Hướng dẫn thuế thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam năm 2026: tình trạng cư trú, thuế suất và cách tính thuế tiền lương

Vanzbon > tin tức > Thuế & tuân thủ tài chính > Kê khai & báo cáo thuế > Hướng dẫn thuế thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam năm 2026: tình trạng cư trú, thuế suất và cách tính thuế tiền lương
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Khi doanh nghiệp bắt đầu trả lương tại Việt Nam, thuế thu nhập cá nhân (PIT) không thể được tính đơn giản bằng cách lấy lương tháng của nhân viên nhân với một mức thuế suất. Trước hết, doanh nghiệp cần xác định người lao động là cá nhân cư trú hay cá nhân không cư trú tại Việt Nam; tiếp đó xác định khoản tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi nào thuộc diện chịu thuế, khoản nào được giảm trừ; sau cùng mới tính thu nhập tính thuế và số PIT thực tế phải nộp.

Năm 2026 cũng cần đặc biệt lưu ý giai đoạn chuyển tiếp giữa quy định cũ và mới. Thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú trong năm tính thuế 2026 đã áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc và mức giảm trừ gia cảnh mới. Tuy nhiên, thu nhập phát sinh trong năm 2025 khi quyết toán vào năm 2026 vẫn được tính theo quy định của năm 2025. Vì vậy, dù doanh nghiệp đang tính lương tháng hiện tại hay thực hiện quyết toán cho năm trước, bước đầu tiên vẫn là xác định đúng kỳ tính thuế đang được xử lý.

1. Năm 2026, PIT từ tiền lương cần được tính theo bộ quy định nào?

Năm 2026, chính sách thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam có nhiều thay đổi đáng kể. Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 có hiệu lực toàn bộ từ ngày 1/7/2026, nhưng các quy định liên quan đến thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được xác định áp dụng cho năm tính thuế 2026.

Khi tính PIT đối với tiền lương năm 2026, doanh nghiệp cần tách biệt ngày có hiệu lực chung của luật với năm tính thuế mà các quy định dành cho cá nhân cư trú được áp dụng. Đối với tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú, năm tính thuế 2026 áp dụng thuế suất mới và mức giảm trừ gia cảnh mới; còn thu nhập của năm 2025 vẫn được tính theo quy định năm 2025, kể cả khi quyết toán được thực hiện trong năm 2026.

1.1 Vì sao quyết toán năm 2025 không thể áp dụng chung cách tính với tiền lương năm 2026?

Nếu doanh nghiệp đang tính lương cho người lao động trong năm 2026, cần áp dụng các quy định tương ứng với năm tính thuế 2026. Trong đó, thu nhập từ tiền lương của cá nhân cư trú áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc mới, đồng thời mức giảm trừ cho bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc cũng đã được điều chỉnh.

Nếu doanh nghiệp thực hiện quyết toán thuế TNCN năm 2025 trong năm 2026, không được áp dụng ngược thuế suất và mức giảm trừ mới của năm 2026 cho thu nhập năm 2025. Quyết toán năm 2025 vẫn sử dụng biểu thuế lũy tiến 7 bậc trước đây, cùng mức giảm trừ 11 triệu VND/tháng cho bản thân người nộp thuế và 4,4 triệu VND/tháng cho mỗi người phụ thuộc đủ điều kiện.

Do đó, trước khi bắt đầu tính thuế, doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang xử lý “tiền lương năm 2026” hay “quyết toán thu nhập năm 2025”. Nếu xác định sai ngay từ bước này, thuế suất và mức giảm trừ ở các bước sau cũng sẽ bị áp dụng sai.

1.2 Vì sao luật có hiệu lực từ ngày 1/7 nhưng không có nghĩa thuế suất tiền lương mới chỉ áp dụng từ tháng 7?

Ở đây cần phân biệt hai khái niệm: ngày có hiệu lực của toàn bộ luật và năm tính thuế áp dụng cho các quy định về tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú.

Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 có hiệu lực toàn bộ từ ngày 1/7/2026, nhưng các quy định liên quan đến tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng cho năm tính thuế 2026. Cơ quan thuế Việt Nam cũng đã làm rõ rằng thu nhập từ tiền lương của cá nhân cư trú trong năm tính thuế 2026 áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc và mức giảm trừ gia cảnh mới.

Do quy định mới áp dụng cho tiền lương của cá nhân cư trú theo năm tính thuế 2026, không thể tiếp tục dùng biểu thuế 7 bậc cũ cho giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 6/2026 rồi mới chuyển sang 5 bậc từ tháng 7. Đối với tiền lương của cá nhân cư trú, điểm cần phân biệt là năm tính thuế 2025 và năm tính thuế 2026.

Tuy nhiên, cách áp dụng theo năm tính thuế này không có nghĩa mọi quy định về thủ tục được ban hành trong năm 2026 đều tự động hồi tố từ ngày 1/1. Các yêu cầu về kê khai, khấu trừ và thủ tục khác vẫn cần được xác định theo ngày có hiệu lực và lộ trình thực hiện riêng của từng quy định.

2. Trước khi tính PIT, xác định nhân viên là cá nhân cư trú hay không cư trú như thế nào?

Tình trạng cư trú quyết định trực tiếp phương pháp tính PIT được áp dụng. Cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thuế suất, cơ sở tính thuế, cơ chế giảm trừ và cách xử lý tiền lương xuyên biên giới khác nhau.

Khi xác định tình trạng cư trú, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra tiêu chí 183 ngày. Cần xem thêm khoảng thời gian 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên và điều kiện về nơi ở. Việc ở Việt Nam dưới 183 ngày trong một năm dương lịch không đương nhiên đồng nghĩa với việc là cá nhân không cư trú.

2.1 Tiêu chí 183 ngày được áp dụng như thế nào?

Một cá nhân có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong một năm dương lịch là một trong những điều kiện quan trọng để xác định tình trạng cá nhân cư trú.

Tuy nhiên, đối với người lần đầu nhập cảnh vào Việt Nam trong năm, không thể chỉ tính từ ngày nhập cảnh đến ngày 31/12 của năm đó. Nếu trong năm dương lịch đầu tiên cá nhân có mặt tại Việt Nam dưới 183 ngày, doanh nghiệp còn phải tiếp tục xem xét liệu trong 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên, tổng thời gian có mặt tại Việt Nam có đạt 183 ngày hay không.

Ví dụ, một nhân viên lần đầu được cử sang Việt Nam vào nửa cuối năm và đến ngày 31/12 vẫn chưa đủ 183 ngày, doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục tính trong 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên. Không nên kết luận người này là cá nhân không cư trú chỉ dựa trên số ngày có mặt tại Việt Nam trong năm dương lịch đó.

2.2 Nếu ở Việt Nam dưới 183 ngày nhưng có nơi ở tại Việt Nam, vẫn có thể là cá nhân cư trú không?

Có thể.

Ngoài số ngày có mặt tại Việt Nam, quy định PIT hiện hành còn xem xét điều kiện về nơi ở theo pháp luật khi xác định tình trạng cư trú, bao gồm việc có nơi ở thường xuyên đã đăng ký tại Việt Nam hoặc thuê nhà tại Việt Nam theo hợp đồng thuê có thời hạn.

Do đó, khi xác định tình trạng cư trú của nhân viên, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời hồ sơ xuất nhập cảnh, thời gian lưu trú và tình hình chỗ ở tại Việt Nam. Với nhân sự được cử sang Việt Nam dài hạn, tối thiểu cần rà soát ngày nhập cảnh, lịch sử lưu trú và phương án chỗ ở thực tế tại Việt Nam.

Nếu một cá nhân đồng thời có khả năng được xem là đối tượng cư trú thuế của Việt Nam và một quốc gia khác, có thể cần tiếp tục xem xét Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) tương ứng. Nội dung này vượt ra ngoài việc tính PIT tiền lương thông thường và cần được phân tích riêng dựa trên điều khoản của hiệp định và tình hình thực tế của cá nhân.

2.3 Người nước ngoài lần đầu nhập cảnh giữa năm nên xét theo năm dương lịch hay 12 tháng liên tục?

Cả hai mốc thời gian đều có thể cần xem xét.

Nếu người lao động nước ngoài lần đầu nhập cảnh vào Việt Nam và đã đạt 183 ngày trong năm dương lịch đầu tiên, có thể xác định tình trạng cư trú theo tiêu chí tương ứng của năm đó. Nếu chưa đạt 183 ngày trong năm dương lịch đầu tiên, cần tiếp tục tính 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên vào Việt Nam.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp không nên xác định tình trạng cư trú của quản lý nước ngoài bắt đầu làm việc tại Việt Nam giữa năm chỉ dựa trên câu hỏi “năm nay đã làm việc tại Việt Nam bao nhiêu tháng”.

2.4 Vì sao phải tính PIT riêng cho cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú?

Sau khi xác định tình trạng cư trú, phương pháp tính PIT của hai nhóm sẽ khác nhau.

Hạng mục Cá nhân cư trú Cá nhân không cư trú
Cách tính PIT đối với tiền lương Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công sau khi trừ các khoản giảm trừ đủ điều kiện; áp dụng biểu thuế lũy tiến đối với thu nhập tính thuế Thu nhập từ tiền lương, tiền công tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam về nguyên tắc chịu thuế suất 20%
Giảm trừ gia cảnh Được áp dụng khi đáp ứng điều kiện Không áp dụng quy định giảm trừ gia cảnh dành cho cá nhân cư trú
Thuế suất tiền lương năm 2026 Biểu thuế lũy tiến 5 bậc Về nguyên tắc 20%
Tiền lương xuyên biên giới Không thể chỉ căn cứ vào nơi chi trả tiền lương Trọng tâm là xác định phần thu nhập tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam

Vì vậy, khi tính PIT cho nhân viên, doanh nghiệp nên luôn hoàn tất việc xác định tình trạng cư trú trước, thay vì lấy một bảng thuế suất rồi áp trực tiếp vào tiền lương.

3. Khoản tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi nào cần đưa vào PIT?

Sau khi xác định tình trạng cư trú, doanh nghiệp cần xác định trước khoản thu nhập nào thuộc PIT, sau đó mới tính các khoản được giảm trừ.

Cơ cấu thu nhập của người lao động thường không chỉ có lương cơ bản mà còn có thể bao gồm thưởng hiệu quả, phụ cấp bằng tiền, nhà ở, bảo hiểm, vé máy bay, học phí cho con và các phúc lợi không bằng tiền khác. Cách xử lý thuế của từng khoản không hoàn toàn giống nhau, vì vậy không nên chỉ lấy mức lương cơ bản ghi trong hợp đồng lao động làm điểm xuất phát duy nhất để tính PIT.

3.1 Lương cơ bản và tiền thưởng có đều phải tính vào thu nhập chịu thuế không?

Tiền lương, tiền công, các khoản thù lao có tính chất tiền lương, tiền công và lợi ích bằng tiền hoặc không bằng tiền mà người lao động nhận được do quan hệ lao động về nguyên tắc đều cần được xem xét để xác định có thuộc thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công hay không.

Vì vậy, nếu trong tháng người lao động ngoài lương cố định còn nhận thưởng hiệu quả, thưởng dự án hoặc khoản thù lao khác liên quan đến chức vụ hay quan hệ lao động, doanh nghiệp không thể loại khoản này khỏi PIT chỉ vì chúng không được ghi trong mục “lương cơ bản”.

Cách tiếp cận phù hợp là xác định đầy đủ các khoản thu nhập mà người lao động nhận được từ việc làm, sau đó kiểm tra xem quy định hiện hành có quy định khoản nào không tính vào thu nhập chịu thuế hoặc có điều kiện tính thuế đặc thù hay không.

3.2 Phụ cấp và phúc lợi nên được đánh giá như thế nào?

Không thể mặc định rằng mọi khoản phụ cấp và phúc lợi đều chịu thuế, nhưng cũng không thể coi toàn bộ “phúc lợi nhân viên” là được miễn thuế.

Việc đánh giá cần thực hiện ở hai cấp độ: thứ nhất, khoản thu nhập hoặc lợi ích đó có mang bản chất tiền lương, tiền công do người lao động nhận được từ chức vụ hoặc việc làm hay không; thứ hai, quy định hiện hành có đặt ra điều kiện cụ thể để khoản đó không phải tính vào thu nhập chịu thuế hay không.

Ví dụ, đối với một số người lao động nước ngoài, chi phí bố trí ban đầu, vé máy bay khứ hồi, học phí cho con đủ điều kiện và chi phí đào tạo có thể được xử lý theo cơ chế riêng. Tuy nhiên, các khoản này thường kèm điều kiện về đối tượng, mục đích chi, số lần, phương thức thanh toán hoặc hồ sơ chứng minh; không phải cứ là người nước ngoài thì tự động được miễn PIT.

Do đó, khi thiết kế cơ cấu lương thưởng, doanh nghiệp nên tách riêng lương cố định, tiền thưởng, phụ cấp và từng loại phúc lợi không bằng tiền, thay vì chỉ lưu một con số tổng hợp.

3.3 Tiền lương do công ty ở nước ngoài chi trả có thể loại trực tiếp khỏi PIT tại Việt Nam không?

Không.

Đối với cá nhân cư trú, việc tiền lương có được công ty tại Việt Nam trực tiếp chi trả hay không không phải là tiêu chí duy nhất để xác định khoản thu nhập đó có thuộc PIT tại Việt Nam. Việc công ty mẹ ở nước ngoài trả lương và công ty Việt Nam không trực tiếp thanh toán không đương nhiên có nghĩa phần tiền lương này được loại khỏi việc tính thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam.

Đối với cá nhân không cư trú làm việc đồng thời tại Việt Nam và các quốc gia khác, còn cần xác định phần tiền lương nào tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam. Nếu không thể tách trực tiếp, quy định hiện hành có cơ chế phân bổ thu nhập phù hợp.

Vì vậy, khi tập đoàn đa quốc gia xử lý lương cho nhân sự được cử đi làm việc ở nước ngoài, cần tách riêng hai câu hỏi: “ai là bên trả lương” và “nhân viên làm việc ở đâu, có tình trạng cư trú thuế như thế nào”.

4. Thu nhập tính thuế từ tiền lương của cá nhân cư trú được tính thế nào và được trừ những khoản gì?

Chỉ sau khi xác định người lao động là cá nhân cư trú và xác định được thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công, doanh nghiệp mới có thể tính các khoản giảm trừ.

Công thức khái quát đối với PIT từ tiền lương của cá nhân cư trú là:

Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công − Các khoản giảm trừ đủ điều kiện = Thu nhập tính thuế

Biểu thuế lũy tiến 5 bậc được áp dụng đối với thu nhập tính thuế sau cùng, không áp dụng trực tiếp trên tổng lương trước thuế của người lao động.

4.1 Từ thu nhập tiền lương đến thu nhập tính thuế cần qua những bước nào?

Có thể thực hiện theo ba bước.

Bước 1: Từ cơ cấu lương thưởng, xác định khoản nào là thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công. Các khoản mà quy định hiện hành xác định rõ là không tính vào thu nhập chịu thuế thì không cần đưa vào trước rồi mới trừ ra.

Bước 2: Trên cơ sở thu nhập chịu thuế, trừ các khoản giảm trừ đủ điều kiện như bảo hiểm bắt buộc, giảm trừ gia cảnh và các khoản giảm trừ khác được pháp luật cho phép.

Bước 3: Xác định thu nhập tính thuế và áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc dành cho cá nhân cư trú để tính PIT.

Do đó, “lương trước thuế 80 triệu VND” không có nghĩa là đưa trực tiếp 80 triệu VND vào biểu thuế lũy tiến. Thu nhập được đưa vào biểu thuế phải là thu nhập tính thuế sau khi đã trừ các khoản đủ điều kiện.

4.2 Mức giảm trừ gia cảnh năm 2026 là bao nhiêu?

Từ năm tính thuế 2026, mức giảm trừ gia cảnh đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú đã được nâng lên.

Người nộp thuế được giảm trừ 15,5 triệu VND/tháng cho bản thân, tương đương 186 triệu VND/năm; mỗi người phụ thuộc đủ điều kiện được giảm trừ 6,2 triệu VND/tháng.

Cần lưu ý rằng việc có cha mẹ, vợ/chồng hoặc con không đồng nghĩa tất cả các thành viên này tự động đủ điều kiện đăng ký là người phụ thuộc. Việc đáp ứng điều kiện người phụ thuộc vẫn phải được xác định và hoàn thiện hồ sơ theo quy định hiện hành.

Đây cũng là một trong những điểm dễ nhầm nhất giữa cách tính lương năm 2026 và quyết toán năm 2025. Quyết toán năm 2025 vẫn sử dụng mức cũ: 11 triệu VND/tháng cho bản thân người nộp thuế và 4,4 triệu VND/tháng cho mỗi người phụ thuộc.

4.3 Bảo hiểm và các khoản giảm trừ thông thường khác được xử lý như thế nào?

Khi tính PIT đối với tiền lương của cá nhân cư trú, các khoản đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp đủ điều kiện, cũng như một số khoản bảo hiểm hoặc đóng góp hưu trí khác được quy định cho phép, có thể được khấu trừ khỏi thu nhập chịu thuế theo các điều kiện tương ứng.

Đối với cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam có thu nhập tiền lương từ nước ngoài, nếu theo pháp luật nước ngoài họ bắt buộc phải tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp hoặc chương trình bắt buộc tương tự và có hồ sơ chứng minh đáp ứng yêu cầu, khoản đóng góp tương ứng có thể được khấu trừ khi đủ điều kiện.

Ngoài ra, các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo đáp ứng quy định cũng có thể được giảm trừ theo quy định.

Doanh nghiệp vì vậy không nên chỉ quản lý hai dữ liệu “tiền lương” và “giảm trừ gia cảnh”. Nếu nhân viên có điều động xuyên biên giới, bảo hiểm bắt buộc đóng ở nước ngoài hoặc các khoản giảm trừ khác được phép, doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ đủ để chứng minh loại khoản giảm trừ và số tiền tương ứng.

4.4 Chi phí y tế và giáo dục, đào tạo được bổ sung từ năm 2026 được khấu trừ như thế nào?

Một thay đổi đáng chú ý trong năm 2026 là một số khoản chi y tế và giáo dục, đào tạo đủ điều kiện có thể được tính là khoản giảm trừ thuế thu nhập cá nhân.

Theo Nghị định số 253/2026/NĐ-CP, chi phí khám, chữa bệnh đủ điều kiện phát sinh tại cơ sở y tế ở Việt Nam cho bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc, nếu thuộc danh mục chi trả của bảo hiểm y tế, được giảm trừ với tổng mức tối đa 23 triệu VND/năm; chi phí giáo dục, đào tạo trong nước đủ điều kiện được giảm trừ với tổng mức tối đa 24 triệu VND/năm.

Các khoản chi này không tự động được khấu trừ chỉ vì đã phát sinh. Chi phí phải thuộc phạm vi quy định, có hóa đơn hoặc chứng từ phù hợp và chưa được nguồn khác hoàn trả. Phần hạn mức giảm trừ chưa sử dụng hết trong năm cũng không được chuyển sang năm tiếp theo.

Vì vậy, nếu nhân viên muốn áp dụng khoản giảm trừ y tế hoặc giáo dục, đào tạo đủ điều kiện khi quyết toán năm, doanh nghiệp có thể chủ động nhắc nhân viên chuẩn bị hóa đơn và hồ sơ chứng minh. Tuy nhiên, nhân viên phải tự thực hiện quyết toán PIT năm và không thể ủy quyền cho đơn vị trả thu nhập quyết toán thay trong trường hợp này.

5. PIT đối với tiền lương của cá nhân cư trú năm 2026 được tính cụ thể ra sao?

Sau khi xác định được thu nhập tính thuế, PIT được tính theo thuế suất áp dụng cho tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú.

Từ năm tính thuế 2026, thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú không còn áp dụng biểu thuế lũy tiến 7 bậc trước đây mà chuyển sang biểu thuế lũy tiến từng phần 5 bậc.

5.1 Biểu thuế lũy tiến 5 bậc năm 2026 gồm những mức nào?

Thu nhập tính thuế theo tháng Thuế suất
Đến 10 triệu VND 5%
Trên 10 triệu đến 30 triệu VND 10%
Trên 30 triệu đến 60 triệu VND 20%
Trên 60 triệu đến 100 triệu VND 30%
Trên 100 triệu VND 35%

Biểu thuế này áp dụng cho “thu nhập tính thuế theo tháng”, không phải tổng tiền lương của nhân viên.

5.2 Thuế suất 35% có nghĩa toàn bộ tiền lương đều bị đánh thuế 35% không?

Không.

Tiền lương của cá nhân cư trú được tính theo phương pháp lũy tiến từng phần. Nếu thu nhập tính thuế của nhân viên rơi vào bậc 35%, điều đó không có nghĩa toàn bộ thu nhập tính thuế đều nhân với 35%.

Phần thu nhập thuộc các bậc thấp hơn vẫn lần lượt được tính theo thuế suất 5%, 10%, 20% và 30%; chỉ phần thu nhập vượt ngưỡng và thuộc bậc cao nhất mới áp dụng 35%.

Vì vậy, khi thấy thông tin “thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam có mức cao nhất 35%”, không nên hiểu rằng nhân viên có thu nhập cao phải nộp 35% trên toàn bộ lương tháng.

5.3 Ví dụ đầy đủ: từ tiền lương đến số PIT thực tế phải nộp

Giả sử một nhân viên đã được xác định là cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam, với các điều kiện tính cho một tháng như sau:

  • Thu nhập chịu thuế từ tiền lương, tiền công: 80 triệu VND;
  • Khoản bảo hiểm đủ điều kiện được khấu trừ trong tháng: 3 triệu VND;
  • Giảm trừ cho bản thân người nộp thuế: 15,5 triệu VND;
  • Có 1 người phụ thuộc đủ điều kiện, mức giảm trừ: 6,2 triệu VND;
  • Để minh họa rõ cách tính, ví dụ này không tính thêm các khoản giảm trừ hoặc phúc lợi miễn thuế đặc thù khác.

Thu nhập tính thuế trong tháng là:

80 triệu − 3 triệu − 15,5 triệu − 6,2 triệu = 55,3 triệu VND

55,3 triệu VND thuộc bậc thứ ba, nhưng không thể lấy toàn bộ 55,3 triệu nhân với 20%. Thuế phải được tính theo từng bậc:

  • 10 triệu đầu tiên × 5% = 0,5 triệu VND;
  • 20 triệu tiếp theo × 10% = 2 triệu VND;
  • 25,3 triệu còn lại × 20% = 5,06 triệu VND.

Do đó, PIT của nhân viên trong tháng là:

0,5 triệu + 2 triệu + 5,06 triệu = 7,56 triệu VND.

Ví dụ này cho thấy việc tính PIT từ tiền lương cần thực hiện liên tiếp bốn bước: xác định thu nhập chịu thuế, trừ các khoản giảm trừ đủ điều kiện, xác định thu nhập tính thuế, sau đó tính thuế theo từng bậc để ra số PIT thực tế.

Mức lương 80 triệu VND và khoản bảo hiểm 3 triệu VND trong ví dụ chỉ là số liệu giả định nhằm minh họa phương pháp tính, không đại diện cho mức lương theo luật định hay mức đóng bảo hiểm thống nhất tại Việt Nam.

6. PIT đối với tiền lương của cá nhân không cư trú được tính như thế nào?

Nếu người lao động được xác định là cá nhân không cư trú, biểu thuế lũy tiến 5 bậc dành cho cá nhân cư trú sẽ không được áp dụng. Trước hết cần xác định khoản tiền lương, tiền công liên quan đến công việc thực hiện tại Việt Nam, sau đó tính thuế theo quy định dành cho cá nhân không cư trú.

6.1 Vì sao cá nhân không cư trú không áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc?

Thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân không cư trú phát sinh từ công việc thực hiện tại Việt Nam về nguyên tắc chịu thuế thu nhập cá nhân với thuế suất 20% trên phần thu nhập liên quan.

Cá nhân không cư trú không được tính bằng cách trừ giảm trừ gia cảnh dành cho cá nhân cư trú rồi đưa phần còn lại vào biểu thuế lũy tiến 5 bậc. Phương pháp tính của cá nhân cư trú và không cư trú là khác nhau.

Vì vậy, doanh nghiệp không thể tự động áp dụng biểu thuế lũy tiến dành cho cá nhân cư trú cho tất cả nhân viên chỉ vì họ ký hợp đồng lao động với công ty Việt Nam; ngược lại, cũng không thể mặc định áp dụng 20% chỉ vì nhân viên mang quốc tịch nước ngoài. Yếu tố quyết định phương pháp tính là tình trạng cư trú thuế, không phải quốc tịch.

6.2 Nếu người lao động làm việc cả tại Việt Nam và nước ngoài nhưng không thể tách riêng tiền lương thì sao?

Đối với cá nhân không cư trú làm việc đồng thời tại Việt Nam và nước ngoài, nếu có thể xác định trực tiếp khoản tiền lương phát sinh từ công việc tại Việt Nam thì có thể lấy khoản thu nhập đó làm cơ sở tính thuế.

Nếu không thể tách trực tiếp, quy định hiện hành quy định phương pháp phân bổ thu nhập tùy từng trường hợp, chẳng hạn phân bổ tiền lương trước thuế toàn cầu theo tỷ lệ số ngày làm việc tại Việt Nam trên tổng số ngày làm việc trong năm hoặc theo tỷ lệ số ngày có mặt tại Việt Nam trên 365 ngày, đồng thời cộng các lợi ích chịu thuế khác phát sinh tại Việt Nam để xác định thu nhập chịu thuế tương ứng.

Do đó, doanh nghiệp không thể xác định phần tiền lương tại Việt Nam bằng 0 chỉ vì toàn bộ lương được trụ sở chính ở nước ngoài chi trả. Cần xác định người lao động thực tế đã làm việc tại Việt Nam ở mức độ nào và liệu dữ liệu lương có cho phép tách chính xác phần thu nhập tương ứng hay không.

6.3 Điểm khác biệt chính giữa PIT tiền lương của cá nhân cư trú và không cư trú là gì?

Có thể tóm tắt các khác biệt chính như sau:

Hạng mục Cá nhân cư trú Cá nhân không cư trú
Cơ sở tính thuế tiền lương Thu nhập chịu thuế từ tiền lương sau khi trừ các khoản giảm trừ đủ điều kiện tạo thành thu nhập tính thuế Thu nhập tiền lương tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam
Giảm trừ gia cảnh Được áp dụng khi đáp ứng điều kiện Không áp dụng quy định giảm trừ gia cảnh dành cho cá nhân cư trú
Thuế suất tiền lương 5%–35%, biểu thuế lũy tiến 5 bậc Về nguyên tắc 20%
Tiền lương xuyên biên giới Không loại trừ chỉ vì tiền lương được trả ở nước ngoài Cần xác định phần thu nhập tương ứng với công việc tại Việt Nam và phân bổ khi cần thiết

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào nhãn “cư trú” hay “không cư trú” để kết luận nhóm nào chắc chắn có gánh nặng thuế thấp hơn. Số thuế thực tế còn phụ thuộc vào mức thu nhập, các khoản giảm trừ áp dụng và cách bố trí công việc cụ thể.

7. Xử lý thế nào khi người lao động nước ngoài được trả lương từ nước ngoài, trả lương tại hai nơi hoặc nhận thêm phúc lợi?

Sau khi hoàn tất cách tính thông thường cho cá nhân cư trú và không cư trú, người lao động nước ngoài thường còn phát sinh một số tình huống đặc thù: lương do trụ sở chính ở nước ngoài chi trả, công ty Việt Nam và công ty mẹ ở nước ngoài cùng trả lương, hoặc gói thu nhập có nhà ở, vé máy bay, học phí và chi phí bố trí ban đầu.

Các trường hợp này vẫn được xử lý trên nền tảng quy tắc về cá nhân cư trú hoặc không cư trú nêu trên, nhưng có thể ảnh hưởng đến việc xác định thu nhập chịu thuế từ tiền lương.

7.1 Lương do công ty mẹ ở nước ngoài chi trả có vẫn phải tính PIT tại Việt Nam không?

Có thể có.

Chủ thể trả lương và tài khoản thanh toán không phải là tiêu chí duy nhất quyết định PIT tại Việt Nam. Đối với cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam, không thể loại trừ thu nhập tiền lương chỉ vì khoản tiền được thanh toán ở nước ngoài; đối với cá nhân không cư trú, vẫn cần xác định phần tiền lương nào tương ứng với công việc thực hiện tại Việt Nam.

Vì vậy, nếu quan hệ lao động hoặc cơ chế trả lương của quản lý nước ngoài có liên quan đến công ty mẹ ở nước ngoài, doanh nghiệp tối thiểu cần rà soát đồng thời tình trạng cư trú, địa điểm làm việc thực tế, cơ cấu trả lương và các phúc lợi liên quan, thay vì chỉ kiểm tra bảng lương của công ty Việt Nam.

7.2 Vì sao chi phí nhà ở cần được đánh giá riêng?

Nhà ở là một nhóm phúc lợi tương đối đặc thù trong gói thu nhập của người lao động nước ngoài.

Nếu tiền thuê nhà, điện, nước và các khoản phí dịch vụ liên quan được người sử dụng lao động chi trả thay cho nhân viên, phần tính vào thu nhập chịu thuế của nhân viên về nguyên tắc được xác định theo số tiền thực tế trả thay, nhưng không vượt quá 15% thu nhập chịu thuế mà nhân viên nhận được tại đơn vị đó, chưa bao gồm các chi phí nhà ở nêu trên.

Do đó, chi phí nhà ở nên được theo dõi riêng trên hồ sơ tiền lương, không nên gộp với vé máy bay, đào tạo, học phí và các khoản khác thành một mục chung chung là “phúc lợi cho người lao động nước ngoài”.

7.3 Vé máy bay, học phí cho con, chi phí bố trí ban đầu và đào tạo có đều được miễn PIT không?

Không.

Quy định hiện hành cho phép một số khoản dành cho người lao động nước ngoài đủ điều kiện không tính vào thu nhập chịu thuế từ tiền lương, chẳng hạn chi phí điều chuyển/bố trí ban đầu một lần trong trường hợp nhất định, một vé máy bay khứ hồi mỗi năm, học phí cho con trong phạm vi quy định và chi phí đào tạo liên quan đến công việc.

Tuy nhiên, mỗi khoản có điều kiện áp dụng riêng. Doanh nghiệp cần kiểm tra đối tượng được chi, mục đích chi, số lần, hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận cử đi làm việc, cũng như hóa đơn và hồ sơ chứng minh tương ứng.

Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát từng loại phúc lợi để xác định có đáp ứng điều kiện không tính vào thu nhập chịu thuế hay không. Khi cơ cấu lương thưởng thay đổi, các khoản này cũng cần được kiểm tra lại.

7.4 Nếu người lao động đã nộp thuế tại một quốc gia khác thì vẫn cần xem xét PIT tại Việt Nam không?

Vẫn phải xác định trước theo quy định nội địa của Việt Nam.

Nếu nhân viên đồng thời có thu nhập tiền lương và nộp thuế thu nhập cá nhân tại quốc gia khác, hoặc đồng thời bị cả hai quốc gia xác định là đối tượng cư trú thuế, bước tiếp theo có thể liên quan đến Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) và cách xử lý số thuế đã nộp ở nước ngoài.

Tuy nhiên, việc đã nộp thuế ở nước ngoài không tự động dẫn đến giảm hoặc miễn PIT tại Việt Nam. Còn phải xem nội dung của hiệp định cụ thể, tình trạng của cá nhân, địa điểm làm việc và bản chất thu nhập.

Do đó, đối với nhân sự được cử đi làm việc xuyên biên giới, việc xác định PIT theo pháp luật Việt Nam và việc áp dụng DTA nên được thực hiện thành hai bước riêng biệt, không thể thay thế cho nhau.

8. Sau khi tính xong PIT tiền lương, doanh nghiệp cần khấu trừ, kê khai và quyết toán năm như thế nào?

Đối với doanh nghiệp, việc tính ra số PIT của nhân viên mới chỉ là một phần của quy trình; sau đó còn phải thực hiện khấu trừ tiền lương, kê khai thuế và quyết toán năm.

Doanh nghiệp có thể tích hợp tình trạng cư trú của nhân viên, dữ liệu tiền lương, hồ sơ giảm trừ và kê khai thuế vào cùng quy trình quản lý tiền lương.

8.1 Khi nào doanh nghiệp phải khấu trừ PIT của nhân viên?

Doanh nghiệp chi trả tiền lương về nguyên tắc phải thực hiện nghĩa vụ khấu trừ PIT theo quy định hiện hành.

Đối với trường hợp thông thường khi cá nhân cư trú ký hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên, doanh nghiệp về nguyên tắc tính và khấu trừ thuế thu nhập cá nhân theo phương pháp lũy tiến áp dụng cho tiền lương của cá nhân cư trú.

Đối với trường hợp không có hợp đồng lao động hoặc hợp đồng có thời hạn ngắn, quy định hiện hành có cơ chế khấu trừ riêng và không thể áp dụng hoàn toàn cùng cách tính như đối với nhân viên có hợp đồng lao động dài hạn tiêu chuẩn.

Doanh nghiệp vì vậy nên ghi nhận tình trạng cư trú, thời hạn hợp đồng, chủ thể trả lương và các hồ sơ giảm trừ chính ngay khi thiết lập hồ sơ tiền lương, thay vì đợi đến thời điểm quyết toán năm mới rà soát lại toàn bộ.

8.2 Từ năm 2026, PIT tiền lương còn kê khai hàng tháng không?

Từ quý II/2026, việc kê khai thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương, tiền công đã chuyển sang kê khai theo quý.

Cần phân biệt giữa “cách tính tiền lương và PIT” với “tần suất kê khai thuế”. Doanh nghiệp vẫn cần tính chính xác PIT của nhân viên theo kỳ trả lương thực tế; việc thay đổi chu kỳ kê khai không có nghĩa PIT tiền lương chỉ được tính sau khi cộng dồn toàn bộ thu nhập của cả quý.

Vì vậy, doanh nghiệp vẫn có thể tính số thuế cần khấu trừ theo chu kỳ trả lương, sau đó tổng hợp để kê khai theo chế độ kê khai quý hiện hành.

8.3 Quyết toán năm do công ty thực hiện hay nhân viên tự thực hiện?

Sau khi kết thúc năm, không phải mọi nhân viên đều bắt buộc tự trực tiếp quyết toán với cơ quan thuế, và cũng không phải mọi nhân viên đều có thể mặc nhiên được doanh nghiệp quyết toán thay.

Theo quy định hiện hành, có thể tồn tại nhiều trường hợp: doanh nghiệp thực hiện quyết toán; nhân viên đủ điều kiện ủy quyền cho doanh nghiệp quyết toán; cá nhân phải tự quyết toán; hoặc cá nhân không phải quyết toán nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.

Nếu nhân viên muốn áp dụng các khoản giảm trừ y tế, giáo dục và đào tạo theo Điều 49 Nghị định số 253/2026/NĐ-CP, nhân viên phải tự quyết toán thuế TNCN năm và không thể ủy quyền cho đơn vị trả thu nhập thực hiện thay.

Nếu cá nhân thuộc trường hợp phải tự quyết toán PIT đối với tiền lương, tiền công, hồ sơ quyết toán nhìn chung cần được nộp chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng thứ tư kể từ khi kết thúc năm dương lịch.

Do đó, trước khi kết thúc năm, doanh nghiệp nên phân loại rõ nhân viên nào có thể được doanh nghiệp quyết toán thay và nhân viên nào phải tự quyết toán, thay vì chờ đến sát hạn nộp hồ sơ mới xác định.

8.4 Người lao động nước ngoài nhập cảnh giữa năm, nghỉ việc hoặc rời Việt Nam cần lưu ý gì?

Kỳ quyết toán PIT của người lao động nước ngoài có thể khác kỳ năm dương lịch thông thường do thời điểm nhập cảnh lần đầu, chấm dứt việc làm hoặc rời Việt Nam.

Nếu trong năm dương lịch đầu tiên nhân viên có mặt tại Việt Nam dưới 183 ngày nhưng đạt 183 ngày trong 12 tháng liên tục kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên, kỳ quyết toán PIT đầu tiên có thể cần được xác định theo giai đoạn 12 tháng liên tục đó, thay vì mặc định từ ngày 1/1 đến 31/12.

Đối với người lao động nước ngoài là cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam, nếu chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam và chuẩn bị rời Việt Nam, PIT cần được quyết toán trước khi xuất cảnh và không muộn hơn 45 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động.

Vì vậy, khi HR thực hiện thủ tục tiếp nhận, nghỉ việc hoặc kết thúc thời gian cử đi làm việc của người lao động nước ngoài, nên đưa ngày nhập cảnh, ngày chấm dứt hợp đồng lao động và yêu cầu quyết toán PIT vào cùng danh sách kiểm tra khi nhân sự rời công ty hoặc rời Việt Nam.

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp quản lý PIT tiền lương tại Việt Nam như thế nào?

Quản lý PIT tiền lương tại Việt Nam đòi hỏi doanh nghiệp phải kết nối tình trạng của nhân viên, cơ cấu thu nhập, hồ sơ giảm trừ, tính lương và kê khai thuế. Dựa trên tình hình sử dụng lao động và cơ cấu tiền lương thực tế của doanh nghiệp, Vanzbon có thể hỗ trợ rà soát các nội dung sau:

  • Đánh giá cơ bản tình trạng cá nhân cư trú và không cư trú của nhân viên;
  •  Xác định cách xử lý PIT đối với tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi của nhân viên Việt Nam và người lao động nước ngoài;
  • Tính PIT tiền lương cho cá nhân cư trú và không cư trú;
  • Sắp xếp hồ sơ giảm trừ gia cảnh và các khoản giảm trừ liên quan khác;
  • khấu trừ PIT từ tiền lương và kê khai theo quý;
  •  Quyết toán PIT năm và sắp xếp nghĩa vụ thuế trước khi người lao động nước ngoài rời Việt Nam;
  • Rà soát dữ liệu tiền lương trong trường hợp thu nhập được chi trả đồng thời tại Việt Nam và nước ngoài.

Đối với nhân sự có khả năng là đối tượng cư trú thuế tại nhiều quốc gia, phát sinh vấn đề đánh thuế hai lần hoặc có cơ chế điều động nội bộ tập đoàn phức tạp, cần tiếp tục xem xét hiệp định thuế áp dụng giữa các quốc gia liên quan.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Không.

Chính sách giảm 30% thuế thu nhập cá nhân trong năm 2026 áp dụng đối với thu nhập từ hoạt động kinh doanh của cá nhân cư trú đáp ứng điều kiện, không áp dụng cho thu nhập tiền lương, tiền công thông thường. Khi tính PIT tiền lương cho nhân viên, doanh nghiệp không được tiếp tục giảm đồng loạt thêm 30% trên số thuế tiền lương đã tính theo quy định.

Khoản chi trả theo hợp đồng ngắn hạn hoặc trường hợp không có hợp đồng lao động áp dụng quy tắc khấu trừ riêng, khác với phương pháp khấu trừ theo biểu thuế lũy tiến dành cho cá nhân cư trú có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên.

Doanh nghiệp cần xác định trước thời hạn hợp đồng, số tiền của từng lần chi trả và tình trạng cụ thể của cá nhân rồi mới chọn phương pháp khấu trừ phù hợp. Không thể vì nhân viên cuối cùng có thể được xác định là cá nhân cư trú mà coi mọi khoản chi ngắn hạn là tiền lương thông thường theo hợp đồng dài hạn.

Có, nếu đáp ứng điều kiện.

Nếu người lao động là cá nhân cư trú thuế tại Việt Nam, có thu nhập tiền lương từ nước ngoài và theo pháp luật nước ngoài bắt buộc phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp hoặc chế độ bắt buộc tương tự, các khoản đóng góp đó có thể được giảm trừ khi tính PIT tiền lương nếu đáp ứng quy định hiện hành và có đầy đủ hồ sơ chứng minh.

Trước hết vẫn cần xác định tình trạng cư trú theo pháp luật nội địa Việt Nam, sau đó tiếp tục xem xét Hiệp định tránh đánh thuế hai lần áp dụng.

Nếu cá nhân đồng thời đáp ứng điều kiện cư trú thuế tại cả hai quốc gia, cần tiếp tục áp dụng các điều khoản của hiệp định về xung đột tình trạng cư trú và thu nhập từ tiền lương để xác định quyền đánh thuế cuối cùng.

Không.

Chi phí y tế và giáo dục, đào tạo đủ điều kiện được giảm trừ dựa trên khoản chi thực tế phát sinh và đáp ứng điều kiện trong năm tương ứng. Phần hạn mức chưa sử dụng hết trong năm không được chuyển sang năm sau để tiếp tục khấu trừ.

11. Kết luận: xác định tình trạng cư trú trước, sau đó mới tính PIT tiền lương

Điểm cốt lõi khi xử lý PIT tiền lương tại Việt Nam năm 2026 là thực hiện việc xác định tình trạng cư trú và tính thuế theo đúng trình tự. Nếu doanh nghiệp lấy tiền lương của nhân viên nhân trực tiếp với một mức thuế suất, rất dễ bỏ sót tình trạng cư trú, các phúc lợi chịu thuế và các khoản giảm trừ được phép.

Doanh nghiệp có thể xử lý theo trình tự sau: xác định năm tính thuế áp dụng → xác định cá nhân cư trú hay không cư trú → xác định tiền lương và phúc lợi chịu thuế → kiểm tra các khoản giảm trừ được phép → xác định thu nhập tính thuế → áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc đối với cá nhân cư trú hoặc thuế suất 20% đối với cá nhân không cư trú → thực hiện khấu trừ, kê khai theo quý và quyết toán năm.

Khi kiểm tra theo trình tự này, doanh nghiệp có thể giải thích rõ số PIT của từng nhân viên được hình thành như thế nào, thay vì chỉ đưa ra một con số thuế cuối cùng.

Các bài viết liên quan

pexels-thai-nguyen-550491156-27024535

Hướng dẫn chuyển giá tại Việt Nam năm 2026: Giao dịch liên kết, miễn lập hồ sơ và yêu cầu kê khai

45a20f13-c63d-43d5-9ea2-61b9ac6464a2

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam năm 2026: Cách xác định đối với thiết bị, dịch vụ và lắp đặt công trình

cf52ba60-c58b-453f-9598-e771643532fe

Hướng dẫn thuế giá trị gia tăng (VAT) tại Việt Nam năm 2026: Thuế suất, cách tính và kê khai

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com