Dòng tiền giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam: khi nào phát sinh rủi ro chuyển giá?

Vanzbon > tin tức > Thuế & tuân thủ tài chính > Kê khai & báo cáo thuế > Dòng tiền giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam: khi nào phát sinh rủi ro chuyển giá?
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Việt Nam là một trong những điểm đến hấp dẫn của đầu tư nước ngoài tại Đông Nam Á. Nhiều tập đoàn sản xuất đa quốc gia và trung tâm vận hành khu vực đã đưa công ty con tại Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu của mình. Các dòng tiền giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam — bao gồm khoản vay xuyên biên giới, thanh toán phí quản lý, thanh toán tiền bản quyền, thanh toán mua hàng hóa và các khoản chi trả khác — gần như xuất hiện trong hoạt động hằng ngày của mọi doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Cùng lúc đó, cơ quan thuế Việt Nam đang tăng cường quản lý chuyển giá, và doanh nghiệp có giao dịch liên kết vẫn là nhóm thường xuyên được đưa vào trọng tâm thanh tra, kiểm tra thuế. Bản thân dòng tiền nội bộ không mặc nhiên là hành vi vi phạm. Tuy nhiên, nếu việc điều chuyển vốn, tính phí hoặc phân bổ lợi nhuận không được đặt trong một khuôn khổ tuân thủ rõ ràng, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro điều chỉnh thuế và xử phạt. Từ góc độ tuân thủ, bài viết này hệ thống hóa các thời điểm và tình huống trọng yếu có thể làm phát sinh rủi ro chuyển giá trong dòng tiền giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp vẫn đang thiết kế cách phân công chức năng giữa công ty mẹ ở nước ngoài, nền tảng holding khu vực và pháp nhân tại Việt Nam, nên đồng thời rà soát thiết kế cấu trúc công ty tại Việt Nam để làm rõ chức năng của từng pháp nhân và ranh giới trách nhiệm.

1. Điểm khởi đầu tuân thủ: xác định ranh giới pháp lý giữa “bên liên kết” và “giao dịch liên kết”

1.1 Tiêu chí xác định bên liên kết: khi nào hình thành quan hệ liên kết

Nghị định số 132/2020/NĐ-CP (sau đây gọi là “Nghị định 132”) được ban hành ngày 05/11/2020, có hiệu lực từ ngày 20/12/2020 và áp dụng cho các kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp từ năm 2020 trở đi. Đây là khuôn khổ pháp lý cốt lõi về quản lý thuế đối với giao dịch liên kết tại Việt Nam. Theo Nghị định 132, một bên được coi là bên liên kết nếu trực tiếp hoặc gián tiếp nắm giữ ít nhất 25% vốn chủ sở hữu của bên còn lại. Đối với mô hình công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam, việc công ty mẹ nắm giữ trên 25% vốn của công ty con tại Việt Nam là tình huống điển hình nhất dẫn đến quan hệ liên kết. Một khi quan hệ liên kết được xác lập, toàn bộ giao dịch giữa hai bên, bao gồm cả dòng tiền, phải tuân thủ quy định về chuyển giá.

Ngày 10/02/2025, Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định số 20/2025/NĐ-CP (sau đây gọi là “Nghị định 20”), sửa đổi và bổ sung một số nội dung của Nghị định 132. Nghị định 20 có hiệu lực từ ngày 27/03/2025 và áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2024. Những điểm sửa đổi chính bao gồm:

  • Điều chỉnh định nghĩa bên liên kết trong quan hệ cho vay hoặc bảo lãnh. Theo Nghị định 132, bên bảo lãnh hoặc cho vay có thể bị coi là bên liên kết nếu dư nợ vay chưa thanh toán của bên đi vay đạt từ 25% vốn chủ sở hữu trở lên, đồng thời khoản vay đó chiếm trên 50% tổng nợ trung và dài hạn của bên đi vay. Nghị định 20 loại trừ người cho vay hoặc bên bảo lãnh là tổ chức tín dụng hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng khỏi định nghĩa này, với điều kiện tổ chức đó không trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia quản lý, kiểm soát, góp vốn hoặc đầu tư vào bên đi vay.
  • Bổ sung phạm vi bên liên kết. Nghị định 20 cũng bổ sung cách xác định bên liên kết trong một số trường hợp liên quan đến tổ chức tài chính, chi nhánh hạch toán độc lập và các trường hợp tương tự. Do các quy định này gắn với các định nghĩa cụ thể trong Luật Các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp nên rà soát theo từng tiêu chí, bao gồm Nghị định 20, tư cách tổ chức tín dụng, quan hệ sở hữu và quan hệ kiểm soát thực tế.
Tiêu chí xác định bên liên kết Nội dung cụ thể
Kiểm soát vốn Một bên trực tiếp hoặc gián tiếp nắm giữ ít nhất 25% vốn chủ sở hữu của bên còn lại
Cho vay/bảo lãnh – trường hợp thông thường Dư nợ vay chưa thanh toán đạt từ 25% vốn chủ sở hữu của bên đi vay trở lên và chiếm trên 50% tổng nợ trung và dài hạn
Cho vay/bảo lãnh – ngoại lệ Tổ chức tín dụng là bên cho vay và không tham gia quản lý, kiểm soát, góp vốn hoặc đầu tư vào bên đi vay thì không bị coi là bên liên kết
Các loại bên liên kết mới hoặc bổ sung Một số chủ thể liên quan đến tổ chức tài chính, chi nhánh hạch toán độc lập và các trường hợp khác cần được đánh giá thêm theo Nghị định 20

1.2 Những dòng tiền nào được coi là giao dịch liên kết

Khi công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam được xác định là các bên liên kết, các dòng tiền sau đây giữa hai bên sẽ được coi là giao dịch liên kết:

  • Khoản vay xuyên biên giới và thanh toán lãi vay
  • Thanh toán phí quản lý và phí dịch vụ
  • Thanh toán tiền bản quyền
  • Thanh toán xuyên biên giới cho mua bán hàng hóa
  • Các hình thức chuyển tiền xuyên biên giới khác

Doanh nghiệp có giao dịch liên kết phải kê khai giao dịch liên kết và phương pháp định giá được áp dụng trong hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm.

Các trọng điểm chuyển giá đối với từng loại dòng tiền có thể được rà soát theo hướng sau:

Loại dòng tiền Trọng điểm cần lưu ý Tài liệu doanh nghiệp nên chuẩn bị hoặc kiểm tra
Khoản vay xuyên biên giới và lãi vay Xác định bên liên kết, trần khấu trừ lãi vay, tính hợp lý của điều kiện vay Hợp đồng vay, căn cứ xác định lãi suất, kế hoạch trả nợ, bảng tính lãi
Phí quản lý, phí dịch vụ Dịch vụ có thực sự phát sinh hay không, có mang lại lợi ích có thể đo lường cho công ty con tại Việt Nam hay không Hợp đồng dịch vụ, hồ sơ cung cấp dịch vụ, căn cứ phân bổ chi phí, thuyết minh lợi ích nhận được
Tiền bản quyền Quyền sở hữu, phạm vi cấp phép, tỷ lệ tính phí có phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập hay không Hợp đồng cấp phép, bằng chứng về quyền sở hữu, căn cứ tính phí, dữ liệu so sánh
Mua hoặc bán hàng hóa Khả năng so sánh giá, mức lợi nhuận, sự thống nhất giữa chứng từ hải quan và hồ sơ thuế Hợp đồng mua/bán, hóa đơn, hồ sơ hải quan, dữ liệu giá so sánh

2. Những tình huống nào có thể làm phát sinh rủi ro chuyển giá

2.1 Phát sinh giao dịch liên kết

Khi các bên được xác định là bên liên kết, toàn bộ dòng tiền giữa hai bên đều trở thành giao dịch liên kết. Việc công ty con tại Việt Nam mua nguyên vật liệu từ công ty mẹ ở nước ngoài, vay vốn từ công ty mẹ, hoặc thanh toán phí quản lý khu vực đều thuộc phạm vi áp dụng của quy định về chuyển giá. Doanh nghiệp cần kê khai thông tin giao dịch liên kết trong hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm.

2.2 Nghĩa vụ chuẩn bị hồ sơ chuyển giá

Doanh nghiệp có giao dịch liên kết xuyên biên giới thường cần đánh giá nghĩa vụ chuẩn bị hồ sơ chuyển giá. Nghị định 132 thiết lập khung hồ sơ chuyển giá ba cấp, bao gồm hồ sơ toàn cầu (Master File), hồ sơ quốc gia (Local File) và báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (Country-by-Country Report, CbCR). Phương pháp luận về chuyển giá của Việt Nam nhìn chung tiệm cận với hướng dẫn của OECD.

Đối với giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con xuyên biên giới, doanh nghiệp thường cần căn cứ vào quy mô giao dịch, cấu trúc tập đoàn, ngưỡng doanh thu và điều kiện miễn trừ để xác định có phải chuẩn bị hồ sơ quốc gia, hồ sơ toàn cầu và báo cáo CbCR hay không. Báo cáo CbCR không áp dụng cho mọi doanh nghiệp có giao dịch liên kết xuyên biên giới, mà thường chỉ áp dụng khi tập đoàn đa quốc gia đạt ngưỡng doanh thu theo quy định hoặc thuộc trường hợp phải nộp, trao đổi thông tin theo quy định của Việt Nam.

Hồ sơ chuyển giá cần được hoàn thành và lưu trữ trước thời điểm nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm. Thông thường, hồ sơ được lưu tại doanh nghiệp. Trong quá trình thanh tra thuế hoặc kiểm toán chuyển giá, doanh nghiệp phải cung cấp hồ sơ trong vòng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu bằng văn bản của cơ quan thuế. Nếu doanh nghiệp chỉ bổ sung hồ sơ sau khi cơ quan thuế yêu cầu, hồ sơ có thể bị coi là không đáp ứng yêu cầu về tài liệu cùng thời điểm và làm tăng rủi ro điều chỉnh thuế hoặc xử phạt hành chính.

OECD đã thiết lập cơ chế trao đổi tự động báo cáo CbCR. Quan hệ trao đổi thường chỉ có hiệu lực khi các bên ký kết hoàn tất thủ tục thông báo và liệt kê lẫn nhau. Khi đánh giá khả năng cơ quan thuế Việt Nam tiếp cận thông tin CbCR của tập đoàn, doanh nghiệp nên căn cứ vào danh sách quan hệ trao đổi tự động của OECD và thông tin mới nhất từ cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Đối với tập đoàn đa quốc gia, điều này đồng nghĩa với việc phân bổ lợi nhuận, doanh thu, nhân sự, tài sản và nghĩa vụ thuế ở cấp tập đoàn có thể được sử dụng nhiều hơn trong bước sàng lọc rủi ro ở cấp cao, khiến tính minh bạch của tuân thủ chuyển giá ngày càng được nâng lên.

2.3 Chi phí lãi vay vượt ngưỡng

Nghị định 132 quy định mức trần chi phí lãi vay được khấu trừ là 30% EBITDA. Phần lãi vay không được khấu trừ có thể được chuyển tiếp trong 5 năm. Trong các năm tiếp theo, nếu tỷ lệ chi phí lãi vay thuần trên EBITDA thấp hơn 30% và đáp ứng điều kiện khấu trừ liên quan, phần lãi vay chuyển tiếp có thể được khấu trừ.

Đối với khoản vay xuyên biên giới giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam, phần chi phí lãi vay vượt quá mức trần nêu trên sẽ không được khấu trừ khi tính thuế. Ngoài ra, theo quy định chuyển tiếp của Nghị định 20, đối với doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2023 chỉ bị xác định là bên liên kết do khoản vay tín dụng, nếu từ năm 2024 doanh nghiệp không còn bị coi là bên liên kết theo điều khoản miễn trừ của Nghị định 20 và không có giao dịch liên kết nào khác, phần lãi vay chưa được khấu trừ đến cuối năm 2023 có thể được phân bổ đều cho thời gian chuyển tiếp còn lại. Nếu vẫn có giao dịch liên kết khác, phần lãi vay chưa được khấu trừ tiếp tục được xử lý theo Nghị định 132.

2.4 Không tương thích giữa chức năng và rủi ro

Cốt lõi của chuyển giá là nguyên tắc giao dịch độc lập (Arm’s Length Principle) — giá của giao dịch liên kết phải tương ứng với mức giá mà các doanh nghiệp độc lập có thể thỏa thuận trong điều kiện tương tự hoặc có thể so sánh. Nghị định 132 đã thu hẹp khoảng giao dịch độc lập được chấp nhận từ phân vị thứ 25–75 xuống phân vị thứ 35–75. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp cần chứng minh tính hợp lý của giá giao dịch liên kết hoặc mức lợi nhuận trong một khoảng so sánh nghiêm ngặt hơn.

Trong quá trình thanh tra, cơ quan thuế thường tập trung vào các nội dung sau:

(1) Tính tuân thủ của hồ sơ chuyển giá.

(2) Độ tin cậy của phân tích so sánh. Nếu doanh nghiệp không lựa chọn phương pháp chuyển giá phù hợp, không chứng minh được độ tin cậy của nguồn dữ liệu chuẩn, hoặc không chứng minh được giá giao dịch liên kết hay tỷ suất lợi nhuận phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập, rủi ro bị điều chỉnh chuyển giá sẽ gia tăng đáng kể.

(3) Tính thực chất của phí dịch vụ nội bộ tập đoàn và tiền bản quyền. Cơ quan thuế ngày càng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh dịch vụ thực sự phát sinh, mang lại lợi ích có thể đo lường và mức phí phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập.

Trọng điểm kiểm toán Cơ quan thuế thường quan tâm Tài liệu hỗ trợ nên chuẩn bị
Hồ sơ chuyển giá Doanh nghiệp có chuẩn bị, lưu trữ và cung cấp hồ sơ đúng thời hạn hay không Hồ sơ quốc gia, hồ sơ toàn cầu, đánh giá nghĩa vụ CbCR, phụ lục kê khai giao dịch liên kết
Phân tích so sánh Phương pháp lựa chọn có hợp lý hay không, dữ liệu chuẩn và tỷ suất lợi nhuận có đủ hỗ trợ cho chính sách giá hay không Hồ sơ chọn lọc công ty hoặc giao dịch so sánh, thuyết minh nguồn dữ liệu, phân tích chức năng và rủi ro
Phí dịch vụ nội bộ tập đoàn/tiền bản quyền Dịch vụ hoặc quyền có thực sự tồn tại hay không, có mang lại lợi ích có thể đo lường cho công ty con tại Việt Nam hay không Hợp đồng, hồ sơ bàn giao, email/biên bản họp, bảng tính chi phí, thuyết minh lợi ích
Mua hoặc bán hàng hóa Khả năng so sánh giá, mức lợi nhuận, sự thống nhất giữa chứng từ hải quan và hồ sơ thuế Hợp đồng mua/bán, hóa đơn, hồ sơ hải quan, dữ liệu giá so sánh

Sự không tương thích giữa chức năng và rủi ro — ví dụ, công ty con tại Việt Nam đảm nhận chức năng sản xuất, bán hàng hoặc nghiên cứu phát triển quan trọng nhưng chỉ ghi nhận mức lợi nhuận rất thấp, trong khi phần lớn lợi nhuận được chuyển về công ty mẹ ở nước ngoài dưới dạng “phí quản lý”, “phí dịch vụ” hoặc “tiền bản quyền” — là một trong những yếu tố quan trọng khiến cơ quan thuế xem xét điều chỉnh giá.

Theo xu hướng thực thi công khai, kiểm toán chuyển giá chiếm vị trí đáng kể trong hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam, và các cuộc kiểm tra chuyên đề đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết vẫn tiếp tục được triển khai.

2.5 Nghĩa vụ khấu trừ FCT

Các khoản thanh toán xuyên biên giới còn phải lưu ý đến thuế nhà thầu nước ngoài (Foreign Contractor Tax, FCT). FCT là cơ chế thuế khấu trừ của Việt Nam áp dụng đối với thu nhập mà tổ chức nước ngoài phát sinh tại Việt Nam, thường bao gồm thành phần thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. FCT có thể áp dụng đối với nhiều loại giao dịch xuyên biên giới, bao gồm phí dịch vụ, tiền bản quyền, lãi vay, hợp đồng xây dựng và lắp đặt, thuê thiết bị và các khoản tương tự. Nếu thanh toán giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam thuộc các nhóm giao dịch này, doanh nghiệp cần xác định bản chất khoản thanh toán, loại thuế, thuế suất áp dụng và nghĩa vụ khấu trừ, nếu không sẽ phát sinh rủi ro tuân thủ.

3. Doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế quản lý tuân thủ chuyển giá tại Việt Nam như thế nào

3.1 Nhận diện chính xác: thiết lập danh sách bên liên kết động

Doanh nghiệp cần định kỳ rà soát quan hệ sở hữu, khoản vay và bảo lãnh với công ty mẹ ở nước ngoài, đồng thời đánh giá tình trạng bên liên kết theo Nghị định 132 và định nghĩa mới nhất trong Nghị định 20. Đặc biệt, thay đổi của Nghị định 20 đối với việc xác định bên liên kết trong quan hệ cho vay/bảo lãnh — loại trừ các tổ chức tín dụng đủ điều kiện khỏi định nghĩa bên liên kết — có thể làm thay đổi tình trạng liên kết của một số doanh nghiệp. Doanh nghiệp cũng nên tiếp tục theo dõi các sửa đổi của Luật Quản lý thuế và quy định hướng dẫn liên quan để tránh ảnh hưởng đến kê khai, lưu trữ tài liệu hoặc quy trình kiểm tra thuế trong tương lai.

3.2 Định giá hợp lý: lấy nguyên tắc giao dịch độc lập làm chuẩn

Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp chuyển giá phù hợp và bảo đảm kết quả kiểm tra hoặc mức lợi nhuận nằm trong khoảng giao dịch độc lập được chấp nhận từ phân vị thứ 35 đến phân vị thứ 75. Phân tích chức năng và rủi ro phải là nền tảng cốt lõi của chính sách định giá, trong đó cần xác định yếu tố tạo giá trị của từng bên liên kết để phân bổ mức lợi nhuận phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập.

3.3 Lưu trữ tài liệu: hoàn thành và lưu hồ sơ chuyển giá đúng hạn

Hồ sơ chuyển giá cần được hoàn thiện trước khi nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm và được lưu trữ để phục vụ kiểm tra. Hồ sơ được lưu tại doanh nghiệp và phải có thể cung cấp trong vòng 30 ngày làm việc khi cơ quan thuế yêu cầu trong quá trình kiểm tra hoặc kiểm toán. Nếu doanh nghiệp chỉ bổ sung hồ sơ sau khi cơ quan thuế nêu yêu cầu, hồ sơ có thể bị coi là không đáp ứng yêu cầu về tài liệu cùng thời điểm và làm tăng rủi ro điều chỉnh thuế hoặc xử phạt hành chính.

3.4 Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA): quản lý sớm rủi ro của giao dịch liên kết trọng yếu

Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (Advance Pricing Agreement, APA) là thỏa thuận giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế về phương pháp xác định giá giao dịch liên kết trước khi phát sinh tranh chấp. Nghị định số 122/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 11/06/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Nghị định này trao thẩm quyền phê duyệt APA song phương và đa phương cho Bộ trưởng Bộ Tài chính, không còn yêu cầu phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ. APA có thể giúp doanh nghiệp chủ động quản lý rủi ro chuyển giá, tăng tính chắc chắn về thuế và giảm khả năng phát sinh tranh chấp trong các kỳ kiểm toán sau này.

Cấp độ tuân thủ Hành động cốt lõi Căn cứ chính
Nhận diện chính xác Định kỳ rà soát quan hệ liên kết và theo dõi thay đổi pháp lý Điều 5 Nghị định 132; sửa đổi tại Nghị định 20
Định giá hợp lý Lựa chọn phương pháp chuyển giá phù hợp, bảo đảm kết quả kiểm tra hoặc mức lợi nhuận nằm trong khoảng được chấp nhận Nguyên tắc giao dịch độc lập
Lưu hồ sơ Hoàn thành hồ sơ chuyển giá áp dụng trước kỳ kê khai và có thể cung cấp trong vòng 30 ngày làm việc Yêu cầu về hồ sơ theo Nghị định 132
Phòng vệ chủ động Đánh giá khả năng áp dụng APA và triển khai hồ sơ đề nghị Nghị định 122/2025/NĐ-CP

4. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý tuân thủ chuyển giá tại Việt Nam như thế nào

Tuân thủ chuyển giá tại Việt Nam bao gồm việc xác định quan hệ liên kết, nhận diện loại giao dịch, lựa chọn phương pháp định giá, kiểm tra mức lợi nhuận và chuẩn bị cho thanh tra thuế sau này. Đối với doanh nghiệp đã thành lập công ty tại Việt Nam và có giao dịch mua hàng, bán hàng, phí dịch vụ, phí quản lý, tài trợ vốn hoặc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ với công ty mẹ ở nước ngoài hoặc các công ty trong cùng tập đoàn, việc đánh giá rủi ro chuyển giá nên được thực hiện từ sớm thay vì chỉ bổ sung tài liệu khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình. Vanzbon có thể hỗ trợ doanh nghiệp ở các khía cạnh sau:

  • Xác định quan hệ liên kết và nghĩa vụ tuân thủ: hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện quan hệ giữa công ty tại Việt Nam với công ty mẹ ở nước ngoài, công ty bán hàng liên kết, nền tảng mua hàng, chủ thể holding và các bên liên quan khác, đồng thời đánh giá có phát sinh nghĩa vụ kê khai chuyển giá và chuẩn bị hồ sơ tại Việt Nam hay không.
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ chuyển giá: căn cứ vào quy mô giao dịch, cấu trúc tập đoàn và yêu cầu kê khai, hỗ trợ đánh giá có cần chuẩn bị hồ sơ quốc gia, hồ sơ toàn cầu và tài liệu liên quan đến báo cáo CbCR hay không; đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp sắp xếp hợp đồng, hóa đơn, dữ liệu tài chính, thuyết minh giao dịch và tài liệu nền tảng của tập đoàn.
  • Phân tích tính hợp lý của giá giao dịch liên kết: đối với các giao dịch thường gặp như giá mua hàng, giá bán hàng, phí dịch vụ, phí quản lý, lãi vay và tiền bản quyền, đánh giá chính sách định giá có phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập hay không; kết hợp dữ liệu công ty so sánh, khoảng tỷ suất lợi nhuận và phân tích chức năng rủi ro để đưa ra khuyến nghị điều chỉnh.
  • Đánh giá khả năng áp dụng APA: đối với doanh nghiệp có giá trị giao dịch lớn, mô hình kinh doanh ổn định và giao dịch nội bộ tập đoàn kéo dài, hỗ trợ đánh giá mức độ phù hợp của việc nộp hồ sơ APA, đồng thời phối hợp chuẩn bị thuyết minh giao dịch, phân tích tài chính và tài liệu trao đổi thuế trước khi nộp hồ sơ.
  • Cập nhật pháp lý và cảnh báo rủi ro liên tục: theo dõi thay đổi về quy định chuyển giá và văn bản hướng dẫn tại Việt Nam, bao gồm Nghị định 20, Nghị định 122 và xu hướng thực thi của cơ quan thuế, giúp doanh nghiệp điều chỉnh kịp thời cách sắp xếp giao dịch liên kết và tiến độ chuẩn bị hồ sơ.

Thông qua đánh giá trước và duy trì tuân thủ liên tục, doanh nghiệp có thể giải thích rõ hơn nguồn lợi nhuận, logic giao dịch và căn cứ định giá của công ty tại Việt Nam, từ đó giảm rủi ro thuế phát sinh do thiếu tài liệu giao dịch liên kết, mức lợi nhuận bất thường hoặc cơ chế tính phí nội bộ tập đoàn không rõ ràng.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Theo Nghị định số 132/2020/NĐ-CP và các sửa đổi tại Nghị định số 20/2025/NĐ-CP, dư nợ vay chưa thanh toán giữa bên đi vay và bên cho vay hoặc bảo lãnh phải đạt ít nhất 25% vốn chủ sở hữu của bên đi vay và vượt quá 50% tổng dư nợ trung và dài hạn của bên đi vay thì hai bên mới cấu thành bên liên kết. Nếu bên cho vay là tổ chức tín dụng hoạt động theo Luật Các tổ chức tín dụng và không tham gia quản lý, kiểm soát, góp vốn hoặc đầu tư vào bên đi vay thì hai bên không bị coi là bên liên kết. Vì vậy, khi công ty mẹ ở nước ngoài cho công ty con tại Việt Nam vay, nếu đáp ứng các điều kiện định lượng nêu trên và công ty mẹ không thuộc ngoại lệ tổ chức tín dụng, hai bên sẽ hình thành quan hệ liên kết.

Doanh nghiệp có giao dịch liên kết xuyên biên giới thường cần đánh giá nghĩa vụ chuẩn bị hồ sơ quốc gia (Local File) và hồ sơ toàn cầu (Master File). Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) thường áp dụng cho tập đoàn đa quốc gia lớn đạt ngưỡng doanh thu hợp nhất hoặc thuộc trường hợp phải kê khai, trao đổi thông tin theo quy định của Việt Nam. Doanh nghiệp nên căn cứ vào quy mô giao dịch, doanh thu tập đoàn, chủ thể kê khai và điều kiện miễn trừ để xác định nghĩa vụ hồ sơ cụ thể. Các tài liệu liên quan cần được hoàn thành và lưu trữ trước thời điểm nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm.

Theo thực tiễn kiểm toán của cơ quan thuế Việt Nam, các nội dung thường được kiểm tra bao gồm: (1) tính tuân thủ của hồ sơ chuyển giá — việc không cung cấp đầy đủ hồ sơ trong thời hạn quy định có thể kích hoạt quyền điều chỉnh của cơ quan thuế; (2) phân tích so sánh — nếu doanh nghiệp không lựa chọn phương pháp chuyển giá phù hợp, không chứng minh được độ tin cậy của nguồn dữ liệu chuẩn, hoặc không chứng minh được giá giao dịch liên kết hay tỷ suất lợi nhuận phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập, rủi ro điều chỉnh sẽ tăng; (3) tính thực chất của phí dịch vụ nội bộ tập đoàn và tiền bản quyền — cơ quan thuế ngày càng yêu cầu chứng minh dịch vụ thực sự phát sinh, mang lại lợi ích có thể đo lường và mức phí phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập.

Doanh nghiệp vi phạm có thể bị cơ quan thuế xác định lại số thuế phải nộp, truy thu thuế, xử phạt hành chính và tính tiền chậm nộp. Nếu bị xác định có vi phạm chuyển giá, cơ quan thuế có thể điều chỉnh lại giá giao dịch liên kết theo nguyên tắc giao dịch độc lập và tăng thu nhập chịu thuế tương ứng. Ngoài ra, nếu doanh nghiệp chỉ bổ sung hồ sơ chuyển giá sau khi cơ quan thuế yêu cầu, hồ sơ có thể bị coi là không đáp ứng yêu cầu về tài liệu cùng thời điểm và làm tăng rủi ro xử phạt hành chính.

Điểm then chốt là chứng minh khoản phí phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập. Theo xu hướng kiểm toán của cơ quan thuế Việt Nam, doanh nghiệp cần chứng minh: (1) dịch vụ thực sự phát sinh — công ty con tại Việt Nam thật sự nhận được dịch vụ quản lý hoặc hỗ trợ tương ứng; (2) dịch vụ mang lại lợi ích có thể đo lường — không thể chỉ dựa vào hợp đồng dịch vụ mang tính hình thức; (3) mức phí hợp lý — có thể so sánh với mức phí mà bên độc lập tính trong điều kiện tương tự và nằm trong khoảng giao dịch độc lập; (4) có đầy đủ tài liệu hỗ trợ — hợp đồng dịch vụ, hồ sơ cung cấp dịch vụ, căn cứ tính phí và các tài liệu liên quan; (5) kê khai đúng hạn và đánh giá nghĩa vụ khấu trừ FCT theo bản chất khoản thanh toán. Nếu không chứng minh được tính thực tế của dịch vụ và tính hợp lý của mức phí, khoản chi này có thể bị cơ quan thuế coi là công cụ chuyển lợi nhuận và không được khấu trừ khi tính thuế.

Nghị định 132 quy định chi phí lãi vay được khấu trừ tối đa bằng 30% EBITDA. Phần lãi vay không được khấu trừ có thể được chuyển tiếp trong 5 năm. Trong các năm sau, nếu tỷ lệ chi phí lãi vay thuần trên EBITDA thấp hơn 30% và đáp ứng điều kiện khấu trừ liên quan, phần lãi vay này có thể được khấu trừ. Nghị định 20 cũng đưa ra hướng dẫn chuyển tiếp đối với phần lãi vay chưa được khấu trừ phát sinh trong giai đoạn 2020–2023.

APA là thỏa thuận trước giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế về phương pháp xác định giá giao dịch liên kết. Nghị định số 122/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, trao thẩm quyền phê duyệt APA song phương và đa phương cho Bộ trưởng Bộ Tài chính, không còn yêu cầu phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ. Thay đổi này giúp giảm cấp phê duyệt và tăng tính khả thi của cơ chế APA trong quản lý rủi ro chuyển giá.

OECD đã thiết lập cơ chế trao đổi tự động báo cáo CbCR. Việc cơ quan thuế Việt Nam có thể tiếp cận thông tin CbCR của một tập đoàn cụ thể hay không phụ thuộc vào việc quan hệ trao đổi giữa Việt Nam và khu vực pháp lý liên quan đã có hiệu lực hay chưa, cũng như việc tập đoàn tại nơi đặt trụ sở có thực hiện nghĩa vụ kê khai tương ứng hay không. Đối với tập đoàn đa quốc gia, điều này có nghĩa là phân bổ lợi nhuận, doanh thu, nhân sự, tài sản và gánh nặng thuế ở cấp tập đoàn có thể được sử dụng nhiều hơn trong bước sàng lọc rủi ro ở cấp cao, khiến mức độ minh bạch của tuân thủ chuyển giá tiếp tục tăng.

Việc công ty con tại Việt Nam liên tục lỗ nhưng vẫn thanh toán phí quản lý, tiền bản quyền hoặc phí dịch vụ cho công ty mẹ ở nước ngoài, trong khi mức lợi nhuận không tương thích với chức năng và rủi ro thực tế, là tín hiệu rủi ro cao thường được cơ quan thuế chú ý. Cơ quan thuế có thể cho rằng doanh nghiệp đang chuyển lợi nhuận thông qua giao dịch liên kết và điều chỉnh lại giá giao dịch liên kết theo nguyên tắc giao dịch độc lập, từ đó tăng thu nhập chịu thuế.

Hồ sơ chuyển giá nên được hoàn thành trước thời điểm nộp hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp hằng năm và lưu trữ để phục vụ kiểm tra. Hồ sơ được lưu tại doanh nghiệp. Trong quá trình thanh tra thuế hoặc kiểm toán chuyển giá, doanh nghiệp phải cung cấp hồ sơ trong vòng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu bằng văn bản của cơ quan thuế. Doanh nghiệp không nên chờ đến khi cơ quan thuế yêu cầu mới chuẩn bị hồ sơ; việc chuẩn bị bổ sung sau đó có thể bị coi là không đáp ứng yêu cầu về tài liệu cùng thời điểm và làm tăng rủi ro điều chỉnh thuế hoặc xử phạt.

6. Kết luận: con đường tuân thủ cho dòng tiền xuyên biên giới

Dòng tiền giữa công ty mẹ ở nước ngoài và công ty con tại Việt Nam tự thân không phải là hành vi bất hợp pháp. Vấn đề then chốt là các dòng tiền này có được vận hành trong một khuôn khổ tuân thủ đầy đủ hay không. Giai đoạn 2025–2026 là thời kỳ các quy định quản lý chuyển giá tại Việt Nam tiếp tục được điều chỉnh và hoàn thiện: Nghị định 20 đã có hiệu lực từ ngày 27/03/2025 và sửa đổi các quy tắc cốt lõi về xác định bên liên kết, xử lý chi phí lãi vay và các nội dung liên quan; Nghị định 122 đơn giản hóa quy trình phê duyệt APA và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025; trong khi đó, cơ chế trao đổi tự động báo cáo CbCR của OECD tiếp tục nâng cao tính minh bạch thuế ở cấp tập đoàn đa quốc gia.

Trong bối cảnh này, doanh nghiệp đa quốc gia nên nâng cấp quản lý chuyển giá từ “khắc phục sau sự kiện” lên “lập kế hoạch trước”: nhận diện chính xác quan hệ liên kết, lấy nguyên tắc giao dịch độc lập làm chuẩn định giá, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cùng thời điểm áp dụng và chủ động đánh giá khả năng sử dụng APA hoặc các công cụ quản lý rủi ro khác. Chỉ khi tuân thủ được tích hợp vào từng khâu điều chuyển vốn xuyên biên giới, doanh nghiệp mới có thể quản lý rủi ro hiệu quả trong môi trường giám sát ngày càng chặt chẽ.

Các bài viết liên quan

f0badf52-98e2-4b87-a37d-10e16009fda1

Hướng dẫn thuế thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam năm 2026: tình trạng cư trú, thuế suất và cách tính thuế tiền lương

pexels-thai-nguyen-550491156-27024535

Hướng dẫn chuyển giá tại Việt Nam năm 2026: Giao dịch liên kết, miễn lập hồ sơ và yêu cầu kê khai

45a20f13-c63d-43d5-9ea2-61b9ac6464a2

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam năm 2026: Cách xác định đối với thiết bị, dịch vụ và lắp đặt công trình

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com