâu

Rủi ro cốt lõi của vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau không nằm ở biến động nhân sự tự thân, mà nằm ở việc số lượng nhân sự không thể khớp linh hoạt với số lượng đơn hàng:

Khi đơn hàng mùa cao điểm đổ về mà nhân sự không đủ, đơn bất thường bị tồn đọng, thời hiệu logistics chậm lại và khiếu nại của người tiêu dùng tăng lên; các vấn đề này có thể bùng phát tập trung chỉ trong vài ngày. Ngược lại, khi đơn hàng giảm ở mùa thấp điểm mà nhân sự quá nhiều, chi phí nhân công cố định không thể thu hẹp, lợi nhuận sẽ bị bào mòn liên tục.

3.6 Đội ngũ vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau phù hợp với mô hình sử dụng lao động nào

Từ các phân tích trên có thể thấy: vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau làm việc với hệ thống đơn hàng và logistics; rủi ro cốt lõi nằm ở hiệu quả khớp giữa nhân sự và khối lượng kinh doanh. Nhóm vị trí này nên được quản lý theo hai tầng:

Tầng Bao gồm vai trò nào Mô hình nhân sự khuyến nghị Lý do
Nhân sự nòng cốt Vị trí điều phối am hiểu hệ thống và quy trình, trưởng nhóm Tuyển dụng dài hạn Bảo đảm tính liên tục của năng lực xử lý bất thường và phối hợp liên phòng ban
Nhân sự thực thi Xử lý đơn hằng ngày, nhập liệu, theo dõi logistics cơ bản Điều chỉnh linh hoạt theo số lượng đơn; sử dụng hợp đồng xác định thời hạn hoặc hỗ trợ bên ngoài Khi khối lượng kinh doanh giảm có thể thu hẹp tự nhiên, tránh chi phí cố định quá cao

Về hình thức pháp lý, hợp đồng lao động xác định thời hạn tại Việt Nam có thời hạn tối đa 36 tháng. Sau khi Bộ luật Lao động sửa đổi năm 2019 có hiệu lực, “hợp đồng thời vụ” không còn là một loại hợp đồng độc lập. Doanh nghiệp cần lựa chọn giữa hợp đồng xác định thời hạn, EOR và đội ngũ hỗ trợ bên ngoài.

Đội ngũ kho vận thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam nên định biên và kiểm soát chi phí như thế nào

4.1 Công việc hằng ngày và giá trị cốt lõi của vị trí kho vận là gì

Nhân sự kho vận làm việc tại hiện trường thực hiện đơn hàng. Công việc hằng ngày gồm phân loại, bốc xếp, xuất hàng, kiểm kê tồn kho và quản lý an toàn tại chỗ.

Giá trị cốt lõi của nhóm vị trí này nằm ở hiệu suất thực thi. Khác với chăm sóc khách hàng phụ thuộc vào kinh nghiệm tích lũy và vận hành phụ thuộc vào kiểm soát nhịp, sản lượng của kho vận gắn trực tiếp hơn với số lượng người và giờ công – khi đơn hàng nhiều cần thêm người để phân loại và xuất hàng; khi đơn hàng ít, nhân sự dư thừa sẽ trở thành chi phí thuần túy.

Trung tâm Dịch vụ việc làm TP. Hồ Chí Minh dự báo thành phố vẫn sẽ đối mặt với tình trạng thiếu lao động đủ tiêu chuẩn trong năm 2026, trong khi nhu cầu đối với vị trí kho bãi và logistics tiếp tục tăng. Kho vận không phải là công việc “tuyển ai cũng làm được”, nhưng logic sử dụng nhân sự của nhóm này thực sự cần linh hoạt hơn so với chăm sóc khách hàng và vận hành.

4.2 Khi đội ngũ kho vận quá nhiều hoặc quá ít người, vấn đề kinh doanh xuất hiện trước tiên ở đâu

Rủi ro cốt lõi của vị trí kho vận là hai thái cực cùng tồn tại:

Khi thiếu người vào mùa cao điểm: tốc độ phân loại không theo kịp lượng đơn, xuất hàng bị chậm, thời hiệu logistics xấu đi, người tiêu dùng vì chờ quá lâu mà yêu cầu trả hàng hoặc để lại đánh giá xấu, kéo điểm gian hàng giảm xuống.

Khi dư người vào mùa thấp điểm: khối lượng công việc trong kho giảm mạnh, nhưng toàn bộ nhân sự được tuyển dài hạn vẫn cần được trả lương và đóng bảo hiểm xã hội hằng tháng. Chi phí nhân công cố định không thể thu hẹp theo khối lượng kinh doanh, khiến lợi nhuận bị bào mòn liên tục.

4.3 Mức lương tối thiểu của Việt Nam tăng trong năm 2026 ảnh hưởng đến chi phí đội ngũ kho vận lớn đến đâu

Kho vận là nhóm vị trí chịu tác động trực tiếp nhất từ việc điều chỉnh lương tối thiểu, vì tần suất phân ca dày, quy mô nhân sự lớn và làm thêm giờ diễn ra thường xuyên.

Mức điều chỉnh cụ thể của lương tối thiểu theo bốn vùng tại Việt Nam năm 2026 như sau:

Tầng Bao gồm vai trò nào Mô hình nhân sự khuyến nghị Lý do
Đội ngũ nòng cốt Quản lý kho, tổ trưởng phân loại chủ chốt, phụ trách kiểm soát chất lượng, quản lý an toàn tại hiện trường Ký hợp đồng lao động chính thức, quản lý như vị trí dài hạn Các vai trò này phụ trách vận hành hằng ngày và quản lý hiện trường; thay đổi thường xuyên dễ khiến hiện trường mất trật tự
Nhân sự bổ sung cao điểm Nhân viên phân loại tăng cường trong các đợt khuyến mại lớn, nhân sự bốc xếp mùa cao điểm, vị trí thực thi ngắn hạn Hợp đồng xác định thời hạn ngắn, EOR hoặc đội ngũ hỗ trợ bên ngoài Khi khối lượng kinh doanh giảm có thể giải phóng tự nhiên, tránh gánh chi phí cố định quá cao trong mùa thấp điểm

Nguồn dữ liệu: Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.

Cần lưu ý rằng việc tăng lương tối thiểu không chỉ ảnh hưởng đến lương cơ bản. Trần căn cứ đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp gắn với mức lương tối thiểu; khi lương tối thiểu tăng, chi phí bảo hiểm xã hội mà doanh nghiệp đóng cho từng nhân viên cũng tăng tương ứng. Với các vị trí kho vận có số lượng người lớn và lịch làm việc dày, mức tăng chi phí nhân sự tổng hợp trên thực tế có thể cao hơn con số 7,2% nhìn thấy trên bề mặt.

Điều này tiếp tục cho thấy đội ngũ kho vận không phù hợp để toàn bộ được quản lý như vị trí dài hạn – vào mùa thấp điểm, các chi phí này không thể thu hẹp và sẽ ngày càng gây áp lực lên lợi nhuận.

4.4 Đội ngũ kho vận phù hợp với mô hình sử dụng lao động nào

Từ các phân tích trên có thể thấy: kho vận đối diện hiện trường thực hiện đơn hàng; rủi ro cốt lõi là nhân sự và khối lượng kinh doanh không thể khớp linh hoạt, trong khi việc tăng lương tối thiểu tiếp tục khuếch đại áp lực chi phí cố định. Vì vậy, chiến lược nhân sự cho kho vận nên tách riêng nhóm nòng cốt và nhóm bổ sung vào cao điểm:

Tầng Bao gồm vai trò nào Mô hình nhân sự khuyến nghị Lý do
Đội ngũ nòng cốt Quản lý kho, tổ trưởng phân loại chủ chốt, phụ trách kiểm soát chất lượng, quản lý an toàn tại hiện trường Ký hợp đồng lao động chính thức, quản lý như vị trí dài hạn Các vai trò này phụ trách vận hành hằng ngày và quản lý hiện trường; thay đổi thường xuyên dễ khiến hiện trường mất trật tự
Nhân sự bổ sung cao điểm Nhân viên phân loại tăng cường trong các đợt khuyến mại lớn, nhân sự bốc xếp mùa cao điểm, vị trí thực thi ngắn hạn Hợp đồng xác định thời hạn ngắn, EOR hoặc đội ngũ hỗ trợ bên ngoài Khi khối lượng kinh doanh giảm có thể giải phóng tự nhiên, tránh gánh chi phí cố định quá cao trong mùa thấp điểm

Cách quản lý phân tầng này đòi hỏi doanh nghiệp ngay từ giai đoạn xây dựng đội ngũ phải xác định rõ: ai là người cần giữ lại trong đội ngũ bất kể mùa cao điểm hay thấp điểm, và ai là người chỉ tham gia tạm thời để ứng phó giai đoạn bùng nổ đơn hàng. Loại hợp đồng, cơ cấu lương thưởng và phương thức quản lý của hai nhóm này cần được thiết kế khác nhau.

Khung ba bước để xác định mỗi nhóm vị trí nên dùng mô hình nhân sự nào

Các phần về chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận đều có thể được phân tích theo cùng một khung đánh giá. Người đọc cũng có thể áp dụng trực tiếp ba bước này cho các vị trí khác trong doanh nghiệp của mình.

Bước 1: Xác định vị trí này hằng ngày làm việc với ai.

Đối tượng công việc khác nhau quyết định giá trị cốt lõi của vị trí. Vị trí đối diện người tiêu dùng có giá trị cốt lõi là chất lượng phản hồi và tính liên tục của dịch vụ. Vị trí làm việc với trang quản trị nền tảng có giá trị cốt lõi là nhịp vận hành và kiểm soát quyền truy cập. Vị trí đối diện hiện trường thực hiện đơn hàng có giá trị cốt lõi là hiệu suất thực thi và độ linh hoạt chi phí.

Bước 2: Làm rõ nếu vị trí này có biến động nhân sự, mắt xích kinh doanh nào bị ảnh hưởng đầu tiên.

Mắt xích bị ảnh hưởng khác nhau sẽ quyết định mức độ cần ổn định nhân sự của từng vị trí. Có vị trí chỉ cần thay người là dịch vụ bị đứt quãng; có vị trí thay người là vận hành rối nhịp; cũng có vị trí mà vấn đề không nằm ở việc thay người, mà ở khả năng khớp linh hoạt giữa nhân sự và khối lượng kinh doanh.

Bước 3: Dựa trên hai bước trên để lựa chọn mô hình sử dụng lao động cụ thể.

Vị trí cần độ ổn định cao phù hợp với tuyển dụng dài hạn. Vị trí cần độ linh hoạt cao phù hợp với hợp đồng ngắn hạn hoặc bổ sung nhân sự theo giai đoạn. Với vị trí đồng thời có cả hai nhu cầu, doanh nghiệp cần tách riêng nhân sự nòng cốt và nhân sự bổ sung tạm thời để quản lý.

Đội ngũ địa phương của Vanzbon tại Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng đội ngũ thương mại điện tử xuyên biên giới như thế nào

1. Rà soát phân công chức năng theo vị trí

Xác định chăm sóc khách hàng, vận hành và kho vận lần lượt đảm nhận vai trò gì trong chuỗi kinh doanh, sau đó quyết định có cần xây dựng đội ngũ riêng, ký các loại hợp đồng khác nhau và phân tầng hệ thống quyền hạn hay không.

2. Tích hợp tuân thủ lao động với nhu cầu kinh doanh

Không chỉ rà soát điều khoản hợp đồng lao động, mà còn đưa tiêu chuẩn tuyển dụng, quy tắc phân ca, phân quyền, quy trình bàn giao nhân sự và năng lực phản hồi tại địa phương vào cùng một phương án tổng thể.

3. Đưa ra lộ trình triển khai theo giai đoạn

Đối với doanh nghiệp chưa thành lập pháp nhân tại Việt Nam, trước hết cần xác định vị trí nào phải sớm có mặt tại địa phương, vị trí nào có thể khởi động trước thông qua EOR hoặc phương án chuyển tiếp, nhằm tránh áp lực đầu tư ban đầu quá lớn khi triển khai toàn bộ ngay từ đầu.

4. Bàn giao phương án có thể thực thi ngay

Chuyển hóa phân công vị trí, khuyến nghị loại hợp đồng, ranh giới quyền hạn và cơ chế thay thế nhân sự thành danh mục công việc dạng checklist để đội ngũ HR và vận hành có thể đối chiếu thực hiện trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Không nên kết luận một cách tuyệt đối. Nhân sự chăm sóc khách hàng nòng cốt – xử lý khiếu nại leo thang, quản lý đội nhóm, thao tác các hệ thống backend có quyền cao – thường phù hợp hơn với tuyển dụng dài hạn, vì chi phí thay thế cao, chu kỳ đào tạo dài và việc thay người thường xuyên sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Trong khi đó, hỗ trợ chăm sóc khách hàng qua điện thoại theo quy trình tiêu chuẩn có thể giữ tính linh hoạt và về pháp lý cũng có dư địa áp dụng cho thuê lại lao động.

Thông thường không khuyến nghị. Quan trọng hơn, ngay trong đội ngũ vận hành cũng cần phân biệt hai nhóm: vận hành sàn tuyến trước và vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau. Vận hành tuyến trước cần nhân sự ổn định dài hạn để bảo đảm nhịp vận hành và sự liên tục của quyền truy cập; vận hành tuyến sau cần tách nhân sự nòng cốt và tầng thực thi để linh hoạt điều chỉnh theo biến động đơn hàng. Điều khoản KPI, thỏa thuận quyền hạn và thời hạn hợp đồng của ba nhóm vị trí này nên được thiết kế riêng.

Nên xử lý theo phân tầng. Các vị trí nòng cốt như quản lý kho, tổ trưởng chủ chốt phù hợp với tuyển dụng dài hạn để bảo đảm tính liên tục của vận hành hằng ngày và quản lý hiện trường. Các vị trí thực thi bổ sung vào cao điểm có thể sử dụng hợp đồng xác định thời hạn ngắn hoặc đội ngũ hỗ trợ bên ngoài, và được giải phóng tự nhiên khi khối lượng kinh doanh giảm. Hợp đồng lao động xác định thời hạn tại Việt Nam có thời hạn tối đa 36 tháng; khi hết hạn mà tiếp tục sử dụng lao động, doanh nghiệp cần chuyển sang hợp đồng không xác định thời hạn hoặc ký lại một lần hợp đồng xác định thời hạn.

Nghị định số 337/2025/NĐ-CP đã có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, thiết lập khung pháp lý riêng cho hợp đồng lao động điện tử. Nếu doanh nghiệp lựa chọn sử dụng hợp đồng lao động điện tử, việc ký kết cần được thực hiện thông qua nhà cung cấp dịch vụ hợp đồng điện tử được cấp phép; các bên phải sử dụng chữ ký số được chứng thực và hoàn tất xác minh danh tính. Nền tảng hợp đồng lao động điện tử quốc gia phải chính thức vận hành trước ngày 1/7/2026. Hợp đồng điện tử là phương thức tùy chọn; hợp đồng giấy vẫn có hiệu lực.

Nên rà soát rõ chức năng của từng nhóm vị trí trước khi xác định thứ tự tuyển dụng ưu tiên. Thông thường, vị trí chăm sóc khách hàng trực tiếp đối diện người tiêu dùng và vị trí vận hành nòng cốt kiểm soát nhịp hoạt động gian hàng có mức độ ưu tiên cao hơn, vì sự thiếu vắng của hai nhóm này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người tiêu dùng và hoạt động bình thường của gian hàng. Tuy nhiên, thứ tự cụ thể còn phụ thuộc vào giai đoạn kinh doanh hiện tại và nhu cầu cấp bách nhất của doanh nghiệp.

Về pháp lý, có thể áp dụng cho một số vị trí chăm sóc khách hàng. Danh mục công việc được phép cho thuê lại lao động theo Nghị định số 145/2020/NĐ-CP có bao gồm hỗ trợ khách hàng qua điện thoại (Marketing/Customer support by phone), nên chăm sóc khách hàng qua điện thoại theo quy trình tiêu chuẩn có thể đi theo hình thức này. Tuy nhiên, đối với nhân sự chăm sóc khách hàng nòng cốt – xử lý khiếu nại leo thang, có quyền thao tác backend ở mức cao, chịu trách nhiệm quản lý đội nhóm – việc có phù hợp với cho thuê lại lao động hay không không thể chỉ nhìn vào việc pháp luật cho phép; doanh nghiệp cần cân nhắc toàn diện phạm vi quyền hạn, mức độ trách nhiệm và tác động thực tế của việc thay thế nhân sự đến hoạt động kinh doanh.

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, từ ngày 1/1/2026, lương tối thiểu tháng của bốn vùng tại Việt Nam được điều chỉnh lần lượt là: Vùng I 5,31 triệu VND, Vùng II 4,73 triệu VND, Vùng III 4,14 triệu VND và Vùng IV 3,70 triệu VND, với mức tăng bình quân khoảng 7,2%. Lương tối thiểu giờ cũng được điều chỉnh tương ứng. Ngoài ra, trần căn cứ đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp gắn với lương tối thiểu; sau khi lương tối thiểu tăng, mức tăng chi phí nhân sự tổng hợp của doanh nghiệp có thể cao hơn 7,2%.

Khi xây dựng đội ngũ địa phương cho thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam, mỗi nhóm vị trí đều nên được đánh giá theo cùng một logic: trước hết xác định vị trí đó hằng ngày làm việc với ai, sau đó làm rõ khi nhân sự biến động thì mắt xích kinh doanh nào bị ảnh hưởng đầu tiên, cuối cùng mới lựa chọn mô hình sử dụng lao động cụ thể.

Chăm sóc khách hàng đối diện người tiêu dùng, khó khăn cốt lõi là tuyển dụng và giữ chân nhân sự – chu kỳ tích lũy kinh nghiệm dài, chi phí thay thế cao, nhân sự nòng cốt nên được giữ lại dài hạn. Vận hành đối diện trang quản trị nền tảng và hệ thống đơn hàng, khó khăn cốt lõi là xây dựng và quản lý đội ngũ – vận hành sàn tuyến trước và vận hành thực hiện đơn hàng tuyến sau phải được tách bạch, với cơ cấu đội ngũ và mô hình nhân sự riêng. Kho vận đối diện hiện trường thực hiện đơn hàng, khó khăn cốt lõi là định biên và kiểm soát chi phí – trong bối cảnh lương tối thiểu tăng cùng biến động đơn hàng, đội ngũ nòng cốt cần ổn định, còn nhân sự cao điểm phải có khả năng vào – ra linh hoạt.

Chỉ khi làm rõ chức năng và rủi ro của từng nhóm vị trí trước, rồi mới bàn đến loại hợp đồng lao động, phương án EOR và cơ cấu chi phí, toàn bộ đội ngũ mới không đi sai hướng ngay từ bước đầu.

Các bài viết liên quan

b54cb9df-461a-425f-99c9-c4dd3772ec8e

Chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam năm 2026: doanh nghiệp cần hoàn tất thủ tục nào và lưu giữ chứng cứ gì?

越南1

Triển khai dự án lưu trữ năng lượng tại Việt Nam như thế nào? Ranh giới tuân thủ giữa bán thiết bị, tổng thầu EPC và hậu mãi tại địa phương

越南未使用 2

Bốn mô hình gia nhập thị trường Việt Nam: nên chọn thương mại, văn phòng đại diện, thành lập công ty hay vận hành tại địa phương?

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com