Khi doanh nghiệp nước ngoài cung cấp thiết bị cho khách hàng tại Việt Nam, kết quả xác định thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) không chỉ phụ thuộc vào tên gọi của hợp đồng. Với cùng một hệ thống thiết bị, nếu nhà cung cấp nước ngoài chỉ chịu trách nhiệm giao hàng ngoài Việt Nam, sau thời điểm giao hàng bên mua Việt Nam chịu chi phí vận chuyển, rủi ro và các trách nhiệm tiếp theo, đồng thời nhà cung cấp không tiếp tục thực hiện dịch vụ tại Việt Nam, giao dịch có thể không thuộc phạm vi FCT. Ngược lại, nếu nhà cung cấp còn chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, vận hành thử, đào tạo hoặc bảo trì, cần tiếp tục xác định cách xử lý riêng đối với doanh thu thiết bị, doanh thu dịch vụ và doanh thu thi công, lắp đặt.
Vì vậy, khi phân tích thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam, không nên lấy tổng giá trị hợp đồng rồi áp ngay tỷ lệ 1%, 2%, 3% hoặc 5%. Trình tự phù hợp hơn là: xác định chính xác hợp đồng bao gồm những nghĩa vụ nào; xác định khoản doanh thu nào thuộc phạm vi FCT; phân loại doanh thu là thiết bị, dịch vụ hay thi công, lắp đặt; đánh giá liệu giá trị từng phần có thể tách riêng một cách đáng tin cậy hay không; cuối cùng mới xác định riêng tỷ lệ VAT và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) để tính số thuế thực tế.
1. Trước hết, cần xác định hợp đồng thực sự bao gồm những gì
Điểm xuất phát khi xác định FCT không phải là thuế suất, mà là nhà cung cấp nước ngoài thực tế chịu những trách nhiệm hợp đồng nào. Khi nhận được hợp đồng mua thiết bị, hợp đồng dịch vụ kỹ thuật hoặc hợp đồng công trình, doanh nghiệp nên kiểm tra trước: thiết bị được giao ở đâu; rủi ro chuyển giao vào thời điểm nào; ai chịu vận chuyển và bảo hiểm sau nhập khẩu; nhà cung cấp nước ngoài có tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, đào tạo, bảo trì và nghiệm thu cuối cùng hay không; và các công việc này có giá độc lập cũng như kết quả thực hiện độc lập hay không.
Cùng được gọi là “hợp đồng mua thiết bị”, nhưng nội dung thực tế có thể rất khác nhau.
| Cấu trúc hợp đồng | Trách nhiệm chính mà nhà cung cấp nước ngoài thực tế đảm nhận |
|---|---|
| Chỉ cung cấp thiết bị | Sản xuất, xuất khẩu và hoàn tất giao thiết bị tại địa điểm đã thỏa thuận |
| Thiết bị kèm chạy thử | Sau khi giao thiết bị, tiếp tục chịu trách nhiệm chạy thử và vận hành thử |
| Thiết bị kèm lắp đặt | Chịu trách nhiệm đối với việc lắp đặt tại Việt Nam và kết quả lắp đặt |
| Thiết bị kèm đào tạo hoặc bảo trì | Sau khi giao hàng, tiếp tục cung cấp dịch vụ kỹ thuật hoặc hậu mãi |
| Thi công, lắp đặt công trình | Chịu trách nhiệm đối với thi công, lắp đặt và kết quả công trình |
| EPC hoặc tổng thầu tương tự | Đồng thời chịu trách nhiệm về thiết bị, vật tư, thi công, lắp đặt và bàn giao tổng thể |
Do đó, tên gọi của hợp đồng tự nó không đủ để quyết định kết quả FCT. Một văn bản mang tên “hợp đồng mua thiết bị” nhưng phụ lục kỹ thuật vẫn yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài hoàn tất lắp đặt tại Việt Nam và vượt qua nghiệm thu cuối cùng thì việc phân tích thuế không thể chỉ dừng ở cách xử lý của một giao dịch nhập khẩu thiết bị thuần túy.
2. Doanh thu thiết bị và dịch vụ nào cần đưa vào phân tích FCT?
Sau khi làm rõ các tình tiết hợp đồng, bước thứ hai mới là xác định khoản doanh thu nào cần đưa vào phân tích FCT tại Việt Nam. Thuế nhà thầu nước ngoài không phải là một sắc thuế độc lập. Trong cơ chế phổ biến mà bên Việt Nam khấu trừ, kê khai và nộp thay cho nhà thầu nước ngoài, cần xác định riêng nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Phạm vi chịu thuế, tỷ lệ tính trực tiếp trên doanh thu và tác động của hiệp định thuế đối với hai sắc thuế này không hoàn toàn giống nhau; vì vậy không nên cộng đơn giản hai tỷ lệ rồi gọi đó là một “thuế suất FCT” thống nhất.
Cơ sở quy định áp dụng cho năm 2026: đối với thuế GTGT, căn cứ chủ yếu gồm Thông tư số 69/2025/TT-BTC và Nghị định số 181/2025/NĐ-CP; đối với thuế TNDN, cần xem xét Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 cùng Nghị định số 320/2025/NĐ-CP.
Thông tư số 103/2014/TT-BTC có các quy định về VAT đã chịu sự thay thế bởi các quy định ban hành sau đó; các nội dung về thuế TNDN vẫn cần được xem xét trong phạm vi chưa bị quy định mới thay thế và không trái với văn bản pháp luật hiện hành có hiệu lực cao hơn. Vì vậy, nếu năm 2026 vẫn chỉ sử dụng một bảng tỷ lệ FCT cũ, doanh nghiệp rất dễ bỏ qua những thay đổi đã phát sinh trong cách xử lý VAT và thuế TNDN.
2.1 Khi nào việc cung cấp thiết bị thuần túy có thể không thuộc phạm vi FCT?
Việc cung cấp thiết bị thuần túy thường có thể được loại khỏi phân tích FCT khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau: thiết bị được giao ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp; sau khi giao hàng, bên mua Việt Nam chịu vận chuyển tiếp theo, chi phí và rủi ro đối với hàng hóa; đồng thời nhà cung cấp nước ngoài không tiếp tục đảm nhận việc lắp đặt, chạy thử hoặc các dịch vụ khác tại Việt Nam.
Loại giao dịch này vẫn có thể phát sinh thuế nhập khẩu và thuế GTGT khâu nhập khẩu, nhưng thuế tại khâu nhập khẩu và FCT là hai vấn đề khác nhau. Doanh nghiệp cũng không thể chỉ dựa vào điều kiện thương mại quốc tế như FOB hoặc CIF để xác định kết quả FCT; thỏa thuận về thời điểm chuyển giao rủi ro trong hợp đồng phải phù hợp với vận chuyển, bảo hiểm, khai báo hải quan và cách thực hiện trên thực tế.
2.2 Nếu nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục cung cấp dịch vụ cho dự án tại Việt Nam thì xử lý thế nào?
Nếu sau khi giao thiết bị, nhà cung cấp nước ngoài vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, lắp ráp, chạy thử, vận hành thử, kiểm tra hiệu suất, hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường, đào tạo vận hành, bảo trì, sửa chữa, thiết kế, giám sát hoặc quản lý dự án, phần doanh thu liên quan cần tiếp tục được đưa vào phân tích FCT.
Việc nhân sự dịch vụ không nhập cảnh vào Việt Nam cũng không tự động loại trừ FCT. Quy định VAT hiện hành đã đưa một số dịch vụ được cung cấp từ nước ngoài nhưng được tiêu dùng tại Việt Nam vào phạm vi cần phân tích. Vì vậy, chạy thử từ xa, cấu hình hệ thống từ xa hoặc hỗ trợ kỹ thuật ngoài Việt Nam vẫn phải được xem xét dựa trên nơi kết quả dịch vụ được sử dụng, mối liên hệ giữa dịch vụ với dự án tại Việt Nam và bản chất của khoản thu nhập theo quy định thuế TNDN.
2.3 Chủ thể chịu trách nhiệm lắp đặt tại Việt Nam cũng rất quan trọng
Nếu sau khi nhập khẩu thiết bị, bên mua Việt Nam tự thuê một doanh nghiệp lắp đặt tại địa phương và nhà cung cấp nước ngoài chỉ chịu trách nhiệm giao thiết bị, hợp đồng thiết bị và hợp đồng lắp đặt tại Việt Nam thường dễ được đánh giá riêng hơn. Tuy nhiên, nếu đơn vị lắp đặt tại địa phương thực tế do nhà cung cấp nước ngoài chỉ định và thanh toán, đồng thời nhà cung cấp nước ngoài vẫn chịu trách nhiệm tổng thể đối với kết quả lắp đặt, thực hiện tại hiện trường hoặc nghiệm thu cuối cùng, thì dù không trực tiếp cử nhân sự sang Việt Nam, cũng không thể chỉ dựa vào yếu tố này để coi toàn bộ hợp đồng là cung cấp thiết bị thuần túy.
Vì vậy, trọng tâm không chỉ là “nhà cung cấp nước ngoài có cử người sang Việt Nam hay không”, mà còn phải xác định trách nhiệm cuối cùng đối với việc lắp đặt thuộc về bên nào.
2.4 Lắp đặt miễn phí, đào tạo miễn phí và bảo hành được xử lý như thế nào?
Bảo hành sản phẩm thông thường không nhất thiết làm cho một giao dịch cung cấp thiết bị thuần túy trở thành hợp đồng dịch vụ thực hiện tại Việt Nam. Tuy nhiên, nếu theo nghĩa vụ hợp đồng, nhà cung cấp phải vào Việt Nam để sửa chữa, thay thế, lắp đặt hoặc chạy thử, phần dịch vụ thực tế vẫn cần được đánh giá riêng.
Việc hợp đồng ghi lắp đặt, chạy thử hoặc đào tạo là “miễn phí” cũng không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại. Nếu các công việc này là nghĩa vụ cần thiết để hoàn thành việc bàn giao tổng thể, chi phí liên quan có thể đã được tính vào giá thiết bị và tiếp tục ảnh hưởng đến việc thiết bị và dịch vụ có thể được tách giá một cách đáng tin cậy hay không.
3. Sau khi xác định thuộc phạm vi FCT, tiếp tục phân loại là thiết bị, dịch vụ hay thi công lắp đặt
Sau khi xác nhận khoản doanh thu liên quan cần được đưa vào phân tích FCT, bước tiếp theo mới là xác định bản chất của doanh thu. Một dự án có thể đồng thời bao gồm thiết bị, dịch vụ và thi công, lắp đặt; tuy nhiên từng loại doanh thu cần tương ứng với phạm vi công việc, trách nhiệm hợp đồng và căn cứ giá thực tế.
| Tình huống giao dịch | Điều kiện trọng yếu cần xem xét | Hướng xử lý thuế |
|---|---|---|
| Chỉ cung cấp thiết bị | Giao hàng ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới; bên mua chịu chi phí và rủi ro tiếp theo; nhà cung cấp không thực hiện dịch vụ tại Việt Nam | Nếu đáp ứng điều kiện, có thể không thuộc FCT; thuế nhập khẩu được xem xét riêng |
| Thiết bị kèm dịch vụ | Cung cấp thiết bị đồng thời chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, bảo trì hoặc đào tạo | Nếu tách giá được thì phân tích riêng; nếu không tách được có thể phải tính trên tổng giá trị hợp đồng |
| Dịch vụ độc lập | Tư vấn, thiết kế, giám sát, hỗ trợ kỹ thuật hoặc quản lý dự án | Xác định theo bản chất dịch vụ, nơi cung cấp và nơi tiêu dùng |
| Thi công, lắp đặt công trình | Nhà thầu chịu trách nhiệm đối với kết quả thi công, lắp đặt; có thể đồng thời cung cấp thiết bị hoặc vật tư | Phân biệt có hay không có thiết bị, vật tư và liệu giá trị từng phần có thể tách riêng hay không |
3.1 Cung cấp thiết bị thuần túy
Một giao dịch cung cấp thiết bị thực sự thuần túy phải có khả năng chứng minh rằng nghĩa vụ giao hàng của nhà cung cấp nước ngoài được hoàn tất ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp; sau giao hàng, bên mua Việt Nam chịu vận chuyển, rủi ro và các trách nhiệm tiếp theo; đồng thời nhà cung cấp nước ngoài không tiếp tục đảm nhận lắp đặt, chạy thử hoặc dịch vụ khác tại Việt Nam.
Vì vậy, giao hàng ngoài Việt Nam chỉ là một trong các điều kiện cần xem xét. Nếu nhà cung cấp hoàn tất giao thiết bị ở nước ngoài nhưng vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt và chạy thử tại Việt Nam, toàn bộ giao dịch không thể chỉ được xử lý như một giao dịch nhập khẩu thiết bị thuần túy.
3.2 Thiết bị kèm lắp đặt, chạy thử hoặc bảo trì
Thiết bị kèm dịch vụ là một trong những loại hợp đồng dễ phát sinh khác biệt nhất trong các dự án sản xuất. Nếu thiết bị và dịch vụ có phạm vi độc lập, giá độc lập, đồng thời gắn với các mốc thanh toán và kết quả nghiệm thu riêng, phần nhập khẩu thiết bị, dịch vụ tại Việt Nam và thuế TNDN có thể được phân tích riêng. Nếu thiết bị và dịch vụ đi kèm không thể tách giá một cách đáng tin cậy, giá trị thiết bị cũng có thể bị đưa vào doanh thu tính thuế của toàn bộ hợp đồng.
Đặc biệt cần phân biệt VAT và thuế TNDN. Việc giá trị thiết bị có được đưa vào cơ sở tính FCT VAT hay không không hoàn toàn giống với việc doanh thu thiết bị có thuộc phạm vi phân tích thuế TNDN hay không. Do đó, không thể chỉ vì đã nộp VAT ở khâu nhập khẩu thiết bị mà kết luận ngay rằng phần thiết bị hoàn toàn không chịu bất kỳ tác động FCT nào.
3.3 Dịch vụ kỹ thuật độc lập
Tư vấn, thiết kế, giám sát, hỗ trợ kỹ thuật và quản lý dự án thường thuộc nhóm doanh thu dịch vụ. Cần xác định dịch vụ được thực hiện ở đâu, kết quả được sử dụng hoặc tiêu dùng ở đâu, đồng thời khoản thu nhập liên quan được phân loại như thế nào theo quy định thuế TNDN của Việt Nam và hiệp định thuế áp dụng.
Đối với thiết kế, giám sát và quản lý dự án trong các dự án công trình, cũng không nên chỉ vì đối tượng dịch vụ là một công trình mà áp ngay tỷ lệ dành cho thi công, lắp đặt. Vẫn cần dựa trên nội dung công việc mà nhà thầu nước ngoài thực tế thực hiện.
3.4 Thi công, lắp đặt công trình
Đối với thi công, lắp đặt công trình, cần tiếp tục phân biệt hai trường hợp: chỉ cung cấp hoạt động thi công, lắp đặt mà không bao gồm thiết bị, vật tư; và thi công, lắp đặt đồng thời bao gồm thiết bị, vật tư hoặc máy móc.
Nếu nhà thầu nước ngoài vừa cung cấp thiết bị vừa chịu trách nhiệm về kết quả thi công, lắp đặt tổng thể, cần tiếp tục xác định liệu giá của thiết bị, vật tư và phần thi công, lắp đặt có thực sự tách riêng được hay không. Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ sở tính thuế ở bước tiếp theo.
4. Khả năng tách riêng giá thiết bị, dịch vụ và lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến FCT
Sau khi phân loại giao dịch, doanh nghiệp thường gặp một câu hỏi thực tế hơn: với hợp đồng trị giá 10 tỷ VND, sẽ tính thuế trên toàn bộ 10 tỷ VND hay tách thành 8 tỷ VND thiết bị và 2 tỷ VND dịch vụ hoặc lắp đặt để tính riêng?
Đây là vấn đề phân bổ giá trị hợp đồng. Để việc tách giá có cơ sở, giá, trách nhiệm, thanh toán, nghiệm thu và thực tế thực hiện phải cùng chứng minh rằng từng cấu phần có cơ sở thương mại độc lập.
4.1 Việc tách giá như thế nào thì có cơ sở hơn?
| Tài liệu cần kiểm tra | Tài liệu cần chứng minh được điều gì |
|---|---|
| Hợp đồng chính và phụ lục kỹ thuật | Thiết bị, dịch vụ và phần công trình lần lượt chịu những trách nhiệm nào |
| Báo giá và danh mục thiết bị | Mỗi cấu phần có mức giá thương mại có thể nhận diện và hợp lý |
| Mốc thanh toán | Khoản thanh toán có thể đối chiếu với một hạng mục giao hàng hoặc kết quả dịch vụ cụ thể |
| Hồ sơ nghiệm thu | Thiết bị, lắp đặt hoặc dịch vụ có thể được xác nhận riêng |
| Hồ sơ nhập khẩu | Giá thiết bị có thể đối chiếu với trị giá khai báo nhập khẩu |
| Hóa đơn và hồ sơ thanh toán | Phù hợp với cách phân loại và giá trị trong hợp đồng |
Việc ký riêng thành hai hợp đồng cũng không mặc nhiên dẫn đến kết quả tính thuế riêng. Nếu hợp đồng thiết bị và hợp đồng dịch vụ được đàm phán chung, là điều kiện có hiệu lực của nhau, được nghiệm thu chung và cùng do một nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm về kết quả bàn giao cuối cùng của toàn dự án, vẫn cần xem xét toàn bộ giao dịch một cách tổng thể.
4.2 Điều gì xảy ra nếu không thể tách giá?
| Trường hợp không thể tách giá | Xử lý VAT | Xử lý thuế TNDN |
|---|---|---|
| Hợp đồng có nhiều hoạt động thông thường | Xem xét theo tỷ lệ tính trực tiếp cao nhất trong các hoạt động liên quan | Xác định theo từng hoạt động và nhóm doanh thu tương ứng |
| Cung cấp thiết bị kèm dịch vụ tại Việt Nam | Doanh thu tính thuế của hợp đồng áp dụng 3% | Tổng doanh thu hợp đồng áp dụng 2% |
| Thi công, lắp đặt có kèm thiết bị hoặc vật tư | Tổng doanh thu hợp đồng áp dụng 3% | Tổng doanh thu hợp đồng áp dụng 2% |
Doanh nghiệp cần xác định trước hợp đồng thuộc loại giao dịch nào rồi mới lựa chọn quy tắc xử lý khi không thể tách giá. Quy tắc áp dụng tỷ lệ cao nhất đối với hợp đồng có nhiều hoạt động thông thường không thể dùng để thay thế trực tiếp cho cách xử lý chuyên biệt của hợp đồng cung cấp thiết bị kèm dịch vụ hoặc thi công, lắp đặt có kèm thiết bị, vật tư.
Ví dụ, hợp đồng chỉ có một mức giá bàn giao tổng thể và đến khi xuất hóa đơn mới tạm thời tách một khoản phí dịch vụ; hoặc thiết bị và dịch vụ tuy được ghi thành hai hợp đồng nhưng cùng có hiệu lực, cùng nghiệm thu và không có cơ sở định giá độc lập; hoặc phần lắp đặt được ghi là miễn phí nhưng chi phí thực tế đã nằm trong giá thiết bị. Chỉ riêng các cách thể hiện này chưa đủ để chứng minh việc tách giá là có hiệu lực.
5. Tỷ lệ VAT và thuế TNDN áp dụng cho từng loại hoạt động là bao nhiêu?
Chỉ sau khi xác định phạm vi FCT, phân loại giao dịch và khả năng tách giá, doanh nghiệp mới nên chuyển sang bước tính tỷ lệ thuế. Các tỷ lệ dưới đây là tỷ lệ dùng để tính số thuế trên doanh thu liên quan, không phải thuế suất VAT thông thường hay thuế suất thuế TNDN phổ thông tại Việt Nam.
| Hoạt động thuộc phạm vi FCT | Tỷ lệ VAT tính trên doanh thu | Tỷ lệ thuế TNDN tính trên doanh thu | Ghi chú áp dụng |
|---|---|---|---|
| Phân phối hoặc cung cấp hàng hóa tại Việt Nam | 1% | 1% | Không áp dụng cho nhập khẩu thiết bị thuần túy đáp ứng điều kiện loại trừ do giao hàng ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới |
| Dịch vụ thông thường, tư vấn, thiết kế và giám sát | 5% | 5% | Cần xác định trước nơi cung cấp, nơi tiêu dùng dịch vụ và nguồn thu nhập |
| Thi công, lắp đặt không bao gồm thiết bị, vật tư | 5% | 2% | Chỉ cung cấp hoạt động thi công, lắp đặt |
| Dịch vụ có kèm hàng hóa | 3% | Xác định theo khả năng tách giá và từng hoạt động | Nếu không tách được, thiết bị kèm dịch vụ thường áp dụng 2% trên tổng doanh thu hợp đồng đối với thuế TNDN |
| Thi công, lắp đặt có bao gồm thiết bị, vật tư | 3% | 2% | Nếu không tách được, tính trên tổng doanh thu hợp đồng |
Nếu cùng một hợp đồng có thể tách giá một cách đáng tin cậy, doanh thu thiết bị, dịch vụ và thi công, lắp đặt cần được tính riêng. Khi doanh thu thiết bị thuộc phạm vi thuế TNDN của FCT, thông thường áp dụng 1%; dịch vụ thông thường thường áp dụng 5%; thi công, lắp đặt thường áp dụng 2%. Đối với VAT, cần tiếp tục xác định dịch vụ có đi kèm hàng hóa hay không, phần thi công có bao gồm thiết bị, vật tư hay không và phạm vi doanh thu tính thuế tương ứng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên cộng cơ học tỷ lệ VAT và tỷ lệ thuế TNDN rồi gọi kết quả đó là một “thuế suất FCT” duy nhất.
6. Cách tính FCT đối với ba loại hợp đồng phổ biến
Các bước phân tích ở trên cuối cùng đều phải quy về giá trị hợp đồng cụ thể. Ba tình huống dưới đây minh họa cách trách nhiệm hợp đồng và cơ chế tách giá có thể làm thay đổi số thuế cuối cùng.
6.1 Nhập khẩu thiết bị thuần túy
Giả sử một nhà cung cấp nước ngoài bán thiết bị cho doanh nghiệp Việt Nam với tổng giá trị hợp đồng 10 tỷ VND. Thiết bị được giao ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp; sau khi giao hàng, bên mua Việt Nam chịu vận chuyển, bảo hiểm, nhập khẩu và rủi ro hàng hóa; nhà cung cấp nước ngoài không chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử hay cung cấp dịch vụ khác tại Việt Nam.
Nếu đáp ứng các điều kiện loại trừ tương ứng, việc cung cấp thiết bị này có thể không thuộc FCT. Tuy nhiên, thiết bị nhập khẩu vẫn cần được xem xét về thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu theo quy định áp dụng; hai khoản này không phải là FCT trong ví dụ này.
6.2 Thiết bị và lắp đặt được ghi giá riêng
Giả sử hợp đồng quy định 8 tỷ VND cho thiết bị nhập khẩu và 2 tỷ VND cho lắp đặt tại hiện trường; thiết bị và lắp đặt có giá độc lập và được nghiệm thu riêng. Thiết bị được giao ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam, nhưng cùng nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt tại hiện trường ở Việt Nam.
Hợp đồng này không còn có thể được loại trừ toàn bộ như một giao dịch cung cấp thiết bị thuần túy. Phần thiết bị nhập khẩu không bị tính trùng FCT VAT, nhưng doanh thu thiết bị vẫn phải được xem xét theo quy định thuế TNDN; phần lắp đặt được xử lý như thi công, lắp đặt không bao gồm thiết bị, vật tư.
- Thuế TNDN đối với phần thiết bị: 8 tỷ VND × 1% = 80 triệu VND;
- VAT đối với phần lắp đặt: 2 tỷ VND × 5% = 100 triệu VND;
- Thuế TNDN đối với phần lắp đặt: 2 tỷ VND × 2% = 40 triệu VND.
Như vậy, tổng FCT liên quan đến hợp đồng là 220 triệu VND. Phần thiết bị nhập khẩu vẫn phải tính thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu theo quy định áp dụng.
6.3 Không thể tách giá thiết bị, vật tư và lắp đặt
Giả sử tổng giá trị hợp đồng công trình là 10 tỷ VND, bao gồm thiết bị, vật tư và lắp đặt; hợp đồng không hình thành giá độc lập cho từng phần và nhà thầu nước ngoài chịu trách nhiệm đối với việc bàn giao toàn bộ dự án cũng như nghiệm thu cuối cùng.
- FCT VAT: 10 tỷ VND × 3% = 300 triệu VND;
- Thuế TNDN thuộc FCT: 10 tỷ VND × 2% = 200 triệu VND;
- Tổng FCT: 500 triệu VND.
Ví dụ này cho thấy dù tổng giá trị hợp đồng hoàn toàn giống nhau, chỉ cần trách nhiệm hợp đồng và cách tách giá khác nhau thì cơ sở tính FCT và tổng chi phí dự án cũng có thể thay đổi đáng kể.
7. Những yếu tố đặc biệt nào còn có thể làm thay đổi tổng nghĩa vụ thuế?
Sau khi hoàn tất phân tích FCT cơ bản theo pháp luật trong nước, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm hai yếu tố thường ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng: giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay số tiền thuần nhà thầu nước ngoài phải thực nhận; và liệu kết quả thuế TNDN có thay đổi sau khi áp dụng hiệp định thuế hay không.
7.1 Nhà thầu nước ngoài phải nhận một khoản tiền thuần cố định
Nếu hợp đồng quy định nhà thầu nước ngoài phải thực nhận 1 tỷ VND, còn VAT và thuế TNDN do khách hàng Việt Nam chịu thêm, thì 1 tỷ VND không thể được dùng trực tiếp làm doanh thu tính thuế cuối cùng.
Giả sử hợp đồng thuộc dịch vụ thông thường và tỷ lệ tính VAT cũng như thuế TNDN đều là 5%.
- Doanh thu tính thuế TNDN = 1 tỷ VND ÷ 95% = 1,05263 tỷ VND; thuế TNDN = 1,05263 tỷ VND × 5% = 52,63 triệu VND;
- Doanh thu tính VAT tiếp tục được gross-up từ 1,05263 tỷ VND ÷ 95% = 1,10803 tỷ VND; VAT khoảng 55,40 triệu VND.
Theo đó, FCT do khách hàng Việt Nam chịu khoảng 108,03 triệu VND; tổng khoản thanh toán liên quan đến hợp đồng và số thuế nộp thay khoảng 1,10803 tỷ VND.
Ví dụ này cho thấy ngay khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần quy định rõ giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay là số tiền thuần mà nhà thầu nước ngoài phải nhận. Nếu không, cùng một báo giá có thể dẫn đến chi phí mua hàng thực tế hoàn toàn khác nhau.
7.2 Khi nào hiệp định thuế ảnh hưởng đến thuế TNDN?
Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) chủ yếu ảnh hưởng đến quyền đánh thuế đối với thuế TNDN và không vì thế mà trực tiếp miễn VAT thuộc FCT. Doanh nghiệp cần trước hết xác định khoản thu nhập theo pháp luật Việt Nam, sau đó mới đánh giá liệu hiệp định thuế có hạn chế quyền của Việt Nam trong việc đánh thuế phần lợi nhuận kinh doanh liên quan hay không.
Lấy Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Trung Quốc và Việt Nam làm ví dụ: công trường xây dựng, công trình xây dựng, lắp ráp, lắp đặt hoặc hoạt động giám sát liên quan kéo dài trên sáu tháng có thể hình thành cơ sở thường trú; doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thông qua nhân viên hoặc nhân sự khác cho cùng một dự án hoặc các dự án có liên quan trong thời gian liên tục hoặc cộng dồn trên sáu tháng trong bất kỳ giai đoạn mười hai tháng nào cũng có thể hình thành cơ sở thường trú.
Việc không hình thành cơ sở thường trú có thể ảnh hưởng đến quyền đánh thuế TNDN, nhưng doanh nghiệp vẫn cần chứng minh tình trạng cư trú thuế, bản chất hợp đồng, thời gian hoạt động và điều kiện hưởng ưu đãi theo hiệp định, đồng thời thực hiện thủ tục áp dụng tại Việt Nam. VAT vẫn phải được đánh giá độc lập.
Vì vậy, trình tự phân tích nên được giữ nguyên: trước hết hoàn tất phân tích FCT theo pháp luật Việt Nam, sau đó mới xem hiệp định thuế có làm thay đổi kết quả thuế TNDN hay không.
8. Làm thế nào để hợp đồng, thực tế thực hiện và kết quả FCT nhất quán?
FCT không phải là vấn đề chỉ cần xác định một lần khi ký hợp đồng rồi giữ nguyên đến cuối dự án. Nhiều rủi ro thuế thực tế phát sinh vì hợp đồng ban đầu mô tả một loại giao dịch nhưng trong quá trình thực hiện lại dần biến thành một loại giao dịch khác. Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra lại kết quả FCT tại ba giai đoạn: ký hợp đồng, thực hiện hợp đồng và thanh toán.
8.1 Khi ký hợp đồng
Ở giai đoạn ký hợp đồng, cần xác nhận đầy đủ phạm vi công việc, địa điểm giao hàng và thời điểm chuyển giao rủi ro; đồng thời quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, đào tạo, bảo trì và dịch vụ từ xa. Doanh nghiệp cũng cần xác định thiết bị, dịch vụ và thi công có giá riêng, mốc thanh toán và cơ chế nghiệm thu độc lập hay không; giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay số tiền thuần nhà thầu nước ngoài phải nhận; và bên nào chịu gánh nặng kinh tế của thuế cũng như trách nhiệm nộp thay.
Nếu doanh nghiệp muốn xử lý giao dịch như cung cấp thiết bị thuần túy, phụ lục kỹ thuật không nên đồng thời quy định rằng nhà cung cấp nước ngoài chỉ được coi là hoàn thành giao thiết bị sau khi hoàn tất lắp đặt tại hiện trường ở Việt Nam.
8.2 Trong quá trình thực hiện
Trong giai đoạn thực hiện, doanh nghiệp nên lưu giữ liên tục hợp đồng, phụ lục kỹ thuật, báo giá, danh mục thiết bị, chứng từ vận chuyển và bảo hiểm, hồ sơ khai báo nhập khẩu, hồ sơ nhập cảnh của nhân sự, nhật ký dịch vụ tại hiện trường, hồ sơ hỗ trợ kỹ thuật từ xa, tài liệu chạy thử, nghiệm thu từng giai đoạn và nghiệm thu cuối cùng, cũng như đề nghị thanh toán, hóa đơn và chứng từ thuế.
Nếu cách thực hiện thực tế thay đổi, kết quả FCT cũng cần được đánh giá lại. Ví dụ: ban đầu dự kiến chạy thử từ xa nhưng sau đó cử kỹ sư sang Việt Nam; ban đầu khách hàng Việt Nam tự lắp đặt nhưng sau đó nhà cung cấp nước ngoài bắt đầu chịu trách nhiệm lắp đặt tại hiện trường; hoặc ban đầu thiết bị và dịch vụ được nghiệm thu riêng nhưng cuối cùng lại nghiệm thu chung toàn bộ dây chuyền sản xuất. Những thay đổi này đều có thể ảnh hưởng đến kết luận ban đầu.
8.3 Trước khi thanh toán
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Trước khi thực hiện thanh toán, bên trả tiền tại Việt Nam cần hoàn tất việc kê khai và nộp thay theo phương thức, biểu mẫu và thời hạn có hiệu lực tại thời điểm thanh toán; đồng thời kiểm tra lại liệu giao hàng và chuyển giao rủi ro trên thực tế có phù hợp với hợp đồng hay không, có phát sinh thêm dịch vụ tại hiện trường hoặc từ xa cho Việt Nam hay không, khoản thanh toán lần này thuộc thiết bị, dịch vụ hay lắp đặt, từng cấu phần còn được nghiệm thu và xuất hóa đơn riêng theo thỏa thuận ban đầu hay không, và VAT, thuế TNDN cũng như phần gross-up từ giá trị thuần đã được tính lại chính xác hay chưa.
9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý FCT tại Việt Nam như thế nào?
Các dịch vụ thuế và kế toán tại Việt Nam của Vanzbon có thể hỗ trợ doanh nghiệp dựa trên cấu trúc hợp đồng thực tế của hoạt động cung cấp thiết bị xuyên biên giới, dịch vụ kỹ thuật và dự án công trình: rà soát địa điểm giao hàng, thời điểm chuyển giao rủi ro, dịch vụ thực hiện tại Việt Nam và trách nhiệm hợp đồng; phân biệt doanh thu thiết bị, dịch vụ và thi công, lắp đặt; đánh giá cơ sở tách giá; đồng thời tính riêng FCT VAT, thuế TNDN và chi phí hợp đồng thực tế sau khi gross-up từ số tiền thuần.
Đối với dự án thiết bị kèm lắp đặt, dự án EPC và dịch vụ kỹ thuật dài hạn, Vanzbon còn có thể kết hợp phương án bố trí nhân sự, thời gian dự án và tình hình thực hiện thực tế để phân tích tác động của hiệp định thuế và cơ sở thường trú đến kết quả thuế TNDN, đồng thời hỗ trợ bên thanh toán tại Việt Nam chuẩn bị hồ sơ kê khai, nộp thuế thay và chứng từ liên quan.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Có thể. Khi xác định FCT, không thể chỉ xem nhân viên của nhà cung cấp nước ngoài có nhập cảnh vào Việt Nam hay không. Quy định VAT hiện hành đã bao quát một số dịch vụ được cung cấp từ nước ngoài nhưng được tiêu dùng tại Việt Nam. Vì vậy, chạy thử từ xa, hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc cấu hình hệ thống vẫn cần được đánh giá dựa trên nơi kết quả dịch vụ được sử dụng, dịch vụ có phục vụ dự án tại Việt Nam hay không và khoản thu nhập liên quan có bản chất gì theo quy định thuế TNDN.
Nếu chạy thử từ xa chỉ là một phần của dịch vụ hậu mãi thông thường cho thiết bị, cần xem xét cùng trách nhiệm tổng thể trong hợp đồng thiết bị. Nếu đã hình thành một dịch vụ kỹ thuật độc lập hoặc nhà cung cấp phải liên tục chịu trách nhiệm về kết quả vận hành của dự án tại Việt Nam, càng cần phân tích riêng.
Không thể chỉ nhìn vào địa điểm giao hàng. Việc giao thiết bị tại cảng ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp chỉ là một trong những điều kiện quan trọng để loại một giao dịch cung cấp thiết bị thuần túy khỏi FCT. Doanh nghiệp còn phải xác định sau giao hàng ai chịu vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro hàng hóa, cũng như nhà cung cấp nước ngoài có tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, vận hành thử hay dịch vụ khác tại Việt Nam hay không.
Nếu nhà cung cấp tiếp tục chịu trách nhiệm thực hiện tại Việt Nam, toàn bộ hợp đồng không thể chỉ được xử lý như nhập khẩu thiết bị thuần túy.
VAT khâu nhập khẩu và FCT áp dụng cho các khâu khác nhau. VAT khâu nhập khẩu phát sinh khi hàng hóa nhập vào Việt Nam; nếu sau khi giao thiết bị, nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục cung cấp lắp đặt, chạy thử, đào tạo hoặc dịch vụ kỹ thuật khác, phần dịch vụ tương ứng vẫn có thể phát sinh FCT VAT và thuế TNDN.
Vì vậy, không thể chỉ vì thiết bị đã nộp VAT tại hải quan mà cho rằng toàn bộ nghĩa vụ thuế của hợp đồng thiết bị đã hoàn tất.
Không nhất thiết. Việc phân tích thuế không chỉ dựa trên số lượng hợp đồng mà còn phải xem hai hợp đồng có thực sự có bản chất thương mại độc lập hay không.
Nếu hợp đồng thiết bị và hợp đồng dịch vụ có phạm vi công việc độc lập, giá độc lập, mốc thanh toán độc lập và kết quả nghiệm thu độc lập, việc đánh giá riêng sẽ có cơ sở hơn. Nếu hai hợp đồng được đàm phán chung, là điều kiện có hiệu lực của nhau, nghiệm thu chung và cùng một nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm về bàn giao cuối cùng của toàn bộ dự án, vẫn có thể phải xem xét theo giao dịch tổng thể.
Không thể loại trừ chỉ dựa vào chữ “miễn phí”. Dù lắp đặt, đào tạo hoặc chạy thử không có giá riêng, nếu đó là nghĩa vụ mà nhà cung cấp nước ngoài phải thực hiện để hoàn thành hợp đồng, chi phí liên quan có thể đã được tính vào giá thiết bị.
Khi đó, cần tiếp tục xác định liệu thiết bị và dịch vụ có thể hình thành giá độc lập đáng tin cậy hay không. Nếu không thể tách giá, tổng giá trị hợp đồng có thể phải tính FCT theo quy tắc áp dụng cho thiết bị kèm dịch vụ hoặc công trình có kèm thiết bị.
Vì phạm vi xác định VAT và thuế TNDN không hoàn toàn giống nhau. Việc đã nộp VAT khâu nhập khẩu đối với thiết bị không đồng nghĩa doanh thu thiết bị chắc chắn hoàn toàn không có ảnh hưởng ở cấp độ thuế TNDN.
Nếu cùng một nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt hoặc dịch vụ khác tại Việt Nam, toàn bộ giao dịch đã không còn là “cung cấp thiết bị thuần túy không kèm dịch vụ tại Việt Nam”. Nếu thiết bị và dịch vụ có thể tách giá một cách đáng tin cậy, doanh thu thiết bị và doanh thu dịch vụ vẫn cần được đánh giá riêng theo quy định thuế TNDN.
Tác động lớn nhất của việc không thể tách giá là cơ sở tính thuế có thể mở rộng từ một phần doanh thu dịch vụ sang toàn bộ giá trị hợp đồng.
Ví dụ, đối với thiết bị kèm dịch vụ tại Việt Nam, nếu giá trị thiết bị và giá trị dịch vụ không thể tách riêng một cách đáng tin cậy, VAT có thể áp dụng tỷ lệ 3% trên toàn bộ giá trị hợp đồng, còn thuế TNDN có thể áp dụng tỷ lệ 2% trên tổng doanh thu hợp đồng. Hợp đồng thi công, lắp đặt có kèm thiết bị hoặc vật tư mà không thể tách giá cũng có cách xử lý tương tự.
Vì vậy, ngay ở giai đoạn ký hợp đồng, việc doanh nghiệp có thể xây dựng mức giá thiết bị, dịch vụ và lắp đặt có cơ sở thương mại hay không có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế cuối cùng của dự án.
Không. Hiệp định thuế chủ yếu ảnh hưởng đến quyền đánh thuế TNDN và không vì thế mà trực tiếp miễn VAT thuộc FCT.
Doanh nghiệp Trung Quốc trước hết cần xác định khoản thu nhập theo pháp luật Việt Nam, sau đó căn cứ thời gian dự án, hoạt động của nhân sự và bản chất kinh doanh để phân tích có hình thành cơ sở thường trú hay không và hiệp định thuế Trung Quốc – Việt Nam có hạn chế quyền của Việt Nam trong việc đánh thuế lợi nhuận kinh doanh liên quan hay không. Ngay cả khi kết quả thuế TNDN thay đổi do hiệp định, VAT vẫn phải được xác định độc lập.
Nếu hợp đồng quy định nhà cung cấp nước ngoài phải nhận một khoản thuần cố định, còn VAT và thuế TNDN do khách hàng Việt Nam chịu thêm, cần thực hiện gross-up thuế; khi đó giá trị danh nghĩa trên hợp đồng không thể được dùng trực tiếp làm doanh thu tính thuế cuối cùng.
Ngay khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần quy định rõ giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay số tiền thuần nhà cung cấp nước ngoài phải nhận, đồng thời xác định bên nào chịu gánh nặng kinh tế của FCT. Nếu không, cùng một báo giá có thể phát sinh chi phí mua hàng bổ sung hoặc tranh chấp thanh toán.
Chưa đủ. Việc xác định FCT cần được thực hiện xuyên suốt ba giai đoạn: ký hợp đồng, thực hiện và thanh toán.
Ví dụ, hợp đồng ban đầu quy định chạy thử từ xa nhưng sau đó thực tế cử kỹ sư sang Việt Nam; ban đầu khách hàng Việt Nam tự lắp đặt nhưng sau đó chuyển sang để nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm lắp đặt; hoặc ban đầu thiết bị và dịch vụ được nghiệm thu riêng nhưng cuối cùng lại nghiệm thu chung toàn bộ dây chuyền sản xuất. Những thay đổi trong thực tế này đều có thể làm thay đổi kết quả phân tích FCT ban đầu.
Do đó, trước mỗi khoản thanh toán quan trọng, doanh nghiệp nên kiểm tra lại việc giao hàng thực tế, nội dung dịch vụ, cơ chế tách giá và kết quả nghiệm thu có còn phù hợp với hợp đồng ban đầu hay không.
11. Kết luận
Việc xác định thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam không phải là tìm một “thuế suất FCT” rồi nhân trực tiếp với giá trị hợp đồng. Khi nhận một hợp đồng thiết bị, dịch vụ hoặc công trình, trình tự hiệu quả hơn là trước hết xác định nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm gì, thiết bị được giao ở đâu, rủi ro chuyển giao khi nào và nhà cung cấp có tiếp tục cung cấp dịch vụ cho Việt Nam hay không; sau đó mới xác định khoản doanh thu liên quan thuộc thiết bị, dịch vụ thông thường hay thi công, lắp đặt, đồng thời kiểm tra liệu giá thiết bị, phí dịch vụ và phí lắp đặt có thực sự tách riêng được hay không.
Sau khi hoàn tất các bước này, doanh nghiệp mới có thể xác định tỷ lệ VAT và thuế TNDN tương ứng, rồi kết hợp điều khoản giá thuần, hiệp định thuế và phương án thanh toán thực tế để tính tổng chi phí cuối cùng.
Vì vậy, một hợp đồng thiết bị hoặc công trình xuyên biên giới liên quan đến Việt Nam cần đi qua đầy đủ chuỗi phân tích sau: trách nhiệm hợp đồng → phạm vi FCT → bản chất doanh thu → phân bổ giá trị hợp đồng → VAT và thuế TNDN → tổng chi phí hợp đồng.
Đối với doanh nghiệp cung cấp thiết bị, có một ranh giới đặc biệt dễ bị bỏ qua: thiết bị được giao ngoài Việt Nam không tự động có nghĩa toàn bộ hợp đồng không phát sinh FCT. Việc nhà cung cấp nước ngoài có tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, bảo trì hoặc nghĩa vụ thực hiện khác tại Việt Nam hay không thường mới là ranh giới thực sự giữa cung cấp thiết bị thuần túy và thiết bị kèm dịch vụ.