Năm 2026, làm thế nào để thành lập một công ty thương mại xuất nhập khẩu tại Việt Nam?

Vanzbon > tin tức > Thành lập & quản trị doanh nghiệp > Thành lập công ty > Năm 2026, làm thế nào để thành lập một công ty thương mại xuất nhập khẩu tại Việt Nam?
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Việc thành lập công ty thương mại xuất nhập khẩu tại Việt Nam cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn, không có mức vốn điều lệ tối thiểu bắt buộc, và với hàng hóa thông thường, từ khi bắt đầu đến khi đủ điều kiện thông quan thường mất khoảng 2 đến 3 tháng. Tuy nhiên, phía sau những điều kiện tưởng như “dễ vào cuộc” này lại tồn tại một hiểu lầm rất phổ biến: nhiều người cho rằng chỉ cần có giấy phép kinh doanh và ghi ngành nghề “xuất nhập khẩu” là có thể lập tức khai báo hải quan. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam chia hoạt động thương mại của doanh nghiệp có vốn nước ngoài thành 5 nhóm: quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, bán buôn trong nước, bán lẻ trong nước và các hoạt động hỗ trợ. Mỗi nhóm có cách mô tả ngành nghề, ngưỡng giấy phép và yêu cầu tuân thủ hậu kiểm khác nhau.

Ngoài ra, một số nhóm hàng hóa như thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, sản phẩm động thực vật… còn phải xin giấy phép chuyên ngành riêng tại Việt Nam sau khi hoàn tất đăng ký doanh nghiệp, với thời gian xét duyệt được tính độc lập. Trước khi tiến hành thành lập công ty, doanh nghiệp cần làm rõ ba vấn đề: có được quyền xuất nhập khẩu trực tiếp hay không, có phải thực hiện đầy đủ thủ tục ERC/IRC hay không, và mặt hàng kinh doanh có cần giấy phép chuyên ngành hay không. Chỉ cần bỏ sót một trong ba điểm này, doanh nghiệp có thể cầm giấy phép trong tay nhưng vẫn bị “kẹt” ngay ở lô hàng đầu tiên.

Bài viết này sẽ đi theo trình tự sau: trước hết xác định loại hình hoạt động và tính chất quản lý của hàng hóa; tiếp theo bóc tách quy trình đăng ký ERC/IRC; sau đó phân tích giấy phép đối với hàng hóa đặc thù; và cuối cùng là các nghĩa vụ tuân thủ sau khi công ty đi vào hoạt động.

目录

Trước khi đăng ký, cần xác định doanh nghiệp của bạn tại Việt Nam thuộc nhóm hoạt động nào

Theo Decree 09/2018/ND-CP, hoạt động thương mại của doanh nghiệp có vốn nước ngoài tại Việt Nam được chia thành 5 nhóm: quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, bán buôn trong nước, bán lẻ trong nước và các hoạt động hỗ trợ. Quyền xuất nhập khẩu phải được thể hiện riêng trong ngành nghề đăng ký kinh doanh, và không tự động phát sinh chỉ vì doanh nghiệp đăng ký là công ty thương mại.

Đối với nhà đầu tư sản xuất có vốn nước ngoài, bản thân quy trình đăng ký không phải là điểm khó nhất.

Điều thực sự quyết định lộ trình tiếp theo và chi phí tuân thủ chính là bốn đánh giá tiền đề bắt buộc phải làm rõ trước khi bắt đầu chuẩn bị bất kỳ bộ hồ sơ nào:

1. Lựa chọn cấu trúc pháp nhân: dự án đã bước vào giai đoạn sản xuất thực chất hay chưa?

2. Rà soát điều kiện tiếp cận ngành nghề: hoạt động sản xuất dự kiến có nằm trong phạm vi nhà đầu tư nước ngoài được phép tham gia tại Việt Nam hay không?

3. Xác định loại hình sản xuất: dự án thuộc nhóm sản xuất nhẹ hay sản xuất nặng?

4. Định vị thị trường: sản phẩm chủ yếu phục vụ thị trường nội địa hay định hướng xuất khẩu?

  • Quyền xuất khẩu: mua hàng hóa tại Việt Nam nhân danh chính doanh nghiệp và xuất khẩu ra nước ngoài, đồng thời được đứng tên trên tờ khai xuất khẩu.
  • Quyền nhập khẩu: nhập hàng hóa từ nước ngoài vào Việt Nam nhân danh chính doanh nghiệp và được đứng tên trên tờ khai nhập khẩu.
  • Bán buôn trong nước: bán hàng cho doanh nghiệp Việt Nam hoặc hệ thống đại lý/nhà phân phối.
  • Bán lẻ trong nước: bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
  • Hoạt động hỗ trợ: kho bãi, logistics, giao nhận hàng hóa và các dịch vụ liên quan đến mua bán hàng hóa.

Khi đăng ký, mỗi nhóm hoạt động nêu trên sẽ tương ứng với cách mô tả ngành nghề khác nhau, điều kiện tiếp cận thị trường khác nhau và yêu cầu giấy phép hậu kiểm khác nhau. Hoạt động bán lẻ chịu thêm điều kiện riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài; xuất nhập khẩu lại phụ thuộc vào mặt hàng và mô hình kinh doanh; còn nếu doanh nghiệp vừa bán buôn vừa bán lẻ thì phải đồng thời đáp ứng cả hai bộ điều kiện.

Trước khi bắt đầu đăng ký, cần làm rõ hai câu hỏi:

Thứ nhất, hoạt động kinh doanh cốt lõi của bạn là một nhóm hay là tổ hợp của nhiều nhóm? Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp không chỉ làm khai quan mà còn phân phối, lưu kho hoặc bán hàng ngay tại Việt Nam. Điều đó đồng nghĩa với việc hồ sơ đăng ký phải bao quát đầy đủ toàn bộ hoạt động, chứ không thể chỉ ghi đơn giản là “xuất nhập khẩu”.

Thứ hai, hàng hóa bạn kinh doanh có thuộc nhóm quản lý chuyên ngành hay không? Thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và thiết bị y tế, sản phẩm động thực vật, phế liệu… tại Việt Nam đều có thể phải xin giấy phép riêng từ cơ quan chuyên ngành. Quy trình này được tính độc lập với thủ tục thành lập doanh nghiệp. Đối với hàng hóa thông thường, yêu cầu này thường không phát sinh.

Chính hai câu hỏi trên sẽ quyết định lộ trình đăng ký, danh mục giấy phép cần xin và thời gian triển khai thực tế. Nếu không đánh giá trước, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình huống đã có giấy phép kinh doanh nhưng vẫn thiếu một giấy phép chuyên ngành quan trọng, khiến toàn bộ tiến độ bị kéo dài thêm nhiều tháng.

Bốn nhóm hồ sơ và điều kiện cần chuẩn bị trước khi đăng ký

Hồ sơ đăng ký nhìn chung gồm 4 nhóm chính. Trong đó, công đoạn tốn thời gian nhất thường là hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận Apostille, với thời gian xử lý phổ biến từ 10 đến 30 ngày làm việc. Vì vậy, đây là đầu việc nên được triển khai sớm nhất.

2.1. Hồ sơ chứng minh tư cách nhà đầu tư

Nhà đầu tư cá nhân phải cung cấp bản sao hộ chiếu còn hiệu lực. Nhà đầu tư là pháp nhân phải cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại nước sở tại và điều lệ công ty. Tất cả tài liệu này đều cần được công chứng và hoàn tất thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước sở tại (hoặc Apostille, tùy quốc gia phát hành). Thời gian chứng nhận khác nhau theo từng quốc gia, nhưng thông thường mất từ 10 đến 30 ngày làm việc, nên cần ưu tiên triển khai sớm.

2.2. Hồ sơ địa chỉ đăng ký

Đối với doanh nghiệp có vốn nước ngoài kinh doanh mua bán hàng hóa, địa chỉ đăng ký phải là địa điểm có mục đích sử dụng thương mại hợp pháp. Khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần cung cấp hợp đồng thuê hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu/quyền sử dụng địa điểm; thời hạn hợp đồng nên từ 1 năm trở lên và phải thống nhất với tên chủ thể đăng ký. Dịch vụ cung cấp địa chỉ đăng ký là hợp pháp tại Việt Nam, nhưng cần bảo đảm đơn vị cung cấp có thể xuất trình bộ hồ sơ chứng minh địa chỉ đáp ứng đúng yêu cầu.

2.3. Ngành nghề kinh doanh và mã VSIC

Việc đăng ký doanh nghiệp tại Việt Nam sử dụng hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam (VSIC). Đối với công ty thương mại, các mã thường dùng gồm:

Loại hình hoạt động Mã VSIC Mô tả
Bán buôn tổng hợp 4619 Bán buôn tổng hợp nhiều nhóm hàng hóa
Đại lý xuất nhập khẩu 4615 Thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu theo hình thức đại lý
Kho bãi 5210 Dịch vụ kho vận hỗ trợ logistics
Bán buôn chuyên doanh khác 4669 Bán buôn đối với nhóm hàng hóa chuyên biệt

Lưu ý: cách mô tả ngành nghề sẽ quyết định trực tiếp doanh nghiệp có được ghi nhận quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền bán buôn hay bán lẻ hay không. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, cần xác nhận kỹ với đơn vị tư vấn chuyên môn, không nên điền ngành nghề một cách tùy ý. Theo Decree 168/2025/ND-CP (ban hành tháng 6/2025 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, thay thế Decree 01/2021/ND-CP), quy tắc kê khai trực tuyến thông tin đăng ký doanh nghiệp đã được cập nhật và cách khai mã ngành phải tuân theo chuẩn mới.

2.4. Phương án vốn điều lệ

Luật Đầu tư của Việt Nam không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu bắt buộc đối với công ty thương mại có vốn nước ngoài. Tuy nhiên, trong thực tiễn cần lưu ý rằng vốn điều lệ cam kết thường phải được góp đủ vào tài khoản vốn đầu tư tại Việt Nam trong vòng 90 ngày kể từ ngày ERC được cấp. Việc góp vốn theo nhiều đợt trong thời hạn luật định không đương nhiên bị xem là vi phạm, nhưng toàn bộ phần vốn góp phải hoàn tất trong 90 ngày và không được chậm hạn. Một số ngân hàng cũng sẽ đánh giá mức vốn điều lệ có phù hợp với quy mô hoạt động hay không khi mở tài khoản, vì vậy nên trao đổi trước với ngân hàng dự kiến sử dụng trước khi chốt mức vốn.

Năm bước đăng ký công ty thương mại có vốn nước ngoài: từ ERC/IRC đến vận hành

Lưu ý về trình tự đăng ký năm 2026: kể từ ngày 1/3/2026, Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, cho phép nhà đầu tư nước ngoài — nếu đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường — có thể lựa chọn “lấy ERC trước, xin IRC sau” hoặc tiếp tục đi theo lộ trình truyền thống “ưu tiên IRC”. Cả hai phương án đều hợp pháp. Việc chọn phương án nào cần căn cứ vào tính chất dự án, điều kiện ngành nghề và kế hoạch mở tài khoản ngân hàng. Bài viết này minh họa theo lộ trình ưu tiên IRC; nếu doanh nghiệp chọn lộ trình ERC trước thì bước 2 và bước 3 sẽ hoán đổi vị trí, còn bản chất nhóm hồ sơ gần như không thay đổi.

Lưu ý về cơ quan tiếp nhận: chức năng của Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh (DPI) trước đây đã được sáp nhập vào Sở Tài chính theo đợt cải cách bộ máy năm 2025. Vì vậy, cơ quan tiếp nhận thực tế cần được xác định theo phân công mới tại địa phương nơi dự án đặt trụ sở. Đối với dự án trong khu công nghiệp, khu công nghệ cao, khu chế xuất hoặc khu kinh tế, cơ quan quản lý chuyên ngành tương ứng thường sẽ tiếp nhận hoặc phối hợp xử lý.

Bước 1: Xác định địa chỉ đăng ký và ngành nghề kinh doanh

Trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào, doanh nghiệp cần chốt đồng thời hai yếu tố: địa chỉ kinh doanh hợp lệ (có hợp đồng thuê làm căn cứ) và danh mục ngành nghề đầy đủ (kèm mã VSIC tương ứng). Đây là hai nền tảng bắt buộc cho cả hồ sơ IRC và ERC. Nếu thay đổi về sau, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh riêng, làm kéo dài đáng kể toàn bộ tiến độ.

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) từ cơ quan đăng ký đầu tư

Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là một trong những văn bản pháp lý bắt buộc khi doanh nghiệp có vốn nước ngoài thành lập tại Việt Nam (đối với lộ trình ưu tiên IRC, bước này được thực hiện trước). Hồ sơ phải được nộp tới cơ quan đăng ký đầu tư tại tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp dự kiến đặt trụ sở, thông thường là Sở Tài chính cấp tỉnh hoặc cơ quan quản lý tương ứng.

Thành phần hồ sơ chính:

  • Đơn đề nghị đăng ký đầu tư
  • Tài liệu chứng minh tư cách nhà đầu tư (đã được chứng nhận/hợp pháp hóa)
  • Tài liệu chứng minh địa chỉ đăng ký
  • Dự thảo điều lệ công ty
  • Tài liệu giải trình nguồn vốn

Thành phần hồ sơ chính:

  • Đơn đề nghị đăng ký đầu tư
  • Tài liệu chứng minh tư cách nhà đầu tư (đã được chứng nhận/hợp pháp hóa)
  • Tài liệu chứng minh địa chỉ đăng ký
  • Dự thảo điều lệ công ty
  • Tài liệu giải trình nguồn vốn

Thời hạn xử lý theo luật: 15 ngày làm việc (theo Luật Đầu tư số 143/2025/QH15). Trong thực tiễn, tại các địa bàn “nóng” như TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương…, thời gian thường dao động từ 10 đến 20 ngày làm việc.

Bước 3: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

  • Sau khi IRC được chấp thuận (theo lộ trình ưu tiên IRC), doanh nghiệp nộp hồ sơ xin ERC tại cơ quan đăng ký doanh nghiệp cấp tỉnh. ERC là giấy phép doanh nghiệp chính thức, ghi nhận tên công ty, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh và thông tin người đại diện theo pháp luật.
  • Thời hạn xử lý theo luật: 3 ngày làm việc.

Lưu ý quan trọng: nếu ngành nghề trên ERC có ghi nhận rõ nội dung liên quan đến quyền xuất khẩu hoặc quyền nhập khẩu, thì ERC sẽ là căn cứ để doanh nghiệp thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu trực tiếp. Ngược lại, nếu ngành nghề chỉ thể hiện mua bán hàng hóa trong nước, doanh nghiệp sẽ không có tư cách trực tiếp thông quan mà phải thuê đơn vị có chức năng xuất nhập khẩu đứng tên làm thủ tục, kéo theo chi phí và thời gian tăng thêm.

Bước 4: Hoàn tất đăng ký thuế, quản lý con dấu và mở tài khoản ngân hàng

Sau khi ERC được cấp, doanh nghiệp cần hoàn tất ba nhóm thủ tục sau:

  • Đăng ký thuế: mã số doanh nghiệp thường đã được liên thông với mã số thuế ngay trong giai đoạn đăng ký, nhưng doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất việc kích hoạt hệ thống thuế điện tử, kê khai ban đầu và xác nhận tình trạng đăng ký thuế giá trị gia tăng (VAT) với cơ quan thuế địa phương (GDT). Thuế suất VAT chuẩn tại Việt Nam hiện là 10%; hàng xuất khẩu thường áp dụng thuế suất 0% và cơ chế hoàn thuế, nên doanh nghiệp cần tổ chức sổ sách kế toán ngay từ đầu để phục vụ hồ sơ hoàn thuế về sau.
  • Quản lý con dấu: theo Luật Doanh nghiệp hiện hành (Luật số 76/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025), doanh nghiệp được quyền tự quyết về hình thức, số lượng và cách quản lý con dấu; nhìn chung không còn phải đăng ký mẫu dấu với cơ quan công an như trước.
  • Mở tài khoản ngân hàng: doanh nghiệp có vốn nước ngoài thường phải mở hai loại tài khoản — tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA), dùng để nhận vốn góp đăng ký, và tài khoản thanh toán, dùng cho các giao dịch hoạt động hằng ngày. Thời gian mở tài khoản tùy từng ngân hàng, thường mất khoảng 5 đến 15 ngày làm việc.

Bước 5: Nếu kinh doanh hàng hóa đặc thù, cần xin thêm giấy phép chuyên ngành

Sau khi hoàn tất ERC và mở tài khoản ngân hàng, nếu mặt hàng kinh doanh thuộc nhóm quản lý chuyên ngành thì doanh nghiệp phải tiếp tục nộp hồ sơ xin giấy phép tương ứng tại cơ quan quản lý chuyên ngành. Bước này tách biệt với quy trình đăng ký doanh nghiệp và thời gian xét duyệt được tính riêng, không nằm trong tổng thời gian của bốn bước trước.

Hàng hóa đặc thù phải xin thêm giấy phép chuyên ngành

Có 6 nhóm hàng hóa phổ biến như thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, sản phẩm động thực vật… mà sau khi thành lập công ty, doanh nghiệp vẫn phải xin giấy phép chuyên ngành riêng. Thời gian xét duyệt được tính độc lập và trong một số trường hợp có thể làm tiến độ kéo dài thêm vài tháng.

Nhóm hàng hóa Cơ quan quản lý Loại giấy phép
Thực phẩm và nông sản Bộ Y tế / Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Chứng nhận an toàn thực phẩm, giấy phép kiểm dịch
Hóa chất Bộ Công Thương (MOIT) Giấy phép kinh doanh hóa chất
Dược phẩm và thiết bị y tế Bộ Y tế (MOH) Giấy phép nhập khẩu dược phẩm
Sản phẩm động thực vật Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (MARD) Chứng thư kiểm dịch thực vật / kiểm dịch động vật
Phế liệu, phế thải Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE) Giấy phép nhập khẩu phế liệu
Đồ uống có cồn Bộ Công Thương (MOIT) Giấy phép nhập khẩu rượu

Cách xác định: trước khi đăng ký, doanh nghiệp nên đối chiếu mã HS của hàng hóa dự kiến kinh doanh, sau đó kiểm tra danh mục hàng hóa có điều kiện do Bộ Công Thương (MOIT) và các cơ quan quản lý liên quan công bố. Nếu nhận định sai tính chất quản lý của hàng hóa, doanh nghiệp có thể hoàn tất đăng ký công ty nhưng vẫn không đủ điều kiện để thông quan hợp pháp.

Các nghĩa vụ tuân thủ phải duy trì sau khi công ty được thành lập

Việc đăng ký công ty hoàn tất không có nghĩa là mọi yêu cầu tuân thủ đã kết thúc. Thời hạn góp vốn, điều kiện cư trú của người đại diện theo pháp luật, nghĩa vụ kiểm toán hằng năm và thủ tục chuyển lợi nhuận ra nước ngoài đều là các nghĩa vụ độc lập cần được theo dõi riêng, không thể mặc định xem là đã hoàn thành cùng với thủ tục thành lập.

5.1. Vốn điều lệ phải được góp đủ trong vòng 90 ngày

Vốn điều lệ của doanh nghiệp có vốn nước ngoài phải được góp đủ vào tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) trong vòng 90 ngày kể từ ngày ERC được cấp. Dòng tiền góp vốn phải đi qua kênh chuyển tiền xuyên biên giới hợp pháp và ngân hàng sẽ kiểm tra tính hợp pháp của nguồn vốn. Việc góp vốn theo nhiều đợt trong thời hạn luật định không tự động bị xem là vi phạm, nhưng tổng số vốn góp phải hoàn tất trong vòng 90 ngày. Nếu góp thiếu hoặc quá hạn, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro tuân thủ và gặp khó khăn khi thực hiện các thủ tục thay đổi đăng ký hoặc tăng vốn sau này.

5.2. Người đại diện theo pháp luật phải có tư cách cư trú hợp pháp tại Việt Nam

  • Theo Luật Doanh nghiệp của Việt Nam (Luật số 76/2025/QH15), doanh nghiệp phải bảo đảm có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Nếu người đại diện theo pháp luật xuất cảnh, doanh nghiệp phải có văn bản ủy quyền cho một cá nhân khác tại Việt Nam thực hiện các trách nhiệm liên quan. Đối với người đại diện là người nước ngoài, trong thực tế thường còn phải bổ sung hồ sơ cư trú hợp lệ để đáp ứng yêu cầu của ngân hàng, cơ quan thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Việc có phải xin giấy phép lao động hay không sẽ phụ thuộc vào chức danh thực tế và quy định của pháp luật lao động, di trú.
  • Hai cách xử lý phổ biến trong thực tế là: (i) chỉ định một nhân sự thường trú tại Việt Nam làm người đại diện theo pháp luật; hoặc (ii) ủy quyền cho một cá nhân địa phương đủ điều kiện làm đại diện theo pháp luật theo cơ chế đại diện/ủy quyền, nhưng phải có hợp đồng quy định rõ trách nhiệm và lưu trữ đầy đủ hồ sơ ủy quyền.

5.3. Kê khai thuế và báo cáo tài chính hằng năm

Các yêu cầu tuân thủ trọng yếu:

  • Doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên phải xây dựng nội quy lao động bằng văn bản và thực hiện đăng ký theo quy định
  • Đối với người lao động thuộc diện tham gia bắt buộc, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp theo luật định
  • Khi xử lý kỷ luật lao động hoặc chấm dứt hợp đồng, doanh nghiệp phải tuân thủ chặt chẽ đúng trình tự pháp luật

5.4. Xử lý thuế khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài

  • Khi doanh nghiệp Việt Nam phân phối lợi nhuận hoặc cổ tức cho cổ đông nước ngoài, cách xử lý thuế sẽ phụ thuộc vào tư cách pháp lý của cổ đông. Đối với cổ đông là tổ chức ở nước ngoài, cổ tức thường không phải chịu thuế nhà thầu khấu trừ tại nguồn (thuế suất 0%). Đối với cổ đông là cá nhân ở nước ngoài, cổ tức thường chịu thuế thu nhập cá nhân với thuế suất 5%. Trước khi chuyển lợi nhuận, doanh nghiệp phải hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thuế, xác nhận không còn lỗ lũy kế và gửi thông báo bằng văn bản cho cơ quan thuế quản lý ít nhất 7 ngày làm việc trước thời điểm chuyển tiền, theo Circular 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính.
  • Nếu quốc gia của nhà đầu tư có ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Việt Nam (hiện Việt Nam đã ký với hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ), doanh nghiệp có thể cân nhắc áp dụng cơ chế ưu đãi theo hiệp định. Do đó, việc hoạch định cấu trúc thuế ngay từ giai đoạn thiết kế mô hình đầu tư là rất cần thiết.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có thể. Theo Decree 09/2018/ND-CP, nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập công ty thương mại 100% vốn nước ngoài để thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, mà không bắt buộc phải có cổ đông/đối tác Việt Nam. Một số mô hình như bán lẻ có thể có yêu cầu riêng về tỷ lệ sở hữu hoặc hình thức liên doanh, nhưng riêng hoạt động xuất nhập khẩu thuần túy không nằm trong diện bị hạn chế đó.

Không hẳn. ERC chỉ mang lại quyền xuất nhập khẩu trực tiếp nếu ngành nghề đăng ký trên giấy chứng nhận có mô tả rõ nội dung liên quan đến quyền xuất khẩu và/hoặc quyền nhập khẩu. Nếu ERC chỉ ghi nhận hoạt động mua bán hàng hóa trong nước, doanh nghiệp sẽ phải thông qua một đơn vị có chức năng xuất nhập khẩu để làm thủ tục thông quan, chứ không thể trực tiếp đứng tên khai báo hải quan.

Có. Từ ngày 1/3/2026, Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 cho phép nhà đầu tư nước ngoài, nếu đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường, được lấy ERC trước để hình thành pháp nhân rồi mới tiếp tục thực hiện IRC. Cách đi này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp cần ký hợp đồng thuê, mở tài khoản hoặc triển khai bước chuẩn bị sớm. Tuy vậy, IRC vẫn là văn bản pháp lý bắt buộc đối với dự án đầu tư, nên doanh nghiệp vẫn phải hoàn tất trong thời hạn luật định sau khi có ERC.

Xét về khung pháp lý và quy trình đăng ký, hai địa phương không có khác biệt bản chất. Tuy nhiên, trong thực tiễn triển khai, TP.HCM có hệ sinh thái dịch vụ đăng ký và logistics hàng hải kết nối với Đông Nam Á phát triển hơn, phù hợp với doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng tiêu dùng hoặc hàng hóa theo chuỗi cung ứng. Hà Nội lại gần các cửa khẩu đường bộ phía Bắc hơn, thích hợp với doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng bằng đường bộ. Địa điểm đăng ký không hạn chế phạm vi hoạt động của doanh nghiệp trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

Nếu kinh doanh hàng hóa thông thường, từ lúc bắt đầu triển khai thủ tục đến khi đủ điều kiện vận hành thực tế (bao gồm thành lập công ty, đăng ký thuế, mở tài khoản ngân hàng và góp đủ vốn) thường mất khoảng 2 đến 3 tháng. Nếu có thêm giấy phép đối với hàng hóa đặc thù, tổng thời gian có thể kéo dài thành 4 đến 6 tháng, nên cần tính toán kế hoạch trước.

Về nguyên tắc pháp luật, doanh nghiệp không bắt buộc phải sở hữu kho riêng mà có thể thuê kho của bên thứ ba. Tuy nhiên, nếu mô hình hoạt động có liên quan tới kho ngoại quan hoặc lưu giữ hàng hóa thuộc diện quản lý đặc biệt, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các điều kiện riêng đối với loại kho tương ứng, không thể áp dụng logic của kho thông thường.

Thuế suất CIT chuẩn tại Việt Nam là 20%. Nếu đầu tư vào ngành nghề được khuyến khích (ví dụ công nghệ cao, dự án trong khu công nghiệp) hoặc vào khu vực kém phát triển, doanh nghiệp có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi từ 10% đến 17%, kèm theo một số giai đoạn miễn thuế hoặc giảm thuế. Điều kiện áp dụng cụ thể cần được xác nhận với Tổng cục Thuế (GDT), vì mỗi loại dự án sẽ có tiêu chí riêng.

Nếu cộng cả lệ phí nhà nước, phí dịch vụ, chi phí địa chỉ đăng ký và công chứng/chứng nhận hồ sơ, tổng chi phí thường dao động khoảng 30.000 đến 80.000 NDT, tùy theo thành phố đăng ký, mức vốn điều lệ và việc có phát sinh giấy phép chuyên ngành hay không. Bản thân lệ phí nhà nước khá thấp; phần chi phí lớn nhất thường nằm ở công chứng, dịch thuật, dịch vụ tư vấn và các thủ tục mở tài khoản ngân hàng.

Có thể. Pháp luật Việt Nam không cấm người nước ngoài làm người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp phải bảo đảm người đó có tư cách cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Trong thực tiễn, ngân hàng và cơ quan thuế thường yêu cầu hồ sơ cư trú hợp lệ; còn việc có phải xin giấy phép lao động hay không sẽ phụ thuộc vào vị trí công việc cụ thể và quy định của pháp luật lao động, di trú.

Hàng hóa xuất khẩu tại Việt Nam thường áp dụng thuế suất VAT 0%. Nếu đáp ứng đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ xin hoàn thuế VAT tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Việc được hoàn thuế hay không sẽ phụ thuộc vào mã HS của hàng hóa, tờ khai hải quan xuất khẩu và bộ hóa đơn đầu vào hợp lệ. Vì vậy, ngay từ giai đoạn thành lập, doanh nghiệp nên tổ chức kế toán theo chuẩn phục vụ hoàn thuế để tránh bị từ chối do chứng từ không đầy đủ.

Dịch vụ trọn gói do Vanzbon cung cấp

Vanzbon xây dựng hệ thống dịch vụ giấy phép và tuân thủ theo hướng hệ thống hóa, số hóa, giúp doanh nghiệp quản trị toàn bộ vòng đời tuân thủ từ giai đoạn xin phép, vận hành đến gia hạn, qua đó bảo đảm phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

  • Hoạch định giấy phép và đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường: đối chiếu chính sách ngành và danh mục hạn chế đầu tư nước ngoài để xác định loại giấy phép và lộ trình phê duyệt phù hợp.
  • Chuẩn bị hồ sơ, dịch thuật và công chứng: cung cấp danh mục hồ sơ, mẫu biểu và hỗ trợ dịch thuật công chứng tiếng Việt để bảo đảm tài liệu đúng chuẩn và thống nhất về hình thức.
  • Xin giấy phép và đồng hành nộp hồ sơ: thay mặt doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, nộp tới cơ quan có thẩm quyền và theo dõi tiến độ xử lý trong suốt quá trình.
  • Hỗ trợ kiểm tra thực địa và khắc phục tồn tại: mô phỏng trước các điểm kiểm tra trọng yếu, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các vấn đề liên quan đến PCCC, địa điểm kinh doanh và điều kiện nhân sự.
  • Quản lý gia hạn và thay đổi: xây dựng sổ theo dõi giấy phép và cơ chế nhắc hạn để doanh nghiệp kịp thời gia hạn, cập nhật thông tin đăng ký và hoàn tất nghĩa vụ thông báo/đăng ký thay đổi.
  • Đào tạo tuân thủ và tư vấn chuyên môn: cung cấp chương trình đào tạo pháp luật Việt Nam cho đội ngũ quản lý và pháp chế, tăng cường năng lực tuân thủ nội bộ.
  • Quản trị rủi ro và cơ chế ứng phó: xây dựng phương án xử lý vi phạm và quy trình hỗ trợ kiểm tra/kiểm toán, nhằm giảm thiểu rủi ro bị xử phạt hoặc gián đoạn hoạt động.

Thương mại xuất nhập khẩu là một trong những lĩnh vực mở cửa tương đối cao đối với vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tuy nhiên, “ngưỡng vào thấp” không có nghĩa là “không có rào cản”. Phạm vi quyền xuất nhập khẩu, giấy phép chuyên ngành đối với hàng hóa đặc thù, thời điểm góp đủ vốn và yêu cầu cư trú của người đại diện theo pháp luật — chỉ cần một mắt xích xử lý chưa đúng cũng có thể khiến doanh nghiệp đã có giấy phép nhưng vẫn bị chặn ngay ở lô hàng đầu tiên. Quan trọng hơn, sau khi Luật Đầu tư năm 2026 có hiệu lực, cả trình tự đăng ký giữa ERC và IRC lẫn chức năng của các cơ quan tiếp nhận đều đã thay đổi; nếu vẫn dùng kinh nghiệm của một năm trước để xử lý hồ sơ hôm nay, rủi ro là không nhỏ.

Điều doanh nghiệp cần không chỉ là một dịch vụ đăng ký đơn lẻ, mà là một hệ thống hỗ trợ tuân thủ xuyên suốt — từ thiết kế ngành nghề, xin giấy phép, mở tài khoản ngân hàng đến kê khai thuế, kiểm toán năm và gia hạn giấy phép.

Nếu bạn cần đánh giá liệu mặt hàng của mình có được quyền xuất nhập khẩu trực tiếp hay không, muốn xác định địa điểm đăng ký tối ưu, hoặc cần làm rõ thời gian xét duyệt đối với giấy phép hàng hóa đặc thù, hãy liên hệ đội ngũ Vanzbon tại Việt Nam để nhận tư vấn chuyên sâu. Với nhiều năm bám sát thị trường Việt Nam, theo dõi liên tục thay đổi pháp luật và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn phong phú, Vanzbon cung cấp dịch vụ một cửa cho doanh nghiệp Trung Quốc mở rộng ra nước ngoài — từ hoạch định điều kiện tiếp cận ngành, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép đến nhắc việc kê khai hằng năm và quản lý thay đổi/gia hạn. Mục tiêu là biến tuân thủ thành nền tảng giúp doanh nghiệp vận hành ổn định tại Việt Nam, thay vì trở thành biến số liên tục làm tiêu hao nguồn lực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung bài viết được tổng hợp từ các nguồn công khai và chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành ý kiến pháp lý. Khi triển khai thực tế, vui lòng tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia tư vấn đầu tư.

Các bài viết liên quan

9411492b-6f8f-4a00-9ce3-3311522671c1

Giải thể công ty tại Việt Nam năm 2026: hướng dẫn tuân thủ về hồ sơ, quy trình và chi phí

louisehoffmann83-office-2360063_1920

Khi thành lập công ty tại Việt Nam, nên hoạch định vốn điều lệ, vốn đầu tư và việc góp đủ vốn như thế nào?

越南1

Triển khai dự án lưu trữ năng lượng tại Việt Nam như thế nào? Ranh giới tuân thủ giữa bán thiết bị, tổng thầu EPC và hậu mãi tại địa phương

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com