Cách tính chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam: Hướng dẫn toàn diện về lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở

Vanzbon > tin tức > Hướng dẫn tuân thủ theo ngành > Sản xuất > Cách tính chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam: Hướng dẫn toàn diện về lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam không thể chỉ được tính dựa trên lương tối thiểu và tiền lương tháng của công nhân. Đối với nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài, chi phí thực tế thường bao gồm lương cơ bản, bảo hiểm xã hội bắt buộc, tiền làm thêm giờ, kinh phí công đoàn, ngày nghỉ hưởng lương, ký túc xá hoặc trợ cấp chỗ ở, cùng với chi phí giấy phép lao động, bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập cá nhân cho nhân sự quản lý nước ngoài. Chỉ cần bỏ sót một khoản, tổng chi phí nhân công sau khi đi vào sản xuất có thể cao hơn đáng kể so với ngân sách ban đầu.

Bài viết này kết hợp Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, Bộ luật Lao động năm 2019, các nghị định của Chính phủ về lương tối thiểu, cũng như cách hiểu và thực thi của cơ quan lao động, cơ quan bảo hiểm xã hội và chính quyền địa phương tại Việt Nam, để giải thích cách doanh nghiệp sản xuất cần tính lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ, kinh phí công đoàn, trợ cấp thôi việc, trợ cấp ký túc xá và chi phí lao động nước ngoài trước khi xây dựng nhà máy, sau khi đi vào vận hành và trong giai đoạn mở rộng. Doanh nghiệp đồng thời cần đánh giá địa điểm, thành lập công ty và vận hành sau đăng ký có thể tham khảo thêm hướng dẫn toàn diện về thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam năm 2026: lựa chọn địa điểm, quy trình đăng ký và các điểm tuân thủ trọng yếu để đánh giá đồng bộ.

1. Cách tính chi phí lao động tại Việt Nam: lương tối thiểu và bảo hiểm xã hội là nền tảng

Để tính chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam, trước hết cần xác định hai ngưỡng pháp lý cơ bản: lương tối thiểu vùng và bảo hiểm xã hội bắt buộc. Lương tối thiểu xác lập mức lương sàn của người lao động, còn bảo hiểm xã hội bắt buộc quyết định phần chi phí bổ sung mà người sử dụng lao động phải gánh chịu. Đối với doanh nghiệp, đây không phải là chi phí có thể thương lượng, mà là khoản nền tảng phải được đưa vào ngân sách khi lập kế hoạch xây dựng nhà máy, tuyển dụng và thiết kế quỹ lương.

1.1 Lương tối thiểu tại Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến lựa chọn địa điểm nhà máy

Việt Nam chia cả nước thành bốn vùng lương tối thiểu, mỗi vùng áp dụng một mức lương tối thiểu tháng khác nhau. Mức này được Chính phủ rà soát định kỳ dựa trên tăng trưởng kinh tế, mặt bằng giá cả và tình hình thị trường lao động. Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP, từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh tăng.

Vùng Lương tối thiểu tháng (VND) Khu vực điển hình
Vùng I 5.310.000 Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, thành phố Biên Hòa thuộc tỉnh Đồng Nai và các khu vực đô thị lớn khác
Vùng II 4.730.000 Một số thành phố tỉnh lỵ, thành phố hoặc huyện nơi tập trung khu công nghiệp
Vùng III 4.140.000 Một số thị xã, thành phố cấp huyện và khu vực ngoại thành
Vùng IV 3.700.000 Khu vực nông thôn và vùng xa

Việc phân vùng lương tối thiểu ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn địa điểm nhà máy. Mức lương tối thiểu tháng của mỗi công nhân tại Vùng I cao hơn Vùng IV khoảng 1,61 triệu VND; nếu nhà máy sử dụng hơn 1.000 lao động, khoản chênh lệch này sẽ tạo ra khác biệt đáng kể về chi phí hằng năm. Tuy nhiên, Vùng I thường cũng có nguồn cung lao động tốt hơn, nền tảng kỹ năng cao hơn và hạ tầng hỗ trợ đầy đủ hơn. Khi chọn địa điểm, doanh nghiệp nên so sánh đồng thời chi phí tiền lương, độ khó trong tuyển dụng và mức độ ổn định của nhân sự, thay vì chỉ nhìn vào con số lương tối thiểu.

1.2 Cách tính bảo hiểm xã hội tại Việt Nam: người sử dụng lao động và người lao động đóng bao nhiêu

Việt Nam áp dụng hệ thống bảo hiểm bắt buộc, chủ yếu bao gồm bảo hiểm xã hội (Social Insurance, SI), bảo hiểm y tế (Health Insurance, HI) và bảo hiểm thất nghiệp (Unemployment Insurance, UI). Người sử dụng lao động và người lao động chịu các tỷ lệ khác nhau; phần người lao động phải đóng thường được doanh nghiệp khấu trừ và nộp thay khi trả lương. Cần lưu ý rằng Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 đã có hiệu lực; khi áp dụng từng điều khoản cụ thể, doanh nghiệp cần căn cứ vào luật mới và các văn bản hướng dẫn thi hành tương ứng.

Loại bảo hiểm Tỷ lệ do người sử dụng lao động đóng Tỷ lệ do người lao động đóng Điểm doanh nghiệp cần lưu ý khi tính toán
Bảo hiểm xã hội SI 17,5% 8% Tính trên tiền lương tháng làm căn cứ đóng và cần kiểm tra cơ sở đóng, mức trần mới nhất
Bảo hiểm y tế HI 3% 1,5% Cần đối chiếu tiền lương làm căn cứ, mức trần pháp luật và văn bản hướng dẫn thi hành
Bảo hiểm thất nghiệp UI 1% 1% Cần kiểm tra đối tượng áp dụng và quy tắc trần tiền lương làm căn cứ đóng tương ứng
Tổng cộng 21,5% 10,5% Không nên hiểu đơn giản rằng mọi nhân viên đều lấy toàn bộ lương thực tế nhân với một tỷ lệ cố định

Cơ sở đóng không nên được ước tính thô bằng công thức “lương × 21,5%”. Quy định về mức trần của SI, HI và UI không hoàn toàn giống nhau; vị trí lương thấp, vị trí lương cao và lao động nước ngoài cần được tính riêng để tránh đánh giá thấp chi phí bảo hiểm hoặc áp dụng sai cơ sở đóng.

1.3 Cách tính chi phí theo từng loại hình sử dụng lao động

Trong thực tế sử dụng lao động tại doanh nghiệp sản xuất, những người làm việc trong khu vực nhà máy không chỉ gồm lao động theo hợp đồng dài hạn. Nhân viên thử việc, lao động hợp đồng ngắn hạn, lao động thuê lại và nhân sự dịch vụ thuê ngoài có cách xác định trách nhiệm của người sử dụng lao động, nghĩa vụ bảo hiểm xã hội và khẩu kính tính chi phí khác nhau. Doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm hướng dẫn tuân thủ lao động địa phương tại Việt Nam năm 2026: cách bố trí hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, lao động thuê lại và làm thêm giờ để kiểm tra chi tiết hơn.

Loại nhân sự Khẩu kính tính chi phí Doanh nghiệp cần lưu ý
Nhân viên thử việc Xác định nghĩa vụ tham gia bảo hiểm theo thời hạn hợp đồng lao động Nếu ký hợp đồng lao động từ một tháng trở lên, thông thường phải tham gia bảo hiểm xã hội
Lao động hợp đồng ngắn hạn Tính lương, bảo hiểm xã hội và chi phí làm thêm theo thời hạn hợp đồng và bố trí sử dụng thực tế Khi tăng nhân sự tạm thời trong mùa cao điểm đơn hàng, không thể chỉ ước tính theo lương ngày hoặc lương tháng
Lao động thuê lại Doanh nghiệp sử dụng lao động trả phí dịch vụ thuê lại, công ty cho thuê lại lao động chịu trách nhiệm của người sử dụng lao động Cần kiểm tra công ty cho thuê lại có đóng bảo hiểm xã hội và thực hiện trách nhiệm lao động theo luật hay không
Nhân sự thuê ngoài Doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thanh toán giá trị hợp đồng dịch vụ, không trực tiếp trả lương Cần xác nhận nhà cung cấp dịch vụ có chịu trách nhiệm của người sử dụng lao động và nghĩa vụ bảo hiểm xã hội hay không

Trước khi xây dựng nhà máy và đưa vào sản xuất, doanh nghiệp nên tách riêng từng loại hình sử dụng lao động, sau đó tính riêng chi phí nhân công trực tiếp, phí dịch vụ và các chi phí tuân thủ bổ sung. Không nên gộp toàn bộ người làm việc trong khu vực nhà máy vào một nhóm “nhân viên theo hợp đồng lao động tiêu chuẩn”.

1.4 Tiền làm thêm giờ ảnh hưởng như thế nào đến ca làm và chi phí nhân công

Bộ luật Lao động năm 2019 quy định rõ về sự đồng ý làm thêm, giới hạn thời giờ làm thêm và mức tiền lương tương ứng. Theo Điều 107, việc làm thêm giờ phải được người lao động đồng ý, thông thường không vượt quá 40 giờ/tháng và 200 giờ/năm; trong một số ngành nghề hoặc trường hợp đặc biệt, giới hạn hằng năm có thể tăng lên 300 giờ và doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thông báo cho cơ quan lao động cấp tỉnh theo quy định.

Tiền lương làm thêm cũng cần được tính riêng theo từng tình huống:

  • Làm thêm vào ngày làm việc bình thường: không thấp hơn 150% tiền lương giờ thông thường;
  • Làm thêm vào ngày nghỉ hằng tuần: không thấp hơn 200% tiền lương giờ thông thường;
  • Làm thêm vào ngày lễ, Tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương: không thấp hơn 300% tiền lương giờ thông thường;
  • Làm việc ban đêm: cần trả thêm khoản phụ cấp ban đêm không thấp hơn 30% tiền lương giờ thông thường.

Các quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến bố trí ca làm và kế hoạch năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Giới hạn làm thêm làm giảm khả năng dùng tăng ca để xử lý cao điểm đơn hàng, trong khi hệ số lương làm thêm khiến chi phí trên mỗi giờ lao động tăng đáng kể. Khi tính chi phí lao động, doanh nghiệp cần đưa sản lượng làm thêm dự kiến, loại làm thêm và bố trí ca đêm vào mô hình chi phí theo tháng, thay vì chỉ tính theo thời giờ làm việc tiêu chuẩn.

2. Chi phí lao động theo luật định: không được bỏ sót kinh phí công đoàn, trợ cấp thôi việc và ngày nghỉ

Lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội và làm thêm giờ là các khoản chi phí lao động mà doanh nghiệp thường chú ý nhất. Tuy nhiên, nếu bỏ qua kinh phí công đoàn, trợ cấp thôi việc và ngày nghỉ có hưởng lương, chi phí thực tế vẫn có thể vượt ngân sách.

2.1 Cách tính kinh phí công đoàn

Theo quy định tài chính công đoàn của Việt Nam, doanh nghiệp thường phải đóng kinh phí công đoàn bằng 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Cơ sở tính kinh phí công đoàn không phải là toàn bộ tiền lương tiền mặt theo nghĩa thông thường, cũng không chỉ tính trên lương tối thiểu, mà gắn với quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Khi tính kinh phí công đoàn, doanh nghiệp nên tập trung xác nhận:

  • Kinh phí công đoàn có áp dụng cho phương án sử dụng lao động hiện tại của doanh nghiệp hay không;
  • Cơ sở đóng có thống nhất với quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hay không;
  • Luật Công đoàn mớivà cách thực thi của công đoàn địa phương có yêu cầu đặc thù nào hay không;
  • Việc lao động nước ngoài tham gia công đoàn hoặc xử lý các khoản phí liên quan có cách hiểu mới nhất nào hay không.

Đối với doanh nghiệp sản xuất có quy mô lao động lớn, khoản kinh phí công đoàn 2% là chi phí pháp định không thể xem nhẹ. Ví dụ, một nhà máy sử dụng 1.000 công nhân với tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bình quân là 8 triệu VND, kinh phí công đoàn mỗi tháng khoảng 160 triệu VND, tương đương khoảng 1,92 tỷ VND mỗi năm. Khoản này nên được đưa vào mô hình chi phí ngay từ giai đoạn xây dựng nhà máy.

2.2 Khi chấm dứt hợp đồng lao động, trợ cấp thôi việc được tính như thế nào

Bộ luật Lao động năm 2019 quy định về bồi thường kinh tế và trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động. Khi người lao động đã làm việc thường xuyên cho người sử dụng lao động từ đủ 12 tháng trở lên và nghỉ việc do hợp đồng lao động chấm dứt hoặc trong các trường hợp pháp luật quy định, người sử dụng lao động thường phải trả trợ cấp thôi việc theo mức nửa tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc; cơ sở tính là tiền lương bình quân của 6 tháng liền kề trước khi người lao động thôi việc.

Khi tính trợ cấp thôi việc, doanh nghiệp không nên chỉ lấy toàn bộ thời gian làm việc của nhân viên làm căn cứ, mà còn phải kiểm tra:

  • Thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp;
  • Người lao động đã từng nhận trợ cấp thôi việc hay chưa;
  • Người lao động đã từng nhận trợ cấp thất nghiệp hay chưa;
  • Tiền lương bình quân 6 tháng trước khi nghỉ việc có thống nhất với bảng lương và hồ sơ hợp đồng hay không.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, trợ cấp thôi việc thường dễ bị bỏ sót trong hai tình huống:

  • Biến động nhân sự cao: dù số tiền của từng nhân viên không lớn, tổng chi phí tích lũy trong dài hạn vẫn có thể tạo áp lực đáng kể;
  • Tạm ngừng sản xuất hoặc di dời nhà máy: nếu phát sinh cắt giảm tập trung hoặc bố trí lại nhân sự, khoản trợ cấp thôi việc một lần có thể ảnh hưởng đến dòng tiền kỳ hiện tại.

Vì vậy, doanh nghiệp nên dự phòng trợ cấp thôi việc cho các biến động nhân sự có thể xảy ra trong ngân sách chi phí hằng năm, thay vì chỉ điều chuyển ngân sách khi nghĩa vụ thanh toán đã phát sinh.

2.3 Ngày nghỉ hằng năm, nghỉ ốm và ngày lễ ảnh hưởng như thế nào đến chi phí lao động

Bộ luật Lao động năm 2019 quy định quyền được nghỉ hằng năm có hưởng lương và nghỉ lễ của người lao động. Khi tính chi phí nhân công, doanh nghiệp cần phân biệt các loại ngày nghỉ khác nhau:

  • Nghỉ hằng năm có hưởng lương: người lao động làm việc đủ 12 tháng cho cùng một người sử dụng lao động thường được hưởng từ 12 đến 16 ngày nghỉ hằng năm có lương, tùy theo phân loại điều kiện lao động của môi trường làm việc;
  • Ngày lễ, Tết: Việt Nam có khoảng 11 ngày nghỉ lễ theo luật trong năm, người lao động vẫn được hưởng lương bình thường khi nghỉ vào các ngày này;
  • Nghỉ ốm, tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp: người lao động có thể được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội hoặc chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo luật; doanh nghiệp cần phân biệt chi phí tiền lương trực tiếp do người sử dụng lao động chi trả và khoản chế độ do quỹ bảo hiểm xã hội đảm nhận.

Tác động chính của các chế độ nghỉ này đối với doanh nghiệp nằm ở việc giảm số giờ lao động khả dụng. Mỗi công nhân có thể giảm khoảng 23 đến 27 ngày làm việc thực tế mỗi năm do nghỉ hằng năm và ngày lễ, tương đương khoảng 8% đến 10% tổng số ngày làm việc trong năm.

3. Ký túc xá và trợ cấp cho công nhân: xử lý chi phí chỗ ở, bữa ăn và đi lại như thế nào

Ký túc xá công nhân là vấn đề mà nhiều doanh nghiệp sản xuất Trung Quốc thường gặp khi thiết lập nhà máy tại Việt Nam. Ký túc xá không chỉ là một phúc lợi, mà còn là điều kiện vận hành ảnh hưởng đến tuyển dụng, giữ chân người lao động và độ ổn định nhân sự. Khi lựa chọn địa điểm, doanh nghiệp nên đánh giá chi phí ký túc xá cùng với tỷ lệ nghỉ việc và chi phí tuyển dụng.

3.1 Cung cấp ký túc xá công nhân cần đáp ứng những điều kiện cơ bản nào

Theo các quy định liên quan của pháp luật lao động Việt Nam, cùng với yêu cầu về xây dựng nhà ở, an toàn phòng cháy chữa cháy, an toàn vệ sinh lao động và quản lý của địa phương hoặc khu công nghiệp, nếu doanh nghiệp bố trí chỗ ở tập trung cho công nhân, doanh nghiệp phải bảo đảm các điều kiện sinh hoạt cơ bản.

Phương án ký túc xá thường cần xem xét:

  • Diện tích ở bình quân đầu người có đáp ứng yêu cầu hay không;
  • Công trình vệ sinh, cấp nước và cấp điện có đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cơ bản hay không;
  • An toàn phòng cháy chữa cháy, an toàn công trình và quản lý ra vào có đạt chuẩn hay không;
  • Ký túc xá tự xây, ký túc xá thuê hoặc ký túc xá của bên thứ ba có phân định rõ trách nhiệm quản lý hay không;
  • Quy chế quản lý ký túc xá có kết nối với quy chế lao động của nhà máy, yêu cầu EHS và yêu cầu quản lý địa phương hay không.

Pháp luật không yêu cầu mọi doanh nghiệp sản xuất phải cung cấp ký túc xá cho toàn bộ công nhân. Tuy nhiên, chỉ cần doanh nghiệp bố trí chỗ ở tập trung, điều kiện ký túc xá phải đáp ứng yêu cầu về lao động, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và quản lý địa phương.

3.2 Xử lý trợ cấp chỗ ở, trợ cấp bữa ăn và trợ cấp đi lại như thế nào

Nhiều doanh nghiệp sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài không trực tiếp cung cấp ký túc xá, mà chi trả trợ cấp chỗ ở, trợ cấp bữa ăn hoặc trợ cấp đi lại cho nhân viên. Cách làm này khá phổ biến trong thực tiễn, nhưng doanh nghiệp cần phân biệt cách xử lý theo pháp luật lao động, bảo hiểm xã hội và thuế.

Khi thiết kế phương án trợ cấp, doanh nghiệp nên xác nhận trọng tâm:

  • Trợ cấp có căn cứ trong quy chế nội bộ hoặc hợp đồng lao động hay không;
  • Mức trợ cấp có phù hợp mặt bằng thị trường địa phương và tiêu chuẩn nội bộ cho các vị trí tương tự hay không;
  • Doanh nghiệp có tài liệu chứng minh tính hợp lý của trợ cấp hay không;
  • Trợ cấp có thể bị xem là thành phần tiền lương hay không;
  • Khoản chi có đủ chứng từ và hồ sơ phê duyệt cần thiết để khấu trừ trước thuế hay không.

Trợ cấp chỗ ở và trợ cấp bữa ăn có thể được ghi nhận là chi phí hợp lý nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, nếu mức trợ cấp cao hơn đáng kể so với mặt bằng địa phương hoặc được chi trả cố định trong thời gian dài và trở thành nguồn thu nhập chính của nhân viên, khoản này có thể bị cơ quan thuế, cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp lao động xem xét lại.

3.3 Cơ cấu tiền lương ảnh hưởng như thế nào đến bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và tranh chấp lao động

Phương án trợ cấp không chỉ ảnh hưởng đến xử lý thuế, mà còn tác động đến cơ sở đóng bảo hiểm xã hội và cách tính bồi thường khi chấm dứt việc làm. Nhiều nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài chia tổng thu nhập thành lương cơ bản, phụ cấp chức vụ hoặc vị trí, trợ cấp chỗ ở, trợ cấp bữa ăn và trợ cấp đi lại. Nếu việc tách khoản thiếu căn cứ hợp lý, về sau có thể phát sinh kiểm tra bảo hiểm xã hội hoặc tranh chấp lao động.

Những loại trợ cấp sau dễ bị xác định lại là thành phần tiền lương hơn:

  • Chi trả cố định trong thời gian dài;
  • Gắn trực tiếp với chuyên cần hoặc vị trí công việc;
  • Trên thực tế cấu thành nguồn thu nhập chính của nhân viên;
  • Bảng lương, hợp đồng lao động và quy chế nội bộ không thống nhất;
  • Thiếu chuẩn thị trường hoặc hồ sơ phê duyệt nội bộ làm căn cứ.

Khi thiết kế cơ cấu thù lao, doanh nghiệp nên bảo đảm hợp đồng lao động, bảng lương, quy chế tiền lương và hồ sơ chấm công thống nhất với nhau, đồng thời nêu rõ bản chất, điều kiện chi trả và phương pháp tính của từng loại trợ cấp.

4. Chi phí lao động nước ngoài: giấy phép lao động, bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập cá nhân cần được tính riêng

Khi doanh nghiệp sản xuất Trung Quốc xây dựng nhà máy tại Việt Nam, thông thường sẽ cử nhân sự quản lý, kỹ thuật viên hoặc nhân sự lắp đặt, chạy thử thiết bị sang làm việc. Chi phí của lao động nước ngoài không thể áp dụng cùng một mô hình với công nhân địa phương; cần tính riêng giấy phép lao động, thị thực, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và cơ cấu lương thưởng.

4.1 Chi phí xin mới và gia hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài được tính như thế nào

Theo quy định về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam, người nước ngoài làm việc tại Việt Nam thường phải có giấy phép lao động (Work Permit). Việc xin cấp lần đầu và gia hạn giấy phép lao động phát sinh lệ phí nhà nước, chi phí chuẩn bị hồ sơ và phí dịch vụ chuyên môn; thời hạn giấy phép thông thường không vượt quá 2 năm.

Khi tính chi phí nhân sự nước ngoài, doanh nghiệp cần phân biệt các nhóm sau:

  • Nhân sự quản lý được cử sang dài hạn;
  • Nhân sự hỗ trợ kỹ thuật dài hạn;
  • Nhân sự chạy thử thiết bị, lắp đặt hoặc đào tạo ngắn hạn;
  • Nhân sự quản lý khu vực thường xuyên ra vào Việt Nam.

Mỗi nhóm có thể khác nhau về loại thị thực, yêu cầu giấy phép lao động, xử lý thuế và nơi ghi nhận chi phí. Doanh nghiệp nên đánh giá từng người theo thời gian lưu trú, nội dung công việc và thỏa thuận hợp đồng, thay vì áp dụng trực tiếp mô hình chi phí của nhân sự được cử sang dài hạn.

4.2 Những lao động nước ngoài nào cần tham gia bảo hiểm xã hội tại Việt Nam

Việc lao động nước ngoài có phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam hay không cần được xác định dựa trên thời hạn hợp đồng lao động, chủ thể sử dụng lao động, nguồn gốc nhân sự và các trường hợp miễn trừ. Theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam cho người sử dụng lao động tại Việt Nam và ký hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 tháng trở lên thường thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Khi tính toán, doanh nghiệp nên kiểm tra trọng tâm:

  • Có ký hợp đồng lao động với người sử dụng lao động tại Việt Nam hay không;
  • Thời hạn hợp đồng có từ 12 tháng trở lên hay không;
  • Có thuộc trường hợp điều chuyển nội bộ doanh nghiệp hay không;
  • Người lao động đã đến tuổi nghỉ hưu hay chưa;
  • Điều ước quốc tế có quy định khác hay không.

Lao động nước ngoài đủ điều kiện tham gia bảo hiểm thường không tham gia bảo hiểm thất nghiệp, vì vậy doanh nghiệp không nên áp dụng trực tiếp tỷ lệ đầy đủ của lao động địa phương bao gồm UI. Do tiền lương của nhân sự quản lý nước ngoài thường cao, doanh nghiệp cũng cần tính chi phí bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế theo mức trần của từng loại bảo hiểm.

4.3 Thuế thu nhập cá nhân và lương sau thuế của lao động nước ngoài nên được bố trí như thế nào

Thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam áp dụng biểu thuế lũy tiến từ 5% đến 35%. Lao động nước ngoài và lao động địa phương áp dụng cùng một biểu thuế, nhưng có khác biệt trong xác định thu nhập chịu thuế. Các phúc lợi phi tiền tệ như trợ cấp nhà ở, hỗ trợ học phí cho con hoặc vé máy bay về nước thăm thân có thể được khấu trừ hoặc miễn giảm nếu đáp ứng điều kiện theo quy định về thuế thu nhập cá nhân.

Nếu doanh nghiệp cam kết mức thu nhập sau thuế cố định cho nhân sự quản lý nước ngoài, cần quy đổi ngược thuế thu nhập cá nhân để xác định chi phí lương trước thuế, đồng thời ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận bổ nhiệm về bên chịu thuế, cách ghi nhận phúc lợi và trách nhiệm kê khai.

5. Biến động chi phí hằng năm: lương tối thiểu, cơ sở đóng bảo hiểm và lương thị trường đều có thể thay đổi

Chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam không phải là kết quả tính toán một lần. Lương tối thiểu, cơ sở đóng bảo hiểm xã hội và mặt bằng lương thị trường đều có thể thay đổi. Khi lập ngân sách nhiều năm, doanh nghiệp cần đưa các biến số này vào mô hình chi phí, thay vì chỉ tính theo tiêu chuẩn hiện hành.

5.1 Điều chỉnh lương tối thiểu ảnh hưởng như thế nào đến ngân sách hằng năm

Lương tối thiểu tại Việt Nam thường được Hội đồng Tiền lương Quốc gia đề xuất dựa trên tăng trưởng kinh tế, mặt bằng giá cả và tình hình thị trường lao động, sau đó được Chính phủ ban hành bằng nghị định. Những năm gần đây, tần suất điều chỉnh tương đối cao, nhưng pháp luật không quy định bắt buộc phải điều chỉnh hằng năm.

Dự báo điều chỉnh năm 2027: Hội đồng Tiền lương Quốc gia đã tổ chức phiên họp đầu tiên về điều chỉnh lương tối thiểu năm 2027. Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam đưa ra hai phương án: tăng bình quân 8,5% hoặc 9,8%, với đề xuất thời điểm áp dụng từ ngày 1 tháng 1 năm 2027; Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam đề xuất lùi thời điểm áp dụng đến ngày 1 tháng 7 năm 2027. Phương án cuối cùng sẽ được Hội đồng Tiền lương Quốc gia thương lượng trong nửa cuối năm 2026 và trình Chính phủ phê duyệt.

Khi lập dự báo nhiều năm, doanh nghiệp không nên giả định lương tối thiểu sẽ giữ nguyên trong dài hạn. Cách thận trọng hơn là đặt giả định tăng trưởng hằng năm trong mô hình, đồng thời thực hiện phân tích độ nhạy theo địa điểm nhà máy, quy mô lao động và cơ cấu vị trí.

5.2 Thay đổi cơ sở đóng bảo hiểm ảnh hưởng như thế nào đến các vị trí lương cao

Mức trần cơ sở đóng bảo hiểm xã hội không được điều chỉnh đồng loạt hằng năm; từng loại bảo hiểm gắn với các chuẩn tham chiếu khác nhau. Mức trần cơ sở đóng bảo hiểm xã hội (SI) và bảo hiểm y tế (HI) gắn với lương cơ sở, bằng 20 lần lương cơ sở; trong khi bảo hiểm thất nghiệp (UI) gắn với lương tối thiểu vùng, cũng bằng 20 lần mức lương tối thiểu vùng.

Trong năm 2026, doanh nghiệp cần chú ý hai mốc điều chỉnh khác nhau:

  • Mức trần bảo hiểm thất nghiệp (UI): đã được điều chỉnh từ ngày 1 tháng 1 năm 2026 theo mức tăng của lương tối thiểu vùng. Lấy Vùng I làm ví dụ, mức trần UI tăng từ 99,2 triệu VND/tháng (4,96 triệu × 20) lên 106,2 triệu VND/tháng (5,31 triệu × 20).
  • Mức trần bảo hiểm xã hội (SI) và bảo hiểm y tế (HI): từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, khi lương cơ sở tăng lên 2,53 triệu VND/tháng, mức trần tăng từ 46,8 triệu VND/tháng lên 50,6 triệu VND/tháng.

Đối với vị trí quản lý lương cao, vị trí kỹ thuật và lao động nước ngoài, thay đổi về quy tắc mức trần sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo hiểm do người sử dụng lao động chịu. Khi lập ngân sách lương hằng năm, doanh nghiệp nên tính riêng chi phí bảo hiểm của các vị trí này, thay vì chỉ ước tính theo chuẩn của công nhân vận hành phổ thông.

5.3 Khi lương thị trường tăng, mô hình chi phí cần được điều chỉnh ra sao

Ngoài lương tối thiểu theo luật, lương thực tế còn chịu tác động của cung cầu lao động. Tại các khu vực tập trung công nghiệp, cạnh tranh tuyển dụng giữa các doanh nghiệp có thể đẩy mức lương thực tế lên cao hơn lương tối thiểu.

Doanh nghiệp nên điều chỉnh giả định lương thị trường mỗi 6 tháng thông qua các nguồn sau: dữ liệu lương theo ngành do Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) công bố, báo cáo lương hằng năm từ các nền tảng tuyển dụng tại Việt Nam như Joboko và VietnamWorks, tin tuyển dụng và khoảng lương của các doanh nghiệp FDI cùng ngành, cũng như khảo sát lương của các nhà cung cấp dịch vụ nhân sự địa phương. Không nên chỉ dựa vào lương tối thiểu để làm giả định chi phí nhân công; cần kết hợp mức độ khó tuyển dụng tại khu vực mục tiêu, mặt bằng lương của doanh nghiệp cùng ngành và tỷ lệ nghỉ việc để cập nhật định kỳ mô hình chi phí.

6. Tính chi phí theo từng giai đoạn: từ lựa chọn địa điểm, vận hành đến mở rộng đều cần cập nhật

6.1 Trước khi lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy, cần tính những chi phí lao động nào

Ở giai đoạn lựa chọn địa điểm, đánh giá chi phí lao động cần được thực hiện song song với phân tích nguồn cung lao động. Lương tối thiểu vùng, cách thực thi bảo hiểm xã hội, cơ cấu kỹ năng lao động và mặt bằng lương của các doanh nghiệp tương tự xung quanh đều sẽ ảnh hưởng đến chi phí tuyển dụng và vận hành sau này. Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn vào vị trí địa lý hoặc ưu đãi xúc tiến đầu tư, sau khi đưa vào sản xuất rất dễ phát hiện chi phí lao động thực tế cao hơn dự kiến.

6.2 Sau khi vận hành sản xuất, làm thế nào để hạch toán hằng tháng và tự kiểm tra tuân thủ

Sau khi đi vào sản xuất, doanh nghiệp nên thiết lập cơ chế hạch toán chi phí lao động theo tháng, tối thiểu bao gồm tiền lương, bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn, trợ cấp chỗ ở và đi lại, cùng với phân bổ chi phí thị thực và giấy phép lao động cho lao động nước ngoài. Đồng thời, doanh nghiệp cần định kỳ đối chiếu thời giờ làm thêm, cơ sở đóng bảo hiểm xã hội, hồ sơ chi trả trợ cấp và dữ liệu bảng lương có thống nhất hay không. Nếu hạch toán chi phí đồng thời liên quan đến kế toán, hóa đơn điện tử và kê khai thuế, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn về kê khai thuế, hóa đơn điện tử và thuê ngoài kế toán sau khi đăng ký công ty tại Việt Nam để đối chiếu khẩu kính vận hành tiếp theo.

Trong giai đoạn vận hành, các cuộc kiểm tra bên ngoài thường gặp gồm ba nhóm:

  • Thanh tra lao động: tập trung vào làm thêm giờ vượt giới hạn, thiếu hợp đồng lao động, chưa quyết toán ngày nghỉ hằng năm;
  • Kiểm tra bảo hiểm xã hội: tập trung vào khai thấp cơ sở đóng, không tham gia bảo hiểm cho người đủ điều kiện, tách trợ cấp không hợp lý;
  • Đánh giá nhà máy của khách hàng: tập trung vào việc hồ sơ chấm công, bảng lương, hồ sơ làm thêm, chứng từ đóng bảo hiểm xã hội và phỏng vấn nhân viên có thống nhất hay không.

Doanh nghiệp nên đưa các hạng mục này vào danh sách tự kiểm tra nội bộ, thay vì chờ đến khi bị xử phạt, truy thu hoặc không đạt đánh giá nhà máy mới xử lý.

6.3 Khi mở rộng, di dời hoặc tăng dây chuyền, những chi phí nào cần tính lại

Khi doanh nghiệp bổ sung dây chuyền sản xuất, xây dựng nhà máy mới ở khu vực khác hoặc di dời dây chuyền, mô hình chi phí lao động cần được tính lại. Lương tối thiểu, nguồn cung lao động, điều kiện ký túc xá và cách thực thi bảo hiểm xã hội có thể khác nhau giữa các địa phương; không nên áp dụng trực tiếp dữ liệu của nhà máy cũ.

Hạng mục chi phí Căn cứ pháp lý Tiêu chuẩn hiện hành
Lương tối thiểu tháng (Vùng I) Nghị định số 293/2025/NĐ-CP về lương tối thiểu 5.310.000 VND
Tổng tỷ lệ SI/HI/UI do người sử dụng lao động đóng cho lao động địa phương Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và các quy định bảo hiểm liên quan 21,5% tiền lương làm căn cứ đóng
Tổng tỷ lệ SI/HI/UI do người lao động địa phương đóng Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và các quy định bảo hiểm liên quan 10,5% tiền lương làm căn cứ đóng
Giới hạn làm thêm giờ Điều 107 Bộ luật Lao động năm 2019 Thông thường không quá 40 giờ/tháng, 200 giờ/năm; trường hợp đặc thù có thể đến 300 giờ/năm
Hệ số tiền lương làm thêm Điều 98 Bộ luật Lao động năm 2019 Ngày thường ≥150%, ngày nghỉ hằng tuần ≥200%, ngày lễ ≥300%
Kinh phí công đoàn Quy định tài chính công đoàn 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc
Trợ cấp thôi việc Bộ luật Lao động năm 2019 Thông thường mỗi năm làm việc trả nửa tháng lương, sau khi trừ thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và các thời gian liên quan

7. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp tính toán và quản lý chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam như thế nào

Chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam liên quan đến lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ, kinh phí công đoàn, ngày nghỉ, trợ cấp ký túc xá, lao động nước ngoài và thiết kế cơ cấu sử dụng lao động. Vanzbon có thể kết hợp địa điểm dự kiến xây dựng nhà máy, quy mô lao động và mô hình sản xuất của doanh nghiệp để hỗ trợ các công việc sau:

  • Xây dựng mô hình chi phí lao động: căn cứ vào mức lương tối thiểu mới nhất của khu vực dự kiến đặt nhà máy, cơ sở đóng bảo hiểm theo từng loại bảo hiểm và mặt bằng lương địa phương để thiết lập mô hình chi phí phân loại theo lao động địa phương, lao động nước ngoài, lao động thuê lại và nhân sự thuê ngoài.
  • Đánh giá tuân thủ làm thêm giờ và bố trí ca làm: kiểm tra thời giờ làm thêm, hệ số tiền lương làm thêm và phương án ca làm, đánh giá phương án nhân sự trong mùa cao điểm đơn hàng có thể phát sinh rủi ro thanh tra lao động hoặc đánh giá nhà máy của khách hàng hay không.
  • Rà soát các hạng mục chi phí pháp định: xác nhận điều kiện áp dụng và khẩu kính tính của kinh phí công đoàn, trợ cấp thôi việc, nghỉ hằng năm có hưởng lương và ngày lễ, nhằm tránh bỏ sót chi phí lao động hằng năm nằm ngoài tiền lương tháng.
  • Rà soát cơ cấu lương thưởng và trợ cấp: kiểm tra cách thiết kế lương cơ bản, phụ cấp vị trí, trợ cấp chỗ ở, trợ cấp bữa ăn và trợ cấp đi lại có thống nhất với hợp đồng lao động, bảng lương và quy chế nội bộ hay không, qua đó giảm rủi ro kiểm tra bảo hiểm xã hội và tranh chấp lao động.
  • Tính chi phí lao động nước ngoài: phân biệt nhân sự công tác ngắn hạn, nhân sự hỗ trợ kỹ thuật và nhân sự quản lý được cử sang dài hạn, đồng thời tính giấy phép lao động, thị thực, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân và cơ cấu lương thưởng.
  • Cập nhật trong giai đoạn vận hành: hỗ trợ doanh nghiệp thiết lập cơ chế hạch toán tháng và điều chỉnh hằng năm, liên tục cập nhật mô hình chi phí lao động theo biến động lương tối thiểu, thay đổi cơ sở đóng bảo hiểm và thị trường lao động.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Theo Luật Bảo hiểm xã hội, người lao động ký hợp đồng lao động từ một tháng trở lên đều phải tham gia bảo hiểm xã hội. Nếu nhân viên thử việc ký hợp đồng lao động có thời hạn từ một tháng trở lên, thông thường cũng phải tham gia bảo hiểm. Lao động thuê lại do công ty cho thuê lại lao động chịu nghĩa vụ tham gia bảo hiểm, nhưng doanh nghiệp sử dụng lao động cần xác nhận công ty cho thuê lại đã đóng bảo hiểm xã hội cho nhân viên của mình theo đúng quy định.

Không. Lương tối thiểu là mức thù lao tối thiểu mà người lao động được nhận khi làm công việc bình thường trong thời giờ làm việc tiêu chuẩn. Tiền làm thêm giờ, phụ cấp ca đêm, phụ cấp nóng và trợ cấp ăn ở không nên được tính vào lương tối thiểu.

Người sử dụng lao động có thể bị xử phạt hành chính, bị phạt tiền và bị yêu cầu khắc phục trong thời hạn nhất định. Ngoài ra, làm thêm vượt giới hạn cũng là lỗi thường gặp trong đánh giá nhà máy của khách hàng và có thể ảnh hưởng đến tư cách nhà cung cấp của doanh nghiệp.

Cần đánh giá dựa trên thời hạn hợp đồng lao động, việc có được người sử dụng lao động tại Việt Nam tuyển dụng hay không, có thuộc diện điều chuyển nội bộ doanh nghiệp hay không, đã đến tuổi nghỉ hưu hay chưa và điều ước quốc tế có quy định khác hay không. Thông thường, lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam cho người sử dụng lao động tại Việt Nam và ký hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 tháng trở lên phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại Việt Nam; tuy nhiên, lao động nước ngoài thường không tham gia bảo hiểm thất nghiệp, doanh nghiệp không nên áp dụng trực tiếp tỷ lệ đầy đủ của lao động địa phương.

Pháp luật không bắt buộc mọi doanh nghiệp phải tự xây hoặc cung cấp ký túc xá, nhưng yêu cầu người sử dụng lao động bảo đảm các điều kiện chỗ ở cơ bản cho công nhân. Việc thay thế ký túc xá thực tế bằng trợ cấp tiền mặt khá phổ biến trong thực tiễn, nhưng doanh nghiệp cần lưu giữ tài liệu giải trình về tính hợp lý của mức trợ cấp. Tại các khu công nghiệp xa trung tâm, nếu không cung cấp ký túc xá hoặc trợ cấp chỗ ở, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong tuyển dụng và giữ chân người lao động.

Lương tối thiểu không bắt buộc phải điều chỉnh hằng năm, nhưng trong những năm gần đây tần suất điều chỉnh khá cao. Doanh nghiệp có thể theo dõi thông tin thảo luận do Hội đồng Tiền lương Quốc gia công bố và các thông báo của Chính phủ, đồng thời đặt giả định tăng trưởng hằng năm hợp lý trong mô hình chi phí.

Doanh nghiệp thường phải đóng kinh phí công đoàn bằng 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Luật Công đoàn mới năm 2025 đã có hiệu lực; khi xác định phạm vi đóng, phương thức đóng và cách xử lý việc lao động nước ngoài tham gia công đoàn, doanh nghiệp nên căn cứ vào luật mới và quy định thực thi của công đoàn địa phương.

Các khoản đóng pháp định như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và kinh phí công đoàn có thể được khấu trừ như chi phí hợp lý trước thuế thu nhập doanh nghiệp nếu đáp ứng quy định. Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ và hồ sơ nộp tiền.

9. Kết luận: Chi phí lao động không thể chỉ tính theo lương tối thiểu

Chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam không thể chỉ nhìn vào lương tối thiểu và tiền lương tháng của công nhân. Doanh nghiệp cần tính một bộ chi phí hoàn chỉnh: lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ, kinh phí công đoàn, trợ cấp thôi việc, ngày nghỉ, ký túc xá hoặc trợ cấp, chi phí lao động nước ngoài, cũng như sự khác biệt về trách nhiệm do từng loại hình sử dụng lao động tạo ra. Nhân viên thử việc, hợp đồng ngắn hạn, lao động thuê lại và nhân sự thuê ngoài không thể được tính theo cùng một khẩu kính.

Đối với doanh nghiệp sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài, cách làm hợp lý là đặt mô hình chi phí lao động vào toàn bộ quá trình lựa chọn địa điểm, đưa vào sản xuất và mở rộng, đồng thời cập nhật liên tục. Trước khi xây dựng nhà máy, cần xem xét mức lương khu vực và nguồn cung lao động; trong giai đoạn vận hành, cần thường xuyên đối chiếu hồ sơ tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và trợ cấp; khi mở rộng hoặc di dời, cần tính lại chi phí bố trí nhân sự và trợ cấp thôi việc. Chỉ khi đó, doanh nghiệp mới có thể kiểm soát chi phí nhân công đồng thời giảm rủi ro tuân thủ trong kiểm tra bảo hiểm xã hội, thanh tra lao động và đánh giá nhà máy của khách hàng.

Các bài viết liên quan

bru-no-industry-3257263_1920

Ba ngưỡng tuân thủ khi thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam năm 2026: khu công nghiệp, ĐTM và PCCC

tho-ge-industry-9562428_1920

Sau khi lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam, có thể vận hành ngay không? Trước hết cần xem xét môi trường, PCCC và giấy phép sản xuất

越南制造业设厂怎么推进:选址前先看准入、工业园路径和责任划分

Triển khai dự án nhà máy sản xuất tại Việt Nam như thế nào: Trước khi chọn địa điểm, cần đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường, lộ trình vào khu công nghiệp và phân định trách nhiệm

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com