Hướng dẫn luật lao động Việt Nam 2026: hợp đồng lao động, thời giờ làm việc, lương tối thiểu và bảo hiểm xã hội

Vanzbon > tin tức > Lao động & tuân thủ nhân sự > Cử nhân sự sang Việt Nam > Hướng dẫn luật lao động Việt Nam 2026: hợp đồng lao động, thời giờ làm việc, lương tối thiểu và bảo hiểm xã hội
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Khi tuyển dụng lao động tại Việt Nam, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến hợp đồng lao động. Từ thời điểm người lao động gia nhập, thử việc, làm việc chính thức cho đến tiền lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm xã hội, nội quy lao động và nghỉ việc, mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu pháp lý riêng. Bước sang năm 2026, các quy định về lương tối thiểu theo vùng, ngày nghỉ hưởng lương theo luật, chế độ thai sản và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động cũng đã có thêm những thay đổi mới.

Vì vậy, doanh nghiệp thực sự cần giải quyết ba vấn đề: hiện nay phải căn cứ vào những quy định nào; ở từng giai đoạn sử dụng lao động, doanh nghiệp cần thực hiện những gì; và sau các thay đổi của năm 2026, liệu hợp đồng, chính sách tiền lương và quy chế nội bộ hiện có còn phù hợp với quy định hiện hành hay không.

1. Năm 2026, doanh nghiệp cần căn cứ vào những quy định nào của luật lao động Việt Nam?

Khung pháp lý cơ bản điều chỉnh việc sử dụng lao động tại Việt Nam vẫn xuất phát từ Bộ luật Lao động, nhưng trong năm 2026 doanh nghiệp không thể chỉ xem bản gốc được ban hành năm 2019. Bản hợp nhất Bộ luật Lao động số 18/VBHN-VPQH được công bố vào tháng 2/2026 đã tích hợp các sửa đổi có hiệu lực tính đến thời điểm đó.

Đồng thời, các vấn đề như lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, người lao động nước ngoài, ngày nghỉ theo luật và xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động còn chịu tác động của các luật, nghị định và nghị quyết chuyên ngành ban hành sau đó. Vì vậy, khi xử lý từng vấn đề sử dụng lao động cụ thể, doanh nghiệp nên lấy Bộ luật Lao động hiện hành làm nền tảng, rồi đối chiếu tiếp với các quy định chuyên ngành tương ứng.

1.1 Hiện nay nên căn cứ vào phiên bản Bộ luật Lao động nào?

Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 được thông qua năm 2019 có hiệu lực từ ngày 1/1/2021 và thay thế Bộ luật Lao động năm 2012. Sau đó, một số quy định tiếp tục được điều chỉnh, vì vậy khi tra cứu quy định lao động hiện hành trong năm 2026, doanh nghiệp nên xuất phát từ bản hợp nhất mới nhất rồi kết hợp rà soát các văn bản chuyên ngành ban hành sau đó.

Điều này ảnh hưởng rất trực tiếp đến doanh nghiệp. Nếu mẫu hợp đồng lao động, quy chế nhân sự hoặc sổ tay vận hành nội bộ đã được sử dụng trong nhiều năm, thì các nội dung liên quan đến lương tối thiểu, lao động nước ngoài, bảo hiểm xã hội, xử phạt vi phạm hành chính hoặc cơ quan có thẩm quyền không thể mặc nhiên coi là vẫn còn hiệu lực.

1.2 Những quan hệ sử dụng lao động nào chịu sự điều chỉnh của luật lao động Việt Nam?

Việc có hình thành quan hệ lao động hay không không thể chỉ nhìn vào tên gọi của thỏa thuận.

Nếu một thỏa thuận đồng thời có các đặc điểm như người lao động cung cấp sức lao động có trả công, được trả lương, và chịu sự quản lý, chỉ đạo hoặc giám sát của bên sử dụng lao động, thì dù văn bản được đặt tên là “hợp đồng dịch vụ” hoặc “hợp đồng hợp tác”, vẫn có thể bị xác định là quan hệ hợp đồng lao động.

Vì vậy, khi đánh giá một hình thức sử dụng lao động có thuộc phạm vi điều chỉnh của luật lao động hay không, doanh nghiệp cần xem xét cách thức làm việc thực tế của hai bên chứ không chỉ nhìn vào tiêu đề hợp đồng.

2. Năm 2026 có những thay đổi nào về sử dụng lao động tại Việt Nam mà doanh nghiệp nên rà soát lại?

Trong năm 2026, doanh nghiệp ít nhất cần rà soát lại bốn nhóm thay đổi. Phần này chỉ tập trung nêu “điều gì đã thay đổi”; còn quy tắc áp dụng cụ thể sẽ được trình bày ở các mục tương ứng bên dưới.

2.1 Lương tối thiểu theo vùng đã được điều chỉnh

Nghị định số 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, theo đó mức lương tối thiểu tháng và lương tối thiểu giờ của bốn vùng lương đều đã được cập nhật.

Nếu mức lương của người lao động trong doanh nghiệp đang tiệm cận ngưỡng tối thiểu, doanh nghiệp cần đối chiếu lại theo tiêu chuẩn mới của năm 2026, thay vì tiếp tục sử dụng dữ liệu lương tối thiểu của năm 2024 hoặc 2025.

2.2 Ngày 24/11 được bổ sung là ngày nghỉ hưởng lương theo luật

Từ năm 2026, ngày 24/11 – “Ngày Văn hóa Việt Nam” – trở thành ngày nghỉ hưởng nguyên lương theo luật mới. Doanh nghiệp cần đưa thay đổi này vào hệ thống chấm công, sắp xếp ca làm việc và phương án trả lương.

Tính đến thời điểm rà soát thông tin hiện tại, phương án nghỉ bù cụ thể vẫn chưa nên được ghi cứng như một quy tắc thống nhất trong quy chế nội bộ. Vì vậy, doanh nghiệp có thể trước hết xác nhận bản thân ngày nghỉ theo luật, sau đó thực hiện theo lịch hằng năm được công bố chính thức.

2.3 Có quy định mới về chế độ đối với trường hợp sinh con thứ hai

Từ ngày 1/7/2026, các trường hợp sinh con thứ hai đáp ứng điều kiện theo quy định sẽ áp dụng chế độ thai sản mới, trong đó lao động nữ đủ điều kiện có thể được nghỉ thai sản 7 tháng.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là toàn bộ lao động nữ đều được kéo dài thời gian nghỉ thai sản lên 7 tháng. Doanh nghiệp vẫn cần xác định người lao động có thuộc trường hợp áp dụng theo quy định mới hay không.

2.4 Căn cứ xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động đã được cập nhật

Nghị định số 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/9/2026 và thay thế Nghị định số 12/2022/NĐ-CP trước đây.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp vẫn đang sử dụng danh mục xử phạt vi phạm lao động được tổng hợp từ trước, doanh nghiệp cần rà soát lại căn cứ hiện hành, đặc biệt với các nội dung liên quan đến hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm xã hội và quản lý lao động nội bộ.

3. Khi tuyển dụng người lao động, doanh nghiệp cần xử lý hợp đồng lao động và thời gian thử việc như thế nào?

Trước khi người lao động bắt đầu làm việc, doanh nghiệp trước tiên phải xác nhận quan hệ lao động, hình thức hợp đồng và phương án thử việc. Chỉ cần thiết kế sai ở một trong các khâu này, các vấn đề liên quan đến tiền lương, bảo hiểm xã hội và chấm dứt quan hệ lao động về sau đều có thể bị ảnh hưởng.

3.1 Trong trường hợp nào sẽ bị xác định là hợp đồng lao động?

Chỉ cần hai bên trên thực tế hình thành quan hệ lao động có trả công, có trả lương và có sự quản lý, giám sát, thì dù văn bản không sử dụng tên gọi “hợp đồng lao động”, quan hệ đó vẫn có thể được xem là quan hệ lao động.

Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ đổi tên hợp đồng thành “hợp đồng dịch vụ” để loại trừ nghĩa vụ theo luật lao động. Trọng tâm đánh giá luôn là phương thức làm việc trên thực tế.

Theo quy định hiện hành, về nguyên tắc doanh nghiệp phải giao kết hợp đồng lao động trước khi người lao động bắt đầu làm việc. Điều này có nghĩa là việc ký hợp đồng không nên bị kéo dài quá lâu so với thời điểm người lao động thực tế nhận việc.

3.2 Hợp đồng lao động tại Việt Nam có những loại và hình thức chính nào?

Theo quy định hiện hành, hợp đồng lao động chủ yếu được chia thành hai loại:

  • Hợp đồng lao động không xác định thời hạn;
  • Hợp đồng lao động xác định thời hạn, với thời hạn tối đa không quá 36 tháng.

Về nguyên tắc, hợp đồng lao động phải được lập bằng văn bản. Hợp đồng lao động được giao kết thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu cũng có giá trị pháp lý tương ứng.

Trong trường hợp thông thường, hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng có thể được giao kết bằng lời nói, trừ các trường hợp đặc biệt mà pháp luật yêu cầu bắt buộc phải lập thành văn bản. Vì vậy, doanh nghiệp không nên đơn giản hiểu rằng “hợp đồng dưới 1 tháng thì không cần ký bằng văn bản”.

3.3 Xác định thời gian thử việc cho từng vị trí như thế nào?

Thời gian thử việc tại Việt Nam không áp dụng đồng loạt theo mốc 30 ngày hoặc 60 ngày, mà được xác định theo tính chất của từng vị trí, với thời hạn tối đa như sau:

  • Chức danh quản lý doanh nghiệp: tối đa 180 ngày;
  • Vị trí yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên: tối đa 60 ngày;
  • Vị trí công nhân kỹ thuật, kỹ thuật viên trình độ trung cấp hoặc nghiệp vụ: tối đa 30 ngày;
  • Các vị trí khác: tối đa 6 ngày làm việc.

Mỗi vị trí chỉ được thử việc một lần, và tiền lương trong thời gian thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.

Ngoài ra, hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng không được thỏa thuận thử việc. Vì vậy, doanh nghiệp không nên áp dụng cơ chế “toàn bộ nhân viên đều thử việc 2 tháng” như một quy định chung, mà cần xác định dựa trên vị trí và thời hạn hợp đồng.

4. Trong thời gian người lao động làm việc, doanh nghiệp quản lý thời giờ làm việc, làm thêm và nghỉ phép như thế nào?

Sau khi người lao động chính thức vào làm việc, những vấn đề lao động phát sinh thường xuyên nhất trong thực tế chủ yếu tập trung vào thời giờ làm việc bình thường, làm thêm giờ và nghỉ phép. Ở đây cần phân biệt giữa “cơ chế sắp ca, bố trí lịch làm việc của doanh nghiệp” và “giới hạn tối đa mà pháp luật cho phép”.

4.1 Những giới hạn cơ bản đối với thời giờ làm việc bình thường là gì?

Trong điều kiện thông thường, thời giờ làm việc bình thường không được vượt quá 8 giờ mỗi ngày và 48 giờ mỗi tuần.

Nếu doanh nghiệp bố trí thời giờ làm việc bình thường theo tuần, thì mỗi ngày có thể sắp xếp tối đa đến 10 giờ, nhưng tổng thời giờ làm việc bình thường trong tuần vẫn không được vượt quá 48 giờ.

Vì vậy, 48 giờ là trần thời giờ làm việc theo tuần theo quy định chung, chứ không có nghĩa doanh nghiệp buộc phải bố trí thời giờ làm việc bình thường của người lao động đủ 48 giờ. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể áp dụng chế độ làm việc ngắn hơn.

4.2 Trong trường hợp nào doanh nghiệp được bố trí làm thêm giờ?

Khi sắp xếp làm thêm giờ, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện pháp lý như có sự đồng ý của người lao động, đồng thời còn phải tuân thủ các giới hạn theo ngày, theo tháng và theo năm.

Trong điều kiện thông thường, tổng thời gian làm thêm không được vượt quá 40 giờ mỗi tháng và trần làm thêm theo năm là 200 giờ. Nếu bố trí thời giờ làm việc theo tuần, tổng thời giờ làm việc bình thường cộng với làm thêm nhìn chung không được vượt quá 12 giờ mỗi ngày.

Một số ngành nghề hoặc trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật có thể áp dụng trần làm thêm theo năm cao hơn, nhưng không vì thế mà hiểu rằng “300 giờ/năm” là tiêu chuẩn phổ thông để mọi doanh nghiệp đều có thể áp dụng trực tiếp.

4.3 Tiền lương làm thêm giờ được tính như thế nào?

Khi làm thêm vào các thời điểm khác nhau, mức tối thiểu dùng để tính tiền lương làm thêm cũng khác nhau:

  • Làm thêm vào ngày làm việc bình thường: ít nhất bằng 150% tiền lương của ngày làm việc bình thường;
  • Làm thêm vào ngày nghỉ hằng tuần: ít nhất bằng 200%;
  • Làm thêm vào ngày lễ, tết hoặc ngày nghỉ hưởng nguyên lương theo luật: ít nhất bằng 300%.

Làm việc ban đêm và làm thêm vào ban đêm còn liên quan đến các quy tắc tính lương bổ sung khác. Vì đây là bài viết tổng quan về luật lao động, nội dung này chỉ giữ lại các tiêu chí cốt lõi để doanh nghiệp đánh giá việc bố trí làm thêm; còn cách tính đầy đủ có thể được phân tích sâu hơn trong chuyên đề riêng về thời giờ làm việc và làm thêm giờ.

4.4 Quy định cơ bản về nghỉ hằng năm và ngày nghỉ hưởng lương theo luật là gì?

Sau khi người lao động làm việc liên tục đủ 12 tháng, số ngày nghỉ hằng năm không mặc định đồng loạt là 12 ngày, mà được chia theo từng nhóm đối tượng và điều kiện làm việc như sau:

  •  Điều kiện làm việc bình thường: 12 ngày làm việc;
  • Một số nhóm người lao động nhất định hoặc công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm: 14 ngày làm việc;
  • Công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại hoặc nguy hiểm: 16 ngày làm việc.

Nếu thời gian làm việc chưa đủ 12 tháng, số ngày nghỉ hằng năm sẽ được tính theo thời gian làm việc thực tế.

Trong năm 2026, doanh nghiệp còn cần đưa ngày 24/11 – ngày nghỉ hưởng lương theo luật mới được bổ sung – vào kế hoạch sắp ca và hệ thống chấm công hằng năm.

5. Trong năm 2026, doanh nghiệp xác định lương tối thiểu tại Việt Nam như thế nào?

Bài viết này chỉ giải quyết hai câu hỏi cơ bản liên quan đến lương tối thiểu: mức lương tối thiểu năm 2026 là bao nhiêu và doanh nghiệp phải áp dụng theo vùng lương nào. Các vấn đề rộng hơn về chi trả tiền lương, thưởng, khấu trừ và chính sách đãi ngộ không được mở rộng trong mục này.

5.1 Mức lương tối thiểu của bốn vùng trong năm 2026 là bao nhiêu?

Từ ngày 1/1/2026, bốn vùng lương áp dụng các mức tối thiểu như sau:

Vùng lương Lương tối thiểu tháng Lương tối thiểu giờ
Vùng I 5.310.000 VND 25.500 VND
Vùng II 4.730.000 VND 22.700 VND
Vùng III 4.140.000 VND 20.000 VND
Vùng IV 3.700.000 VND 17.800 VND

Khi đánh giá mức lương năm 2026 của người lao động đã đạt chuẩn tối thiểu hay chưa, doanh nghiệp cần sử dụng dữ liệu hiện hành của chính năm đó, thay vì tiếp tục áp dụng mức lương tối thiểu của các năm trước.

5.2 Doanh nghiệp xác định vùng lương áp dụng như thế nào?

Về nguyên tắc, vùng lương tối thiểu được xác định theo địa điểm hoạt động kinh doanh thực tế của người sử dụng lao động.

Nếu doanh nghiệp có chi nhánh ở nhiều địa phương khác nhau, mỗi chi nhánh có thể phải áp dụng mức lương tối thiểu tương ứng với nơi đặt cơ sở. Đối với một số khu công nghiệp hoặc địa điểm kinh doanh đặc thù nằm trên nhiều vùng lương, doanh nghiệp còn có thể phải áp dụng mức của vùng cao hơn.

Vì vậy, đối với các doanh nghiệp đồng thời có trụ sở chính, nhà máy và nhiều chi nhánh, không thể chỉ căn cứ vào địa chỉ đăng ký của trụ sở chính để xác định lương tối thiểu cho toàn bộ người lao động.

6. Khi nào doanh nghiệp cần tham gia bảo hiểm xã hội cho người lao động?

Sau khi quan hệ lao động được thiết lập, doanh nghiệp còn phải đánh giá người lao động đã đáp ứng điều kiện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc hay chưa. Tiêu chí áp dụng đối với lao động Việt Nam và lao động nước ngoài không hoàn toàn giống nhau.

6.1 Khi nào lao động Việt Nam thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc?

Theo chế độ bảo hiểm xã hội hiện hành, về nguyên tắc, người lao động Việt Nam ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp có thời hạn từ đủ 1 tháng trở lên sẽ thuộc phạm vi tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Nếu tên gọi của thỏa thuận khác đi, nhưng trên thực tế vẫn là quan hệ lao động có trả công và chịu sự quản lý của doanh nghiệp, thì vẫn có thể phải đánh giá theo bản chất sử dụng lao động thực tế để xác định có thuộc diện bắt buộc tham gia hay không.

Sau khi người lao động đáp ứng điều kiện tham gia bắt buộc, doanh nghiệp thông thường phải nộp hồ sơ liên quan trong thời hạn 30 ngày.

6.2 Quy định về bảo hiểm xã hội đối với lao động nước ngoài khác gì?

Đối với lao động nước ngoài, doanh nghiệp không thể áp dụng trực tiếp tiêu chí “hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng” như đối với lao động trong nước.

Về nguyên tắc, người lao động nước ngoài ký hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên với người sử dụng lao động tại Việt Nam có thể thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Tuy nhiên, các trường hợp điều động nội bộ doanh nghiệp, người đã đến tuổi nghỉ hưu theo luật hoặc trường hợp điều ước quốc tế có quy định khác có thể được loại trừ.

Vì vậy, khi xác định nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội đối với lao động nước ngoài, doanh nghiệp ít nhất cần làm rõ hai yếu tố: thời hạn hợp đồng lao động đã đạt ngưỡng áp dụng hay chưa, và người lao động có thuộc trường hợp bị loại trừ theo luật hay không.

7. Sau khi sử dụng từ 10 lao động trở lên, doanh nghiệp quản lý nội quy lao động như thế nào?

Tuân thủ lao động không chỉ dừng ở việc ký đúng hợp đồng lao động với từng nhân viên. Khi số lượng người lao động của doanh nghiệp đạt đến một ngưỡng nhất định, doanh nghiệp còn cần quản lý chấm công, kỷ luật lao động, hành vi vi phạm và các vấn đề sử dụng lao động nội bộ khác thông qua nội quy lao động.

7.1 Trong trường hợp nào bắt buộc phải đăng ký nội quy lao động?

Khi doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục đăng ký nội quy lao động theo quy trình hiện hành.

Hợp đồng lao động và nội quy lao động là hai lớp yêu cầu quản trị hoàn toàn khác nhau. Ngay cả khi doanh nghiệp đã ký hợp đồng lao động đúng quy định với toàn bộ nhân viên, điều đó cũng không thể thay thế cho việc đăng ký nội quy lao động.

7.2 Nội quy lao động phải đăng ký khi nào?

Sau khi nội quy lao động được ban hành, doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký trong thời hạn 10 ngày.

Vì vậy, khi số lượng người lao động đạt đến ngưỡng tương ứng, doanh nghiệp nên kịp thời xây dựng và ban hành chính thức hệ thống nội quy lao động phù hợp với quy định hiện hành, thay vì chờ đến khi phát sinh tranh chấp lao động rồi mới bổ sung hồ sơ.

7.3 Hiện nay cần nộp hồ sơ tại cơ quan nào?

Những năm gần đây, thủ tục hành chính liên quan đã được điều chỉnh. Theo quy trình hiện hành, việc đăng ký nội quy lao động chủ yếu do cơ quan chuyên môn về nội vụ cấp tỉnh thực hiện; trong trường hợp được ủy quyền, cơ quan chuyên môn về nội vụ cấp xã tương ứng cũng có thể là đơn vị xử lý.

Vì vậy, khi tham khảo các tài liệu tuân thủ nhân sự được biên soạn trước đây, doanh nghiệp cần đặc biệt kiểm tra xem tên cơ quan có thẩm quyền và cấp hành chính nêu trong tài liệu đó đã lỗi thời hay chưa.

7.4 Vì sao nội quy lao động ảnh hưởng đến công tác quản lý lao động trên thực tế?

Nội quy lao động không chỉ là một bộ hồ sơ cần đăng ký, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc doanh nghiệp có cơ sở rõ ràng về mặt chế độ để xử lý chấm công, kỷ luật lao động, hành vi vi phạm của người lao động và tranh chấp lao động trong thực tế hay không.

Từ tháng 9/2026, các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động đã áp dụng theo quy định xử phạt mới. Nếu quy chế nội bộ của doanh nghiệp vẫn dẫn chiếu các văn bản đã hết hiệu lực, tiêu chuẩn tiền lương không chính xác hoặc các quy định kỷ luật không còn phù hợp với yêu cầu hiện hành, rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp áp dụng biện pháp quản lý đối với người lao động cũng sẽ tăng lên.

8. Khi người lao động nghỉ việc hoặc chấm dứt quan hệ lao động, doanh nghiệp cần xử lý những gì?

Khi quan hệ lao động chấm dứt, doanh nghiệp cần lần lượt xử lý căn cứ chấm dứt, việc thanh toán quyền lợi cho người lao động và trợ cấp thôi việc. Bài viết này chỉ giữ lại các nguyên tắc đánh giá chung mà doanh nghiệp bắt buộc phải nắm được; còn căn cứ chấm dứt cụ thể và thời hạn báo trước trong từng trường hợp sẽ được trình bày sâu hơn trong chuyên đề riêng về chấm dứt quan hệ lao động.

8.1 Sau khi quan hệ lao động kết thúc thì trong bao lâu phải hoàn tất việc thanh toán?

Sau khi hợp đồng lao động chấm dứt, về nguyên tắc doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ các quyền lợi hợp pháp mà người lao động được hưởng trong thời hạn 14 ngày làm việc.

Pháp luật cho phép áp dụng thời hạn xử lý dài hơn trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng đối với các trường hợp nghỉ việc thông thường, doanh nghiệp không nên tiếp tục lấy mốc “thanh toán trong 7 ngày” thường thấy trong các tài liệu cũ làm tiêu chuẩn hiện hành.

8.2 Trường hợp nào phát sinh trợ cấp thôi việc?

Trợ cấp thôi việc không phải là khoản chi đương nhiên phát sinh ngay sau khi người lao động nghỉ việc.

Khi đáp ứng điều kiện theo luật, mỗi năm làm việc đủ điều kiện tính hưởng thường được tính bằng nửa tháng tiền lương để xác định trợ cấp thôi việc. Tuy nhiên, trước khi tính toán trên thực tế, doanh nghiệp còn phải xác định thời gian làm việc nào được tính vào thời gian làm căn cứ hưởng trợ cấp thôi việc, đồng thời loại trừ các giai đoạn đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp hoặc các khoảng thời gian khác mà pháp luật quy định không tính.

Vì vậy, doanh nghiệp không thể lấy trực tiếp công thức “số năm làm việc × nửa tháng lương” để ra số tiền cuối cùng. Trước hết cần xác định người lao động này có thuộc điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc hay không, sau đó mới tính thời gian làm việc đủ điều kiện.

9. Khi sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp còn phải kiểm tra thêm những quy định nào?

Người lao động nước ngoài cũng chịu sự điều chỉnh của các quy tắc lao động chung như hợp đồng lao động, thời giờ làm việc và tiền lương. Tuy nhiên, ngoài ra doanh nghiệp còn phải xử lý riêng vấn đề điều kiện làm việc hợp pháp và bảo hiểm xã hội chuyên biệt.

Ba vấn đề này cần được tách riêng để đánh giá: hợp đồng lao động có hợp pháp hay không, người lao động có đủ điều kiện làm việc hợp pháp tại Việt Nam hay không, và người lao động có thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc hay không.

9.1 Hợp đồng lao động hợp lệ không đồng nghĩa với việc tuân thủ về giấy phép lao động

Hợp đồng lao động điều chỉnh quan hệ lao động giữa doanh nghiệp và người lao động; còn giấy phép lao động giải quyết việc người lao động nước ngoài có đủ tư cách pháp lý để làm việc tại Việt Nam hay không.

Vì vậy, ngay cả khi doanh nghiệp đã ký hợp đồng lao động đúng quy định với người lao động nước ngoài, điều đó cũng không đồng nghĩa có thể suy ra rằng người lao động đã đáp ứng yêu cầu về giấy phép lao động.

Hiện nay, việc cấp mới, cấp lại, gia hạn, thu hồi giấy phép lao động đối với người lao động nước ngoài, cũng như một số trường hợp miễn giấy phép, chủ yếu được thực hiện theo Nghị định số 219/2025/NĐ-CP.

9.2 Doanh nghiệp cần kiểm tra riêng những nội dung nào?

Khi sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp ít nhất cần kiểm tra riêng các nội dung sau:

  • Hợp đồng lao động và việc bố trí vị trí công việc trên thực tế có phù hợp với quy định của luật lao động hay không;
  • Người lao động có cần xin giấy phép lao động hay thuộc trường hợp được miễn giấy phép lao động hay không;
  • Thời hạn hợp đồng và tình trạng pháp lý của người lao động có làm phát sinh nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc hay không.

Trong đó, ngưỡng cụ thể về bảo hiểm xã hội đã được trình bày tại Mục 6; còn điều kiện, hồ sơ và quy trình đầy đủ liên quan đến giấy phép lao động thuộc chuyên đề riêng về sử dụng lao động nước ngoài nên không được mở rộng trong bài viết này.

10. Năm 2026, doanh nghiệp có thể kiểm tra tuân thủ lao động theo danh sách này

Nếu doanh nghiệp đã tuyển dụng lao động tại Việt Nam, có thể rà soát hệ thống sử dụng lao động hiện tại theo trình tự dưới đây:

  • Kiểm tra mẫu hợp đồng lao động: xác nhận loại hợp đồng, thời hạn và quy trình ký kết có còn phù hợp với luật lao động hiện hành hay không.
  • Kiểm tra chế độ thử việc: đối chiếu thời hạn thử việc theo từng vị trí và xác nhận tiền lương thử việc đã đạt mức pháp định hay chưa.
  • Kiểm tra thời giờ làm việc và nghỉ phép: rà soát thời giờ làm việc bình thường, trần làm thêm, tiền lương làm thêm và ngày nghỉ hưởng lương theo luật mới bổ sung trong năm 2026.
  • Kiểm tra lương tối thiểu: xác nhận lại vùng lương áp dụng và mức tối thiểu năm 2026 theo địa điểm làm việc thực tế của người lao động.
  • Kiểm tra bảo hiểm xã hội: tách riêng lao động Việt Nam và lao động nước ngoài để đánh giá tương ứng xem đã đủ điều kiện tham gia bắt buộc hay chưa.
  • Kiểm tra nội quy lao động: nếu doanh nghiệp sử dụng từ 10 lao động trở lên, cần xác nhận nội quy lao động đã được đăng ký theo đúng quy trình hiện hành hay chưa.
  • Kiểm tra quy trình người lao động nghỉ việc: đối chiếu thời hạn thanh toán và cách xác định trợ cấp thôi việc xem có còn đang áp dụng theo quy định hiện hành hay không.
  • Kiểm tra việc sử dụng lao động nước ngoài: rà soát riêng hợp đồng lao động, giấy phép lao động và bảo hiểm xã hội, không dùng một nội dung để thay thế cho hai nội dung còn lại.

Nếu các hệ thống này đã nhiều năm chưa được cập nhật, doanh nghiệp nên ưu tiên kiểm tra trước các nội dung liên quan đến lương tối thiểu, quy định xử phạt, quy định dành cho lao động nước ngoài và thông tin về cơ quan có thẩm quyền, vì đây là những nội dung đã có điều chỉnh trong những năm gần đây.

11. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý sử dụng lao động và tuân thủ lao động tại Việt Nam như thế nào?

Sau khi mở rộng đội ngũ tại Việt Nam, doanh nghiệp thường sẽ đồng thời phát sinh các vấn đề liên quan đến hợp đồng, thử việc, tiền lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm xã hội, quy chế nội bộ và bố trí lao động nước ngoài. Vanzbon có thể cung cấp hỗ trợ tương ứng trên cơ sở cơ cấu nhân sự và địa điểm kinh doanh hiện tại của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Rà soát mẫu hợp đồng lao động và phương án thử việc;
  • Rà soát việc thực hiện quy định về thời giờ làm việc, nghỉ phép và lương tối thiểu năm 2026;
  • Kiểm tra xem doanh nghiệp đã đạt ngưỡng phải đăng ký nội quy lao động hay chưa, đồng thời hỗ trợ chuẩn bị các hồ sơ, quy chế liên quan;
  • Rà soát điều kiện áp dụng bảo hiểm xã hội đối với lao động Việt Nam và lao động nước ngoài;
  • Kiểm tra sự phù hợp giữa hợp đồng lao động của lao động nước ngoài và phương án giấy phép lao động;
  • Kiểm tra xem trong các quy chế nội bộ hiện hành còn đang dẫn chiếu các văn bản quy phạm pháp luật hoặc tiêu chuẩn đã hết hiệu lực hay bị thay thế hay không.

Phạm vi công việc cụ thể nên được xác định xoay quanh những vấn đề sử dụng lao động đang thực sự tồn tại trong doanh nghiệp, thay vì gộp toàn bộ thủ tục lao động vào cùng một dự án.

12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Luật lao động Việt Nam yêu cầu mọi quan hệ lao động phải được thiết lập bằng hợp đồng lao động bằng văn bản, trong đó phải ghi rõ vị trí công việc, mức lương, thời giờ làm việc, bảo hiểm xã hội và các điều khoản cơ bản khác.

Theo luật lao động Việt Nam, nếu doanh nghiệp sa thải nhân viên không đúng quy trình hoặc không có lý do hợp pháp, phải trả khoản bồi thường tối thiểu bằng hai tháng tiền lương.

Theo quy định, tiền làm thêm giờ phải được trả bằng 150% lương vào ngày làm việc, 200% vào cuối tuần và 300% vào ngày lễ. Người lao động cũng phải đồng ý làm thêm giờ.

Người lao động được hưởng tối thiểu 12 ngày phép năm. Sau mỗi 5 năm làm việc liên tục, người lao động được cộng thêm ngày nghỉ hàng năm.

Theo luật lao động Việt Nam, nội dung hợp đồng của người lao động nước ngoài phải phù hợp với giấy phép lao động còn hiệu lực và tuân thủ các quy định pháp lý hiện hành.

Thời gian thử việc tối đa là 30 ngày cho vị trí thông thường và 60 ngày cho vị trí kỹ thuật hoặc quản lý. Trong thời gian thử việc, người lao động vẫn được hưởng đầy đủ quyền lợi như nhân viên chính thức.

Doanh nghiệp và người lao động phải cùng tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Doanh nghiệp đóng 17,5% và người lao động đóng 8% theo tỷ lệ quy định.

Hợp đồng lao động phải được ký bằng văn bản, mức lương không thấp hơn mức tối thiểu vùng và phải bao gồm đầy đủ các điều khoản bắt buộc như mô tả công việc, lương, và bảo hiểm xã hội.

Theo quy định, việc chấm dứt hợp đồng phải có lý do hợp pháp. Doanh nghiệp phải thông báo trước và trả bồi thường theo quy định của luật.

Doanh nghiệp bắt buộc phải cung cấp các chế độ phúc lợi cơ bản như bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm thất nghiệp, cũng như quyền nghỉ ốm và nghỉ thai sản.

Tranh chấp lao động có thể được giải quyết thông qua hòa giải tại Ủy ban hòa giải lao động, trọng tài lao động hoặc tòa án. Doanh nghiệp cần đảm bảo người lao động có kênh khiếu nại và giải quyết phù hợp.

Trong thời gian thử việc, doanh nghiệp chỉ được chấm dứt hợp đồng nếu có lý do hợp lý như không đạt yêu cầu công việc và phải thực hiện đúng quy trình pháp lý.

Chính phủ Việt Nam công bố mức lương tối thiểu hàng năm theo từng vùng và ngành nghề. Doanh nghiệp phải trả lương không thấp hơn mức tối thiểu được quy định.

Theo quy định, người lao động nước ngoài phải tham gia bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp theo hiệp định quốc tế, họ có thể được miễn tham gia hệ thống bảo hiểm xã hội Việt Nam.

Theo luật lao động, lao động nữ được nghỉ thai sản ít nhất 6 tháng và được hưởng 100% tiền lương trong thời gian này. Doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ quy định về chế độ thai sản.

13. Kết luận: tuân thủ lao động tại Việt Nam cần được rà soát theo từng giai đoạn sử dụng lao động

Luật lao động Việt Nam bảo vệ quyền lợi của người lao động một cách nghiêm ngặt. Nếu doanh nghiệp không tuân thủ các quy định liên quan, có thể phải đối mặt với hòa giải lao động, bồi thường thiệt hại hoặc ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.Để đảm bảo hoạt động hợp pháp và tuân thủ, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý tuân thủ toàn diện, tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên và tham vấn ý kiến của chuyên gia pháp lý nhằm ngăn ngừa rủi ro tranh chấp.Bằng việc tuân thủ chặt chẽ các quy định của luật lao động Việt Nam, doanh nghiệp không chỉ phòng tránh rủi ro pháp lý mà còn khẳng định hình ảnh nhà tuyển dụng có trách nhiệm, tạo dựng niềm tin từ nhân viên và nâng cao uy tín trên thị trường.Vanzbon cung cấp dịch vụ pháp lý và quản lý nhân sự toàn diện, hỗ trợ doanh nghiệp vận hành ổn định tại thị trường Việt Nam và đạt được sự phát triển lâu dài. Dù là quản lý hợp đồng lao động, tuân thủ tiền lương hay giải quyết tranh chấp lao động, chúng tôi luôn sẵn sàng mang đến giải pháp chuyên nghiệp và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp của bạn.

Các bài viết liên quan

企业微信截图_1785226662837

Doanh nghiệp phái cử nhân viên sang Việt Nam làm việc có bị đóng bảo hiểm xã hội hai lần không?

f4533948-085d-433c-ba46-2b995cfeb1d7

Người đại diện theo pháp luật là người nước ngoài tại Việt Nam có cần giấy phép lao động không?

qianzheng01

Bức tranh mới về visa và giấy phép lao động tại Việt Nam: Hướng dẫn tuân thủ dành cho nhà đầu tư và doanh nghiệp

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com