Năm 2026, thuế suất GTGT tiêu chuẩn tại Việt Nam vẫn là 10%, đồng thời vẫn áp dụng các mức 0% và 5%. Đối với hàng hóa, dịch vụ vốn chịu thuế suất 10% và đáp ứng điều kiện, mức thuế hiện được giảm xuống 8%, với chính sách này kéo dài đến ngày 31/12/2026. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu đơn giản rằng “VAT tại Việt Nam hiện là 8%”, mà cần xác định trước giao dịch vốn áp dụng mức thuế suất nào, sau đó mới kiểm tra các hạng mục chịu 10% có thuộc phạm vi được giảm xuống 8% hay không. Nghị quyết giảm thuế giá trị gia tăng được Quốc hội Việt Nam thông qua năm 2025 đã quy định rõ thời hạn áp dụng mức 8% và các nhóm loại trừ chủ yếu.
Năm 2026, doanh nghiệp còn cần lưu ý hai thay đổi khác. Thứ nhất, yêu cầu thanh toán không dùng tiền mặt đối với các khoản mua từ 5 triệu VND trở lên ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Thứ hai, từ tháng 07/2026, các quy định mới về quản lý thuế và hóa đơn điện tử đã có hiệu lực; việc lập hóa đơn, kê khai và xử lý hóa đơn sai sót của doanh nghiệp cần được thực hiện theo quy định mới.
Các quy định trọng yếu về thuế GTGT tại Việt Nam năm 2026
| Khoản mục | Quy định hiện hành năm 2026 |
|---|---|
| Thuế suất GTGT tiêu chuẩn | 10% |
| Giảm thuế tạm thời | Các hàng hóa, dịch vụ vốn chịu thuế suất 10% nếu đủ điều kiện được giảm xuống 8% |
| Thời hạn áp dụng mức 8% | 31/12/2026 |
| Các mức thuế suất theo luật định chủ yếu khác | 0%, 5% |
| Ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt để khấu trừ thuế đầu vào | Khi mua hàng hóa, dịch vụ có giá trị từ 5 triệu VND trở lên, về nguyên tắc phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu |
| Ngưỡng doanh thu để có thể lựa chọn kê khai theo quý | Doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước không quá 50 tỷ VND |
| Thời hạn kê khai theo tháng | Ngày 20 của tháng tiếp theo |
| Thời hạn kê khai theo quý | Ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo |
| Hóa đơn điện tử | Từ tháng 07/2026, thực hiện theo quy định mới về hóa đơn điện tử |
1. Thuế suất thuế GTGT tại Việt Nam năm 2026 là bao nhiêu?
Năm 2026, các mức thuế suất GTGT theo luật định chủ yếu tại Việt Nam là 0%, 5% và 10%, trong đó 10% là thuế suất tiêu chuẩn. Mức 8% không phải là một thuế suất dài hạn mới theo luật định, mà là mức giảm thuế tạm thời áp dụng cho một số hàng hóa, dịch vụ vốn chịu thuế suất 10%.
1.1 Thuế suất 0%, 5% và 10% áp dụng trong trường hợp nào?
| Cách xử lý thuế GTGT | Trường hợp áp dụng điển hình | Nội dung doanh nghiệp cần xác nhận |
|---|---|---|
| 0% | Hàng hóa xuất khẩu đủ điều kiện, vận tải quốc tế và một số dịch vụ xuất khẩu, v.v. | Giao dịch có thực sự đáp ứng điều kiện áp dụng thuế suất 0% và có đầy đủ hồ sơ tương ứng hay không |
| 5% | Một số hàng hóa và dịch vụ được pháp luật liệt kê rõ | Hàng hóa hoặc dịch vụ có thuộc phạm vi áp dụng mức 5% theo luật định hay không |
| 10% | Hàng hóa và dịch vụ không thuộc mức 0%, 5% hoặc đối tượng không chịu thuế GTGT | Có tiếp tục đáp ứng điều kiện áp dụng chính sách giảm thuế tạm thời xuống 8% hay không |
| Không chịu thuế GTGT | Các đối tượng không chịu thuế được Luật Thuế giá trị gia tăng quy định rõ | Không nhầm lẫn với thuế suất 0% |
Một doanh nghiệp có thể đồng thời kinh doanh các hoạt động chịu nhiều mức thuế suất khác nhau. Ví dụ, một doanh nghiệp thương mại bán nhiều nhóm hàng hóa, trong đó một số mặt hàng đủ điều kiện áp dụng mức 8%, còn các mặt hàng khác vẫn chịu 10%. Khi lập hóa đơn và hạch toán, doanh nghiệp cần áp dụng đúng thuế suất cho từng nhóm, thay vì xử lý thống nhất chỉ dựa trên ngành nghề ghi trên giấy phép kinh doanh.
1.2 Những hàng hóa và dịch vụ nào hiện có thể áp dụng mức 8%?
Khi chuỗi điện tử phía Bắc tiếp tục chuyển dịch lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn, đóng gói và kiểm thử bán dẫn, vật liệu điện tử và linh kiện cao cấp cũng trở thành những hướng đầu tư đáng chú ý tại Bắc Ninh.
Amkor Technology đã triển khai dự án bán dẫn tại Bắc Ninh, trong khi Hana Micron tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực sản xuất liên quan đến bán dẫn tại địa phương. Năm 2026, tỉnh Bắc Ninh tiếp tục xác định năng lực cạnh tranh bán dẫn và sản xuất công nghệ cao là trọng tâm phát triển công nghiệp.
Các dự án thuộc nhóm này thường cần đặc biệt chú trọng:
- Tính ổn định của nguồn điện;
- Môi trường sản xuất sạch;
- Nhân sự kỹ thuật có tay nghề cao;
- Năng lực xử lý nước thải và môi trường;
- Hệ sinh thái cung ứng điện tử thượng nguồn và hạ nguồn.
Vì vậy, lựa chọn khu công nghiệp thường quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ chọn một địa chỉ đăng ký doanh nghiệp thông thường.
1.3 Thuế suất GTGT 0% khác gì với đối tượng không chịu thuế GTGT?
Sự khác biệt trực tiếp nhất nằm ở cách xử lý thuế GTGT đầu vào.
Giao dịch áp dụng thuế suất 0% vẫn nằm trong phạm vi chịu thuế GTGT, chỉ có thuế suất đầu ra bằng 0%. Khi đáp ứng điều kiện, thuế GTGT đầu vào liên quan đến hoạt động này vẫn có thể được khấu trừ và có thể thuộc phạm vi được hoàn thuế.
Hoạt động thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT thì không nằm trong phạm vi chịu thuế GTGT thông thường; về nguyên tắc, thuế đầu vào tương ứng không được khấu trừ hoặc hoàn theo cách áp dụng cho hoạt động chịu thuế thông thường.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, sự khác biệt này đặc biệt quan trọng. Việc khách hàng ở nước ngoài không tự động có nghĩa là giao dịch được áp dụng thuế suất 0%. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa, phương thức cung cấp dịch vụ và các hồ sơ liên quan vẫn phải đáp ứng điều kiện áp dụng mức 0%.
2. Doanh nghiệp và giao dịch nào phải nộp thuế GTGT tại Việt Nam?
2.1 Bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam
Hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tại Việt Nam, cũng như nhập khẩu hàng hóa chịu thuế, đều có thể làm phát sinh nghĩa vụ thuế GTGT. Đối với doanh nghiệp sản xuất, thương mại và dịch vụ, quản lý VAT hằng ngày thường liên quan đồng thời đến ba khâu: bán hàng phát sinh thuế đầu ra, mua hàng phát sinh thuế đầu vào, còn hàng hóa nhập khẩu còn phát sinh thuế GTGT ở khâu nhập khẩu.
Việc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hay không không làm thay đổi nguyên tắc cơ bản này. Yếu tố thực sự ảnh hưởng đến cách xử lý thuế là nội dung giao dịch, thuế suất áp dụng, phương pháp tính thuế và việc có đáp ứng điều kiện khấu trừ hay không.
2.2 Không có công ty tại Việt Nam, nhà cung cấp thương mại điện tử và dịch vụ số ở nước ngoài vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế
Doanh nghiệp nước ngoài có doanh thu chịu thuế từ Việt Nam thông qua sàn thương mại điện tử, nền tảng số hoặc các phương thức trực tuyến khác cũng có thể phải thực hiện nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
Quy định mới về quản lý thuế có hiệu lực từ tháng 07/2026 nêu rõ rằng nhà cung cấp ở nước ngoài, bao gồm đơn vị kinh doanh thương mại điện tử và nền tảng số ở nước ngoài, khi phát sinh doanh thu chịu thuế tại Việt Nam có thể thực hiện đăng ký thuế điện tử và đăng ký thuế thông qua hệ thống thuế của Việt Nam. Nếu toàn bộ số thuế liên quan đến khoản doanh thu đó đã được một tổ chức kinh doanh hoặc nền tảng đủ điều kiện tại Việt Nam khấu trừ, kê khai và nộp theo quy định, nhà cung cấp nước ngoài không phải lặp lại thủ tục đăng ký thuế tương ứng đối với phần doanh thu này.
Vì vậy, khi doanh nghiệp nước ngoài bán gói đăng ký phần mềm, nội dung số hoặc dịch vụ trực tuyến cho người dùng tại Việt Nam, tối thiểu cần làm rõ hai vấn đề: ai thu tiền từ khách hàng Việt Nam và ai chịu trách nhiệm kê khai, nộp thuế. Hai yếu tố này thường giúp xác định bước tiếp theo là nhà cung cấp nước ngoài trực tiếp thực hiện nghĩa vụ hay chủ thể/nền tảng tại Việt Nam khấu trừ và nộp thay.
2.3 Ngưỡng 1 tỷ VND đối với hộ, cá nhân kinh doanh không phải là ngưỡng VAT chung cho công ty
Năm 2026, Việt Nam nâng ngưỡng doanh thu hằng năm không chịu thuế đối với hộ, cá nhân kinh doanh từ 500 triệu VND lên 1 tỷ VND, áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là ngưỡng 1 tỷ VND áp dụng cho hộ và cá nhân kinh doanh, không phải là ngưỡng đăng ký thuế GTGT thống nhất cho các công ty thông thường tại Việt Nam.
Vì vậy, một công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam không thể chỉ vì doanh thu hằng năm dưới 1 tỷ VND mà áp dụng trực tiếp quy định dành cho cá nhân kinh doanh để kết luận rằng mình không cần xử lý thuế GTGT.
3. Thuế GTGT tại Việt Nam được tính như thế nào? Thuế đầu vào được khấu trừ ra sao?
Đối với doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ, cách tính không phức tạp:
Thuế GTGT phải nộp trong kỳ = Thuế GTGT đầu ra trong kỳ − Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ trong kỳ
Thuế đầu ra là thuế GTGT phát sinh khi doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ; thuế đầu vào là thuế GTGT doanh nghiệp đã trả khi mua hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập khẩu hàng hóa. Vấn đề dễ phát sinh sai sót thường không nằm ở công thức tính mà ở việc khoản thuế đầu vào nào cuối cùng đủ điều kiện được khấu trừ.
3.1 Ví dụ tính thuế đơn giản
Giả sử một doanh nghiệp thương mại trong tháng có doanh thu bán hàng chưa bao gồm thuế là 1 tỷ VND, và hàng hóa bán ra đủ điều kiện áp dụng mức thuế suất tạm thời 8%:
Thuế GTGT đầu ra = 1 tỷ VND × 8% = 80 triệu VND
Trong cùng kỳ, hoạt động mua vào phát sinh 32 triệu VND thuế GTGT đầu vào và toàn bộ số thuế này đáp ứng điều kiện khấu trừ:
Thuế GTGT phải nộp trong kỳ = 80 triệu VND − 32 triệu VND = 48 triệu VND
Nếu trong 32 triệu VND thuế đầu vào có một phần không được khấu trừ do phương thức thanh toán hoặc vấn đề về chứng từ, số thuế thực tế doanh nghiệp phải nộp sẽ tăng tương ứng.
3.2 Muốn khấu trừ thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp cần kiểm tra những gì?
Việc doanh nghiệp nhận được một hóa đơn mua vào không có nghĩa là thuế GTGT ghi trên hóa đơn chắc chắn được khấu trừ. Theo quy định hiện hành, doanh nghiệp tối thiểu cần kiểm tra các nội dung sau:
- Có hóa đơn GTGT hợp pháp, hợp lệ hoặc chứng từ hợp pháp khác hay không;
- Nội dung trên hóa đơn có phù hợp với giao dịch mua thực tế hay không;
- Khoản mua vào có được sử dụng cho hoạt động kinh doanh chịu thuế GTGT hay không;
- Khoản mua đạt ngưỡng quy định có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu hay không;
- Đối với các giao dịch đặc thù như xuất khẩu, có đầy đủ hồ sơ xuất khẩu và hồ sơ giao dịch tương ứng hay không.
Nếu một khoản mua vào đồng thời phục vụ hoạt động chịu thuế và hoạt động không chịu thuế GTGT, doanh nghiệp nên hạch toán riêng thuế đầu vào tương ứng trong khả năng có thể; nếu không thể hạch toán riêng thì phân bổ theo tỷ lệ theo quy định. Quy định hướng dẫn thi hành thuế GTGT có hiệu lực từ tháng 06/2026 đã làm rõ thêm cách xử lý này.
3.3 Vì sao phương thức thanh toán ảnh hưởng đến khấu trừ đối với khoản mua từ 5 triệu VND trở lên?
Đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mua vào có giá trị từ 5 triệu VND trở lên, nếu doanh nghiệp muốn khấu trừ thuế GTGT đầu vào tương ứng thì về nguyên tắc cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu.
Ngưỡng 5 triệu VND ở đây là ngưỡng thanh toán trong điều kiện khấu trừ thuế đầu vào. Điều này không đồng nghĩa với việc “mọi giao dịch thương mại trên 5 triệu VND đều bị pháp luật cấm thanh toán bằng tiền mặt”.
Có thể hiểu sự khác biệt như sau:
| Tình huống mua vào | Ảnh hưởng đến khấu trừ thuế GTGT đầu vào |
|---|---|
| Giá trị dưới 5 triệu VND | Không bị mất quyền khấu trừ chỉ vì ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt 5 triệu VND; vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác |
| Giá trị từ 5 triệu VND trở lên và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt hợp lệ | Tiếp tục đánh giá theo các điều kiện khấu trừ khác |
| Giá trị từ 5 triệu VND trở lên nhưng sử dụng phương thức thanh toán không đáp ứng yêu cầu | Thuế GTGT đầu vào tương ứng có thể không được khấu trừ |
| Thanh toán trả chậm hoặc trả góp, chưa đến hạn thanh toán theo hợp đồng | Có thể khấu trừ trước nếu đáp ứng các điều kiện khác |
| Đến hạn thanh toán nhưng vẫn chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt hợp lệ | Phải điều chỉnh phần thuế đầu vào đã khấu trừ trước đó theo quy định |
Đây cũng là vấn đề doanh nghiệp nên kiểm soát ngay tại khâu thanh toán. Nếu chỉ kiểm tra vào cuối tháng hoặc khi lập hồ sơ khai thuế theo quý, thường đã không còn khả năng thay đổi phương thức thanh toán đã sử dụng.
3.4 Thanh toán trả chậm hoặc trả góp được xử lý như thế nào?
Thanh toán trả góp hoặc trả chậm không có nghĩa là doanh nghiệp phải chờ thanh toán hết mới được khấu trừ thuế đầu vào.
Đối với khoản mua trả chậm hoặc trả góp từ 5 triệu VND trở lên, nếu chưa đến thời hạn thanh toán theo hợp đồng thì doanh nghiệp vẫn có thể khấu trừ thuế GTGT đầu vào trước, với điều kiện các yêu cầu khác đều được đáp ứng.
Khi đến ngày thanh toán theo hợp đồng mà doanh nghiệp vẫn chưa có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp cần điều chỉnh phần thuế đầu vào tương ứng đã khấu trừ; sau khi có chứng từ thanh toán hợp lệ, việc khấu trừ có thể tiếp tục được xử lý theo quy định.
Vì vậy, khi mua thiết bị, nguyên vật liệu hoặc dịch vụ dài hạn, bộ phận tài chính ngoài việc lưu hóa đơn còn cần theo dõi đồng thời ngày đến hạn thanh toán theo hợp đồng và phương thức thanh toán thực tế.
4. Hóa đơn điện tử tại Việt Nam có những thay đổi gì trong năm 2026?
Từ ngày 01/07/2026, Việt Nam bắt đầu thực hiện theo quy định mới về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử. Cơ chế mới bao gồm các vấn đề như đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, thời điểm lập hóa đơn, nội dung hóa đơn, xử lý hóa đơn sai sót và quản lý hóa đơn đối với một số người nộp thuế có rủi ro cao.
4.1 Khi nào doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử?
Khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, về nguyên tắc doanh nghiệp phải lập hóa đơn điện tử theo thời điểm lập hóa đơn áp dụng cho giao dịch tương ứng.
Điều doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý không phải là “đến cuối tháng mới lập hóa đơn đồng loạt”, mà là thời điểm lập hóa đơn có thể khác nhau tùy loại hình giao dịch. Ví dụ, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ liên tục hoặc giao hàng theo từng giai đoạn cần xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ lập hóa đơn theo quy định tương ứng. Quy định mới năm 2026 cũng đã làm rõ lại thời điểm lập hóa đơn đối với một số hoạt động.
Vì vậy, đối với hợp đồng dịch vụ dài hạn, dự án thanh toán theo từng giai đoạn và hoạt động cung ứng liên tục, không nên áp dụng máy móc thời điểm lập hóa đơn của giao dịch bán hàng hóa thông thường.
4.2 Khi lập hóa đơn cần kiểm tra những thông tin nào?
Đối với doanh nghiệp thông thường, hóa đơn điện tử tối thiểu cần được kiểm tra các nội dung trọng yếu sau:
- Thông tin người bán và người mua;
- Tên hàng hóa hoặc dịch vụ;
- Số lượng, giá trị;
- Thuế suất thuế GTGT áp dụng;
- Số tiền thuế GTGT;
- Thời điểm lập hóa đơn;
- Các thông tin bắt buộc khác đối với loại hóa đơn tương ứng.
Việt Nam có nhiều loại hóa đơn điện tử và nhiều phương thức phát hành khác nhau, vì vậy không thể hiểu đơn giản rằng mọi hóa đơn điện tử đều “bắt buộc phải có mã của cơ quan thuế”. Doanh nghiệp sử dụng loại hóa đơn điện tử nào cần căn cứ vào tư cách người nộp thuế và tình huống lập hóa đơn cụ thể.
4.3 Xử lý như thế nào khi hóa đơn được lập sai?
Từ tháng 07/2026, hóa đơn điện tử sai sót phải được xử lý tùy theo nội dung sai sót.
Nếu chỉ sai tên, địa chỉ hoặc thông tin tương tự nhưng mã số thuế, số tiền, thuế suất, tiền thuế và thông tin hàng hóa không sai, quy định hiện hành cho phép trong trường hợp tương ứng doanh nghiệp thông báo cho người mua và gửi thông báo sai sót tới cơ quan thuế mà không cần lập lại hóa đơn.
Nếu sai các nội dung trọng yếu như số tiền, thuế suất, tiền thuế hoặc hàng hóa thì phải thực hiện điều chỉnh hoặc lập hóa đơn thay thế theo quy định. Một số hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền còn có quy tắc xử lý riêng.
Doanh nghiệp không nên chỉ xóa hóa đơn sai rồi lập lại một hóa đơn mới. Hóa đơn gốc, hồ sơ điều chỉnh và dữ liệu kê khai trong hệ thống tài chính cần có khả năng đối chiếu với nhau.
Cũng cần lưu ý rằng hóa đơn điện tử hợp lệ chỉ có nghĩa là điều kiện về hóa đơn đã được đáp ứng; điều đó không tự động đồng nghĩa với việc thuế đầu vào được khấu trừ. Đối với khoản mua từ 5 triệu VND trở lên, doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục kiểm tra điều kiện về thanh toán không dùng tiền mặt và các điều kiện khấu trừ khác.
5. Thuế GTGT tại Việt Nam được kê khai theo tháng hay theo quý?
Về nguyên tắc, thuế GTGT tại Việt Nam được kê khai theo tháng; tuy nhiên, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể lựa chọn kê khai theo quý.
Quy định về kê khai thuế có hiệu lực từ tháng 07/2026 tiếp tục sử dụng ngưỡng doanh thu 50 tỷ VND như một tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp lựa chọn kê khai theo quý. Thông tư số 89/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và thay thế một phần các quy định kê khai trước đây.
5.1 Doanh nghiệp nào có thể kê khai theo quý?
| Tình trạng doanh nghiệp | Kỳ kê khai |
|---|---|
| Doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước vượt 50 tỷ VND | Kê khai theo tháng |
| Doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước không quá 50 tỷ VND | Có thể lựa chọn kê khai theo quý |
| Doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động | Có thể lựa chọn kê khai theo quý |
| Doanh thu trong năm dương lịch đầu tiên của doanh nghiệp mới vượt 50 tỷ VND | Kê khai theo tháng từ năm dương lịch tiếp theo |
Doanh nghiệp đủ điều kiện kê khai theo quý không bắt buộc phải kê khai theo quý mà vẫn có thể lựa chọn kê khai theo tháng. Sau khi kỳ kê khai được lựa chọn theo quy định, doanh nghiệp cần thực hiện nhất quán trong năm theo quy tắc tương ứng.
5.2 Thời hạn kê khai theo tháng và theo quý là khi nào?
Thời hạn nộp hồ sơ kê khai tương đối rõ:
- Kê khai theo tháng: chậm nhất vào ngày 20 của tháng tiếp theo;
- Kê khai theo quý: chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
- Ví dụ:
- Đối với kỳ khai thuế GTGT tháng 08/2026, thời hạn về nguyên tắc là ngày 20/09/2026;
- Đối với kỳ khai thuế quý III/2026, thời hạn về nguyên tắc là ngày 31/10/2026.
Nếu ngày hết hạn rơi vào ngày nghỉ và theo pháp luật được gia hạn, việc xử lý thời hạn thực hiện theo quy định về quản lý thuế.
5.3 Trong kỳ không phát sinh giao dịch thì có phải nộp tờ khai thuế GTGT không?
Việc trong kỳ không phát sinh bán hàng hoặc mua hàng không tự động làm doanh nghiệp được miễn kê khai thuế GTGT.
Quy định mới về quản lý thuế năm 2026 đã liệt kê rõ các trường hợp không phải nộp hồ sơ khai thuế tương ứng, chẳng hạn:
- Người nộp thuế chỉ kinh doanh hoạt động thuộc diện không chịu loại thuế đó theo pháp luật;
- Doanh nghiệp chế xuất chỉ thực hiện hoạt động gia công, sản xuất xuất khẩu;
- Đã thực hiện thủ tục tạm ngừng kinh doanh theo quy định;
- Một số trường hợp đã nộp hồ sơ đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế;
- Các chủ thể đặc thù khác được pháp luật quy định rõ.
Chỉ vì một tháng hoặc một quý “không phát sinh giao dịch” không thuộc các lý do miễn nộp hồ sơ khai thuế thông thường nêu trên. Doanh nghiệp vẫn hoạt động bình thường và vẫn đang trong trạng thái kê khai VAT không nên tự dừng kê khai chỉ vì kỳ đó không phát sinh giao dịch.
Cách hiểu này chính xác hơn so với cách diễn đạt cũ rằng “mọi doanh nghiệp đều phải kê khai số 0”: điều cần xem xét thực sự là doanh nghiệp có thuộc trường hợp pháp luật cho phép không phải nộp hồ sơ khai thuế hay không, chứ không chỉ căn cứ vào việc kỳ đó có doanh thu hay không.
6. Trong những trường hợp nào doanh nghiệp có thể đề nghị hoàn thuế GTGT tại Việt Nam?
Việc doanh nghiệp có “thuế đầu vào lớn hơn thuế đầu ra” không có nghĩa là phần chênh lệch có thể được yêu cầu cơ quan thuế hoàn trả ngay. Khả năng được hoàn thuế trước hết phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thuộc trường hợp hoàn thuế do pháp luật quy định hay không.
Quy định hướng dẫn thi hành thuế GTGT hiện hành liệt kê các nhóm hoàn thuế chủ yếu gồm:
- Hoạt động xuất khẩu đáp ứng điều kiện;
- Dự án đầu tư đáp ứng điều kiện;
- Hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ áp dụng thuế suất 5% theo quy định;
- Một số trường hợp cụ thể như doanh nghiệp giải thể hoặc phá sản;
- Một số dự án đặc thù như ODA;
- Các trường hợp đặc biệt như miễn thuế ngoại giao;
- Các trường hợp hoàn thuế khác theo điều ước quốc tế.
Đối với doanh nghiệp sản xuất và thương mại thông thường, các trường hợp phổ biến nhất liên quan đến xuất khẩu và dự án đầu tư.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu thường xuyên phát sinh số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ lớn không thể chỉ dựa vào việc “thuế đầu vào luôn cao hơn thuế đầu ra” để kết luận rằng mình được hoàn thuế. Doanh nghiệp còn phải đối chiếu với điều kiện hoàn thuế đối với hoạt động xuất khẩu và các yêu cầu về hóa đơn, thanh toán, hồ sơ xuất khẩu cùng các chứng từ liên quan.
Quy định hiện hành năm 2026 cũng đã bãi bỏ một số hạn chế trước đây yêu cầu phải xác nhận người bán đầu vào đã kê khai và nộp VAT tương ứng mới được hoàn thuế. Vì vậy, khi đánh giá điều kiện hoàn thuế, doanh nghiệp không nên tiếp tục áp dụng các quy định cũ đã được sửa đổi.
7. Vanzbon hỗ trợ các công việc liên quan đến thuế GTGT tại Việt Nam như thế nào?
Khi xử lý thuế GTGT tại Việt Nam, các vấn đề doanh nghiệp dễ gặp nhất thường tập trung ở xác định thuế suất, khấu trừ thuế GTGT đầu vào, hóa đơn điện tử và kỳ kê khai. Đặc biệt sau nhiều thay đổi quy định trong năm 2026, doanh nghiệp vẫn sử dụng quy trình tài chính cũ cần rà soát lại cách vận hành hiện tại. Vanzbon có thể hỗ trợ:
- Rà soát thuế suất GTGT áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ và chính sách giảm thuế xuống 8%;
- Kiểm tra điều kiện khấu trừ thuế đầu vào, hóa đơn điện tử và hồ sơ thanh toán không dùng tiền mặt;
- Hỗ trợ kê khai thuế GTGT theo tháng, theo quý và xử lý các vấn đề liên quan đến hoàn thuế;
- Phân tích cách xử lý thuế tại Việt Nam đối với thương mại điện tử xuyên biên giới, dịch vụ số và nhà cung cấp ở nước ngoài.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thuế suất tiêu chuẩn là 10%; đồng thời vẫn có các mức thuế suất theo luật định là 0% và 5%. Một số hàng hóa, dịch vụ vốn chịu 10% nhưng đáp ứng chính sách giảm thuế hiện hành có thể áp dụng mức 8% trong năm 2026.
Chính sách giảm thuế GTGT xuống 8% hiện được áp dụng đến hết ngày 31/12/2026.
Nếu nhu cầu chính là trụ sở, bán hàng, R&D hoặc dịch vụ chuyên môn, Hà Nội thuận tiện hơn; nếu doanh nghiệp cần xây nhà máy, ở gần khách hàng điện tử hoặc tham gia chuỗi cung ứng công nghiệp đã phát triển, Bắc Ninh thường đáng được ưu tiên đánh giá hơn.
Một số doanh nghiệp áp dụng mô hình “trụ sở quản lý tại Hà Nội + nhà máy tại Bắc Ninh” để tận dụng đồng thời nguồn lực thương mại của Hà Nội và điều kiện công nghiệp của Bắc Ninh.
Giao dịch áp dụng thuế suất 0% vẫn thuộc phạm vi chịu thuế GTGT; thuế đầu vào liên quan nếu đáp ứng điều kiện có thể được khấu trừ và có thể được hoàn thuế. Đối với hoạt động không chịu thuế GTGT, về nguyên tắc thuế đầu vào tương ứng không được xử lý như đối với hoạt động chịu thuế thông thường.
Xét từ góc độ khấu trừ thuế GTGT đầu vào, đối với khoản mua từ 5 triệu VND trở lên, về nguyên tắc cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đáp ứng quy định. Điều này không có nghĩa là pháp luật tuyệt đối cấm thanh toán bằng tiền mặt đối với mọi giao dịch thương mại trên 5 triệu VND.
Về nguyên tắc, thuế GTGT được kê khai theo tháng. Người nộp thuế có doanh thu bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ của năm trước không quá 50 tỷ VND có thể lựa chọn kê khai theo quý; doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động cũng có thể lựa chọn kê khai theo quý theo quy định. Hồ sơ khai thuế theo tháng thường phải hoàn thành chậm nhất vào ngày 20 của tháng tiếp theo, còn hồ sơ khai thuế theo quý thường phải hoàn thành chậm nhất vào ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo.
Có thể có. Khi nhà cung cấp ở nước ngoài có doanh thu chịu thuế tại Việt Nam thông qua thương mại điện tử, nền tảng số hoặc phương thức tương tự, họ có thể trực tiếp thực hiện đăng ký thuế, kê khai và nộp thuế tại Việt Nam. Nếu toàn bộ số thuế liên quan đã được doanh nghiệp hoặc nền tảng đủ điều kiện tại Việt Nam khấu trừ, kê khai và nộp theo quy định, nhà cung cấp không phải thực hiện lại thủ tục đăng ký thuế tương ứng đối với cùng khoản doanh thu.
Hoạt động xuất khẩu, dự án đầu tư, một số hoạt động áp dụng thuế suất 5% và các trường hợp khác được pháp luật quy định rõ có thể đủ điều kiện hoàn thuế. Việc chỉ phát sinh số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ không tự động tạo ra quyền được hoàn thuế.
9. Kết luận: Doanh nghiệp nên ưu tiên kiểm tra những vấn đề thuế GTGT nào tại Việt Nam trong năm 2026?
Đối với doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam trong năm 2026, có thể ưu tiên kiểm tra ba nội dung.
Thứ nhất, rà soát lại các hàng hóa và dịch vụ chủ yếu đang bán để xác định mức thuế suất thực tế là 0%, 5%, 8% hay 10%, đặc biệt kiểm tra các hạng mục vốn chịu 10% có thuộc phạm vi được giảm xuống 8% và có rơi vào danh mục loại trừ hay không.
Thứ hai, kiểm tra mẫu các giao dịch mua từ 5 triệu VND trở lên, bảo đảm hóa đơn, nội dung mua thực tế và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt có thể đối chiếu với nhau, tránh mất quyền khấu trừ thuế đầu vào do vấn đề về phương thức thanh toán.
Thứ ba, xác nhận quy trình hóa đơn điện tử và kê khai thuế GTGT hiện tại đã được cập nhật theo các quy định mới có hiệu lực từ tháng 07/2026, bao gồm thời điểm lập hóa đơn, xử lý hóa đơn sai sót, kỳ kê khai theo tháng hoặc quý và cách xử lý kê khai trong kỳ không phát sinh giao dịch.