Ba ngưỡng tuân thủ khi thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam năm 2026: khu công nghiệp, ĐTM và PCCC

Vanzbon > tin tức > Hướng dẫn tuân thủ theo ngành > Sản xuất > Ba ngưỡng tuân thủ khi thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam năm 2026: khu công nghiệp, ĐTM và PCCC
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Sau các điều chỉnh liên tục về đầu tư, môi trường và phòng cháy chữa cháy tại Việt Nam, doanh nghiệp sản xuất không còn có thể chờ đến khi ký xong hợp đồng thuê hoặc hoàn tất thiết kế nhà xưởng rồi mới bổ sung thủ tục. Khu công nghiệp, ĐTM và PCCC cần được đánh giá đồng thời ngay từ giai đoạn chọn địa điểm; nếu không, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro hồ sơ IRC bị chặn, phải làm lại phương án môi trường, thiết kế PCCC bị yêu cầu chỉnh sửa hoặc tiến độ vận hành bị kéo dài.

Bài viết tách ba vấn đề tuân thủ dễ bị đánh giá thấp nhất trước khi thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam: thứ nhất, khu công nghiệp có cho phép dự án đi vào hay không; thứ hai, dự án có cần thực hiện ĐTM, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường hay không; thứ ba, thiết kế, thi công và nghiệm thu PCCC có đủ hỗ trợ kế hoạch vận hành hay không. Trước khi ký hợp đồng thuê trong khu công nghiệp và nộp hồ sơ đăng ký đầu tư, doanh nghiệp nên hoàn tất ba bước rà soát này. Nếu cần lập kế hoạch tổng thể cho toàn bộ quy trình thiết lập nhà máy, pháp nhân công ty, thuế và lao động, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm hướng dẫn đầy đủ về thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam năm 2026, bao gồm chọn địa điểm, quy trình đăng ký và các điểm tuân thủ then chốt.

1. Tiếp nhận dự án trong khu công nghiệp: đánh giá song song khả năng triển khai và thủ tục đầu tư đặc biệt

Việc lựa chọn khu công nghiệp không còn chỉ là bài toán vị trí, giá thuê và hạ tầng phụ trợ. Sau khi Luật Đầu tư mới được áp dụng, bước rà soát tiếp nhận dự án tại khu công nghiệp thực hiện đồng thời hai chức năng: dự án có thể triển khai tại địa điểm đó hay không, và dự án có đủ điều kiện áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt để được đơn giản hóa quy trình hay không.

1.1 Khác biệt giữa các loại khu: chức năng của bốn nhóm địa bàn chính

Các địa điểm phổ biến cho dự án sản xuất tại Việt Nam gồm khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế. Một số mô hình mới hơn, như khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do và các khu chức năng kinh tế đặc thù, cũng có thể đóng vai trò tiếp nhận các ngành đặc thù theo quy định đầu tư mới.

Loại khu Chức năng định vị Nội dung doanh nghiệp cần kiểm tra
Khu công nghiệp (IP) Tiếp nhận sản xuất thông thường, bao gồm điện tử, cơ khí, dệt may, thực phẩm, bao bì và các ngành tương tự Quy trình công nghệ, phát thải, nhu cầu nước - điện, logistics và điều kiện nhà xưởng có phù hợp hay không
Khu chế xuất (EPZ) Phục vụ sản xuất định hướng xuất khẩu Cách xử lý hải quan và thuế đối với nguyên liệu nhập khẩu, thành phẩm xuất khẩu và hàng chuyển vào thị trường nội địa Việt Nam
Khu công nghệ cao Tiếp nhận các ngành giá trị gia tăng cao như điện tử, bán dẫn, dược sinh học, vật liệu mới Dự án có đáp ứng tiêu chí công nghệ cao, ưu đãi thuế và định hướng ngành hay không
Khu kinh tế Khu vực tổng hợp, thường bao gồm sản xuất, logistics, thương mại và tiện ích sinh hoạt Phân khu chức năng nơi đặt dự án có cho phép hoạt động sản xuất hay không
Khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do và các khu tương tự Tiếp nhận công nghệ số, thương mại xuyên biên giới, tài chính và một số ngành đặc thù Dự án có thuộc định hướng tiếp nhận của khu và có nằm trong phạm vi áp dụng thủ tục đặc biệt hay không

Bản thân loại khu không quyết định trực tiếp mức ưu đãi cuối cùng. Ưu đãi thuế, đất đai và thuê đất thường phụ thuộc vào ngành nghề dự án, quy mô đầu tư, địa bàn, yếu tố công nghệ và kết quả xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tài liệu chào thuê của khu để đánh giá ưu đãi cuối cùng.

1.2 Điều kiện tiếp nhận của khu: được xác định bởi quy hoạch, môi trường và hạ tầng

Một khu công nghiệp có thể tiếp nhận dự án sản xuất hay không thường phụ thuộc vào bảy nhóm điều kiện: quy hoạch tổng thể của khu, mục đích sử dụng đất, phê duyệt ĐTM tổng thể của khu, năng lực xử lý nước thải, năng lực cấp điện – cấp nước, điều kiện quản lý hóa chất và hàng nguy hiểm, và cách cơ quan địa phương áp dụng đối với các dự án cùng loại.

Trước khi ký hợp đồng thuê hoặc thư ý định, doanh nghiệp tối thiểu nên kiểm tra các vấn đề sau:

  • Mã ngành VSIC của dự án có phù hợp với quy hoạch của khu hay không;
  • Quy trình công nghệ có bao gồm công đoạn gây ô nhiễm cao, tiêu thụ nhiều nước hoặc tiêu thụ nhiều năng lượng hay không;
  • Dự án có liên quan đến hàng nguy hiểm, hóa chất hoặc kho lưu trữ đặc thù hay không;
  • Nhu cầu xử lý nước thải, khí thải, bụi và chất thải rắn có vượt năng lực tiếp nhận của khu hay không;
  • Trong khu hoặc địa phương đã có dự án tương tự được triển khai thành công hay chưa;
  • Ban quản lý khu công nghiệp hoặc cơ quan địa phương có ý kiến rõ ràng về việc tiếp nhận dự án hay không.

Các dự án có mức độ ô nhiễm cao hơn, sử dụng nhiều nước, liên quan đến hóa chất đặc thù hoặc lưu trữ hàng nguy hiểm thường dễ bị khu công nghiệp hoặc cơ quan phê duyệt địa phương yêu cầu giải trình bổ sung ngay từ giai đoạn chọn địa điểm. Doanh nghiệp nên hoàn tất việc rà soát quy trình công nghệ và điều kiện phát thải trước khi ký hợp đồng thuê, thay vì đợi đến khi nộp hồ sơ IRC hoặc thiết kế nhà xưởng mới bổ sung.

1.3 Điều kiện áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt: làn nhanh cho dự án trong khu theo Luật Đầu tư mới

Điều 28 của Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 quy định rằng dự án nằm trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế hoặc phân khu chức năng của khu kinh tế có thể lựa chọn thủ tục đầu tư đặc biệt để đăng ký đầu tư, trừ các dự án phải thực hiện chấp thuận chủ trương đầu tư. Văn bản pháp luật có hiệu lực mới nhất có thể được đối chiếu trên Cổng thông tin điện tử văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ Việt Nam và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.

Dự án áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt có thể được miễn một số thủ tục tiền kiểm, bao gồm chấp thuận chủ trương đầu tư, thẩm định công nghệ, lập báo cáo ĐTM, lập quy hoạch chi tiết, giấy phép xây dựng và một số thủ tục phê duyệt, chấp thuận hoặc cấp phép trong lĩnh vực xây dựng và PCCC. Các tài liệu cốt lõi doanh nghiệp cần nộp gồm:

Tài liệu Vai trò
Văn bản cam kết tuân thủ Cam kết dự án đáp ứng yêu cầu pháp luật về đầu tư, xây dựng, môi trường, PCCC và các lĩnh vực liên quan
Báo cáo kinh tế - kỹ thuật Trình bày quy mô dự án, phương án công nghệ, phương án xây dựng và bố trí vốn đầu tư
Nhận diện tác động môi trường và biện pháp giảm thiểu Mô tả các tác động môi trường có thể phát sinh và biện pháp ứng phó
Tài liệu pháp lý khác Bổ sung theo loại dự án và yêu cầu của khu

Ban quản lý khu công nghiệp thường hoàn tất thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trong vòng 15 ngày làm việc. Tuy nhiên, IRC không đồng nghĩa với quyền khởi công vô điều kiện. Đối với dự án áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt, trước khi khởi công, nhà đầu tư vẫn phải nộp thông báo khởi công kèm báo cáo kinh tế – kỹ thuật và kết quả rà soát về an toàn xây dựng, môi trường, PCCC do tổ chức đủ điều kiện thực hiện. Nếu dự án thuộc diện phải có giấy phép môi trường, doanh nghiệp còn phải thực hiện các yêu cầu tương ứng theo Luật Bảo vệ môi trường và Nghị định số 96/2026/NĐ-CP. Để đánh giá sự kết nối giữa đăng ký đầu tư và thành lập công ty, doanh nghiệp có thể đọc thêm nội dung về các thay đổi chính trong quy trình đăng ký công ty tại Việt Nam sau sửa đổi Luật Đầu tư năm 2026.

1.4 Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: mối liên kết giữa cơ quan cấp phép và địa chỉ trong khu

Theo cách tiếp cận của Luật Đầu tư mới năm 2026, IRC của dự án trong khu thường do ban quản lý khu tương ứng xử lý; dự án ngoài khu do Sở Tài chính cấp tỉnh xử lý. Thay đổi này gắn với cải cách bộ máy tại Việt Nam. Một phần chức năng trước đây của Sở Kế hoạch và Đầu tư đã được điều chuyển sang Sở Tài chính, trong khi thẩm quyền đối với dự án trong khu cũng được tập trung hơn vào ban quản lý khu công nghiệp. Thông tin về chính sách tài chính và cơ quan quản lý có thể tham khảo tại Bộ Tài chính; thông tin về đăng ký doanh nghiệp có thể tra cứu hoặc đối chiếu trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

IRC gắn với địa chỉ cụ thể trong khu, nội dung dự án, quy mô vốn đầu tư và diện tích đất sử dụng. Bất kỳ thay đổi dự án nào cũng thường cần thực hiện thủ tục điều chỉnh IRC tương ứng. Mối liên kết này có nghĩa là khi địa điểm trong khu công nghiệp đã được xác định, lộ trình tuân thủ về sau gần như đã được định hình.

Việc thay đổi khu công nghiệp thường đồng nghĩa với việc phải điều chỉnh hoặc nộp lại hồ sơ đăng ký đầu tư. Đối với dự án sản xuất, một khi khu được lựa chọn, các bước xây dựng, môi trường, PCCC và thuế phía sau đều sẽ chịu tác động.

2. Đánh giá tác động môi trường: trước hết phân loại bốn nhóm, sau đó xác định ba loại thủ tục

Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 có hiệu lực từ tháng 1 năm 2022, phân loại dự án đầu tư thành bốn nhóm theo mức độ rủi ro tác động môi trường. Đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường và đăng ký môi trường là ba thủ tục khác nhau; không thể hiểu đơn giản là “một nhóm tương ứng với một thủ tục”. Doanh nghiệp cần xác định trước dự án thuộc nhóm nào, sau đó mới đánh giá có phải thực hiện ĐTM, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường hay không. Văn bản luật và nghị định hướng dẫn có thể được đối chiếu trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật và tại Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

2.1 Hệ thống Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam: logic xác định bốn nhóm dự án

Luật Bảo vệ môi trường phân loại dự án đầu tư thành bốn nhóm:

Nhóm dự án Rủi ro tác động môi trường Yếu tố đánh giá thường gặp
Nhóm I Rủi ro tác động môi trường cao Ngành gây ô nhiễm cao, dự án quy mô lớn, vị trí trong khu vực nhạy cảm về môi trường và các yếu tố tương tự
Nhóm II Rủi ro tác động môi trường trung bình Có phát thải hoặc tiêu thụ tài nguyên ở mức nhất định nhưng rủi ro thấp hơn Nhóm I
Nhóm III Rủi ro tác động môi trường thấp Quy mô phát thải nhỏ, tác động môi trường tương đối hạn chế
Nhóm IV Không có rủi ro tác động môi trường hoặc không thuộc ba nhóm trên Thông thường không phát sinh phát thải hoặc rủi ro ô nhiễm đáng kể

Các tiêu chí phân loại thường bao gồm:

  • Quy mô và công suất dự án;
  • Loại hình ngành nghề;
  • Diện tích sử dụng đất và mặt nước;
  • Quy mô khai thác tài nguyên thiên nhiên;
  • Dự án có nằm trong khu vực nhạy cảm về môi trường hay không;
  • Dự án có gần khu bảo vệ nguồn nước, khu dân cư tập trung, rừng, di sản thiên nhiên hoặc khu vực tương tự hay không.

Tiêu chí phân loại cụ thể chủ yếu dựa trên Nghị định số 08/2022/NĐ-CP và các phụ lục kèm theo. Phụ lục II liệt kê các loại hình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường; Phụ lục III, IV và V lần lượt tương ứng với các loại dự án thuộc Nhóm I, Nhóm II và Nhóm III.

2.2 Phạm vi áp dụng ĐTM: Nhóm I và một số dự án Nhóm II

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) áp dụng đối với dự án Nhóm I và một số dự án Nhóm II được liệt kê tại các điểm c, d, đ và e khoản 4 Điều 28 của Luật Bảo vệ môi trường.

Báo cáo ĐTM cần bao quát mô tả dự án, khảo sát hiện trạng môi trường nền, nhận diện và đánh giá tác động, biện pháp giảm thiểu, kế hoạch quản lý môi trường và chương trình quan trắc. Thông thường, báo cáo này do tổ chức tư vấn ĐTM có đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam công nhận năng lực thực hiện.

Nhìn chung, thời hạn thẩm định ĐTM đối với dự án Nhóm I tối đa là 45 ngày làm việc; đối với một số dự án Nhóm II nhất định, tối đa là 30 ngày làm việc. Thời gian nhà đầu tư bổ sung và chỉnh sửa hồ sơ không được tính vào thời hạn thẩm định.

Dự án Nhóm III và Nhóm IV thường không phải thực hiện ĐTM, nhưng vẫn cần đánh giá liệu có phát sinh yêu cầu về giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường hay không.

2.3 Giấy phép môi trường và đăng ký môi trường: đánh giá độc lập dựa trên phát thải và chất thải

Việc xác định giấy phép môi trường không thể chỉ dựa vào nhóm dự án. Doanh nghiệp còn phải xem dự án có phát sinh nước thải, bụi, khí thải cần xử lý hoặc chất thải nguy hại phải quản lý theo quy định hay không.

Giấy phép môi trường tích hợp nhiều loại giấy phép trước đây, bao gồm giấy phép xả nước thải, giấy phép xả khí thải, quản lý chất thải nguy hại và các nội dung liên quan. Đây là một thiết kế quan trọng trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Nếu dự án Nhóm I, Nhóm II hoặc Nhóm III phát sinh nước thải, bụi, khí thải cần xử lý hoặc chất thải nguy hại, doanh nghiệp thường cần tiếp tục đánh giá có phải xin giấy phép môi trường hay không.

Đăng ký môi trường áp dụng đối với dự án không cần ĐTM và không cần giấy phép môi trường nhưng vẫn có thể phát sinh chất thải. Thời điểm đăng ký cũng cần được phân biệt:

  • Đối với dự án cần giấy phép xây dựng, thông thường phải hoàn tất đăng ký môi trường trước khi được cấp giấy phép xây dựng;
  • Đối với dự án không cần giấy phép xây dựng, thông thường phải hoàn tất đăng ký môi trường trước khi phát sinh hoạt động xả thải.

Ngay từ giai đoạn lập dự án, doanh nghiệp nên thuê tổ chức tư vấn ĐTM có đủ năng lực tại Việt Nam để ban hành ý kiến phân loại và lộ trình thủ tục bằng văn bản, đồng thời trao đổi trước với Bộ Nông nghiệp và Môi trường hoặc cơ quan môi trường địa phương.

2.4 Nghĩa vụ môi trường trong thủ tục đầu tư đặc biệt: đơn giản hóa thủ tục không có nghĩa là giảm trách nhiệm

Dự án trong khu áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt theo Điều 28 có thể được miễn thủ tục lập báo cáo ĐTM. Nhà đầu tư thực hiện cam kết tương ứng thông qua việc nộp nội dung nhận diện tác động môi trường và biện pháp giảm thiểu.

Tuy nhiên, cơ chế miễn này chủ yếu tác động đến bước lập và thẩm định báo cáo ĐTM trước dự án; nó không làm giảm trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Dự án sản xuất vẫn cần chú ý đến:

  • Xử lý nước thải;
  • Phát thải khí;
  • Kiểm soát bụi;
  • Quản lý chất thải nguy hại;
  • Quan trắc môi trường;
  • Ứng phó sự cố môi trường;
  • Báo cáo định kỳ;
  • Thanh tra, kiểm tra của cơ quan có thẩm quyền.

Việc dự án có vẫn phải thực hiện giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường hay không cần được đánh giá dựa trên Luật Bảo vệ môi trường, Nghị định số 96/2026/NĐ-CP và tình huống cụ thể của dự án. Đối với dự án có phát thải, chất thải nguy hại hoặc yếu tố nhạy cảm về môi trường, doanh nghiệp nên xác nhận cách áp dụng cụ thể với ban quản lý khu công nghiệp và cơ quan môi trường địa phương trước khi áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt. Về lộ trình tổng thể liên quan đến điều kiện kinh doanh, giấy phép và tuân thủ liên tục, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn toàn trình về giấy phép và điều kiện hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam, từ thiết kế tiếp cận thị trường đến tuân thủ sau vận hành.

3. Tuân thủ PCCC: quản lý theo từng giai đoạn thiết kế, thi công và nghiệm thu

Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15 được thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2024 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Nghị định số 105/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 15 tháng 5 năm 2025 và cũng có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Thông tin chính thức về Luật PCCC, cứu nạn cứu hộ, nghiệm thu PCCC và chức năng của cơ quan công an PCCC có thể được đối chiếu tại Bộ Công an và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.

Tác động của Luật PCCC mới và Nghị định 105 đối với dự án sản xuất chủ yếu nằm ở thẩm duyệt thiết kế PCCC, quản lý quá trình thi công, nghiệm thu PCCC, kiểm định phương tiện PCCC, giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm và bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

3.1 Luật PCCC mới và Nghị định 105: khung pháp lý cũ đã được cập nhật

Luật PCCC mới thay thế Luật Phòng cháy, chữa cháy năm 2001 và các luật sửa đổi liên quan. Nghị định 105 đồng thời bãi bỏ các quy định cũ như Nghị định số 136/2020/NĐ-CP, Nghị định số 83/2017/NĐ-CP, Nghị định số 50/2024/NĐ-CP và Nghị định số 78/2011/NĐ-CP. Doanh nghiệp sản xuất bắt đầu thiết kế, thi công hoặc cải tạo nhà xưởng sau ngày 1 tháng 7 năm 2025 nên xác định yêu cầu tuân thủ dựa trên Luật PCCC mới và Nghị định 105.

Các trọng tâm của Nghị định 105 bao gồm:

  • Danh mục cơ sở thuộc diện quản lý về PCCC;
  • Phân công cơ quan có thẩm quyền thẩm duyệt thiết kế PCCC;
  • Thủ tục nghiệm thu PCCC;
  • Quy tắc kiểm định phương tiện PCCC;
  • Giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm;
  • Đối tượng phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc;
  • Yêu cầu khắc phục đối với cơ sở hiện hữu và cơ chế chuyển tiếp.

Trong đó, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cần được xác định theo Phụ lục VII của Nghị định 105 và các danh mục liên quan. Doanh nghiệp cần rà soát xem cơ sở của mình có thuộc diện phải mua bảo hiểm hay không.

3.2 Thẩm duyệt hồ sơ thiết kế PCCC: phân công giữa cơ quan xây dựng và cơ quan công an PCCC

Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt hồ sơ thiết kế PCCC được phân công lại theo Nghị định 105.

  • Điều 6 của Nghị định 105 quy định rằng đối với dự án có báo cáo nghiên cứu khả thi và thiết kế xây dựng triển khai sau thiết kế cơ sở thuộc diện cơ quan xây dựng thẩm định, nếu nằm trong Phụ lục III, nội dung thiết kế PCCC sẽ được cơ quan xây dựng thẩm định tích hợp cùng quy trình thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc thiết kế xây dựng. Các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và thông tin cơ quan quản lý về xây dựng có thể tra cứu tại Bộ Xây dựng;
  • Đối với các dự án khác, việc thẩm duyệt thiết kế PCCC do Cục Cảnh sát PCCC và CNCH thuộc Bộ Công an hoặc phòng PCCC của Công an cấp tỉnh thực hiện theo phạm vi luật định.

Cách phân công này có nghĩa là trước hết dự án nhà máy cần xác định liệu có thuộc phạm vi thẩm định tích hợp của cơ quan xây dựng hay không. Hồ sơ thiết kế phải do đơn vị thiết kế có đủ năng lực về PCCC tại Việt Nam lập và phải tuân thủ hệ thống QCVN 06 hiện hành về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn cháy cho nhà và công trình, cùng các bản sửa đổi sau đó. Phiên bản áp dụng cụ thể cần được xác nhận theo thời điểm nộp hồ sơ thiết kế.

Thời gian thẩm duyệt thường từ 1 đến 2 tháng; dự án phức tạp có thể kéo dài đến 3 tháng. Dự án trong khu áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt có thể được miễn thủ tục thẩm duyệt thiết kế PCCC, nhưng bản thân hồ sơ thiết kế vẫn phải được lập theo các quy chuẩn kỹ thuật hiện hành.

3.3 Nghiệm thu PCCC và đưa vào vận hành: khác biệt giữa quy trình tiêu chuẩn và thủ tục đặc biệt

Theo quy trình tiêu chuẩn, nhà máy thuộc diện thẩm duyệt thiết kế PCCC thường phải hoàn tất nghiệm thu PCCC hoặc nhận xác nhận của cơ quan có thẩm quyền về kết quả nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng. Nội dung nghiệm thu PCCC thường tập trung vào:

  • Công trình thi công có phù hợp với hồ sơ thiết kế hay không;
  • Phân khu cháy có đáp ứng yêu cầu hay không;
  • Hệ thống sprinkler tự động đã được lắp đặt và thử nghiệm đạt yêu cầu hay chưa;
  • Hệ thống báo cháy tự động có vận hành bình thường hay không;
  • Hệ thống hút khói, chống khói có đạt kiểm tra hiệu năng hay không;
  • Cấp nước chữa cháy và hệ thống họng nước chữa cháy có đáp ứng yêu cầu hay không;
  • Chiếu sáng sự cố, chỉ dẫn thoát nạn và lối thoát nạn có tuân thủ quy định hay không;
  • Đào tạo PCCC cho nhân sự và phương án ứng phó khẩn cấp đã sẵn sàng hay chưa.

Đối với dự án áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt, doanh nghiệp cần kết hợp Điều 28, Nghị định 105 và cách áp dụng tại địa phương để xác định yêu cầu về nghiệm thu PCCC, thông báo khởi công và kiểm tra sau đó. Doanh nghiệp không nên vì được miễn một số phê duyệt PCCC tiền kiểm mà xem nhẹ thiết kế PCCC, chất lượng thi công và hồ sơ thử nghiệm. Về việc nhà máy có thể vận hành ngay sau khi thành lập hay không, cũng như mối quan hệ giữa môi trường, PCCC và giấy phép sản xuất, doanh nghiệp có thể đọc thêm nội dung về việc nhà máy sản xuất tại Việt Nam sau khi thành lập có được đi vào vận hành ngay hay không, bắt đầu từ môi trường, PCCC và giấy phép sản xuất.

3.4 Phân cấp rủi ro PCCC của nhà máy: công trình, công nghệ và hàng lưu trữ cùng quyết định yêu cầu

Yêu cầu PCCC đối với nhà máy thường chịu tác động của các yếu tố sau:

  • Công năng công trình;
  • Diện tích xây dựng;
  • Chiều cao công trình;
  • Quy trình sản xuất;
  • Tính chất của hàng hóa lưu trữ;
  • Có liên quan đến chất dễ cháy, dễ nổ hoặc hóa chất nguy hiểm hay không;
  • Cấp nguy hiểm cháy, nổ.

Cấp nguy hiểm cháy thường được phân từ cao đến thấp theo các cấp A, B, C, D và E.

Cấp Mức rủi ro Tình huống thường gặp
Cấp A, cấp B Nguy hiểm cao Hóa dầu, sản xuất khí dễ cháy, lưu trữ chất lỏng dễ cháy và các trường hợp tương tự
Cấp C Nguy hiểm trung bình Chế biến gỗ, sản phẩm nhựa, dệt may và các hoạt động tương tự
Cấp D, cấp E Nguy hiểm thấp Lắp ráp điện tử, gia công kim loại, bao bì thực phẩm và các hoạt động tương tự

Cấp càng cao, yêu cầu về diện tích phân khu cháy, giới hạn chịu lửa, cấu hình hệ thống PCCC, thử nghiệm nghiệm thu và bảo trì vận hành càng nghiêm ngặt.

Đối với nhà máy đã vận hành, doanh nghiệp cũng nên đối chiếu Luật PCCC mới, Nghị định 105 và các thông báo khắc phục do cơ quan địa phương ban hành để xác định có nghĩa vụ bổ sung hay không. Một số địa phương đã dần công bố kế hoạch khắc phục đối với các cơ sở trong tỉnh chưa đáp ứng yêu cầu PCCC; do đó, nhà xưởng hiện hữu không thể chỉ dựa vào hồ sơ phê duyệt cũ để đánh giá tình trạng tuân thủ hiện tại.

4. Danh sách quyết định then chốt trước khi thiết lập nhà máy

Rủi ro khi thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam tập trung ở ba điểm: lựa chọn khu công nghiệp, xác định thủ tục môi trường và thiết kế PCCC. Trước khi ký hợp đồng thuê hoặc chính thức nộp hồ sơ IRC, doanh nghiệp nên thực hiện một vòng rà soát tuân thủ.

4.1 Sai lệch trong lựa chọn khu công nghiệp: ba dạng không phù hợp thường gặp

Có ba mô hình sai lệch thường gặp khi lựa chọn khu công nghiệp.

  • Thứ nhất là điều kiện tiếp nhận không phù hợp – sau khi ký hợp đồng, doanh nghiệp mới phát hiện quy hoạch khu, mục đích sử dụng đất, phê duyệt ĐTM tổng thể hoặc hạ tầng không thể hỗ trợ quy trình công nghệ, phát thải hoặc nhu cầu lưu trữ của dự án, khiến hồ sơ IRC bị từ chối hoặc buộc phải điều chỉnh phương án dự án.
  • Thứ hai là thủ tục đầu tư đặc biệt không áp dụng – doanh nghiệp mặc nhiên cho rằng dự án được đơn giản hóa thủ tục, nhưng trên thực tế dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc không nằm trong các loại khu được liệt kê tại Điều 28, nên vẫn phải đi theo quy trình đầy đủ và kế hoạch đưa vào vận hành nhanh ban đầu không còn khả thi.
  • Thứ ba là xung đột điều khoản thuê – mục đích sử dụng đất, diện tích xây dựng hoặc hệ số sử dụng đất trong hợp đồng thuê không thống nhất với yêu cầu quy hoạch 1/500 sau đó, khiến doanh nghiệp phải đàm phán lại hợp đồng thuê. Gốc rễ của cả ba lỗi này đều là mức độ thẩm định tại giai đoạn chọn địa điểm chưa đủ sâu.

4.2 Đánh giá sai thủ tục môi trường: đánh giá thấp tác động môi trường tạo ra chi phí dây chuyền

Sai lệch trong xác định thủ tục môi trường thường xuất hiện ở các dự án sau:

  • Công đoạn mạ điện có xử lý kim loại nặng bị đánh giá nhầm là gia công kim loại thông thường;
  • Công đoạn sơn phủ có phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi bị đánh giá nhầm là lắp ráp thông thường;
  • Dự án nằm gần khu bảo vệ nguồn nước hoặc khu dân cư bị xử lý như dự án ở khu vực thông thường;
  • Lượng chất thải nguy hại phát sinh bị đánh giá thấp;
  • Phê duyệt ĐTM tổng thể của khu không bao phủ quy trình công nghệ của dự án.

Sau khi đánh giá sai, doanh nghiệp có thể phải khởi động lại thủ tục ĐTM hoặc giấy phép môi trường. Các phương án thiết kế, kế hoạch thi công hoặc thậm chí điều kiện thuê đã hoàn tất đều có thể bị ảnh hưởng.

Ngay cả khi dự án áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt, doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm đối với nội dung nhận diện tác động môi trường và biện pháp giảm thiểu. Nếu kiểm tra sau đó phát hiện tác động thực tế vượt phạm vi cam kết, doanh nghiệp vẫn có thể bị yêu cầu khắc phục, tạm dừng sản xuất hoặc bị thu hồi đăng ký.

4.3 Thay đổi thiết kế PCCC: chi phí khắc phục trước vận hành thường cao nhất

Nếu vấn đề thiết kế PCCC chỉ được phát hiện sau khi thi công hoặc ngay trước khi vận hành, chi phí khắc phục thường cao hơn đáng kể so với xử lý ở giai đoạn thiết kế.

Các vấn đề thường gặp bao gồm:

  • Diện tích phân khu cháy vượt giới hạn;
  • Phạm vi bao phủ của hệ thống sprinkler tự động không đủ;
  • Hệ thống hút khói, chống khói không đạt kiểm tra hiệu năng;
  • Hệ thống báo cháy tự động không đáp ứng yêu cầu hiện hành;
  • Khoảng cách thoát nạn hoặc chiều rộng lối thoát nạn không phù hợp;
  • Thời lượng nguồn điện dự phòng cho chiếu sáng sự cố không đủ;
  • Khoảng cách giữa kho hàng nguy hiểm và khu sản xuất không đáp ứng yêu cầu;
  • Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc chưa được mua theo quy định.

Đối với các dự án xây mới, mở rộng hoặc cải tạo bắt đầu sau ngày 1 tháng 7 năm 2025, doanh nghiệp nên thiết kế và thi công xuyên suốt theo Luật PCCC mới và Nghị định 105, thay vì tiếp tục sử dụng mẫu hồ sơ cũ.

5. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá tuân thủ tiền đề trước khi thiết lập nhà máy tại Việt Nam như thế nào

Trước khi dự án sản xuất đi vào Việt Nam, Vanzbon sẽ hỗ trợ doanh nghiệp rà soát mối quan hệ giữa chọn địa điểm, điều kiện ngành nghề, ĐTM, PCCC, thành lập công ty và điều kiện vận hành. Mục tiêu là tránh tình trạng doanh nghiệp chỉ hoàn tất đăng ký công ty nhưng sau đó phải điều chỉnh nhiều lần ở giai đoạn thuê nhà xưởng, xin giấy phép hoặc khởi công. Phạm vi hỗ trợ cụ thể bao gồm:

  • Đánh giá dự án phù hợp với khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hay khu kinh tế, đồng thời phân tích khả năng áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt;
  • Rà soát quy hoạch khu, mục đích sử dụng đất, phê duyệt ĐTM tổng thể và năng lực tiếp nhận của hạ tầng, từ đó nhận diện rủi ro không phù hợp về điều kiện tiếp nhận;
  • Hệ thống hóa phân nhóm môi trường của dự án và xác định lộ trình cụ thể cho ĐTM, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường;
  • Điều phối việc xác định tuyến thẩm duyệt thiết kế PCCC, chuẩn bị hồ sơ thiết kế, giám sát thi công và kết nối nghiệm thu;
  • Đưa IRC, hợp đồng thuê, thiết kế nhà xưởng, yêu cầu môi trường và PCCC vào cùng một lịch trình để tránh chậm trễ tuân thủ ở một điểm gây tác động dây chuyền;
  • Kết hợp cách áp dụng mới nhất của Luật Đầu tư, Luật Bảo vệ môi trường và Luật PCCC trong giai đoạn 2025-2026 để xây dựng phương án triển khai tuân thủ cụ thể đến cấp khu công nghiệp.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Nên đánh giá tuân thủ trước. Tối thiểu, doanh nghiệp cần xác nhận quy hoạch khu, điều kiện ngành nghề, năng lực hạ tầng, lộ trình môi trường và điều kiện PCCC trước khi ký hợp đồng thuê. Nếu ký trước rồi mới rà soát, doanh nghiệp dễ phải đàm phán lại hợp đồng thuê, điều chỉnh phương án dự án hoặc chậm vận hành. Mã VSIC phù hợp với quy hoạch khu, phạm vi bao phủ của phê duyệt ĐTM tổng thể, năng lực xử lý nước thải và năng lực cấp điện – cấp nước là các điểm kiểm tra cốt lõi trước khi ký hợp đồng thuê.

Điều 28 của Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 quy định rằng dự án nằm trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ số tập trung, khu thương mại tự do, trung tâm tài chính quốc tế hoặc phân khu chức năng của khu kinh tế có thể lựa chọn thủ tục đầu tư đặc biệt, trừ dự án phải thực hiện chấp thuận chủ trương đầu tư. Doanh nghiệp cần xác nhận dự án có thuộc các khu vực áp dụng này hay không, có nằm trong phạm vi loại trừ hay không, và cách ban quản lý khu công nghiệp áp dụng trên thực tế.

Không thể hiểu như vậy. Thủ tục đầu tư đặc biệt miễn một số thủ tục tiền kiểm – chẳng hạn có thể không phải lập báo cáo ĐTM hoặc làm thủ tục thẩm duyệt thiết kế PCCC – nhưng doanh nghiệp vẫn phải nộp văn bản cam kết tuân thủ, báo cáo kinh tế – kỹ thuật, nội dung nhận diện tác động môi trường và biện pháp giảm thiểu, đồng thời chịu trách nhiệm đầy đủ về các cam kết đó. Trước khi khởi công, doanh nghiệp còn phải nộp thông báo khởi công kèm kết quả rà soát an toàn xây dựng, môi trường, PCCC và các nội dung liên quan. Nếu kiểm tra sau đó phát hiện cam kết không đúng, dự án có thể bị yêu cầu khắc phục, tạm dừng sản xuất hoặc thậm chí bị thu hồi đăng ký.

Không. Dự án Nhóm III và Nhóm IV thường không cần ĐTM, nhưng việc có cần giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường là một đánh giá độc lập. Nếu dự án phát sinh nước thải, bụi, khí thải cần xử lý hoặc chất thải nguy hại phải quản lý theo quy định, vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ giấy phép môi trường. Dự án không cần ĐTM và không cần giấy phép môi trường thông thường cũng phải hoàn tất đăng ký môi trường trước khi được cấp giấy phép xây dựng hoặc trước khi phát sinh hoạt động xả thải, tùy trường hợp.

Điều này phụ thuộc vào việc dự án có thuộc phạm vi thẩm định tích hợp của cơ quan xây dựng hay không. Điều 6 của Nghị định 105 quy định rằng dự án cần cơ quan xây dựng thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi hoặc thiết kế xây dựng, đồng thời nằm trong Phụ lục III, thì nội dung thiết kế PCCC được cơ quan xây dựng thẩm định cùng quy trình thẩm định xây dựng. Các dự án khác do Cục Cảnh sát PCCC và CNCH thuộc Bộ Công an hoặc phòng PCCC của Công an cấp tỉnh thẩm duyệt theo phạm vi luật định. Doanh nghiệp cần xác định tuyến thẩm duyệt ngay từ giai đoạn thiết kế để tránh phải làm lại hồ sơ về sau.

Không thể đánh đồng trực tiếp. Thẩm duyệt thiết kế PCCC chỉ giải quyết vấn đề ở giai đoạn thiết kế. Trước khi vận hành, doanh nghiệp còn phải kiểm tra công trình có thi công đúng thiết kế hay không, hệ thống PCCC có được thử nghiệm đạt yêu cầu hay không, có cần hoàn tất nghiệm thu PCCC hoặc có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền về kết quả nghiệm thu hay không, cũng như đào tạo nhân sự và phương án ứng phó khẩn cấp đã sẵn sàng hay chưa. Với dự án áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt, dù được miễn một số phê duyệt PCCC tiền kiểm, doanh nghiệp vẫn không được bỏ qua thiết kế PCCC, chất lượng thi công và hồ sơ thử nghiệm.

Cần rà soát theo Luật PCCC mới, Nghị định 105 và các thông báo khắc phục do cơ quan địa phương ban hành. Dự án xây mới, mở rộng hoặc cải tạo phải đánh giá theo quy định mới; nhà máy đang vận hành cũng cần theo dõi các kế hoạch khắc phục mà một số địa phương công bố đối với cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu PCCC trong phạm vi tỉnh. Không nên chỉ dựa vào hồ sơ phê duyệt cũ để đánh giá tình trạng tuân thủ hiện tại. Phạm vi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cũng cần được xác định lại theo Phụ lục VII của Nghị định 105 và các danh mục liên quan.

7. Kết luận: trước khi thiết lập nhà máy sản xuất, cần xác nhận khu công nghiệp, ĐTM và PCCC có thể kết nối với nhau hay không

Năm 2026, tác động của việc lựa chọn khu công nghiệp đối với thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam tăng lên rõ rệt. Chọn đúng khu không chỉ giúp giảm rủi ro chọn địa điểm, mà còn có thể ảnh hưởng đến việc dự án có được áp dụng thủ tục đầu tư đặc biệt hay không, có thể đơn giản hóa một số thủ tục tiền kiểm hay không, và yêu cầu môi trường – PCCC có thể kết nối thuận lợi với xây dựng và vận hành hay không.

Thủ tục đầu tư đặc biệt giúp nâng cao hiệu quả đăng ký đầu tư thông qua việc miễn một số phê duyệt tiền kiểm, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chịu trách nhiệm về môi trường, PCCC, an toàn xây dựng và giám sát sau đó. Trước khi ký hợp đồng thuê khu hoặc nộp hồ sơ IRC, doanh nghiệp nên đối chiếu Luật Đầu tư mới, Luật Bảo vệ môi trường và Luật PCCC mới để xác nhận điều kiện tiếp nhận của khu, xác định thủ tục môi trường, thiết kế PCCC và phương án xây dựng có hỗ trợ lẫn nhau hay không. Các vấn đề rộng hơn như tiếp cận thị trường sản xuất tại Việt Nam, thành lập pháp nhân công ty, thuế và tuân thủ lao động có thể được lập kế hoạch cùng với hướng dẫn đầy đủ về thiết lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam năm 2026, bao gồm chọn địa điểm, quy trình đăng ký và các điểm tuân thủ then chốt.

Các bài viết liên quan

ilikevn-saigon-5201915_1920

Cách tính chi phí lao động trong ngành sản xuất tại Việt Nam: Hướng dẫn toàn diện về lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở

tho-ge-industry-9562428_1920

Sau khi lập nhà máy sản xuất tại Việt Nam, có thể vận hành ngay không? Trước hết cần xem xét môi trường, PCCC và giấy phép sản xuất

越南制造业设厂怎么推进:选址前先看准入、工业园路径和责任划分

Triển khai dự án nhà máy sản xuất tại Việt Nam như thế nào: Trước khi chọn địa điểm, cần đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường, lộ trình vào khu công nghiệp và phân định trách nhiệm

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com