Sau khi đăng ký công ty tại Việt Nam, nên sắp xếp kê khai thuế, hóa đơn điện tử và thuê ngoài kế toán như thế nào?

Vanzbon > tin tức > Thuế & tuân thủ tài chính > Kê khai & báo cáo thuế > Sau khi đăng ký công ty tại Việt Nam, nên sắp xếp kê khai thuế, hóa đơn điện tử và thuê ngoài kế toán như thế nào?
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Nhiều doanh nghiệp sau khi hoàn tất đăng ký công ty tại Việt Nam thường tập trung ngay vào việc mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng, tìm khách hàng hoặc triển khai mua sắm. Tuy nhiên, yếu tố thực sự ảnh hưởng đến sự ổn định trong vận hành về sau thường là kê khai thuế, thiết lập sổ sách kế toán, hóa đơn điện tử, luồng thanh toán và lưu trữ chứng từ. Việc công ty có thể xuất hóa đơn thuận lợi hay không, chi phí có được khấu trừ trước thuế hay không, các khoản thanh toán xuyên biên giới có cần đánh giá FCT hay không, và quyết toán CIT hằng năm có rủi ro điều chỉnh hay không đều gắn với nền tảng tài chính – thuế sau khi thành lập.

Khi thực hiện tuân thủ thuế tại Việt Nam, doanh nghiệp thường cần xử lý hóa đơn điện tử, kê khai VAT, quyết toán CIT, khấu trừ và nộp thay FCT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương và báo cáo tài chính hằng năm. Các công việc này cũng liên quan đến Tổng cục Thuế Việt Nam và hệ thống thuế điện tử eTax của Việt Nam cùng các hệ thống chính thức khác. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, kế toán – thuế tại Việt Nam không chỉ là ghi sổ, cũng không phải việc chỉ xử lý tập trung vào cuối năm, mà cần được đưa vào kế hoạch vận hành ngay từ trước giao dịch đầu tiên.

Bài viết tập trung trả lời một câu hỏi cụ thể hơn: sau khi đăng ký công ty tại Việt Nam, doanh nghiệp nên sắp xếp kê khai thuế, hóa đơn điện tử, VAT, CIT, FCT, thiết lập sổ sách kế toán và thuê ngoài kế toán như thế nào để giảm rủi ro phải bổ sung hồ sơ, truy thu thuế, điều chỉnh hóa đơn và làm lại hồ sơ kiểm toán.

Tóm tắt kết luận

Sau khi hoàn tất đăng ký công ty tại Việt Nam, doanh nghiệp nên nhanh chóng xác nhận mã số thuế, chữ ký số, quyền sử dụng hóa đơn điện tử, hệ thống sổ sách kế toán và kỳ kê khai. Trong quá trình vận hành, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế lưu trữ hồ sơ và kê khai xoay quanh VAT, CIT, FCT, hóa đơn điện tử, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương và báo cáo tài chính hằng năm. Kế toán – thuế tại Việt Nam không chỉ là công việc ghi sổ, mà còn là nền tảng vận hành ảnh hưởng đến hợp đồng, xuất hóa đơn, hạch toán thanh toán, khấu trừ chi phí, thanh toán xuyên biên giới và phân phối lợi nhuận.

1. Sau khi đăng ký công ty tại Việt Nam, vì sao cần lập kế hoạch thuế và kế toán trước?

Điểm khó của kê khai thuế tại Việt Nam không chỉ nằm ở câu hỏi “khi nào phải nộp tờ khai”, mà còn ở việc các giao dịch của doanh nghiệp có hình thành đầy đủ chuỗi hồ sơ gồm hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và chứng từ ngay từ đầu hay không. Nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi mới triển khai tại Việt Nam để bộ phận kinh doanh ký hợp đồng, mua hàng và thanh toán trước, sau đó bộ phận tài chính mới bổ sung hồ sơ. Đến cuối cùng, nội dung hóa đơn, điều khoản thuế trong hợp đồng, đường đi thanh toán qua ngân hàng và cách tập hợp chi phí không thống nhất, dẫn đến vấn đề trong khấu trừ VAT, chi phí được trừ khi tính CIT hoặc đánh giá FCT.

1.1 Kê khai thuế không phải là quyết toán cuối năm, mà bắt đầu từ giao dịch đầu tiên

Sau khi công ty Việt Nam bắt đầu hoạt động thực tế, doanh nghiệp cần quản lý doanh thu, chi phí, tiền lương và thanh toán xuyên biên giới theo kỳ kê khai. Ngay cả khi doanh thu giai đoạn đầu chưa lớn, doanh nghiệp cũng không nên hiểu kê khai thuế tại Việt Nam là công việc chỉ xử lý một lần vào cuối năm. VAT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, FCT và dữ liệu hóa đơn thường đã phát sinh nghĩa vụ kê khai và yêu cầu lưu hồ sơ theo tháng hoặc theo quý.

Khi rà soát hồ sơ mở tài khoản, tài khoản thu – chi và hợp đồng giao dịch, doanh nghiệp cũng nên kết hợp với nội dung bố trí có hệ thống kênh dòng tiền và mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam để tránh tình trạng tài khoản đã được mở nhưng quy trình hóa đơn và kê khai lại chưa theo kịp.

1.2 Hợp đồng, hóa đơn và luồng thanh toán sẽ ảnh hưởng đến kê khai về sau

Tại Việt Nam, cách hợp đồng được thỏa thuận, hóa đơn được lập, khoản tiền được thanh toán và chi phí được lưu hồ sơ đều ảnh hưởng trực tiếp đến xử lý thuế về sau. Doanh nghiệp không chỉ nhìn vào giá trị hóa đơn, mà còn cần xem bản chất giao dịch, đối tượng thanh toán, kết quả dịch vụ, phê duyệt nội bộ và chứng từ thanh toán ngân hàng có khớp nhau hay không.

Ví dụ, khi doanh nghiệp mua dịch vụ xuyên biên giới, nếu hợp đồng không quy định trước bên chịu thuế, địa điểm cung cấp dịch vụ, bản chất khoản thanh toán và cách sắp xếp hóa đơn, việc đánh giá FCT về sau dễ phát sinh tranh luận về giá hợp đồng đã bao gồm thuế hay chưa, có cần khấu trừ nộp thay hay không, và nhà cung cấp nước ngoài có chấp nhận phần thuế bị khấu trừ hay không. Tương tự, các khoản hoàn ứng hoặc hoàn phí thiếu hợp đồng, hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán có thể bị điều chỉnh khi quyết toán CIT hằng năm.

1.3 Thuê ngoài kế toán không đồng nghĩa với thuê ngoài trách nhiệm

Nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài lựa chọn dịch vụ thuê ngoài kế toán tại Việt Nam, nhưng điều đó không có nghĩa là doanh nghiệp có thể chuyển toàn bộ trách nhiệm cho nhà cung cấp dịch vụ. Doanh nghiệp vẫn cần chỉ định người phụ trách nội bộ, cung cấp kịp thời hợp đồng, đơn hàng, hóa đơn, sao kê ngân hàng, hồ sơ lương, dữ liệu tồn kho và bằng chứng về kết quả dịch vụ. Đơn vị kế toán chịu trách nhiệm kê khai và đưa ra nhận định chuyên môn, còn doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính có thật của giao dịch và sự đầy đủ của hồ sơ.

Việc xử lý kế toán tại Việt Nam cần phù hợp với quy định kế toán địa phương. Khi xây dựng hệ thống sổ sách và quy trình lưu trữ, doanh nghiệp có thể tham khảo các yêu cầu cơ bản của Luật Kế toán số 88/2015/QH13, đồng thời thiết lập tài khoản kế toán, chứng từ, phê duyệt và lưu hồ sơ theo đặc thù giao dịch của ngành.

2. Các sắc thuế thường gặp của doanh nghiệp Việt Nam: nên hiểu VAT, CIT, FCT và thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương như thế nào?

Điểm cốt lõi của kê khai thuế tại Việt Nam không phải là ghi nhớ tên từng sắc thuế, mà là xác định mỗi loại giao dịch tương ứng với nghĩa vụ kê khai nào. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, các vấn đề thuế thường gặp nhất gồm VAT, CIT, FCT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, cùng các yêu cầu tuân thủ liên quan đến hóa đơn điện tử và báo cáo tài chính hằng năm.

2.1 VAT: trọng tâm là hóa đơn, khấu trừ và mục đích sử dụng giao dịch

VAT thường liên quan đến hóa đơn bán ra, đầu vào mua hàng, khâu nhập khẩu và khấu trừ chi phí của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chú ý nội dung hóa đơn có phù hợp với hợp đồng và ngành nghề kinh doanh hay không, hóa đơn mua vào có hợp lệ không, chứng từ thanh toán có đầy đủ không, và chi phí liên quan có phục vụ hoạt động chịu thuế hay không. Việt Nam đã ban hành Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15; trước khi kê khai thực tế, doanh nghiệp nên đối chiếu với quy định mới nhất và văn bản hướng dẫn thi hành để xác định cách áp dụng.

Trên thực tế, rủi ro VAT thường không chỉ là vấn đề thuế suất, mà còn bao gồm việc lập hóa đơn, khấu trừ đầu vào, hoàn thuế xuất khẩu, phân tách hoạt động chịu thuế và miễn thuế, cũng như sự thống nhất giữa trị giá nhập khẩu và hồ sơ hải quan. Đối với doanh nghiệp thương mại, sản xuất và thương mại điện tử, chuỗi hồ sơ VAT nên được duy trì nhất quán từ đơn hàng, hợp đồng, hóa đơn, thanh toán đến chứng từ logistics.

2.2 CIT: trọng tâm không chỉ là thuế suất, mà là cách xác định lợi nhuận và chi phí được trừ

CIT liên quan đến lợi nhuận hằng năm, ghi nhận doanh thu, tập hợp chi phí, chi phí được trừ, ưu đãi thuế, chuyển lỗ và hồ sơ giao dịch liên kết. Quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam đã được cập nhật bởi Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15; doanh nghiệp cần xác định cách áp dụng cụ thể theo ngành nghề, dự án đầu tư, điều kiện ưu đãi và yêu cầu kê khai hằng năm.

Nhiều doanh nghiệp cho rằng CIT chỉ được xử lý khi quyết toán năm, nhưng thực tế việc đánh giá chi phí được trừ đã bắt đầu từ các khoản hoàn ứng, mua hàng, hợp đồng dịch vụ và thanh toán hằng ngày. Các khoản chi không có hợp đồng, không có hóa đơn hợp lệ, thiếu chứng từ thanh toán, thiếu kết quả dịch vụ hoặc thiếu phê duyệt nội bộ đầy đủ đều có thể bị yêu cầu giải trình trong quyết toán CIT hoặc khi cơ quan thuế kiểm tra.

2.3 FCT: cần đánh giá trước khi thanh toán xuyên biên giới, không nên chờ thanh toán xong mới xử lý

FCT thường áp dụng khi công ty Việt Nam thanh toán cho tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài các khoản phí dịch vụ, phí kỹ thuật, phí cấp phép, phí quản lý, phí tư vấn, lãi vay hoặc dịch vụ liên quan đến thiết bị. Khi đánh giá FCT, doanh nghiệp cần xem xét bản chất dịch vụ, đối tượng ký hợp đồng, địa điểm thực hiện dịch vụ, đối tượng nhận thanh toán, điều khoản chịu thuế và liệu có phát sinh thu nhập có nguồn gốc tại Việt Nam hay không.

Về logic áp dụng thuế nhà thầu nước ngoài, doanh nghiệp có thể tham khảo quy định về thuế nhà thầu nước ngoài tại Việt Nam (Circular No. 103/2014/TT-BTC) cùng các giải thích của Bộ Tài chính và cơ quan thuế Việt Nam. Trong thực tiễn, nên hoàn tất đánh giá FCT trước khi ký hợp đồng, đồng thời làm rõ giá hợp đồng đã bao gồm thuế hay chưa, bên nào chịu thuế và cách khấu trừ khi thanh toán, để tránh phải đàm phán lại nhiều lần với nhà cung cấp nước ngoài sau khi đã thanh toán.

2.4 Thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương: sau khi tuyển dụng cần quản lý đồng bộ tiền lương, bảo hiểm xã hội và kê khai

Nếu công ty Việt Nam bắt đầu tuyển dụng nhân viên địa phương hoặc cử nhân sự nước ngoài sang làm việc, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, bảo hiểm xã hội, hợp đồng lao động, thưởng – phụ cấp và giấy phép lao động cho người nước ngoài cần được quản lý đồng bộ. Thuế thu nhập cá nhân không chỉ nhìn vào bảng lương, mà còn phải xem phúc lợi, phụ cấp, hoàn chi phí, tình trạng cư trú thuế của người nước ngoài và cách sắp xếp quan hệ lao động.

Nếu doanh nghiệp đang xây dựng đội ngũ tại Việt Nam, có thể kết hợp với hướng dẫn tuân thủ lao động địa phương tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ để xử lý chính sách lương và kê khai thuế trong cùng một khung tuân thủ nhân sự.

3. Kê khai thuế và hóa đơn điện tử tại Việt Nam nên triển khai theo các mốc nào?

Kê khai thuế tại Việt Nam cần được quản lý liên tục theo từng mốc, không nên đợi đến cuối năm hoặc sát hạn nộp tờ khai mới tập trung bổ sung hồ sơ. Theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và các quy định hướng dẫn liên quan, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản lý liên tục xoay quanh đăng ký thuế, kê khai, nộp thuế, hóa đơn và lưu giữ hồ sơ.

Giai đoạn Doanh nghiệp cần hoàn tất gì Mục đích
Sau khi đăng ký công ty Mã số thuế, chữ ký số, hóa đơn điện tử, quyền kê khai, hệ thống sổ sách kế toán và lưu trữ hồ sơ cơ bản Thiết lập nền tảng kê khai, tránh việc công ty đã vận hành nhưng chưa thể xuất hóa đơn hoặc kê khai
Trước giao dịch đầu tiên Điều khoản thuế trong hợp đồng, hạng mục hóa đơn, luồng thanh toán, đánh giá VAT/FCT và danh mục hồ sơ Tránh sự không thống nhất giữa xuất hóa đơn, thanh toán và cách kê khai
Theo tháng hoặc theo quý Đối chiếu VAT, FCT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, chứng từ chi phí, sao kê ngân hàng và dữ liệu hóa đơn Duy trì tính liên tục của kê khai và phát hiện sớm khoảng thiếu hồ sơ
Trước khi khóa sổ năm Hàng tồn kho, tài sản cố định, giao dịch liên kết, ưu đãi thuế, điều chỉnh CIT và hồ sơ kiểm toán Hỗ trợ quyết toán năm, báo cáo tài chính và kiểm toán

3.1 Sau khi đăng ký công ty: trước hết xác nhận mã số thuế, chữ ký số và quyền sử dụng hóa đơn

Sau khi hoàn tất đăng ký công ty tại Việt Nam, doanh nghiệp nên nhanh chóng xác nhận mã số thuế, quyền đăng nhập hệ thống thuế điện tử, chữ ký số, hồ sơ đăng ký hóa đơn điện tử và hệ thống sổ sách kế toán. Nhiều doanh nghiệp giai đoạn đầu chỉ chú ý đến giấy phép kinh doanh và tài khoản ngân hàng, nhưng bỏ qua quyền hóa đơn và tài khoản kê khai; đến khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn mới phát hiện quy trình chưa được mở thông.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vừa hoàn tất thành lập nhưng vẫn đang xác nhận chức năng pháp nhân, ngành nghề kinh doanh và dự án đầu tư, có thể kết hợp với nội dung đăng ký công ty tại Việt Nam năm 2026: các thay đổi quan trọng trong quy trình sau sửa đổi Luật Đầu tư để rà soát sự liên kết giữa đăng ký doanh nghiệp, thuế và các giấy phép vận hành sau này.

3.2 Trước giao dịch đầu tiên: làm rõ hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và bên chịu thuế

Trước giao dịch đầu tiên, doanh nghiệp nên xác nhận chủ thể hợp đồng, mô tả dịch vụ hoặc hàng hóa, hạng mục hóa đơn, tài khoản thanh toán, tiền tệ, bên chịu thuế phí, tài liệu nghiệm thu và mốc thanh toán. Đặc biệt với thanh toán xuyên biên giới, dịch vụ kỹ thuật, phần mềm, tư vấn và phí quản lý, cần đánh giá FCT trước, thay vì đợi đến khi ngân hàng xử lý thanh toán hoặc khi kê khai thuế mới bổ sung.

3.3 Theo tháng hoặc theo quý: liên tục đối chiếu VAT, FCT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương và chứng từ chi phí

Trọng tâm quản lý theo tháng hoặc theo quý là đối chiếu sớm hóa đơn, sao kê ngân hàng, hợp đồng, bảng lương, hoàn ứng chi phí và thanh toán xuyên biên giới. Cách làm này giúp phát hiện lỗi hóa đơn, luồng thanh toán chưa rõ, hồ sơ chi phí chưa đủ hoặc FCT chưa được đánh giá trước kỳ kê khai, thay vì dồn toàn bộ công việc vào quyết toán năm.

3.4 Trước khi khóa sổ năm: chuẩn bị trước quyết toán CIT, báo cáo tài chính và hồ sơ kiểm toán

Trước khi khóa sổ năm, doanh nghiệp cần kiểm tra ghi nhận doanh thu, kết chuyển chi phí, chi phí được trừ, khấu hao tài sản cố định, chênh lệch tồn kho, lương thưởng, giao dịch liên kết, ưu đãi thuế và chuyển lỗ. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, báo cáo tài chính năm và hồ sơ kiểm toán không chỉ phục vụ kê khai thuế, mà còn có thể ảnh hưởng đến phân phối lợi nhuận, tài trợ ngân hàng, báo cáo hợp nhất của tập đoàn và thay đổi vốn chủ sở hữu trong tương lai.

Về hóa đơn điện tử, doanh nghiệp cần lưu ý Nghị định số 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn, chứng từ và các yêu cầu triển khai tiếp theo của cơ quan thuế. Hóa đơn điện tử lập sai, mô tả hạng mục không rõ hoặc không thống nhất với hợp đồng có thể ảnh hưởng đến việc khấu trừ của khách hàng, ghi nhận doanh thu của doanh nghiệp và khấu trừ chi phí.

3.5 Danh sách công việc tài chính - thuế sau khi đăng ký công ty

Để thuận tiện cho thực thi nội bộ, doanh nghiệp có thể triển khai các công việc tài chính – thuế sau khi đăng ký công ty tại Việt Nam theo các mốc sau:

  • Sau khi đăng ký công ty: xác nhận mã số thuế, chữ ký số, quyền sử dụng hóa đơn điện tử, quyền kê khai, hệ thống sổ sách kế toán và lưu trữ hồ sơ cơ bản, nhằm thiết lập nền tảng kê khai trước.
  • Trước giao dịch đầu tiên: xác nhận điều khoản thuế trong hợp đồng, hạng mục hóa đơn, luồng thanh toán, đánh giá VAT/FCT và danh mục hồ sơ, tránh sai lệch giữa hóa đơn, thanh toán và kê khai.
  • Theo tháng hoặc theo quý: đối chiếu VAT, FCT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, chứng từ chi phí, sao kê ngân hàng và dữ liệu hóa đơn để duy trì tính liên tục của kê khai.

• Trước khi khóa sổ năm: kiểm tra hàng tồn kho, tài sản cố định, doanh thu – chi phí, giao dịch liên kết, điều chỉnh CIT, báo cáo tài chính và hồ sơ kiểm toán để hỗ trợ quyết toán năm, kiểm toán và kế hoạch phân phối lợi nhuận.

4. Nên xây dựng hệ thống kế toán tại Việt Nam như thế nào? Trước hết cần làm rõ chuỗi hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và chứng từ

Hệ thống kế toán tại Việt Nam không chỉ nhằm tạo ra báo cáo, mà nhằm bảo đảm mỗi giao dịch của doanh nghiệp đều có chuỗi hồ sơ có thể giải thích, truy vết và kê khai. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc thiết lập sổ sách kế toán tại Việt Nam thường phải đồng thời đáp ứng kê khai thuế địa phương, báo cáo quản trị của tập đoàn, tuân thủ ngân hàng, kiểm toán và nhu cầu phân phối lợi nhuận trong tương lai.

4.1 Thiết lập sổ sách kế toán cần được thiết kế cùng với ngành nghề kinh doanh và mô hình doanh thu

Khi công ty Việt Nam mới được thành lập, doanh nghiệp nên thiết lập các tài khoản doanh thu, giá vốn, chi phí, hàng tồn kho, tài sản cố định, công nợ và thuế dựa trên mô hình kinh doanh. Công ty thương mại, doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại điện tử, công ty dịch vụ và công ty theo dự án có cách ghi nhận doanh thu và tập hợp chi phí rất khác nhau, không thể áp dụng máy móc cùng một mẫu sổ sách.

Ví dụ, doanh nghiệp thương mại cần chú ý mua hàng, nhập khẩu, bán hàng, kho bãi và logistics; doanh nghiệp sản xuất cần chú ý nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung, sản phẩm dở dang, thành phẩm và hao hụt; doanh nghiệp dịch vụ cần chú ý kết quả hợp đồng, chi phí nhân sự, dịch vụ thuê ngoài và thanh toán xuyên biên giới; doanh nghiệp thương mại điện tử cần chú ý doanh thu nền tảng, hoàn tiền, chiết khấu, chi phí kho vận và quảng cáo.

4.2 Lưu trữ chứng từ cần hỗ trợ hóa đơn, thanh toán và khấu trừ trước thuế

Hồ sơ kế toán tại Việt Nam không chỉ xem “có hóa đơn hay không”, mà còn xem hóa đơn có khớp với hợp đồng, thanh toán, nghiệm thu và kết quả kinh doanh hay không. Doanh nghiệp nên sớm xây dựng quy trình phê duyệt hợp đồng, đề nghị mua hàng, phê duyệt thanh toán, hoàn ứng chi phí, lưu hóa đơn và sao lưu tài liệu điện tử để tránh tình trạng không giải thích được tính có thật của giao dịch khi cơ quan thuế kiểm tra hoặc khi kiểm toán.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trụ sở tập đoàn thường cần báo cáo quản trị bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, trong khi kê khai tại địa phương lại phải phù hợp với yêu cầu kế toán và thuế của Việt Nam. Vì vậy, hệ thống kế toán vừa phải đáp ứng tuân thủ địa phương, vừa giúp trụ sở hiểu rõ doanh thu, chi phí, lợi nhuận và dòng tiền.

Vấn đề thường gặp Cần xem trước điều gì
Có thể xuất hóa đơn hay không? Mã số thuế, quyền sử dụng hóa đơn điện tử, ngành nghề kinh doanh, nội dung hợp đồng và yêu cầu xuất hóa đơn của khách hàng
Chi phí có được khấu trừ trước thuế hay không? Hợp đồng, hóa đơn, thanh toán, kết quả dịch vụ, phê duyệt nội bộ và tính liên quan đến hoạt động kinh doanh
Thanh toán xuyên biên giới có phải khấu trừ FCT hay không? Bản chất dịch vụ, đối tượng nhận thanh toán, điều khoản chịu thuế trong hợp đồng, địa điểm cung cấp dịch vụ và đánh giá thu nhập có nguồn gốc tại Việt Nam
VAT có được khấu trừ hay không? Hóa đơn mua vào, chứng từ thanh toán, mục đích sử dụng chịu thuế, hồ sơ nhập khẩu và kỳ kê khai
Quyết toán CIT hằng năm cần chuẩn bị gì? Doanh thu, chi phí, lỗ, ưu đãi thuế, hồ sơ giao dịch liên kết và báo cáo tài chính năm

4.3 Danh sách câu hỏi thường gặp khi đánh giá kế toán - thuế tại Việt Nam

Trong hoạt động hằng ngày, doanh nghiệp có thể dùng các câu hỏi sau để đánh giá hồ sơ đã đủ hỗ trợ cho kê khai về sau hay chưa:

  • Có thể xuất hóa đơn hay không: trước hết xem mã số thuế, quyền sử dụng hóa đơn điện tử, ngành nghề kinh doanh, nội dung hợp đồng và yêu cầu xuất hóa đơn của khách hàng.
  • Chi phí có được khấu trừ trước thuế hay không: trước hết xem hợp đồng, hóa đơn, thanh toán, kết quả dịch vụ, phê duyệt nội bộ và tính liên quan đến hoạt động kinh doanh.
  • Thanh toán xuyên biên giới có phải khấu trừ FCT hay không: trước hết xem bản chất dịch vụ, đối tượng nhận thanh toán, điều khoản chịu thuế trong hợp đồng, thu nhập có nguồn gốc tại Việt Nam và địa điểm cung cấp dịch vụ.
  • VAT có được khấu trừ hay không: trước hết xem hóa đơn mua vào, chứng từ thanh toán, mục đích sử dụng chịu thuế, hồ sơ nhập khẩu và tính hợp lệ của hóa đơn.
  • Quyết toán CIT hằng năm cần chuẩn bị gì: trước hết xem doanh thu, chi phí, lỗ, ưu đãi, hồ sơ giao dịch liên kết và các vấn đề điều chỉnh kiểm toán.

5. Trọng tâm tuân thủ tài chính - thuế tại Việt Nam khác nhau như thế nào giữa các ngành?

Trọng tâm kê khai thuế tại Việt Nam không hoàn toàn giống nhau giữa các doanh nghiệp. Kế toán – thuế tại Việt Nam cần gắn với đặc thù giao dịch của từng ngành, thay vì xử lý theo một mẫu chung.

5.1 Doanh nghiệp thương mại phân phối: trọng tâm là nhập khẩu, bán hàng, tồn kho và chi phí kênh

Doanh nghiệp thương mại phân phối thường liên quan đến thông quan nhập khẩu, hóa đơn mua hàng, hóa đơn bán hàng, kho bãi – logistics, chiết khấu kênh và hoàn ứng chi phí. Doanh nghiệp cần xác nhận hồ sơ nhập khẩu, khai báo hải quan, giá trị hóa đơn, luồng thanh toán và ghi nhận tồn kho có thống nhất hay không; nếu không, việc khấu trừ VAT, khấu trừ chi phí khi tính CIT và giải trình thuế về sau có thể bị ảnh hưởng.

5.2 Doanh nghiệp sản xuất: trọng tâm là hải quan, tồn kho, chi phí và hoàn thuế xuất khẩu

Rủi ro tài chính – thuế của doanh nghiệp sản xuất thường xuất hiện ở khâu hải quan và tồn kho sớm hơn so với doanh nghiệp thương mại thông thường. Nhập khẩu nguyên vật liệu, BOM, hao hụt sản xuất, sản phẩm dở dang, thành phẩm, doanh thu xuất khẩu và hồ sơ hoàn thuế đều cần thống nhất với sổ kế toán, dữ liệu kho và hồ sơ hải quan.

Nếu doanh nghiệp dự kiến xin ưu đãi thuế, mở rộng công suất hoặc phân phối lợi nhuận trong tương lai, việc tập hợp chi phí và lưu trữ hồ sơ từ giai đoạn đầu càng quan trọng. Nếu không, doanh nghiệp có thể bị yêu cầu bổ sung nhiều hồ sơ lịch sử khi kiểm toán năm, khi cơ quan thuế kiểm tra hoặc khi hoàn thuế xuất khẩu.

5.3 Thương mại điện tử và mô hình nền tảng: trọng tâm là dòng tiền nền tảng, hoàn tiền, quảng cáo và chi phí kho vận

Khi doanh nghiệp thương mại điện tử vận hành tại Việt Nam, các vấn đề thường gặp gồm dòng tiền nền tảng không khớp với giá trị hóa đơn, hồ sơ hoàn tiền và chiết khấu chưa đầy đủ, chi phí quảng cáo và phí dịch vụ nền tảng thiếu chứng từ hợp lệ, chi phí kho vận chưa được tập hợp rõ ràng. Doanh nghiệp nên sớm xác nhận mối liên hệ giữa dữ liệu nền tảng, quy tắc hóa đơn, tài khoản thu tiền ngân hàng và chứng từ chi phí.

5.4 Doanh nghiệp dịch vụ và dự án: trọng tâm là kết quả dịch vụ, thanh toán xuyên biên giới và chi phí nhân sự

Doanh nghiệp dịch vụ và dự án thường liên quan đến phí tư vấn, phí dịch vụ kỹ thuật, phí phần mềm, phí quản lý, chi phí nhân sự thuê ngoài và hồ sơ nghiệm thu theo giai đoạn. Doanh nghiệp cần lưu hợp đồng, sản phẩm bàn giao, biên bản nghiệm thu, chứng từ thanh toán và hóa đơn để giải thích bản chất giao dịch trong quá trình đánh giá VAT, CIT hoặc FCT về sau.

6. Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro thuế và chi phí làm lại tại Việt Nam như thế nào?

Chi phí tuân thủ thuế tại Việt Nam không chỉ đến từ phí kê khai, mà còn từ việc bổ sung hồ sơ, truy thu thuế, tiền chậm nộp, điều chỉnh kiểm toán, sửa hóa đơn và gián đoạn thanh toán xuyên biên giới về sau. Doanh nghiệp càng sớm làm rõ hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và lộ trình kê khai, chi phí làm lại về sau càng thấp.

6.1 Đánh giá thuế trước giao dịch đầu tiên

Trước khi ký các hợp đồng quan trọng, doanh nghiệp nên đánh giá liệu giao dịch có liên quan đến VAT, FCT, hóa đơn điện tử, bên chịu thuế, đồng tiền thanh toán, luồng thanh toán, tài liệu nghiệm thu và chứng từ khấu trừ trước thuế hay không. Đặc biệt với dịch vụ xuyên biên giới, cấp phép công nghệ, dịch vụ phần mềm, phí quản lý tập đoàn và giao dịch liên kết, không nên chờ thanh toán xong mới đánh giá bổ sung.

6.2 Không nên lựa chọn dịch vụ thuê ngoài kế toán chỉ dựa trên giá thấp nhất

Giá trị của dịch vụ thuê ngoài kế toán tại Việt Nam không chỉ là nộp tờ khai, mà còn là nhắc doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ trước khi giao dịch phát sinh, đánh giá rủi ro hóa đơn và thanh toán, hỗ trợ khóa sổ năm, và giúp doanh nghiệp trao đổi với cơ quan thuế, đơn vị kiểm toán và trụ sở tập đoàn. Nếu nhà cung cấp chỉ nhập liệu và nộp tờ khai, không tham gia đánh giá ở phần đầu của giao dịch, doanh nghiệp vẫn có thể phải gánh rủi ro tuân thủ cao.

6.3 Ưu đãi thuế và dự án đầu tư cần được đối chiếu sớm với thông tin đăng ký

Một số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài khi thành lập dự án sản xuất, công nghệ, năng lượng mới hoặc dự án đầu tư đặc thù tại Việt Nam có thể quan tâm đến ưu đãi thuế, bố trí đất, nhập khẩu thiết bị, môi trường – phòng cháy chữa cháy và giấy phép sản xuất. Các vấn đề này không nên chỉ được xác nhận khi kê khai năm, mà cần được đối chiếu sớm với đăng ký đầu tư, ngành nghề kinh doanh, địa điểm dự án và nội dung vận hành thực tế.

7. Khi nào công ty Việt Nam cần hỗ trợ chuyên nghiệp về thuế và kế toán?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần một đội ngũ tư vấn tài chính – thuế phức tạp ngay từ đầu. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp bắt đầu ký hợp đồng thực tế, xuất hóa đơn, mua hàng, thanh toán xuyên biên giới, tuyển dụng nhân viên hoặc hoàn thuế xuất khẩu, cần có người theo dõi liên tục việc kê khai thuế tại Việt Nam, thiết lập sổ sách kế toán, hóa đơn điện tử và lưu trữ hồ sơ.

7.1 Công ty vừa đăng ký xong nhưng sắp ký hợp đồng hoặc xuất hóa đơn

Nếu doanh nghiệp vừa hoàn tất đăng ký công ty tại Việt Nam và đã chuẩn bị ký với khách hàng, xuất hóa đơn, thu tiền hoặc mua hàng, cần nhanh chóng xác nhận quyền sử dụng hóa đơn điện tử, kỳ kê khai, hệ thống sổ sách kế toán, mẫu hợp đồng và luồng thanh toán. Nếu đợi đến khi hoạt động kinh doanh đã bắt đầu mới bổ sung quy trình thuế, doanh nghiệp thường sẽ ảnh hưởng đến việc xuất hóa đơn cho khách hàng, thanh toán cho nhà cung cấp và ghi nhận chi phí nội bộ.

7.2 Có thanh toán xuyên biên giới, giao dịch liên kết hoặc hoàn thuế xuất khẩu

Nếu doanh nghiệp cần thanh toán phí dịch vụ, phí kỹ thuật, phí quản lý, phí cấp phép hoặc lãi vay cho nhà cung cấp nước ngoài, công ty trong tập đoàn hoặc cá nhân, cần đánh giá trước FCT và điều khoản chịu thuế trong hợp đồng. Nếu doanh nghiệp liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu, gia công sản xuất, giao dịch liên kết hoặc phân bổ chi phí nội bộ tập đoàn, cũng cần chuẩn bị trước cách trình bày hồ sơ để tránh khó giải thích khi kê khai và kiểm toán về sau.

7.3 Cần phân công rõ giữa tài chính nội bộ và nhà cung cấp bên ngoài

Cách làm thận trọng hơn là doanh nghiệp giữ lại người phụ trách nội bộ về nghiệp vụ và hồ sơ, chịu trách nhiệm hợp đồng, đơn hàng, thanh toán, hóa đơn, lương, tồn kho và bằng chứng kinh doanh; kế toán hoặc nhà cung cấp dịch vụ thuế bên ngoài chịu trách nhiệm xử lý sổ sách, kê khai, đánh giá chuyên môn, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ tuân thủ hằng năm. Cách phân công này vừa nâng cao hiệu quả kê khai, vừa tránh việc doanh nghiệp chuyển toàn bộ trách nhiệm nghiệp vụ cho bên ngoài.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Sau khi công ty được đăng ký, doanh nghiệp nên nhanh chóng xác nhận mã số thuế, chữ ký số, quyền sử dụng hóa đơn điện tử và kỳ kê khai. Ngay cả khi tạm thời chưa có doanh thu, doanh nghiệp vẫn cần xác định liệu có nghĩa vụ kê khai không phát sinh, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương, trạng thái hóa đơn, báo cáo năm hoặc các yêu cầu nộp hồ sơ khác hay không, để tránh rủi ro chậm nộp hoặc bị xử phạt do bỏ qua nghĩa vụ giai đoạn đầu.

Thuê ngoài kế toán tại Việt Nam phù hợp với doanh nghiệp mới vào Việt Nam, chưa xây dựng đội ngũ tài chính nội bộ, hoặc đã bắt đầu kinh doanh nhưng thiếu kinh nghiệm kê khai địa phương. Dịch vụ thuê ngoài có thể hỗ trợ xử lý sổ sách, kê khai, hóa đơn điện tử và tuân thủ hằng năm, nhưng doanh nghiệp vẫn cần giữ người phụ trách hồ sơ nội bộ để bảo đảm hợp đồng, hóa đơn, thanh toán và hồ sơ nghiệp vụ được cung cấp kịp thời.

Doanh nghiệp nên hoàn tất đánh giá thuế trước khi ký hợp đồng, xuất hóa đơn, thanh toán và phát sinh chi phí, bảo đảm hợp đồng, hóa đơn, sao kê ngân hàng, hồ sơ nghiệm thu và phê duyệt nội bộ khớp nhau. Đồng thời, nên đối chiếu VAT, FCT, thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương và chứng từ chi phí theo tháng hoặc quý, không đợi đến quyết toán năm mới bổ sung hồ sơ tập trung.

Thông thường không nên đơn giản cho rằng “không có doanh thu thì không có việc phải kê khai”. Doanh nghiệp có cần nộp tờ khai không phát sinh hoặc hồ sơ khác hay không cần được xác định theo trạng thái đăng ký thuế, kỳ kê khai, quyền hóa đơn, tình hình nhân viên và yêu cầu thuế địa phương. Nên xác nhận nghĩa vụ kê khai cụ thể ngay sau khi đăng ký công ty, thay vì chờ đến khi có doanh thu mới xử lý.

Kê khai VAT thường cần hóa đơn bán ra, hóa đơn mua vào, hồ sơ nhập khẩu, chứng từ thanh toán, hợp đồng, chứng từ logistics và các tài liệu chứng minh liên quan đến hoạt động chịu thuế. Doanh nghiệp cần đặc biệt đối chiếu nội dung hóa đơn, hồ sơ thanh toán và mục đích kinh doanh có thống nhất hay không, nhằm tránh thiếu hồ sơ khi khấu trừ đầu vào hoặc hoàn thuế xuất khẩu.

Khi công ty Việt Nam thanh toán cho tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài phí dịch vụ, phí kỹ thuật, phí cấp phép, phí quản lý, phí tư vấn, lãi vay hoặc dịch vụ liên quan đến thiết bị, doanh nghiệp nên đánh giá FCT trước khi ký hợp đồng. Cần xác nhận bản chất dịch vụ, đối tượng hợp đồng, đối tượng nhận thanh toán, điều khoản chịu thuế và liệu có phát sinh thu nhập có nguồn gốc tại Việt Nam hay không, để tránh phải bổ sung sắp xếp khấu trừ thuế sau khi đã thanh toán.

Hóa đơn điện tử lập sai, mô tả hạng mục không rõ hoặc không thống nhất với nội dung hợp đồng có thể ảnh hưởng đến khấu trừ của khách hàng, ghi nhận doanh thu của doanh nghiệp và khấu trừ chi phí. Khi phát hiện vấn đề, doanh nghiệp nên xử lý điều chỉnh hoặc thay thế kịp thời theo quy định về hóa đơn điện tử tại Việt Nam, đồng thời cập nhật hợp đồng, nghiệm thu và hồ sơ thanh toán để tránh sự không thống nhất trong kỳ kê khai sau.

Người phụ trách tài chính nội bộ nên chịu trách nhiệm thu thập hồ sơ nghiệp vụ, phê duyệt nội bộ, điều phối hợp đồng và thanh toán, cũng như trao đổi với bộ phận kinh doanh. Nhà cung cấp dịch vụ kế toán bên ngoài chịu trách nhiệm xử lý sổ sách, kê khai, đánh giá chính sách, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ tuân thủ hằng năm. Phân công càng rõ ràng, doanh nghiệp càng giảm được tình trạng thiếu hồ sơ, chậm kê khai và không rõ trách nhiệm.

9. Kết luận: làm rõ lộ trình kê khai thuế trước, rồi mới thúc đẩy vận hành lâu dài tại Việt Nam

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, kê khai thuế tại Việt Nam không phải là công việc phụ sau khi đăng ký công ty, mà là công việc quản lý thường xuyên liên kết hợp đồng, hóa đơn, thanh toán, khấu trừ chi phí và quyết toán năm. Doanh nghiệp càng sớm xác nhận lộ trình đăng ký thuế, hóa đơn điện tử, kê khai VAT, quyết toán CIT, đánh giá FCT và lưu trữ hồ sơ kế toán, việc ký hợp đồng, xuất hóa đơn, thanh toán xuyên biên giới và hạch toán chi phí về sau càng ít phải điều chỉnh nhiều lần.

Vì vậy, khi vào thị trường Việt Nam, doanh nghiệp không nên chỉ chú trọng tốc độ đăng ký, mà cần đưa công tác chuẩn bị tài chính – thuế trước giao dịch đầu tiên vào kế hoạch triển khai. Chỉ khi làm rõ điều khoản hợp đồng, nội dung hóa đơn, luồng thanh toán và kỳ kê khai trước, doanh nghiệp mới có thể triển khai mua hàng, bán hàng, tuyển dụng và bố trí dòng tiền trên nền tảng vận hành ổn định và tuân thủ liên tục ngay từ giai đoạn thành lập công ty Việt Nam.

Các bài viết liên quan

f0badf52-98e2-4b87-a37d-10e16009fda1

Hướng dẫn thuế thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam năm 2026: tình trạng cư trú, thuế suất và cách tính thuế tiền lương

pexels-thai-nguyen-550491156-27024535

Hướng dẫn chuyển giá tại Việt Nam năm 2026: Giao dịch liên kết, miễn lập hồ sơ và yêu cầu kê khai

45a20f13-c63d-43d5-9ea2-61b9ac6464a2

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam năm 2026: Cách xác định đối với thiết bị, dịch vụ và lắp đặt công trình

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com