Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam năm 2026: Cách xác định đối với thiết bị, dịch vụ và lắp đặt công trình

Vanzbon > tin tức > Thuế & tuân thủ tài chính > Kê khai & báo cáo thuế > Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam năm 2026: Cách xác định đối với thiết bị, dịch vụ và lắp đặt công trình
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Khi doanh nghiệp nước ngoài cung cấp thiết bị cho khách hàng tại Việt Nam, kết quả xác định thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) không chỉ phụ thuộc vào tên gọi của hợp đồng. Với cùng một hệ thống thiết bị, nếu nhà cung cấp nước ngoài chỉ chịu trách nhiệm giao hàng ngoài Việt Nam, sau thời điểm giao hàng bên mua Việt Nam chịu chi phí vận chuyển, rủi ro và các trách nhiệm tiếp theo, đồng thời nhà cung cấp không tiếp tục thực hiện dịch vụ tại Việt Nam, giao dịch có thể không thuộc phạm vi FCT. Ngược lại, nếu nhà cung cấp còn chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, vận hành thử, đào tạo hoặc bảo trì, cần tiếp tục xác định cách xử lý riêng đối với doanh thu thiết bị, doanh thu dịch vụ và doanh thu thi công, lắp đặt.

Vì vậy, khi phân tích thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam, không nên lấy tổng giá trị hợp đồng rồi áp ngay tỷ lệ 1%, 2%, 3% hoặc 5%. Trình tự phù hợp hơn là: xác định chính xác hợp đồng bao gồm những nghĩa vụ nào; xác định khoản doanh thu nào thuộc phạm vi FCT; phân loại doanh thu là thiết bị, dịch vụ hay thi công, lắp đặt; đánh giá liệu giá trị từng phần có thể tách riêng một cách đáng tin cậy hay không; cuối cùng mới xác định riêng tỷ lệ VAT và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) để tính số thuế thực tế.

1. Trước hết, cần xác định hợp đồng thực sự bao gồm những gì

Điểm xuất phát khi xác định FCT không phải là thuế suất, mà là nhà cung cấp nước ngoài thực tế chịu những trách nhiệm hợp đồng nào. Khi nhận được hợp đồng mua thiết bị, hợp đồng dịch vụ kỹ thuật hoặc hợp đồng công trình, doanh nghiệp nên kiểm tra trước: thiết bị được giao ở đâu; rủi ro chuyển giao vào thời điểm nào; ai chịu vận chuyển và bảo hiểm sau nhập khẩu; nhà cung cấp nước ngoài có tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, đào tạo, bảo trì và nghiệm thu cuối cùng hay không; và các công việc này có giá độc lập cũng như kết quả thực hiện độc lập hay không.

Cùng được gọi là “hợp đồng mua thiết bị”, nhưng nội dung thực tế có thể rất khác nhau.

Cấu trúc hợp đồng Trách nhiệm chính mà nhà cung cấp nước ngoài thực tế đảm nhận
Chỉ cung cấp thiết bị Sản xuất, xuất khẩu và hoàn tất giao thiết bị tại địa điểm đã thỏa thuận
Thiết bị kèm chạy thử Sau khi giao thiết bị, tiếp tục chịu trách nhiệm chạy thử và vận hành thử
Thiết bị kèm lắp đặt Chịu trách nhiệm đối với việc lắp đặt tại Việt Nam và kết quả lắp đặt
Thiết bị kèm đào tạo hoặc bảo trì Sau khi giao hàng, tiếp tục cung cấp dịch vụ kỹ thuật hoặc hậu mãi
Thi công, lắp đặt công trình Chịu trách nhiệm đối với thi công, lắp đặt và kết quả công trình
EPC hoặc tổng thầu tương tự Đồng thời chịu trách nhiệm về thiết bị, vật tư, thi công, lắp đặt và bàn giao tổng thể

Do đó, tên gọi của hợp đồng tự nó không đủ để quyết định kết quả FCT. Một văn bản mang tên “hợp đồng mua thiết bị” nhưng phụ lục kỹ thuật vẫn yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài hoàn tất lắp đặt tại Việt Nam và vượt qua nghiệm thu cuối cùng thì việc phân tích thuế không thể chỉ dừng ở cách xử lý của một giao dịch nhập khẩu thiết bị thuần túy.

2. Doanh thu thiết bị và dịch vụ nào cần đưa vào phân tích FCT?

Sau khi làm rõ các tình tiết hợp đồng, bước thứ hai mới là xác định khoản doanh thu nào cần đưa vào phân tích FCT tại Việt Nam. Thuế nhà thầu nước ngoài không phải là một sắc thuế độc lập. Trong cơ chế phổ biến mà bên Việt Nam khấu trừ, kê khai và nộp thay cho nhà thầu nước ngoài, cần xác định riêng nghĩa vụ thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Phạm vi chịu thuế, tỷ lệ tính trực tiếp trên doanh thu và tác động của hiệp định thuế đối với hai sắc thuế này không hoàn toàn giống nhau; vì vậy không nên cộng đơn giản hai tỷ lệ rồi gọi đó là một “thuế suất FCT” thống nhất.

Cơ sở quy định áp dụng cho năm 2026: đối với thuế GTGT, căn cứ chủ yếu gồm Thông tư số 69/2025/TT-BTCNghị định số 181/2025/NĐ-CP; đối với thuế TNDN, cần xem xét Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 cùng Nghị định số 320/2025/NĐ-CP.

Thông tư số 103/2014/TT-BTC có các quy định về VAT đã chịu sự thay thế bởi các quy định ban hành sau đó; các nội dung về thuế TNDN vẫn cần được xem xét trong phạm vi chưa bị quy định mới thay thế và không trái với văn bản pháp luật hiện hành có hiệu lực cao hơn. Vì vậy, nếu năm 2026 vẫn chỉ sử dụng một bảng tỷ lệ FCT cũ, doanh nghiệp rất dễ bỏ qua những thay đổi đã phát sinh trong cách xử lý VAT và thuế TNDN.

2.1 Khi nào việc cung cấp thiết bị thuần túy có thể không thuộc phạm vi FCT?

Việc cung cấp thiết bị thuần túy thường có thể được loại khỏi phân tích FCT khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau: thiết bị được giao ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp; sau khi giao hàng, bên mua Việt Nam chịu vận chuyển tiếp theo, chi phí và rủi ro đối với hàng hóa; đồng thời nhà cung cấp nước ngoài không tiếp tục đảm nhận việc lắp đặt, chạy thử hoặc các dịch vụ khác tại Việt Nam.

Loại giao dịch này vẫn có thể phát sinh thuế nhập khẩu và thuế GTGT khâu nhập khẩu, nhưng thuế tại khâu nhập khẩu và FCT là hai vấn đề khác nhau. Doanh nghiệp cũng không thể chỉ dựa vào điều kiện thương mại quốc tế như FOB hoặc CIF để xác định kết quả FCT; thỏa thuận về thời điểm chuyển giao rủi ro trong hợp đồng phải phù hợp với vận chuyển, bảo hiểm, khai báo hải quan và cách thực hiện trên thực tế.

Đọc thêm: tuân thủ thuế trong ngành sản xuất tại Việt Nam: vì sao vấn đề hải quan thường phát sinh trước thuế TNDN

2.2 Nếu nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục cung cấp dịch vụ cho dự án tại Việt Nam thì xử lý thế nào?

Nếu sau khi giao thiết bị, nhà cung cấp nước ngoài vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, lắp ráp, chạy thử, vận hành thử, kiểm tra hiệu suất, hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường, đào tạo vận hành, bảo trì, sửa chữa, thiết kế, giám sát hoặc quản lý dự án, phần doanh thu liên quan cần tiếp tục được đưa vào phân tích FCT.

Việc nhân sự dịch vụ không nhập cảnh vào Việt Nam cũng không tự động loại trừ FCT. Quy định VAT hiện hành đã đưa một số dịch vụ được cung cấp từ nước ngoài nhưng được tiêu dùng tại Việt Nam vào phạm vi cần phân tích. Vì vậy, chạy thử từ xa, cấu hình hệ thống từ xa hoặc hỗ trợ kỹ thuật ngoài Việt Nam vẫn phải được xem xét dựa trên nơi kết quả dịch vụ được sử dụng, mối liên hệ giữa dịch vụ với dự án tại Việt Nam và bản chất của khoản thu nhập theo quy định thuế TNDN.

2.3 Chủ thể chịu trách nhiệm lắp đặt tại Việt Nam cũng rất quan trọng

Nếu sau khi nhập khẩu thiết bị, bên mua Việt Nam tự thuê một doanh nghiệp lắp đặt tại địa phương và nhà cung cấp nước ngoài chỉ chịu trách nhiệm giao thiết bị, hợp đồng thiết bị và hợp đồng lắp đặt tại Việt Nam thường dễ được đánh giá riêng hơn. Tuy nhiên, nếu đơn vị lắp đặt tại địa phương thực tế do nhà cung cấp nước ngoài chỉ định và thanh toán, đồng thời nhà cung cấp nước ngoài vẫn chịu trách nhiệm tổng thể đối với kết quả lắp đặt, thực hiện tại hiện trường hoặc nghiệm thu cuối cùng, thì dù không trực tiếp cử nhân sự sang Việt Nam, cũng không thể chỉ dựa vào yếu tố này để coi toàn bộ hợp đồng là cung cấp thiết bị thuần túy.

Vì vậy, trọng tâm không chỉ là “nhà cung cấp nước ngoài có cử người sang Việt Nam hay không”, mà còn phải xác định trách nhiệm cuối cùng đối với việc lắp đặt thuộc về bên nào.

2.4 Lắp đặt miễn phí, đào tạo miễn phí và bảo hành được xử lý như thế nào?

Bảo hành sản phẩm thông thường không nhất thiết làm cho một giao dịch cung cấp thiết bị thuần túy trở thành hợp đồng dịch vụ thực hiện tại Việt Nam. Tuy nhiên, nếu theo nghĩa vụ hợp đồng, nhà cung cấp phải vào Việt Nam để sửa chữa, thay thế, lắp đặt hoặc chạy thử, phần dịch vụ thực tế vẫn cần được đánh giá riêng.

Việc hợp đồng ghi lắp đặt, chạy thử hoặc đào tạo là “miễn phí” cũng không có nghĩa là dịch vụ không tồn tại. Nếu các công việc này là nghĩa vụ cần thiết để hoàn thành việc bàn giao tổng thể, chi phí liên quan có thể đã được tính vào giá thiết bị và tiếp tục ảnh hưởng đến việc thiết bị và dịch vụ có thể được tách giá một cách đáng tin cậy hay không.

3. Sau khi xác định thuộc phạm vi FCT, tiếp tục phân loại là thiết bị, dịch vụ hay thi công lắp đặt

Sau khi xác nhận khoản doanh thu liên quan cần được đưa vào phân tích FCT, bước tiếp theo mới là xác định bản chất của doanh thu. Một dự án có thể đồng thời bao gồm thiết bị, dịch vụ và thi công, lắp đặt; tuy nhiên từng loại doanh thu cần tương ứng với phạm vi công việc, trách nhiệm hợp đồng và căn cứ giá thực tế.

Tình huống giao dịch Điều kiện trọng yếu cần xem xét Hướng xử lý thuế
Chỉ cung cấp thiết bị Giao hàng ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới; bên mua chịu chi phí và rủi ro tiếp theo; nhà cung cấp không thực hiện dịch vụ tại Việt Nam Nếu đáp ứng điều kiện, có thể không thuộc FCT; thuế nhập khẩu được xem xét riêng
Thiết bị kèm dịch vụ Cung cấp thiết bị đồng thời chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, bảo trì hoặc đào tạo Nếu tách giá được thì phân tích riêng; nếu không tách được có thể phải tính trên tổng giá trị hợp đồng
Dịch vụ độc lập Tư vấn, thiết kế, giám sát, hỗ trợ kỹ thuật hoặc quản lý dự án Xác định theo bản chất dịch vụ, nơi cung cấp và nơi tiêu dùng
Thi công, lắp đặt công trình Nhà thầu chịu trách nhiệm đối với kết quả thi công, lắp đặt; có thể đồng thời cung cấp thiết bị hoặc vật tư Phân biệt có hay không có thiết bị, vật tư và liệu giá trị từng phần có thể tách riêng hay không

3.1 Cung cấp thiết bị thuần túy

Một giao dịch cung cấp thiết bị thực sự thuần túy phải có khả năng chứng minh rằng nghĩa vụ giao hàng của nhà cung cấp nước ngoài được hoàn tất ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp; sau giao hàng, bên mua Việt Nam chịu vận chuyển, rủi ro và các trách nhiệm tiếp theo; đồng thời nhà cung cấp nước ngoài không tiếp tục đảm nhận lắp đặt, chạy thử hoặc dịch vụ khác tại Việt Nam.

Vì vậy, giao hàng ngoài Việt Nam chỉ là một trong các điều kiện cần xem xét. Nếu nhà cung cấp hoàn tất giao thiết bị ở nước ngoài nhưng vẫn tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt và chạy thử tại Việt Nam, toàn bộ giao dịch không thể chỉ được xử lý như một giao dịch nhập khẩu thiết bị thuần túy.

3.2 Thiết bị kèm lắp đặt, chạy thử hoặc bảo trì

Thiết bị kèm dịch vụ là một trong những loại hợp đồng dễ phát sinh khác biệt nhất trong các dự án sản xuất. Nếu thiết bị và dịch vụ có phạm vi độc lập, giá độc lập, đồng thời gắn với các mốc thanh toán và kết quả nghiệm thu riêng, phần nhập khẩu thiết bị, dịch vụ tại Việt Nam và thuế TNDN có thể được phân tích riêng. Nếu thiết bị và dịch vụ đi kèm không thể tách giá một cách đáng tin cậy, giá trị thiết bị cũng có thể bị đưa vào doanh thu tính thuế của toàn bộ hợp đồng.

Đặc biệt cần phân biệt VAT và thuế TNDN. Việc giá trị thiết bị có được đưa vào cơ sở tính FCT VAT hay không không hoàn toàn giống với việc doanh thu thiết bị có thuộc phạm vi phân tích thuế TNDN hay không. Do đó, không thể chỉ vì đã nộp VAT ở khâu nhập khẩu thiết bị mà kết luận ngay rằng phần thiết bị hoàn toàn không chịu bất kỳ tác động FCT nào.

3.3 Dịch vụ kỹ thuật độc lập

Tư vấn, thiết kế, giám sát, hỗ trợ kỹ thuật và quản lý dự án thường thuộc nhóm doanh thu dịch vụ. Cần xác định dịch vụ được thực hiện ở đâu, kết quả được sử dụng hoặc tiêu dùng ở đâu, đồng thời khoản thu nhập liên quan được phân loại như thế nào theo quy định thuế TNDN của Việt Nam và hiệp định thuế áp dụng.

Đối với thiết kế, giám sát và quản lý dự án trong các dự án công trình, cũng không nên chỉ vì đối tượng dịch vụ là một công trình mà áp ngay tỷ lệ dành cho thi công, lắp đặt. Vẫn cần dựa trên nội dung công việc mà nhà thầu nước ngoài thực tế thực hiện.

3.4 Thi công, lắp đặt công trình

Đối với thi công, lắp đặt công trình, cần tiếp tục phân biệt hai trường hợp: chỉ cung cấp hoạt động thi công, lắp đặt mà không bao gồm thiết bị, vật tư; và thi công, lắp đặt đồng thời bao gồm thiết bị, vật tư hoặc máy móc.

Nếu nhà thầu nước ngoài vừa cung cấp thiết bị vừa chịu trách nhiệm về kết quả thi công, lắp đặt tổng thể, cần tiếp tục xác định liệu giá của thiết bị, vật tư và phần thi công, lắp đặt có thực sự tách riêng được hay không. Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ sở tính thuế ở bước tiếp theo.

Đọc thêm: triển khai dự án lưu trữ năng lượng tại Việt Nam: ranh giới tuân thủ giữa bán thiết bị, EPC và dịch vụ hậu mãi tại địa phương

4. Khả năng tách riêng giá thiết bị, dịch vụ và lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến FCT

Sau khi phân loại giao dịch, doanh nghiệp thường gặp một câu hỏi thực tế hơn: với hợp đồng trị giá 10 tỷ VND, sẽ tính thuế trên toàn bộ 10 tỷ VND hay tách thành 8 tỷ VND thiết bị và 2 tỷ VND dịch vụ hoặc lắp đặt để tính riêng?

Đây là vấn đề phân bổ giá trị hợp đồng. Để việc tách giá có cơ sở, giá, trách nhiệm, thanh toán, nghiệm thu và thực tế thực hiện phải cùng chứng minh rằng từng cấu phần có cơ sở thương mại độc lập.

4.1 Việc tách giá như thế nào thì có cơ sở hơn?

Tài liệu cần kiểm tra Tài liệu cần chứng minh được điều gì
Hợp đồng chính và phụ lục kỹ thuật Thiết bị, dịch vụ và phần công trình lần lượt chịu những trách nhiệm nào
Báo giá và danh mục thiết bị Mỗi cấu phần có mức giá thương mại có thể nhận diện và hợp lý
Mốc thanh toán Khoản thanh toán có thể đối chiếu với một hạng mục giao hàng hoặc kết quả dịch vụ cụ thể
Hồ sơ nghiệm thu Thiết bị, lắp đặt hoặc dịch vụ có thể được xác nhận riêng
Hồ sơ nhập khẩu Giá thiết bị có thể đối chiếu với trị giá khai báo nhập khẩu
Hóa đơn và hồ sơ thanh toán Phù hợp với cách phân loại và giá trị trong hợp đồng

Việc ký riêng thành hai hợp đồng cũng không mặc nhiên dẫn đến kết quả tính thuế riêng. Nếu hợp đồng thiết bị và hợp đồng dịch vụ được đàm phán chung, là điều kiện có hiệu lực của nhau, được nghiệm thu chung và cùng do một nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm về kết quả bàn giao cuối cùng của toàn dự án, vẫn cần xem xét toàn bộ giao dịch một cách tổng thể.

4.2 Điều gì xảy ra nếu không thể tách giá?

Trường hợp không thể tách giá Xử lý VAT Xử lý thuế TNDN
Hợp đồng có nhiều hoạt động thông thường Xem xét theo tỷ lệ tính trực tiếp cao nhất trong các hoạt động liên quan Xác định theo từng hoạt động và nhóm doanh thu tương ứng
Cung cấp thiết bị kèm dịch vụ tại Việt Nam Doanh thu tính thuế của hợp đồng áp dụng 3% Tổng doanh thu hợp đồng áp dụng 2%
Thi công, lắp đặt có kèm thiết bị hoặc vật tư Tổng doanh thu hợp đồng áp dụng 3% Tổng doanh thu hợp đồng áp dụng 2%

Doanh nghiệp cần xác định trước hợp đồng thuộc loại giao dịch nào rồi mới lựa chọn quy tắc xử lý khi không thể tách giá. Quy tắc áp dụng tỷ lệ cao nhất đối với hợp đồng có nhiều hoạt động thông thường không thể dùng để thay thế trực tiếp cho cách xử lý chuyên biệt của hợp đồng cung cấp thiết bị kèm dịch vụ hoặc thi công, lắp đặt có kèm thiết bị, vật tư.

Ví dụ, hợp đồng chỉ có một mức giá bàn giao tổng thể và đến khi xuất hóa đơn mới tạm thời tách một khoản phí dịch vụ; hoặc thiết bị và dịch vụ tuy được ghi thành hai hợp đồng nhưng cùng có hiệu lực, cùng nghiệm thu và không có cơ sở định giá độc lập; hoặc phần lắp đặt được ghi là miễn phí nhưng chi phí thực tế đã nằm trong giá thiết bị. Chỉ riêng các cách thể hiện này chưa đủ để chứng minh việc tách giá là có hiệu lực.

5. Tỷ lệ VAT và thuế TNDN áp dụng cho từng loại hoạt động là bao nhiêu?

Chỉ sau khi xác định phạm vi FCT, phân loại giao dịch và khả năng tách giá, doanh nghiệp mới nên chuyển sang bước tính tỷ lệ thuế. Các tỷ lệ dưới đây là tỷ lệ dùng để tính số thuế trên doanh thu liên quan, không phải thuế suất VAT thông thường hay thuế suất thuế TNDN phổ thông tại Việt Nam.

Hoạt động thuộc phạm vi FCT Tỷ lệ VAT tính trên doanh thu Tỷ lệ thuế TNDN tính trên doanh thu Ghi chú áp dụng
Phân phối hoặc cung cấp hàng hóa tại Việt Nam 1% 1% Không áp dụng cho nhập khẩu thiết bị thuần túy đáp ứng điều kiện loại trừ do giao hàng ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới
Dịch vụ thông thường, tư vấn, thiết kế và giám sát 5% 5% Cần xác định trước nơi cung cấp, nơi tiêu dùng dịch vụ và nguồn thu nhập
Thi công, lắp đặt không bao gồm thiết bị, vật tư 5% 2% Chỉ cung cấp hoạt động thi công, lắp đặt
Dịch vụ có kèm hàng hóa 3% Xác định theo khả năng tách giá và từng hoạt động Nếu không tách được, thiết bị kèm dịch vụ thường áp dụng 2% trên tổng doanh thu hợp đồng đối với thuế TNDN
Thi công, lắp đặt có bao gồm thiết bị, vật tư 3% 2% Nếu không tách được, tính trên tổng doanh thu hợp đồng

Nếu cùng một hợp đồng có thể tách giá một cách đáng tin cậy, doanh thu thiết bị, dịch vụ và thi công, lắp đặt cần được tính riêng. Khi doanh thu thiết bị thuộc phạm vi thuế TNDN của FCT, thông thường áp dụng 1%; dịch vụ thông thường thường áp dụng 5%; thi công, lắp đặt thường áp dụng 2%. Đối với VAT, cần tiếp tục xác định dịch vụ có đi kèm hàng hóa hay không, phần thi công có bao gồm thiết bị, vật tư hay không và phạm vi doanh thu tính thuế tương ứng.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên cộng cơ học tỷ lệ VAT và tỷ lệ thuế TNDN rồi gọi kết quả đó là một “thuế suất FCT” duy nhất.

6. Cách tính FCT đối với ba loại hợp đồng phổ biến

Các bước phân tích ở trên cuối cùng đều phải quy về giá trị hợp đồng cụ thể. Ba tình huống dưới đây minh họa cách trách nhiệm hợp đồng và cơ chế tách giá có thể làm thay đổi số thuế cuối cùng.

6.1 Nhập khẩu thiết bị thuần túy

Giả sử một nhà cung cấp nước ngoài bán thiết bị cho doanh nghiệp Việt Nam với tổng giá trị hợp đồng 10 tỷ VND. Thiết bị được giao ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp; sau khi giao hàng, bên mua Việt Nam chịu vận chuyển, bảo hiểm, nhập khẩu và rủi ro hàng hóa; nhà cung cấp nước ngoài không chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử hay cung cấp dịch vụ khác tại Việt Nam.

Nếu đáp ứng các điều kiện loại trừ tương ứng, việc cung cấp thiết bị này có thể không thuộc FCT. Tuy nhiên, thiết bị nhập khẩu vẫn cần được xem xét về thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu theo quy định áp dụng; hai khoản này không phải là FCT trong ví dụ này.

6.2 Thiết bị và lắp đặt được ghi giá riêng

Giả sử hợp đồng quy định 8 tỷ VND cho thiết bị nhập khẩu và 2 tỷ VND cho lắp đặt tại hiện trường; thiết bị và lắp đặt có giá độc lập và được nghiệm thu riêng. Thiết bị được giao ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam, nhưng cùng nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt tại hiện trường ở Việt Nam.

Hợp đồng này không còn có thể được loại trừ toàn bộ như một giao dịch cung cấp thiết bị thuần túy. Phần thiết bị nhập khẩu không bị tính trùng FCT VAT, nhưng doanh thu thiết bị vẫn phải được xem xét theo quy định thuế TNDN; phần lắp đặt được xử lý như thi công, lắp đặt không bao gồm thiết bị, vật tư.

  • Thuế TNDN đối với phần thiết bị: 8 tỷ VND × 1% = 80 triệu VND;
  • VAT đối với phần lắp đặt: 2 tỷ VND × 5% = 100 triệu VND;
  • Thuế TNDN đối với phần lắp đặt: 2 tỷ VND × 2% = 40 triệu VND.

Như vậy, tổng FCT liên quan đến hợp đồng là 220 triệu VND. Phần thiết bị nhập khẩu vẫn phải tính thuế nhập khẩu và VAT khâu nhập khẩu theo quy định áp dụng.

6.3 Không thể tách giá thiết bị, vật tư và lắp đặt

Giả sử tổng giá trị hợp đồng công trình là 10 tỷ VND, bao gồm thiết bị, vật tư và lắp đặt; hợp đồng không hình thành giá độc lập cho từng phần và nhà thầu nước ngoài chịu trách nhiệm đối với việc bàn giao toàn bộ dự án cũng như nghiệm thu cuối cùng.

  • FCT VAT: 10 tỷ VND × 3% = 300 triệu VND;
  • Thuế TNDN thuộc FCT: 10 tỷ VND × 2% = 200 triệu VND;
  •  Tổng FCT: 500 triệu VND.

Ví dụ này cho thấy dù tổng giá trị hợp đồng hoàn toàn giống nhau, chỉ cần trách nhiệm hợp đồng và cách tách giá khác nhau thì cơ sở tính FCT và tổng chi phí dự án cũng có thể thay đổi đáng kể.

7. Những yếu tố đặc biệt nào còn có thể làm thay đổi tổng nghĩa vụ thuế?

Sau khi hoàn tất phân tích FCT cơ bản theo pháp luật trong nước, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm hai yếu tố thường ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng: giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay số tiền thuần nhà thầu nước ngoài phải thực nhận; và liệu kết quả thuế TNDN có thay đổi sau khi áp dụng hiệp định thuế hay không.

7.1 Nhà thầu nước ngoài phải nhận một khoản tiền thuần cố định

Nếu hợp đồng quy định nhà thầu nước ngoài phải thực nhận 1 tỷ VND, còn VAT và thuế TNDN do khách hàng Việt Nam chịu thêm, thì 1 tỷ VND không thể được dùng trực tiếp làm doanh thu tính thuế cuối cùng.

Giả sử hợp đồng thuộc dịch vụ thông thường và tỷ lệ tính VAT cũng như thuế TNDN đều là 5%.

  • Doanh thu tính thuế TNDN = 1 tỷ VND ÷ 95% = 1,05263 tỷ VND; thuế TNDN = 1,05263 tỷ VND × 5% = 52,63 triệu VND;
  •  Doanh thu tính VAT tiếp tục được gross-up từ 1,05263 tỷ VND ÷ 95% = 1,10803 tỷ VND; VAT khoảng 55,40 triệu VND.

Theo đó, FCT do khách hàng Việt Nam chịu khoảng 108,03 triệu VND; tổng khoản thanh toán liên quan đến hợp đồng và số thuế nộp thay khoảng 1,10803 tỷ VND.

Ví dụ này cho thấy ngay khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần quy định rõ giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay là số tiền thuần mà nhà thầu nước ngoài phải nhận. Nếu không, cùng một báo giá có thể dẫn đến chi phí mua hàng thực tế hoàn toàn khác nhau.

7.2 Khi nào hiệp định thuế ảnh hưởng đến thuế TNDN?

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) chủ yếu ảnh hưởng đến quyền đánh thuế đối với thuế TNDN và không vì thế mà trực tiếp miễn VAT thuộc FCT. Doanh nghiệp cần trước hết xác định khoản thu nhập theo pháp luật Việt Nam, sau đó mới đánh giá liệu hiệp định thuế có hạn chế quyền của Việt Nam trong việc đánh thuế phần lợi nhuận kinh doanh liên quan hay không.

Lấy Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Trung Quốc và Việt Nam làm ví dụ: công trường xây dựng, công trình xây dựng, lắp ráp, lắp đặt hoặc hoạt động giám sát liên quan kéo dài trên sáu tháng có thể hình thành cơ sở thường trú; doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thông qua nhân viên hoặc nhân sự khác cho cùng một dự án hoặc các dự án có liên quan trong thời gian liên tục hoặc cộng dồn trên sáu tháng trong bất kỳ giai đoạn mười hai tháng nào cũng có thể hình thành cơ sở thường trú.

Việc không hình thành cơ sở thường trú có thể ảnh hưởng đến quyền đánh thuế TNDN, nhưng doanh nghiệp vẫn cần chứng minh tình trạng cư trú thuế, bản chất hợp đồng, thời gian hoạt động và điều kiện hưởng ưu đãi theo hiệp định, đồng thời thực hiện thủ tục áp dụng tại Việt Nam. VAT vẫn phải được đánh giá độc lập.

Vì vậy, trình tự phân tích nên được giữ nguyên: trước hết hoàn tất phân tích FCT theo pháp luật Việt Nam, sau đó mới xem hiệp định thuế có làm thay đổi kết quả thuế TNDN hay không.

8. Làm thế nào để hợp đồng, thực tế thực hiện và kết quả FCT nhất quán?

FCT không phải là vấn đề chỉ cần xác định một lần khi ký hợp đồng rồi giữ nguyên đến cuối dự án. Nhiều rủi ro thuế thực tế phát sinh vì hợp đồng ban đầu mô tả một loại giao dịch nhưng trong quá trình thực hiện lại dần biến thành một loại giao dịch khác. Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra lại kết quả FCT tại ba giai đoạn: ký hợp đồng, thực hiện hợp đồng và thanh toán.

8.1 Khi ký hợp đồng

Ở giai đoạn ký hợp đồng, cần xác nhận đầy đủ phạm vi công việc, địa điểm giao hàng và thời điểm chuyển giao rủi ro; đồng thời quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, đào tạo, bảo trì và dịch vụ từ xa. Doanh nghiệp cũng cần xác định thiết bị, dịch vụ và thi công có giá riêng, mốc thanh toán và cơ chế nghiệm thu độc lập hay không; giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay số tiền thuần nhà thầu nước ngoài phải nhận; và bên nào chịu gánh nặng kinh tế của thuế cũng như trách nhiệm nộp thay.

Nếu doanh nghiệp muốn xử lý giao dịch như cung cấp thiết bị thuần túy, phụ lục kỹ thuật không nên đồng thời quy định rằng nhà cung cấp nước ngoài chỉ được coi là hoàn thành giao thiết bị sau khi hoàn tất lắp đặt tại hiện trường ở Việt Nam.

8.2 Trong quá trình thực hiện

Trong giai đoạn thực hiện, doanh nghiệp nên lưu giữ liên tục hợp đồng, phụ lục kỹ thuật, báo giá, danh mục thiết bị, chứng từ vận chuyển và bảo hiểm, hồ sơ khai báo nhập khẩu, hồ sơ nhập cảnh của nhân sự, nhật ký dịch vụ tại hiện trường, hồ sơ hỗ trợ kỹ thuật từ xa, tài liệu chạy thử, nghiệm thu từng giai đoạn và nghiệm thu cuối cùng, cũng như đề nghị thanh toán, hóa đơn và chứng từ thuế.

Nếu cách thực hiện thực tế thay đổi, kết quả FCT cũng cần được đánh giá lại. Ví dụ: ban đầu dự kiến chạy thử từ xa nhưng sau đó cử kỹ sư sang Việt Nam; ban đầu khách hàng Việt Nam tự lắp đặt nhưng sau đó nhà cung cấp nước ngoài bắt đầu chịu trách nhiệm lắp đặt tại hiện trường; hoặc ban đầu thiết bị và dịch vụ được nghiệm thu riêng nhưng cuối cùng lại nghiệm thu chung toàn bộ dây chuyền sản xuất. Những thay đổi này đều có thể ảnh hưởng đến kết luận ban đầu.

8.3 Trước khi thanh toán

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Trước khi thực hiện thanh toán, bên trả tiền tại Việt Nam cần hoàn tất việc kê khai và nộp thay theo phương thức, biểu mẫu và thời hạn có hiệu lực tại thời điểm thanh toán; đồng thời kiểm tra lại liệu giao hàng và chuyển giao rủi ro trên thực tế có phù hợp với hợp đồng hay không, có phát sinh thêm dịch vụ tại hiện trường hoặc từ xa cho Việt Nam hay không, khoản thanh toán lần này thuộc thiết bị, dịch vụ hay lắp đặt, từng cấu phần còn được nghiệm thu và xuất hóa đơn riêng theo thỏa thuận ban đầu hay không, và VAT, thuế TNDN cũng như phần gross-up từ giá trị thuần đã được tính lại chính xác hay chưa.

Đọc thêm: hướng dẫn tuân thủ khai thuế doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2026: khai theo tháng, theo quý và thời hạn nộp hồ sơ

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý FCT tại Việt Nam như thế nào?

Các dịch vụ thuế và kế toán tại Việt Nam của Vanzbon có thể hỗ trợ doanh nghiệp dựa trên cấu trúc hợp đồng thực tế của hoạt động cung cấp thiết bị xuyên biên giới, dịch vụ kỹ thuật và dự án công trình: rà soát địa điểm giao hàng, thời điểm chuyển giao rủi ro, dịch vụ thực hiện tại Việt Nam và trách nhiệm hợp đồng; phân biệt doanh thu thiết bị, dịch vụ và thi công, lắp đặt; đánh giá cơ sở tách giá; đồng thời tính riêng FCT VAT, thuế TNDN và chi phí hợp đồng thực tế sau khi gross-up từ số tiền thuần.

Đối với dự án thiết bị kèm lắp đặt, dự án EPC và dịch vụ kỹ thuật dài hạn, Vanzbon còn có thể kết hợp phương án bố trí nhân sự, thời gian dự án và tình hình thực hiện thực tế để phân tích tác động của hiệp định thuế và cơ sở thường trú đến kết quả thuế TNDN, đồng thời hỗ trợ bên thanh toán tại Việt Nam chuẩn bị hồ sơ kê khai, nộp thuế thay và chứng từ liên quan.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể. Khi xác định FCT, không thể chỉ xem nhân viên của nhà cung cấp nước ngoài có nhập cảnh vào Việt Nam hay không. Quy định VAT hiện hành đã bao quát một số dịch vụ được cung cấp từ nước ngoài nhưng được tiêu dùng tại Việt Nam. Vì vậy, chạy thử từ xa, hỗ trợ kỹ thuật từ xa hoặc cấu hình hệ thống vẫn cần được đánh giá dựa trên nơi kết quả dịch vụ được sử dụng, dịch vụ có phục vụ dự án tại Việt Nam hay không và khoản thu nhập liên quan có bản chất gì theo quy định thuế TNDN.

Nếu chạy thử từ xa chỉ là một phần của dịch vụ hậu mãi thông thường cho thiết bị, cần xem xét cùng trách nhiệm tổng thể trong hợp đồng thiết bị. Nếu đã hình thành một dịch vụ kỹ thuật độc lập hoặc nhà cung cấp phải liên tục chịu trách nhiệm về kết quả vận hành của dự án tại Việt Nam, càng cần phân tích riêng.

Không thể chỉ nhìn vào địa điểm giao hàng. Việc giao thiết bị tại cảng ngoài Việt Nam hoặc tại biên giới Việt Nam theo điều kiện phù hợp chỉ là một trong những điều kiện quan trọng để loại một giao dịch cung cấp thiết bị thuần túy khỏi FCT. Doanh nghiệp còn phải xác định sau giao hàng ai chịu vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro hàng hóa, cũng như nhà cung cấp nước ngoài có tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, vận hành thử hay dịch vụ khác tại Việt Nam hay không.

Nếu nhà cung cấp tiếp tục chịu trách nhiệm thực hiện tại Việt Nam, toàn bộ hợp đồng không thể chỉ được xử lý như nhập khẩu thiết bị thuần túy.

VAT khâu nhập khẩu và FCT áp dụng cho các khâu khác nhau. VAT khâu nhập khẩu phát sinh khi hàng hóa nhập vào Việt Nam; nếu sau khi giao thiết bị, nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục cung cấp lắp đặt, chạy thử, đào tạo hoặc dịch vụ kỹ thuật khác, phần dịch vụ tương ứng vẫn có thể phát sinh FCT VAT và thuế TNDN.

Vì vậy, không thể chỉ vì thiết bị đã nộp VAT tại hải quan mà cho rằng toàn bộ nghĩa vụ thuế của hợp đồng thiết bị đã hoàn tất.

Không nhất thiết. Việc phân tích thuế không chỉ dựa trên số lượng hợp đồng mà còn phải xem hai hợp đồng có thực sự có bản chất thương mại độc lập hay không.

Nếu hợp đồng thiết bị và hợp đồng dịch vụ có phạm vi công việc độc lập, giá độc lập, mốc thanh toán độc lập và kết quả nghiệm thu độc lập, việc đánh giá riêng sẽ có cơ sở hơn. Nếu hai hợp đồng được đàm phán chung, là điều kiện có hiệu lực của nhau, nghiệm thu chung và cùng một nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm về bàn giao cuối cùng của toàn bộ dự án, vẫn có thể phải xem xét theo giao dịch tổng thể.

Không thể loại trừ chỉ dựa vào chữ “miễn phí”. Dù lắp đặt, đào tạo hoặc chạy thử không có giá riêng, nếu đó là nghĩa vụ mà nhà cung cấp nước ngoài phải thực hiện để hoàn thành hợp đồng, chi phí liên quan có thể đã được tính vào giá thiết bị.

Khi đó, cần tiếp tục xác định liệu thiết bị và dịch vụ có thể hình thành giá độc lập đáng tin cậy hay không. Nếu không thể tách giá, tổng giá trị hợp đồng có thể phải tính FCT theo quy tắc áp dụng cho thiết bị kèm dịch vụ hoặc công trình có kèm thiết bị.

Vì phạm vi xác định VAT và thuế TNDN không hoàn toàn giống nhau. Việc đã nộp VAT khâu nhập khẩu đối với thiết bị không đồng nghĩa doanh thu thiết bị chắc chắn hoàn toàn không có ảnh hưởng ở cấp độ thuế TNDN.

Nếu cùng một nhà cung cấp nước ngoài tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt hoặc dịch vụ khác tại Việt Nam, toàn bộ giao dịch đã không còn là “cung cấp thiết bị thuần túy không kèm dịch vụ tại Việt Nam”. Nếu thiết bị và dịch vụ có thể tách giá một cách đáng tin cậy, doanh thu thiết bị và doanh thu dịch vụ vẫn cần được đánh giá riêng theo quy định thuế TNDN.

Tác động lớn nhất của việc không thể tách giá là cơ sở tính thuế có thể mở rộng từ một phần doanh thu dịch vụ sang toàn bộ giá trị hợp đồng.

Ví dụ, đối với thiết bị kèm dịch vụ tại Việt Nam, nếu giá trị thiết bị và giá trị dịch vụ không thể tách riêng một cách đáng tin cậy, VAT có thể áp dụng tỷ lệ 3% trên toàn bộ giá trị hợp đồng, còn thuế TNDN có thể áp dụng tỷ lệ 2% trên tổng doanh thu hợp đồng. Hợp đồng thi công, lắp đặt có kèm thiết bị hoặc vật tư mà không thể tách giá cũng có cách xử lý tương tự.

Vì vậy, ngay ở giai đoạn ký hợp đồng, việc doanh nghiệp có thể xây dựng mức giá thiết bị, dịch vụ và lắp đặt có cơ sở thương mại hay không có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế cuối cùng của dự án.

Không. Hiệp định thuế chủ yếu ảnh hưởng đến quyền đánh thuế TNDN và không vì thế mà trực tiếp miễn VAT thuộc FCT.

Doanh nghiệp Trung Quốc trước hết cần xác định khoản thu nhập theo pháp luật Việt Nam, sau đó căn cứ thời gian dự án, hoạt động của nhân sự và bản chất kinh doanh để phân tích có hình thành cơ sở thường trú hay không và hiệp định thuế Trung Quốc – Việt Nam có hạn chế quyền của Việt Nam trong việc đánh thuế lợi nhuận kinh doanh liên quan hay không. Ngay cả khi kết quả thuế TNDN thay đổi do hiệp định, VAT vẫn phải được xác định độc lập.

Nếu hợp đồng quy định nhà cung cấp nước ngoài phải nhận một khoản thuần cố định, còn VAT và thuế TNDN do khách hàng Việt Nam chịu thêm, cần thực hiện gross-up thuế; khi đó giá trị danh nghĩa trên hợp đồng không thể được dùng trực tiếp làm doanh thu tính thuế cuối cùng.

Ngay khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần quy định rõ giá hợp đồng là giá đã bao gồm thuế hay số tiền thuần nhà cung cấp nước ngoài phải nhận, đồng thời xác định bên nào chịu gánh nặng kinh tế của FCT. Nếu không, cùng một báo giá có thể phát sinh chi phí mua hàng bổ sung hoặc tranh chấp thanh toán.

Chưa đủ. Việc xác định FCT cần được thực hiện xuyên suốt ba giai đoạn: ký hợp đồng, thực hiện và thanh toán.

Ví dụ, hợp đồng ban đầu quy định chạy thử từ xa nhưng sau đó thực tế cử kỹ sư sang Việt Nam; ban đầu khách hàng Việt Nam tự lắp đặt nhưng sau đó chuyển sang để nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm lắp đặt; hoặc ban đầu thiết bị và dịch vụ được nghiệm thu riêng nhưng cuối cùng lại nghiệm thu chung toàn bộ dây chuyền sản xuất. Những thay đổi trong thực tế này đều có thể làm thay đổi kết quả phân tích FCT ban đầu.

Do đó, trước mỗi khoản thanh toán quan trọng, doanh nghiệp nên kiểm tra lại việc giao hàng thực tế, nội dung dịch vụ, cơ chế tách giá và kết quả nghiệm thu có còn phù hợp với hợp đồng ban đầu hay không.

11. Kết luận

Việc xác định thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam không phải là tìm một “thuế suất FCT” rồi nhân trực tiếp với giá trị hợp đồng. Khi nhận một hợp đồng thiết bị, dịch vụ hoặc công trình, trình tự hiệu quả hơn là trước hết xác định nhà cung cấp nước ngoài chịu trách nhiệm gì, thiết bị được giao ở đâu, rủi ro chuyển giao khi nào và nhà cung cấp có tiếp tục cung cấp dịch vụ cho Việt Nam hay không; sau đó mới xác định khoản doanh thu liên quan thuộc thiết bị, dịch vụ thông thường hay thi công, lắp đặt, đồng thời kiểm tra liệu giá thiết bị, phí dịch vụ và phí lắp đặt có thực sự tách riêng được hay không.

Sau khi hoàn tất các bước này, doanh nghiệp mới có thể xác định tỷ lệ VAT và thuế TNDN tương ứng, rồi kết hợp điều khoản giá thuần, hiệp định thuế và phương án thanh toán thực tế để tính tổng chi phí cuối cùng.

Vì vậy, một hợp đồng thiết bị hoặc công trình xuyên biên giới liên quan đến Việt Nam cần đi qua đầy đủ chuỗi phân tích sau: trách nhiệm hợp đồng → phạm vi FCT → bản chất doanh thu → phân bổ giá trị hợp đồng → VAT và thuế TNDN → tổng chi phí hợp đồng.

Đối với doanh nghiệp cung cấp thiết bị, có một ranh giới đặc biệt dễ bị bỏ qua: thiết bị được giao ngoài Việt Nam không tự động có nghĩa toàn bộ hợp đồng không phát sinh FCT. Việc nhà cung cấp nước ngoài có tiếp tục chịu trách nhiệm lắp đặt, chạy thử, bảo trì hoặc nghĩa vụ thực hiện khác tại Việt Nam hay không thường mới là ranh giới thực sự giữa cung cấp thiết bị thuần túy và thiết bị kèm dịch vụ.

Các bài viết liên quan

cf52ba60-c58b-453f-9598-e771643532fe

Hướng dẫn thuế giá trị gia tăng (VAT) tại Việt Nam năm 2026: Thuế suất, giảm thuế 8%, khấu trừ đầu vào và yêu cầu kê khai

企业微信截图_17864328729742

Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2026: trọng tâm kê khai và tuân thủ

pexels-son-tuyen-dinh-1298468817-30891446

Hướng dẫn tuân thủ thuế tại Việt Nam năm 2026: Thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và các điểm cần lưu ý khi kê khai

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com