Hướng dẫn thuế giá trị gia tăng (VAT) tại Việt Nam năm 2026: Thuế suất, giảm thuế 8%, khấu trừ đầu vào và yêu cầu kê khai

Vanzbon > tin tức > Thuế & tuân thủ tài chính > Kê khai & báo cáo thuế > Hướng dẫn thuế giá trị gia tăng (VAT) tại Việt Nam năm 2026: Thuế suất, giảm thuế 8%, khấu trừ đầu vào và yêu cầu kê khai
Mục lục

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Năm 2026, thuế suất GTGT tiêu chuẩn tại Việt Nam vẫn là 10%, đồng thời vẫn áp dụng các mức 0% và 5%. Đối với hàng hóa, dịch vụ vốn chịu thuế suất 10% và đáp ứng điều kiện, mức thuế hiện được giảm xuống 8%, với chính sách này kéo dài đến ngày 31/12/2026. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu đơn giản rằng “VAT tại Việt Nam hiện là 8%”, mà cần xác định trước giao dịch vốn áp dụng mức thuế suất nào, sau đó mới kiểm tra các hạng mục chịu 10% có thuộc phạm vi được giảm xuống 8% hay không. Nghị quyết giảm thuế giá trị gia tăng được Quốc hội Việt Nam thông qua năm 2025 đã quy định rõ thời hạn áp dụng mức 8% và các nhóm loại trừ chủ yếu.

Năm 2026, doanh nghiệp còn cần lưu ý hai thay đổi khác. Thứ nhất, yêu cầu thanh toán không dùng tiền mặt đối với các khoản mua từ 5 triệu VND trở lên ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Thứ hai, từ tháng 07/2026, các quy định mới về quản lý thuế và hóa đơn điện tử đã có hiệu lực; việc lập hóa đơn, kê khai và xử lý hóa đơn sai sót của doanh nghiệp cần được thực hiện theo quy định mới.

Các quy định trọng yếu về thuế GTGT tại Việt Nam năm 2026

Khoản mục Quy định hiện hành năm 2026
Thuế suất GTGT tiêu chuẩn 10%
Giảm thuế tạm thời Các hàng hóa, dịch vụ vốn chịu thuế suất 10% nếu đủ điều kiện được giảm xuống 8%
Thời hạn áp dụng mức 8% 31/12/2026
Các mức thuế suất theo luật định chủ yếu khác 0%, 5%
Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt để khấu trừ thuế đầu vào Khi mua hàng hóa, dịch vụ có giá trị từ 5 triệu VND trở lên, về nguyên tắc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu
Ngưỡng doanh thu để có thể lựa chọn kê khai theo quý Doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước không quá 50 tỷ VND
Thời hạn kê khai theo tháng Ngày 20 của tháng tiếp theo
Thời hạn kê khai theo quý Ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo
Hóa đơn điện tử Từ tháng 07/2026, thực hiện theo quy định mới về hóa đơn điện tử

1. Thuế suất thuế GTGT tại Việt Nam năm 2026 là bao nhiêu?

Năm 2026, các mức thuế suất GTGT theo luật định chủ yếu tại Việt Nam là 0%, 5% và 10%, trong đó 10% là thuế suất tiêu chuẩn. Mức 8% không phải là một thuế suất dài hạn mới theo luật định, mà là mức giảm thuế tạm thời áp dụng cho một số hàng hóa, dịch vụ vốn chịu thuế suất 10%.

1.1 Thuế suất 0%, 5% và 10% áp dụng trong trường hợp nào?

Cách xử lý thuế GTGT Trường hợp áp dụng điển hình Nội dung doanh nghiệp cần xác nhận
0% Hàng hóa xuất khẩu đủ điều kiện, vận tải quốc tế và một số dịch vụ xuất khẩu, v.v. Giao dịch có thực sự đáp ứng điều kiện áp dụng thuế suất 0% và có đầy đủ hồ sơ tương ứng hay không
5% Một số hàng hóa và dịch vụ được pháp luật liệt kê rõ Hàng hóa hoặc dịch vụ có thuộc phạm vi áp dụng mức 5% theo luật định hay không
10% Hàng hóa và dịch vụ không thuộc mức 0%, 5% hoặc đối tượng không chịu thuế GTGT Có tiếp tục đáp ứng điều kiện áp dụng chính sách giảm thuế tạm thời xuống 8% hay không
Không chịu thuế GTGT Các đối tượng không chịu thuế được Luật Thuế giá trị gia tăng quy định rõ Không nhầm lẫn với thuế suất 0%

Một doanh nghiệp có thể đồng thời kinh doanh các hoạt động chịu nhiều mức thuế suất khác nhau. Ví dụ, một doanh nghiệp thương mại bán nhiều nhóm hàng hóa, trong đó một số mặt hàng đủ điều kiện áp dụng mức 8%, còn các mặt hàng khác vẫn chịu 10%. Khi lập hóa đơn và hạch toán, doanh nghiệp cần áp dụng đúng thuế suất cho từng nhóm, thay vì xử lý thống nhất chỉ dựa trên ngành nghề ghi trên giấy phép kinh doanh.

1.2 Những hàng hóa và dịch vụ nào hiện có thể áp dụng mức 8%?

Khi chuỗi điện tử phía Bắc tiếp tục chuyển dịch lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn, đóng gói và kiểm thử bán dẫn, vật liệu điện tử và linh kiện cao cấp cũng trở thành những hướng đầu tư đáng chú ý tại Bắc Ninh.

Amkor Technology đã triển khai dự án bán dẫn tại Bắc Ninh, trong khi Hana Micron tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực sản xuất liên quan đến bán dẫn tại địa phương. Năm 2026, tỉnh Bắc Ninh tiếp tục xác định năng lực cạnh tranh bán dẫn và sản xuất công nghệ cao là trọng tâm phát triển công nghiệp.

Các dự án thuộc nhóm này thường cần đặc biệt chú trọng:

  •  Tính ổn định của nguồn điện;
  •  Môi trường sản xuất sạch;
  •  Nhân sự kỹ thuật có tay nghề cao;
  •  Năng lực xử lý nước thải và môi trường;
  •  Hệ sinh thái cung ứng điện tử thượng nguồn và hạ nguồn.

Vì vậy, lựa chọn khu công nghiệp thường quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ chọn một địa chỉ đăng ký doanh nghiệp thông thường.

1.3 Thuế suất GTGT 0% khác gì với đối tượng không chịu thuế GTGT?

Sự khác biệt trực tiếp nhất nằm ở cách xử lý thuế GTGT đầu vào.

Giao dịch áp dụng thuế suất 0% vẫn nằm trong phạm vi chịu thuế GTGT, chỉ có thuế suất đầu ra bằng 0%. Khi đáp ứng điều kiện, thuế GTGT đầu vào liên quan đến hoạt động này vẫn có thể được khấu trừ và có thể thuộc phạm vi được hoàn thuế.

Hoạt động thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT thì không nằm trong phạm vi chịu thuế GTGT thông thường; về nguyên tắc, thuế đầu vào tương ứng không được khấu trừ hoặc hoàn theo cách áp dụng cho hoạt động chịu thuế thông thường.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, sự khác biệt này đặc biệt quan trọng. Việc khách hàng ở nước ngoài không tự động có nghĩa là giao dịch được áp dụng thuế suất 0%. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa, phương thức cung cấp dịch vụ và các hồ sơ liên quan vẫn phải đáp ứng điều kiện áp dụng mức 0%.

2. Doanh nghiệp và giao dịch nào phải nộp thuế GTGT tại Việt Nam?

2.1 Bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam

Hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tại Việt Nam, cũng như nhập khẩu hàng hóa chịu thuế, đều có thể làm phát sinh nghĩa vụ thuế GTGT. Đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại và dịch vụ, quản lý VAT hằng ngày thường liên quan đồng thời đến ba khâu: bán hàng phát sinh thuế đầu ra, mua hàng phát sinh thuế đầu vào, còn hàng hóa nhập khẩu còn phát sinh thuế GTGT ở khâu nhập khẩu.

Việc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hay không không làm thay đổi nguyên tắc cơ bản này. Yếu tố thực sự ảnh hưởng đến cách xử lý thuế là nội dung giao dịch, thuế suất áp dụng, phương pháp tính thuế và việc có đáp ứng điều kiện khấu trừ hay không.

2.2 Không có công ty tại Việt Nam, nhà cung cấp thương mại điện tử và dịch vụ số ở nước ngoài vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế

Doanh nghiệp nước ngoài có doanh thu chịu thuế từ Việt Nam thông qua sàn thương mại điện tử, nền tảng số hoặc các phương thức trực tuyến khác cũng có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.

Quy định mới về quản lý thuế có hiệu lực từ tháng 07/2026 nêu rõ rằng nhà cung cấp ở nước ngoài, bao gồm đơn vị kinh doanh thương mại điện tử và nền tảng số ở nước ngoài, khi phát sinh doanh thu chịu thuế tại Việt Nam có thể thực hiện đăng ký thuế điện tử và đăng ký thuế thông qua hệ thống thuế của Việt Nam. Nếu toàn bộ số thuế liên quan đến khoản doanh thu đó đã được một tổ chức kinh doanh hoặc nền tảng đủ điều kiện tại Việt Nam khấu trừ, kê khai và nộp theo quy định, nhà cung cấp nước ngoài không phải lặp lại thủ tục đăng ký thuế tương ứng đối với phần doanh thu này.

Vì vậy, khi doanh nghiệp nước ngoài bán gói đăng ký phần mềm, nội dung số hoặc dịch vụ trực tuyến cho người dùng tại Việt Nam, tối thiểu cần làm rõ hai vấn đề: ai thu tiền từ khách hàng Việt Nam và ai chịu trách nhiệm kê khai, nộp thuế. Hai yếu tố này thường giúp xác định bước tiếp theo là nhà cung cấp nước ngoài trực tiếp thực hiện nghĩa vụ hay chủ thể/nền tảng tại Việt Nam khấu trừ và nộp thay.

2.3 Ngưỡng 1 tỷ VND đối với hộ, cá nhân kinh doanh không phải là ngưỡng VAT chung cho công ty

Năm 2026, Việt Nam nâng ngưỡng doanh thu hằng năm không chịu thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh từ 500 triệu VND lên 1 tỷ VND, áp dụng từ ngày 01/01/2026.

Điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là ngưỡng 1 tỷ VND áp dụng cho hộ và cá nhân kinh doanh, không phải là ngưỡng đăng ký thuế GTGT thống nhất cho các công ty thông thường tại Việt Nam.

Vì vậy, một công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không thể chỉ vì doanh thu hằng năm dưới 1 tỷ VND mà áp dụng trực tiếp quy định dành cho cá nhân kinh doanh để kết luận rằng mình không cần xử lý thuế GTGT.

3. Thuế GTGT tại Việt Nam được tính như thế nào? Thuế đầu vào được khấu trừ ra sao?

Đối với doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, cách tính không phức tạp:

Thuế GTGT phải nộp trong kỳ = Thuế GTGT đầu ra trong kỳ − Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ trong kỳ

Thuế đầu ra là thuế GTGT phát sinh khi doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ; thuế đầu vào là thuế GTGT doanh nghiệp đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập khẩu hàng hóa. Vấn đề dễ phát sinh sai sót thường không nằm ở công thức tính mà ở việc khoản thuế đầu vào nào cuối cùng đủ điều kiện được khấu trừ.

3.1 Ví dụ tính thuế đơn giản

Giả sử một doanh nghiệp thương mại trong tháng có doanh thu bán hàng chưa bao gồm thuế là 1 tỷ VND, và hàng hóa bán ra đủ điều kiện áp dụng mức thuế suất tạm thời 8%:

Thuế GTGT đầu ra = 1 tỷ VND × 8% = 80 triệu VND

Trong cùng kỳ, hoạt động mua vào phát sinh 32 triệu VND thuế GTGT đầu vào và toàn bộ số thuế này đáp ứng điều kiện khấu trừ:

Thuế GTGT phải nộp trong kỳ = 80 triệu VND − 32 triệu VND = 48 triệu VND

Nếu trong 32 triệu VND thuế đầu vào có một phần không được khấu trừ do phương thức thanh toán hoặc vấn đề về chứng từ, số thuế thực tế doanh nghiệp phải nộp sẽ tăng tương ứng.

3.2 Muốn khấu trừ thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp cần kiểm tra những gì?

Việc doanh nghiệp nhận được một hóa đơn mua vào không có nghĩa là thuế GTGT ghi trên hóa đơn chắc chắn được khấu trừ. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp tối thiểu cần kiểm tra các nội dung sau:

  •  Có hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp lệ hoặc chứng từ hợp pháp khác hay không;
  •  Nội dung trên hóa đơn có phù hợp với giao dịch mua thực tế hay không;
  •  Khoản mua vào có được sử dụng cho hoạt động kinh doanh chịu thuế GTGT hay không;
  •  Khoản mua đạt ngưỡng quy định có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu hay không;
  • Đối với các giao dịch đặc thù như xuất khẩu, có đầy đủ hồ sơ xuất khẩu và hồ sơ giao dịch tương ứng hay không.

Nếu một khoản mua vào đồng thời phục vụ hoạt động chịu thuế và hoạt động không chịu thuế GTGT, doanh nghiệp nên hạch toán riêng thuế đầu vào tương ứng trong khả năng có thể; nếu không thể hạch toán riêng thì phân bổ theo tỷ lệ theo quy định. Quy định hướng dẫn thi hành thuế GTGT có hiệu lực từ tháng 06/2026 đã làm rõ thêm cách xử lý này.

3.3 Vì sao phương thức thanh toán ảnh hưởng đến khấu trừ đối với khoản mua từ 5 triệu VND trở lên?

Đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mua vào có giá trị từ 5 triệu VND trở lên, nếu doanh nghiệp muốn khấu trừ thuế GTGT đầu vào tương ứng thì về nguyên tắc cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu.

Ngưỡng 5 triệu VND ở đây là ngưỡng thanh toán trong điều kiện khấu trừ thuế đầu vào. Điều này không đồng nghĩa với việc “mọi giao dịch thương mại trên 5 triệu VND đều bị pháp luật cấm thanh toán bằng tiền mặt”.

Có thể hiểu sự khác biệt như sau:

Tình huống mua vào Ảnh hưởng đến khấu trừ thuế GTGT đầu vào
Giá trị dưới 5 triệu VND Không bị mất quyền khấu trừ chỉ vì ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt 5 triệu VND; vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác
Giá trị từ 5 triệu VND trở lên và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt hợp lệ Tiếp tục đánh giá theo các điều kiện khấu trừ khác
Giá trị từ 5 triệu VND trở lên nhưng sử dụng phương thức thanh toán không đáp ứng yêu cầu Thuế GTGT đầu vào tương ứng có thể không được khấu trừ
Thanh toán trả chậm hoặc trả góp, chưa đến hạn thanh toán theo hợp đồng Có thể khấu trừ trước nếu đáp ứng các điều kiện khác
Đến hạn thanh toán nhưng vẫn chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt hợp lệ Phải điều chỉnh phần thuế đầu vào đã khấu trừ trước đó theo quy định

Đây cũng là vấn đề doanh nghiệp nên kiểm soát ngay tại khâu thanh toán. Nếu chỉ kiểm tra vào cuối tháng hoặc khi lập hồ sơ khai thuế theo quý, thường đã không còn khả năng thay đổi phương thức thanh toán đã sử dụng.

3.4 Thanh toán trả chậm hoặc trả góp được xử lý như thế nào?

Thanh toán trả góp hoặc trả chậm không có nghĩa là doanh nghiệp phải chờ thanh toán hết mới được khấu trừ thuế đầu vào.

Đối với khoản mua trả chậm hoặc trả góp từ 5 triệu VND trở lên, nếu chưa đến thời hạn thanh toán theo hợp đồng thì doanh nghiệp vẫn có thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào trước, với điều kiện các yêu cầu khác đều được đáp ứng.

Khi đến ngày thanh toán theo hợp đồng mà doanh nghiệp vẫn chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp cần điều chỉnh phần thuế đầu vào tương ứng đã khấu trừ; sau khi có chứng từ thanh toán hợp lệ, việc khấu trừ có thể tiếp tục được xử lý theo quy định.

Vì vậy, khi mua thiết bị, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ dài hạn, bộ phận tài chính ngoài việc lưu hóa đơn còn cần theo dõi đồng thời ngày đến hạn thanh toán theo hợp đồng và phương thức thanh toán thực tế.

4. Hóa đơn điện tử tại Việt Nam có những thay đổi gì trong năm 2026?

Từ ngày 01/07/2026, Việt Nam bắt đầu thực hiện theo quy định mới về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử. Cơ chế mới bao gồm các vấn đề như đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, thời điểm lập hóa đơn, nội dung hóa đơn, xử lý hóa đơn sai sót và quản lý hóa đơn đối với một số người nộp thuế có rủi ro cao.

4.1 Khi nào doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử?

Khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, về nguyên tắc doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử theo thời điểm lập hóa đơn áp dụng cho giao dịch tương ứng.

Điều doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý không phải là “đến cuối tháng mới lập hóa đơn đồng loạt”, mà là thời điểm lập hóa đơn có thể khác nhau tùy loại hình giao dịch. Ví dụ, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ liên tục hoặc giao hàng theo từng giai đoạn cần xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ lập hóa đơn theo quy định tương ứng. Quy định mới năm 2026 cũng đã làm rõ lại thời điểm lập hóa đơn đối với một số hoạt động.

Vì vậy, đối với hợp đồng dịch vụ dài hạn, dự án thanh toán theo từng giai đoạn và hoạt động cung ứng liên tục, không nên áp dụng máy móc thời điểm lập hóa đơn của giao dịch bán hàng hóa thông thường.

4.2 Khi lập hóa đơn cần kiểm tra những thông tin nào?

Đối với doanh nghiệp thông thường, hóa đơn điện tử tối thiểu cần được kiểm tra các nội dung trọng yếu sau:

  • Thông tin người bán và người mua;
  • Tên hàng hóa hoặc dịch vụ;
  • Số lượng, giá trị;
  • Thuế suất thuế GTGT áp dụng;
  • Số tiền thuế GTGT;
  • Thời điểm lập hóa đơn;
  • Các thông tin bắt buộc khác đối với loại hóa đơn tương ứng.

Việt Nam có nhiều loại hóa đơn điện tử và nhiều phương thức phát hành khác nhau, vì vậy không thể hiểu đơn giản rằng mọi hóa đơn điện tử đều “bắt buộc phải có mã của cơ quan thuế”. Doanh nghiệp sử dụng loại hóa đơn điện tử nào cần căn cứ vào tư cách người nộp thuế và tình huống lập hóa đơn cụ thể.

4.3 Xử lý như thế nào khi hóa đơn được lập sai?

Từ tháng 07/2026, hóa đơn điện tử sai sót phải được xử lý tùy theo nội dung sai sót.

Nếu chỉ sai tên, địa chỉ hoặc thông tin tương tự nhưng mã số thuế, số tiền, thuế suất, tiền thuế và thông tin hàng hóa không sai, quy định hiện hành cho phép trong trường hợp tương ứng doanh nghiệp thông báo cho người mua và gửi thông báo sai sót tới cơ quan thuế mà không cần lập lại hóa đơn.

Nếu sai các nội dung trọng yếu như số tiền, thuế suất, tiền thuế hoặc hàng hóa thì phải thực hiện điều chỉnh hoặc lập hóa đơn thay thế theo quy định. Một số hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền còn có quy tắc xử lý riêng.

Doanh nghiệp không nên chỉ xóa hóa đơn sai rồi lập lại một hóa đơn mới. Hóa đơn gốc, hồ sơ điều chỉnh và dữ liệu kê khai trong hệ thống tài chính cần có khả năng đối chiếu với nhau.

Cũng cần lưu ý rằng hóa đơn điện tử hợp lệ chỉ có nghĩa là điều kiện về hóa đơn đã được đáp ứng; điều đó không tự động đồng nghĩa với việc thuế đầu vào được khấu trừ. Đối với khoản mua từ 5 triệu VND trở lên, doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục kiểm tra điều kiện về thanh toán không dùng tiền mặt và các điều kiện khấu trừ khác.

5. Thuế GTGT tại Việt Nam được kê khai theo tháng hay theo quý?

Về nguyên tắc, thuế GTGT tại Việt Nam được kê khai theo tháng; tuy nhiên, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể lựa chọn kê khai theo quý.

Quy định về kê khai thuế có hiệu lực từ tháng 07/2026 tiếp tục sử dụng ngưỡng doanh thu 50 tỷ VND như một tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp lựa chọn kê khai theo quý. Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và thay thế một phần các quy định kê khai trước đây.

5.1 Doanh nghiệp nào có thể kê khai theo quý?

Tình trạng doanh nghiệp Kỳ kê khai
Doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước vượt 50 tỷ VND Kê khai theo tháng
Doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước không quá 50 tỷ VND Có thể lựa chọn kê khai theo quý
Doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động Có thể lựa chọn kê khai theo quý
Doanh thu trong năm dương lịch đầu tiên của doanh nghiệp mới vượt 50 tỷ VND Kê khai theo tháng từ năm dương lịch tiếp theo

Doanh nghiệp đủ điều kiện kê khai theo quý không bắt buộc phải kê khai theo quý mà vẫn có thể lựa chọn kê khai theo tháng. Sau khi kỳ kê khai được lựa chọn theo quy định, doanh nghiệp cần thực hiện nhất quán trong năm theo quy tắc tương ứng.

5.2 Thời hạn kê khai theo tháng và theo quý là khi nào?

Thời hạn nộp hồ sơ kê khai tương đối rõ:

  •  Kê khai theo tháng: chậm nhất vào ngày 20 của tháng tiếp theo;
  • Kê khai theo quý: chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
  • Ví dụ:
  • Đối với kỳ khai thuế GTGT tháng 08/2026, thời hạn về nguyên tắc là ngày 20/09/2026;
  • Đối với kỳ khai thuế quý III/2026, thời hạn về nguyên tắc là ngày 31/10/2026.

Nếu ngày hết hạn rơi vào ngày nghỉ và theo pháp luật được gia hạn, việc xử lý thời hạn thực hiện theo quy định về quản lý thuế.

5.3 Trong kỳ không phát sinh giao dịch thì có phải nộp tờ khai thuế GTGT không?

Việc trong kỳ không phát sinh bán hàng hoặc mua hàng không tự động làm doanh nghiệp được miễn kê khai thuế GTGT.

Quy định mới về quản lý thuế năm 2026 đã liệt kê rõ các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai thuế tương ứng, chẳng hạn:

  • Người nộp thuế chỉ kinh doanh hoạt động thuộc diện không chịu loại thuế đó theo pháp luật;
  • Doanh nghiệp chế xuất chỉ thực hiện hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu;
  • Đã thực hiện thủ tục tạm ngừng kinh doanh theo quy định;
  • Một số trường hợp đã nộp hồ sơ đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
  • Các chủ thể đặc thù khác được pháp luật quy định rõ.

Chỉ vì một tháng hoặc một quý “không phát sinh giao dịch” không thuộc các lý do miễn nộp hồ sơ khai thuế thông thường nêu trên. Doanh nghiệp vẫn hoạt động bình thường và vẫn đang trong trạng thái kê khai VAT không nên tự dừng kê khai chỉ vì kỳ đó không phát sinh giao dịch.

Cách hiểu này chính xác hơn so với cách diễn đạt cũ rằng “mọi doanh nghiệp đều phải kê khai số 0”: điều cần xem xét thực sự là doanh nghiệp có thuộc trường hợp pháp luật cho phép không phải nộp hồ sơ khai thuế hay không, chứ không chỉ căn cứ vào việc kỳ đó có doanh thu hay không.

6. Trong những trường hợp nào doanh nghiệp có thể đề nghị hoàn thuế GTGT tại Việt Nam?

Việc doanh nghiệp có “thuế đầu vào lớn hơn thuế đầu ra” không có nghĩa là phần chênh lệch có thể được yêu cầu cơ quan thuế hoàn trả ngay. Khả năng được hoàn thuế trước hết phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thuộc trường hợp hoàn thuế do pháp luật quy định hay không.

Quy định hướng dẫn thi hành thuế GTGT hiện hành liệt kê các nhóm hoàn thuế chủ yếu gồm:

  • Hoạt động xuất khẩu đáp ứng điều kiện;
  • Dự án đầu tư đáp ứng điều kiện;
  • Hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ áp dụng thuế suất 5% theo quy định;
  • Một số trường hợp cụ thể như doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản;
  • Một số dự án đặc thù như ODA;
  • Các trường hợp đặc biệt như miễn thuế ngoại giao;
  • Các trường hợp hoàn thuế khác theo điều ước quốc tế.

Đối với doanh nghiệp sản xuất và thương mại thông thường, các trường hợp phổ biến nhất liên quan đến xuất khẩu và dự án đầu tư.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu thường xuyên phát sinh số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ lớn không thể chỉ dựa vào việc “thuế đầu vào luôn cao hơn thuế đầu ra” để kết luận rằng mình được hoàn thuế. Doanh nghiệp còn phải đối chiếu với điều kiện hoàn thuế đối với hoạt động xuất khẩu và các yêu cầu về hóa đơn, thanh toán, hồ sơ xuất khẩu cùng các chứng từ liên quan.

Quy định hiện hành năm 2026 cũng đã bãi bỏ một số hạn chế trước đây yêu cầu phải xác nhận người bán đầu vào đã kê khai và nộp VAT tương ứng mới được hoàn thuế. Vì vậy, khi đánh giá điều kiện hoàn thuế, doanh nghiệp không nên tiếp tục áp dụng các quy định cũ đã được sửa đổi.

7. Vanzbon hỗ trợ các công việc liên quan đến thuế GTGT tại Việt Nam như thế nào?

Khi xử lý thuế GTGT tại Việt Nam, các vấn đề doanh nghiệp dễ gặp nhất thường tập trung ở xác định thuế suất, khấu trừ thuế GTGT đầu vào, hóa đơn điện tử và kỳ kê khai. Đặc biệt sau nhiều thay đổi quy định trong năm 2026, doanh nghiệp vẫn sử dụng quy trình tài chính cũ cần rà soát lại cách vận hành hiện tại. Vanzbon có thể hỗ trợ:

  • Rà soát thuế suất GTGT áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ và chính sách giảm thuế xuống 8%;
  • Kiểm tra điều kiện khấu trừ thuế đầu vào, hóa đơn điện tử và hồ sơ thanh toán không dùng tiền mặt;
  • Hỗ trợ kê khai thuế GTGT theo tháng, theo quý và xử lý các vấn đề liên quan đến hoàn thuế;
  •  Phân tích cách xử lý thuế tại Việt Nam đối với thương mại điện tử xuyên biên giới, dịch vụ số và nhà cung cấp ở nước ngoài.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thuế suất tiêu chuẩn là 10%; đồng thời vẫn có các mức thuế suất theo luật định là 0% và 5%. Một số hàng hóa, dịch vụ vốn chịu 10% nhưng đáp ứng chính sách giảm thuế hiện hành có thể áp dụng mức 8% trong năm 2026.

Chính sách giảm thuế GTGT xuống 8% hiện được áp dụng đến hết ngày 31/12/2026.

Nếu nhu cầu chính là trụ sở, bán hàng, R&D hoặc dịch vụ chuyên môn, Hà Nội thuận tiện hơn; nếu doanh nghiệp cần xây nhà máy, ở gần khách hàng điện tử hoặc tham gia chuỗi cung ứng công nghiệp đã phát triển, Bắc Ninh thường đáng được ưu tiên đánh giá hơn.

Một số doanh nghiệp áp dụng mô hình “trụ sở quản lý tại Hà Nội + nhà máy tại Bắc Ninh” để tận dụng đồng thời nguồn lực thương mại của Hà Nội và điều kiện công nghiệp của Bắc Ninh.

Giao dịch áp dụng thuế suất 0% vẫn thuộc phạm vi chịu thuế GTGT; thuế đầu vào liên quan nếu đáp ứng điều kiện có thể được khấu trừ và có thể được hoàn thuế. Đối với hoạt động không chịu thuế GTGT, về nguyên tắc thuế đầu vào tương ứng không được xử lý như đối với hoạt động chịu thuế thông thường.

Xét từ góc độ khấu trừ thuế GTGT đầu vào, đối với khoản mua từ 5 triệu VND trở lên, về nguyên tắc cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng quy định. Điều này không có nghĩa là pháp luật tuyệt đối cấm thanh toán bằng tiền mặt đối với mọi giao dịch thương mại trên 5 triệu VND.

Về nguyên tắc, thuế GTGT được kê khai theo tháng. Người nộp thuế có doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước không quá 50 tỷ VND có thể lựa chọn kê khai theo quý; doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động cũng có thể lựa chọn kê khai theo quý theo quy định. Hồ sơ khai thuế theo tháng thường phải hoàn thành chậm nhất vào ngày 20 của tháng tiếp theo, còn hồ sơ khai thuế theo quý thường phải hoàn thành chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.

Có thể có. Khi nhà cung cấp ở nước ngoài có doanh thu chịu thuế tại Việt Nam thông qua thương mại điện tử, nền tảng số hoặc phương thức tương tự, họ có thể trực tiếp thực hiện đăng ký thuế, kê khai và nộp thuế tại Việt Nam. Nếu toàn bộ số thuế liên quan đã được doanh nghiệp hoặc nền tảng đủ điều kiện tại Việt Nam khấu trừ, kê khai và nộp theo quy định, nhà cung cấp không phải thực hiện lại thủ tục đăng ký thuế tương ứng đối với cùng khoản doanh thu.

Hoạt động xuất khẩu, dự án đầu tư, một số hoạt động áp dụng thuế suất 5% và các trường hợp khác được pháp luật quy định rõ có thể đủ điều kiện hoàn thuế. Việc chỉ phát sinh số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ không tự động tạo ra quyền được hoàn thuế.

9. Kết luận: Doanh nghiệp nên ưu tiên kiểm tra những vấn đề thuế GTGT nào tại Việt Nam trong năm 2026?

Đối với doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam trong năm 2026, có thể ưu tiên kiểm tra ba nội dung.

Thứ nhất, rà soát lại các hàng hóa và dịch vụ chủ yếu đang bán để xác định mức thuế suất thực tế là 0%, 5%, 8% hay 10%, đặc biệt kiểm tra các hạng mục vốn chịu 10% có thuộc phạm vi được giảm xuống 8% và có rơi vào danh mục loại trừ hay không.

Thứ hai, kiểm tra mẫu các giao dịch mua từ 5 triệu VND trở lên, bảo đảm hóa đơn, nội dung mua thực tế và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt có thể đối chiếu với nhau, tránh mất quyền khấu trừ thuế đầu vào do vấn đề về phương thức thanh toán.

Thứ ba, xác nhận quy trình hóa đơn điện tử và kê khai thuế GTGT hiện tại đã được cập nhật theo các quy định mới có hiệu lực từ tháng 07/2026, bao gồm thời điểm lập hóa đơn, xử lý hóa đơn sai sót, kỳ kê khai theo tháng hoặc quý và cách xử lý kê khai trong kỳ không phát sinh giao dịch.

Các bài viết liên quan

45a20f13-c63d-43d5-9ea2-61b9ac6464a2

Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT) tại Việt Nam năm 2026: Cách xác định đối với thiết bị, dịch vụ và lắp đặt công trình

企业微信截图_17864328729742

Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam năm 2026: trọng tâm kê khai và tuân thủ

pexels-son-tuyen-dinh-1298468817-30891446

Hướng dẫn tuân thủ thuế tại Việt Nam năm 2026: Thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và các điểm cần lưu ý khi kê khai

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Gặp gỡ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận tư vấn chuyên sâu về gia nhập thị trường Việt Nam, tuân thủ thuế

Đăng ký công ty tại Việt Nam
© 2026 VANZBON. Đã đăng ký bản quyền.

Đặt lịch tư vấn miễn phí

Vanzbon cung cấp hỗ trợ tuân thủ toàn chuỗi, chuyên gia tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút.

Vui lòng chọn dịch vụ *
  • Vui lòng chọn dịch vụ
  • Đăng ký công ty
  • Giấy phép kinh doanh
  • Tiếp cận thị trường
  • Nhân sự
  • Mở tài khoản ngân hàng
  • Dịch vụ lựa chọn địa điểm kinh doanh
  • Thuế và kế toán
  • Dịch vụ pháp lý
  • Dịch vụ visa
  • Khảo sát thị trường
  • Dịch vụ thư ký
  • Dịch vụ liên hệ chính phủ
  • Khác
Hướng dẫn thành lập công ty

Từ tư vấn miễn phí, đăng ký công ty, chuẩn bị hồ sơ, xin giấy phép, đăng ký thuế đến mở tài khoản ngân hàng và xin thị thực, chúng tôi đều cung cấp giải pháp toàn diện. Hãy để Vanzbon giúp bạn đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hiệu quả, đảm bảo tuân thủ pháp lý và hỗ trợ doanh nghiệp thành công tại Việt Nam!

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Vanzbon – đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực thành lập doanh nghiệp và dịch vụ kinh doanh, cung cấp giải pháp toàn diện từ nghiên cứu thị trường, đăng ký công ty, xin giấy phép, tuân thủ thuế đến hỗ trợ vận hành, đảm bảo doanh nghiệp triển khai nhanh chóng, hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững tại thị trường Việt Nam.

Việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam phải đồng thời đáp ứng ba điều kiện: có căn cứ thực chất hợp pháp, quy trình tuân thủ đúng luật và chứng cứ đầy đủ. Ngay cả khi doanh nghiệp cho rằng người lao động thực sự không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc có hành vi vi phạm kỷ luật, việc thiếu sót trong thời hạn thông báo, cuộc họp kỷ luật, quyền giải trình của người lao động hoặc hồ sơ chứng cứ vẫn có thể khiến quyết định chấm dứt bị coi là trái pháp luật.

Bài viết này được xây dựng trên cơ sở Bộ luật Lao động (Bộ luật số 45/2019/QH14) và các văn bản chính thức liên quan, nhằm cung cấp cho doanh nghiệp một hướng dẫn tuân thủ có thể áp dụng trong thực tiễn. Nếu cần rà soát trước các quy chế thường xuyên như hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử lao động và làm thêm giờ, doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn tuân thủ lao động tại Việt Nam năm 2026: hợp đồng lao động, tiền lương, bảo hiểm xã hội, phái cử và làm thêm giờ.

1. Các trường hợp chính dẫn đến chấm dứt quan hệ lao động tại Việt Nam

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác tình huống của mình thuộc phương án chấm dứt nào. Mỗi phương án có căn cứ pháp lý, thời hạn thông báo, chủ thể tham gia và trách nhiệm thanh toán khác nhau:

STT Phương án chấm dứt Căn cứ pháp lý (Bộ luật Lao động)
1 Chấm dứt theo thỏa thuận Khoản 3 Điều 34
2 Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn Khoản 1 Điều 34
3 Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng Điều 35
4 Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật Điều 36
5 Cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc tổ chức lại doanh nghiệp Điều 42, Điều 43, Điều 44
6 Sa thải kỷ luật Điều 125

Lưu ý trọng yếu: không được trộn lẫn các phương án khác nhau. Ví dụ, nếu lý do chấm dứt xuất phát từ hành vi vi phạm kỷ luật của người lao động, doanh nghiệp cần áp dụng thủ tục sa thải kỷ luật, chứ không nên xử lý theo thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Hai phương án này có căn cứ pháp lý, yêu cầu thông báo và trình tự xử lý khác nhau.

2. Doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật

2.1 Trong những trường hợp nào doanh nghiệp được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động?

Theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong các trường hợp pháp định sau:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động. Việc đánh giá phải dựa trên tiêu chí trong quy chế đánh giá mức độ hoàn thành công việc của doanh nghiệp; khi xây dựng quy chế này, nếu có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đó;

2. Người lao động bị ốm đau hoặc tai nạn và sau thời hạn điều trị liên tục theo luật mà khả năng lao động vẫn chưa hồi phục;

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, địch họa, hoặc do yêu cầu di dời, thu hẹp sản xuất kinh doanh theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp đã thực hiện mọi biện pháp khắc phục cần thiết nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc;

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động theo Điều 31;

5. Người lao động đủ tuổi nghỉ hưu theo luật, trừ khi các bên có thỏa thuận khác;

6. Người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên;

7. Người lao động cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết hợp đồng lao động và việc này ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng của doanh nghiệp.

2.2 Cần thông báo trước bao lâu?

Theo khoản 2 Điều 36 Bộ luật Lao động, trừ các trường hợp được miễn thông báo theo luật và quy định riêng đối với một số ngành nghề đặc thù, thời hạn báo trước thường phụ thuộc vào thời hạn của hợp đồng:

Loại hợp đồng lao động Thời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạn Ít nhất 45 ngày
Hợp đồng có thời hạn từ 12 đến 36 tháng Ít nhất 30 ngày
Hợp đồng có thời hạn dưới 12 tháng Ít nhất 3 ngày làm việc

Sai sót thường gặp: đối với thời hạn 45 ngày và 30 ngày, luật sử dụng khái niệm “ngày”, không phải “ngày làm việc”; chỉ thời hạn 3 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng được quy định rõ là ngày làm việc. Trường hợp chấm dứt do người lao động ốm đau dài ngày theo điểm b khoản 1 Điều 36, thời hạn báo trước là ít nhất 3 ngày làm việc và không phụ thuộc vào loại hợp đồng. Một số ngành nghề, công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng.

• Các trường hợp không cần báo trước chỉ bao gồm: người lao động không quay lại làm việc sau khi hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động, và người lao động tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng từ 5 ngày làm việc liên tục trở lên. Việc đủ tuổi nghỉ hưu hoặc cung cấp thông tin sai khi tuyển dụng không thuộc nhóm miễn thông báo.

2.3 Những người lao động nào đang trong thời gian được bảo vệ khỏi đơn phương chấm dứt?

Theo Điều 37 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt theo Điều 36 trong các trường hợp sau:

• Người lao động đang bị ốm đau, tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp và đang điều trị, điều dưỡng theo chỉ định của cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền, trừ trường hợp đáp ứng điều kiện về thời hạn điều trị dài ngày tại điểm b khoản 1 Điều 36;

• Người lao động đang nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng hoặc các kỳ nghỉ khác được doanh nghiệp đồng ý;

• Lao động nữ đang mang thai, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Lưu ý đặc biệt:

• Trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con dưới 12 tháng tuổi, doanh nghiệp không được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo luật và cũng không được xử lý kỷ luật lao động trong thời gian bảo vệ này. Nếu người lao động có hành vi vi phạm trong thời gian được bảo vệ, doanh nghiệp có thể thu thập và cố định chứng cứ trước;

• Sau khi hết thời gian bảo vệ, nếu thời hiệu xử lý kỷ luật đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể gia hạn theo luật, nhưng thời gian gia hạn tối đa không quá 60 ngày.

2.4 Thông báo chấm dứt cần ghi rõ nội dung gì?

Doanh nghiệp cần gửi thông báo chấm dứt bằng văn bản cho người lao động theo luật. Để thuận tiện cho việc chứng minh về sau, thông báo nên nêu rõ lý do chấm dứt và căn cứ pháp lý, ngày hợp đồng chấm dứt hiệu lực, phương án thanh toán tiền lương và các khoản liên quan, đồng thời lưu giữ chứng cứ chứng minh người lao động đã nhận được thông báo.

3. Sa thải kỷ luật

3.1 Những hành vi vi phạm nào có thể áp dụng hình thức sa thải?

Theo Điều 125 Bộ luật Lao động, các hành vi vi phạm có thể áp dụng hình thức sa thải bao gồm:

1. Người lao động có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích hoặc sử dụng ma túy tại nơi làm việc;

2. Người lao động tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của doanh nghiệp; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu nội quy lao động đã có quy định cũng thuộc nhóm căn cứ pháp định này;

3. Người lao động đã bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức, trong thời gian chưa được xóa kỷ luật lại tái phạm cùng hành vi;

4. Kể từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng, người lao động nghỉ tổng cộng 5 ngày làm việc trong 30 ngày liên tục hoặc 20 ngày làm việc trong 365 ngày liên tục.

Khi hành vi của người lao động đáp ứng Điều 125, doanh nghiệp có thể áp dụng hình thức sa thải nhưng vẫn phải chứng minh lỗi của người lao động và hoàn tất thủ tục xử lý kỷ luật theo luật. Việc tạm đình chỉ công việc trong quá trình xác minh là biện pháp điều tra theo luật, không phải là một hình thức kỷ luật.

3.2 Doanh nghiệp cần chứng minh những sự kiện vi phạm và lỗi nào?

Doanh nghiệp cần chứng minh các yếu tố sau: sự kiện vi phạm, lỗi của người lao động, điều khoản nội quy lao động được áp dụng và việc hành vi đó đáp ứng điều kiện pháp định để áp dụng hình thức sa thải.

3.3 Cuộc họp xử lý kỷ luật cần được tổ chức như thế nào?

Theo Điều 122, Điều 123 Bộ luật Lao động và Nghị định số 145/2020/NĐ-CP Điều 70, việc sa thải kỷ luật cần được xử lý theo trình tự sau:

Trình tự xử lý: phát hiện và lập biên bản hành vi vi phạm → thu thập chứng cứ chứng minh lỗi của người lao động → thông báo cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc → tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật và bảo đảm quyền giải trình của người lao động → lập biên bản cuộc họp → ban hành và gửi quyết định bằng văn bản trong thời hiệu xử lý theo luật.

3.3.1 Thời hiệu xử lý:

• Thời hiệu xử lý đối với hành vi vi phạm thông thường là 6 tháng kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm;

• Đối với hành vi liên quan trực tiếp đến tài chính, tài sản hoặc tiết lộ bí mật công nghệ, bí mật kinh doanh, thời hiệu xử lý là 12 tháng;

• Khi hết thời gian bảo vệ mà thời hiệu xử lý đã hết hoặc còn dưới 60 ngày, doanh nghiệp có thể kéo dài thời hiệu xử lý, nhưng thời hạn gia hạn tối đa không quá 60 ngày;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành trong thời hiệu nói trên. Pháp luật không quy định một thời hạn thống nhất kiểu “ban hành quyết định trong 30 ngày sau cuộc họp”.

3.3.2 Thành phần tham dự và yêu cầu thông báo theo luật:

Doanh nghiệp phải thông báo nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp, họ tên người lao động bị xử lý và hành vi bị cho là vi phạm cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc, đồng thời bảo đảm các chủ thể đó nhận được thông báo;

• Thành phần tham dự theo luật bao gồm người lao động và tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên; nếu người lao động dưới 15 tuổi thì còn bao gồm người đại diện theo pháp luật;

• Người lao động có quyền tự mình giải trình hoặc nhờ luật sư, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hỗ trợ giải trình;

• Sau khi doanh nghiệp đã thông báo hợp lệ, nếu các chủ thể phải tham dự không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt, doanh nghiệp vẫn có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo;

• Nội dung cuộc họp phải được lập thành biên bản và thông qua trước khi kết thúc cuộc họp. Nếu người tham dự từ chối ký, người ghi biên bản cần ghi rõ họ tên người từ chối ký và lý do; việc từ chối ký tự thân không đương nhiên làm thủ tục vô hiệu;

• Quyết định xử lý kỷ luật phải do người có thẩm quyền ban hành trong thời hiệu xử lý theo luật và được gửi cho các chủ thể phải tham dự cuộc họp kỷ luật.

3.4 Các vấn đề thường gặp

Nội quy lao động chưa được xây dựng, lấy ý kiến, thông báo cho người lao động hoặc niêm yết tại vị trí cần thiết theo luật;

• Thông báo họp không đủ 5 ngày làm việc hoặc không chứng minh được các chủ thể phải tham dự đã nhận thông báo;

• Không tạo cơ hội cho người lao động trình bày và giải trình;

• Người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng doanh nghiệp không thông báo cho tổ chức đó theo luật;

• Biên bản cuộc họp không đầy đủ hoặc sau khi người tham dự từ chối ký, biên bản không ghi họ tên và lý do từ chối ký;

• Quyết định xử lý kỷ luật được ban hành quá thời hiệu xử lý theo luật.

4. Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế và tổ chức lại doanh nghiệp

4.1 Trường hợp áp dụng

Bộ luật Lao động quy định riêng cho hai nhóm tình huống:

• Điều 42 áp dụng đối với thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc tổ chức lao động, thay đổi quy trình sản xuất kinh doanh hoặc máy móc thiết bị công nghệ, thay đổi sản phẩm hoặc cơ cấu sản phẩm, cũng như các nguyên nhân về cơ cấu, công nghệ hoặc kinh tế như khủng hoảng, suy thoái kinh tế hoặc chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế của Nhà nước;

• Điều 43 áp dụng đối với chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã.

4.2 Xây dựng phương án sử dụng lao động

Theo Điều 42 đến Điều 44, khi những thay đổi liên quan ảnh hưởng đến việc làm của nhiều người lao động, doanh nghiệp cần xây dựng phương án sử dụng lao động, bao gồm:

• Danh sách người lao động tiếp tục được sử dụng, được đào tạo lại để tiếp tục sử dụng hoặc chuyển sang làm việc không trọn thời gian;

• Danh sách người lao động nghỉ hưu;

• Danh sách người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động;

• Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp, người lao động và các bên liên quan trong quá trình thực hiện phương án;

• Biện pháp thực hiện và nguồn kinh phí.

Khi xây dựng phương án sử dụng lao động, nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thì cần trao đổi ý kiến với tổ chức đó. Sau khi phương án được thông qua, doanh nghiệp phải công khai cho người lao động trong vòng 15 ngày.

4.3 Tổ chức đại diện người lao động và thủ tục thông báo

Khi cắt giảm lao động do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc lý do kinh tế theo Điều 42, doanh nghiệp cần trao đổi trước với tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở mà người lao động là thành viên nếu doanh nghiệp có tổ chức đó, đồng thời thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và người lao động bị ảnh hưởng trước ít nhất 30 ngày.

Các trường hợp chia, hợp nhất, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển quyền tài sản theo Điều 43 không áp dụng quy tắc thông báo thống nhất 30 ngày tại khoản 6 Điều 42. Doanh nghiệp cần tập trung xây dựng và thực hiện phương án sử dụng lao động theo Điều 43 và Điều 44.

4.4 Cách tính trợ cấp mất việc làm

Theo Điều 47 Bộ luật Lao động, nếu người lao động đã làm việc thường xuyên cho doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên và bị mất việc do các trường hợp tại Điều 42 hoặc Điều 43, doanh nghiệp phải chi trả trợ cấp mất việc làm: mỗi năm làm việc được trả 1 tháng tiền lương, nhưng tối thiểu bằng 2 tháng tiền lương. Thời gian tính trợ cấp cần trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, cũng như thời gian làm việc đã được doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc làm.

Khi đánh giá chi phí cắt giảm lao động hoặc tái cơ cấu, doanh nghiệp sản xuất cũng có thể kết hợp hướng dẫn tính chi phí nhân sự trong sản xuất tại Việt Nam: tiền lương, bảo hiểm xã hội, làm thêm giờ và chỗ ở để tính đồng bộ chi phí lao động thường xuyên và chi phí chấm dứt.

5. Sau khi quan hệ lao động kết thúc: thanh toán và xử lý hồ sơ

5.1 Khi nào phải thanh toán tiền lương, trợ cấp và các khoản liên quan?

Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động:

• Hai bên phải thanh toán đầy đủ các khoản có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên trong vòng 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

• Trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, thay đổi cơ cấu hoặc công nghệ, vì lý do kinh tế, tổ chức lại doanh nghiệp, hoặc do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa, dịch bệnh nguy hiểm và các trường hợp pháp định khác, thời hạn có thể kéo dài nhưng tối đa không quá 30 ngày.

5.2 Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và xác nhận thời gian đóng bảo hiểm

Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 (Luật số 41/2024/QH15) có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Luật này không thống nhất bãi bỏ các biểu mẫu báo giảm lao động hiện hành, cũng không quy định doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển sang “biểu mẫu mới sau ngày 1 tháng 7 năm 2025” mới được tiếp nhận thủ tục nghỉ việc. Doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình và biểu mẫu hiện hành do cơ quan bảo hiểm xã hội Việt Nam công bố tại từng thời điểm.

Các nội dung của luật mới liên quan trực tiếp đến thủ tục nghỉ việc bao gồm:

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội của người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt;

• Người sử dụng lao động phải phối hợp với cơ quan bảo hiểm xã hội để trả lại sổ bảo hiểm xã hội giấy cho người lao động;

• Sổ bảo hiểm xã hội điện tử và sổ bảo hiểm xã hội giấy có giá trị pháp lý như nhau; sổ bảo hiểm xã hội điện tử được triển khai chậm nhất từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, còn sổ giấy được cấp khi người tham gia bảo hiểm có yêu cầu.

5.3 Doanh nghiệp còn phải hoàn tất những thủ tục nghỉ việc nào?

Sắp xếp hoạt động Cách xử lý địa chỉ
Công ty công nghệ đặt trụ sở tại văn phòng chia sẻ, đội ngũ làm việc tại một văn phòng khác Kiểm tra văn phòng thực tế có cần đăng ký là địa điểm kinh doanh hay không
Công ty thương mại đặt trụ sở tại tòa nhà văn phòng, hàng hóa được lưu tại kho Xử lý riêng trụ sở chính và sắp xếp kho bãi
Doanh nghiệp sản xuất đặt trụ sở tại khu đô thị, nhà máy nằm trong khu công nghiệp Quản lý nhà máy riêng như địa điểm dự án và địa điểm sản xuất
Doanh nghiệp thương mại điện tử tách riêng trụ sở, chăm sóc khách hàng và kho đổi trả Đánh giá đăng ký và giấy phép theo chức năng thực tế của từng địa điểm
Công ty nhà hàng tách riêng trụ sở và cửa hàng Cửa hàng không thể chỉ dựa vào đăng ký trụ sở để bao phủ hoạt động kinh doanh

6. Doanh nghiệp cần lưu giữ những chứng cứ nào

Doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ tương ứng với từng phương án chấm dứt và kiểm tra theo danh sách sau:

Phương án chấm dứt Chứng cứ về lý do Chứng cứ về thủ tục Chứng cứ thanh toán
Không hoàn thành công việc Tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc và hồ sơ ban hành; kết quả đánh giá định kỳ; kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn; ghi nhận bằng văn bản về việc không đạt yêu cầu Hồ sơ lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi xây dựng tiêu chí hiệu quả công việc (nếu có); thông báo chấm dứt và chứng từ giao nhận Chứng từ thanh toán tiền lương và trợ cấp; hồ sơ xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp
Ốm đau dài ngày Chẩn đoán, thời hạn điều trị và tài liệu chứng minh khả năng lao động chưa hồi phục do cơ sở y tế cấp Chứng cứ về loại hợp đồng; thông báo chấm dứt và hồ sơ giao nhận Bảng giao nhận tiền lương, bảo hiểm và hồ sơ
Sa thải kỷ luật Biên bản vi phạm, camera, lời khai nhân chứng, giải trình bằng văn bản của người lao động; nội quy lao động và hồ sơ thông báo, niêm yết Thông báo họp và giao nhận; hồ sơ giải trình; biên bản cuộc họp; quyết định kỷ luật và giao nhận Hồ sơ thanh toán lương và bảo hiểm; biên bản xác nhận quyết toán cuối cùng
Cắt giảm lao động vì lý do kinh tế Văn bản quyết định thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc tài liệu chứng minh lý do kinh tế Phương án sử dụng lao động; hồ sơ trao đổi ý kiến; thông báo 30 ngày trong trường hợp Điều 42 Cách tính trợ cấp mất việc và chứng từ thanh toán
Chấm dứt theo thỏa thuận Hồ sơ quá trình thương lượng Thỏa thuận chấm dứt có chữ ký của hai bên và tài liệu ủy quyền ký kết Hồ sơ thanh toán theo thỏa thuận; xác nhận của hai bên về các khoản đã thanh toán

Các nội dung dưới đây là khuyến nghị quản lý chứng cứ của doanh nghiệp. Thời hạn lưu giữ cụ thể cần được xác định cùng với quy định về tranh chấp lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội, thuế, hồ sơ nhân sự và dữ liệu cá nhân:

1. Chứng cứ bằng văn bản: hợp đồng lao động, nội quy lao động, hồ sơ đánh giá, thông báo và tài liệu họp cần được lưu thành hồ sơ có thể tra cứu; khi tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể dự kiến một cách hợp lý, không nên xóa các tài liệu liên quan;

2. Chứng cứ điện tử: email, hệ thống nội bộ và tin nhắn trao đổi tức thời cần được lưu giữ ở mức tối đa dưới dạng tệp gốc, có thông tin thời gian và đầy đủ bối cảnh;

3. Tư liệu âm thanh, hình ảnh: camera, ghi âm và ghi hình cần được lưu bản gốc, thời điểm tạo và hồ sơ quá trình trích xuất, đồng thời tuân thủ yêu cầu về dữ liệu cá nhân và quản lý giám sát;

4. Chứng cứ giao nhận: có thể sử dụng ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ và các phương thức khác. Nếu người lao động từ chối nhận, doanh nghiệp có thể lập ghi nhận cùng thời điểm và củng cố chứng cứ bằng người làm chứng, gửi lại qua bưu chính hoặc phương thức xác minh khác; luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải dùng thư bảo đảm có khai giá hoặc phải có hai người làm chứng.

7. Sai sót thường gặp và hậu quả của việc chấm dứt trái pháp luật

7.1 Doanh nghiệp thường mắc sai sót thủ tục nào khi chấm dứt hợp đồng lao động?

STT Sai sót điển hình Hậu quả
1 Không phân biệt đơn phương chấm dứt của doanh nghiệp, sa thải kỷ luật và cắt giảm vì lý do kinh tế; trộn lẫn thủ tục Có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật
2 Có lý do chấm dứt nhưng chứng cứ không đủ Doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ chứng minh theo luật
3 Hiểu nhầm 30 ngày, 45 ngày là ngày làm việc Có thể dẫn đến thiếu thời hạn báo trước
4 Sa thải kỷ luật mà không tổ chức cuộc họp kỷ luật, ban hành quyết định trực tiếp Có thể cấu thành vi phạm thủ tục
5 Đơn phương chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trong thời gian mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi Có thể cấu thành chấm dứt hoặc xử lý kỷ luật trái pháp luật và phát sinh trách nhiệm tương ứng
6 Không thanh toán trong thời hạn luật định hoặc không kịp thời xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội Có thể bị yêu cầu thanh toán bổ sung, thực hiện bổ sung và chịu trách nhiệm xử phạt hành chính

7.2 Doanh nghiệp phải chịu hậu quả pháp lý nào nếu đơn phương chấm dứt trái pháp luật?

Theo Điều 41 Bộ luật Lao động, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt trái pháp luật có thể phải chịu các trách nhiệm sau:

1. Về nguyên tắc, phải khôi phục quan hệ lao động, trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, đóng bổ sung bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian đó, đồng thời trả thêm ít nhất 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động;

2. Nếu không bảo đảm đủ thời hạn báo trước, phải trả thêm khoản tiền lương tương ứng với thời gian thiếu báo trước;

3. Nếu người lao động không muốn tiếp tục làm việc, ngoài các khoản nêu trên, doanh nghiệp còn phải trả trợ cấp thôi việc theo luật;

4. Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại người lao động và người lao động đồng ý, ngoài các khoản nêu trên và trợ cấp thôi việc, hai bên còn phải thỏa thuận khoản bồi thường bổ sung, nhưng khoản này không được thấp hơn 2 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

7.3 Khi nào việc chấm dứt trái pháp luật có thể liên quan đến trách nhiệm hình sự?

Theo Văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự số 135/VBHN-VPQH Điều 162, bất kỳ người nào vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác mà sa thải người lao động trái pháp luật, ra quyết định buộc thôi việc trái pháp luật đối với công chức, viên chức, hoặc cưỡng ép, đe dọa buộc họ thôi việc và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều khoản này không chỉ giới hạn ở người quản lý doanh nghiệp và cũng không yêu cầu người lao động phải tự sát mới cấu thành tội phạm cơ bản; việc người bị sa thải tự sát là một tình tiết tăng nặng. Trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ cấu thành tội phạm, không phải là hậu quả đương nhiên của mọi trường hợp chấm dứt trái pháp luật.

8. Danh sách kiểm tra thủ tục và chứng cứ trước khi doanh nghiệp chấm dứt lao động

Trước khi ra quyết định chấm dứt, doanh nghiệp nên kiểm tra từng mục dưới đây (bản tháng 7 năm 2026):

□ Bước 1: Xác định phương án chấm dứt — thuộc trường hợp doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế?

□ Bước 2: Rà soát căn cứ pháp định — tình huống có đáp ứng đầy đủ các yếu tố cấu thành theo điều khoản tương ứng của Bộ luật Lao động hay không?

□ Bước 3: Kiểm tra các hạn chế bảo vệ đặc biệt — người lao động có đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi hay không? Có đang trong thời gian điều trị hoặc nghỉ phép được bảo vệ theo luật hay không?

□ Bước 4: Xác nhận thủ tục thông báo hoặc họp — cách tính thời hạn thông báo đã chính xác chưa? Cuộc họp kỷ luật đã được thông báo trước ít nhất 5 ngày làm việc chưa? Đã thông báo cho tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở của người lao động theo luật hay chưa, nếu áp dụng?

□ Bước 5: Rà soát mức độ đầy đủ của chứng cứ — chứng cứ về lý do và chứng cứ về thủ tục có đầy đủ để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ chứng minh trong tranh chấp hay không?

□ Bước 6: Xác định phương án thanh toán — tiền lương, trợ cấp, thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp sẽ được xác nhận và xử lý như thế nào?

9. Vanzbon hỗ trợ doanh nghiệp xử lý việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam như thế nào?

Đội ngũ Việt Nam của Vanzbon có thể kết hợp nguyên nhân chấm dứt, tình trạng của người lao động và cách sắp xếp hợp đồng lao động để hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phương án chấm dứt và thủ tục cần thực hiện, bao gồm:

• Xác định nên áp dụng thủ tục chấm dứt theo thỏa thuận, doanh nghiệp đơn phương chấm dứt, sa thải kỷ luật hay cắt giảm lao động vì lý do kinh tế

• Rà soát căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo, giới hạn bảo vệ đặc biệt và yêu cầu tham gia của tổ chức đại diện người lao động

• Kiểm tra mức độ đầy đủ của hồ sơ đánh giá hiệu suất, tài liệu vi phạm, biên bản họp, chứng từ giao nhận và các chứng cứ khác

• Hỗ trợ chuẩn bị thông báo chấm dứt, quyết định kỷ luật, thỏa thuận chấm dứt theo thỏa thuận và tài liệu họp liên quan

• Rà soát tiền lương, ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc và thủ tục bảo hiểm xã hội

• Đưa ra khuyến nghị về rủi ro chấm dứt trái pháp luật, trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh và xử lý tranh chấp về sau

Trước khi gửi thông báo chấm dứt hoặc tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, doanh nghiệp có thể nộp hợp đồng lao động, sổ tay nhân viên, hồ sơ đánh giá, tài liệu vi phạm và phương án chấm dứt dự kiến để rà soát, qua đó tránh làm tăng rủi ro tranh chấp do chọn sai phương án hoặc thiếu thủ tục.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trong thời gian thử việc, mỗi bên đều có thể hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hủy bỏ thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Pháp luật không yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh người lao động “không đạt yêu cầu tuyển dụng” hoặc phải được người lao động đồng ý; tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền lương thử việc cho thời gian người lao động đã làm việc.

Doanh nghiệp cần gửi thông báo họp cho các chủ thể phải tham dự trước ít nhất 5 ngày làm việc và bảo đảm họ nhận được thông báo. Nếu người lao động hoặc các chủ thể phải tham dự khác đã nhận thông báo hợp lệ nhưng không xác nhận tham gia hoặc vắng mặt, doanh nghiệp có thể tổ chức cuộc họp theo thời gian, địa điểm đã thông báo. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ gửi thông báo và ghi nhận việc vắng mặt, đồng thời bảo lưu cơ hội giải trình mà người lao động có theo luật trong cuộc họp. Pháp luật không có quy định thống nhất bắt buộc phải có hai người làm chứng, cũng không quy định thời hạn giải trình bằng văn bản tối thiểu 3 ngày làm việc.

Không thể kết luận một cách chung chung rằng “từ chối nhận thì không ảnh hưởng đến hiệu lực”. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh mình đã thực hiện nghĩa vụ thông báo bằng văn bản và giao nhận theo quy định áp dụng. Có thể kết hợp ký nhận của người lao động, bưu gửi hoặc chuyển phát có thể tra cứu, email, thông báo trên hệ thống nội bộ, ghi nhận việc từ chối nhận và các phương thức khác để hình thành chứng cứ. Pháp luật không có yêu cầu thống nhất bắt buộc phải sử dụng thư bảo đảm có khai giá và có hai người không có lợi ích liên quan làm chứng.

Doanh nghiệp nên lưu tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc, hồ sơ xây dựng và ban hành tiêu chí, tài liệu chứng minh người lao động đã biết tiêu chí, kết quả đánh giá của từng kỳ đánh giá, kế hoạch cải thiện và hồ sơ hướng dẫn, cũng như tài liệu bằng văn bản phản hồi cho người lao động về kết quả không đạt yêu cầu. Nếu doanh nghiệp có tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, cũng cần lưu hồ sơ lấy ý kiến của tổ chức đó khi xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.

Tối thiểu nên bao gồm việc hai bên tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động, ngày chấm dứt, các khoản tiền lương và ngày nghỉ hằng năm chưa sử dụng, trợ cấp thôi việc hoặc khoản chi trả theo thỏa thuận, phương án xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp, bàn giao hồ sơ và phương thức xử lý tranh chấp. Hai bên có thể xác nhận các khoản đã thanh toán, nhưng thỏa thuận không nên loại trừ các quyền bắt buộc mà người lao động được hưởng theo luật.

11. Kết luận: trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, cần rà soát phương án, thủ tục và chứng cứ

Đối với việc chấm dứt hợp đồng lao động tại Việt Nam, căn cứ thực chất, thủ tục pháp định và hồ sơ chứng cứ là ba yếu tố không thể thiếu. Chọn sai phương án, thiếu thủ tục hoặc không đủ chứng cứ đều có thể khiến việc chấm dứt bị xác định là trái pháp luật, khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro khôi phục quan hệ lao động hoặc bồi thường thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lồng ghép yêu cầu tuân thủ vào quản trị hằng ngày thay vì chỉ chuẩn bị khi sắp chấm dứt hợp đồng. Trong các tình huống có người lao động thuộc nhóm được bảo vệ đặc biệt, cắt giảm lao động tập thể hoặc ranh giới pháp lý chưa rõ, doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương trước khi đưa ra quyết định chính thức.

Khi liên quan đến tranh chấp lao động phức tạp hoặc thiết kế quy trình, doanh nghiệp có thể kết hợp dịch vụ pháp lý tại Việt Nam để tiếp tục rà soát phương án áp dụng, thẩm quyền ký tài liệu và hồ sơ chứng cứ.

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com

Hãy nói chuyện với chuyên gia:

+84 0886668937

vietnam@vanzbon.com